viet-date_and_time

Card Set Information

Author:
gunbustr
ID:
116533
Filename:
viet-date_and_time
Updated:
2011-12-14 02:15:10
Tags:
vietnamese
Folders:

Description:
Calendar and time related terms for Viet 001 at Mission College, Santa Clara, CA (FA 2011)
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user gunbustr on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. Monday
    thứ hai
  2. Tuesday
    thứ ba
  3. Wednesday
    thứ tư
  4. Thursday
    thứ năm
  5. Friday
    thứ sáu
  6. Saturday
    thứ bảy
  7. Sunday
    chủ nhật
  8. today
    hôm nay
  9. yesterday
    hôm qua
  10. tomorrow
    ngày mai
  11. this week
    tuần nầy
  12. next week
    tuần sau
  13. last week
    tuần trước
  14. this month
    tháng nầy
  15. next month
    tháng sau
  16. last month
    tháng trước
  17. this year
    năm nay
  18. next year
    sang năm
  19. last year
    năm ngoái
  20. January
    tháng một
  21. February
    tháng hai
  22. March
    tháng ba
  23. April
    tháng tư
  24. May
    tháng năm
  25. June
    tháng sáu
  26. July
    tháng bảy
  27. August
    tháng tám
  28. September
    tháng chín
  29. October
    tháng mười
  30. November
    tháng mười một
  31. December
    tháng mười hai
  32. ... o'clock
    .... giờ
  33. ... :30
    ... rưỡi
  34. quarter until <x>
    <x+1> kém mười lăm

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview