viet-health

Card Set Information

Author:
gunbustr
ID:
119250
Filename:
viet-health
Updated:
2011-11-27 18:55:49
Tags:
vietnamese
Folders:

Description:
Health/Anatomy vocabulary for VIET 001 - Mission College, Santa Clara, CA - FA11
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user gunbustr on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. foot
    bàn chân
  2. condition/illness/disease
    bệnh
  3. constipation
    bón
  4. cold
    cảm
  5. feel dizzy / spinning head
    cảm thấy chóng mặt
  6. influenza
    cúm
  7. pain (general)
    đau
  8. stomach ache
    đau bụng
  9. sore throat
    đau cổ
  10. headache
    đau đầu
  11. backache
    đau lưng
  12. body ache
    đau mình
  13. toothache
    đau răng
  14. allergy
    dị ứng
  15. stroke
    đột quị
  16. thigh
    đùi
  17. broken leg
    gãy chân
  18. knee
    gối
  19. heel
    gót chân
  20. cough
    ho
  21. comatose
    hôn mê
  22. blood pressure
    huyết áp
  23. menstrual cycle
    kinh
  24. menstrual cycle
    kinh nguyệt
  25. insomnia
    mất ngủ
  26. stuffy nose
    nghet mũi
  27. chest
    ngực
  28. patient
    người bệnh
  29. pain (specific)
    nhức
  30. vomit
    nôn mửa
  31. fever (hot / cold)
    nóng lạnh
  32. throw up
    ói
  33. runny nose
    sổ mũi
  34. fever
    sốt
  35. diarrhea
    tiêu chảy
  36. depression
    trầm cảm
  37. shoulder
    vai
  38. pneumonia
    viêm phổi

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview