Vocabulary

Home > Preview

The flashcards below were created by user hmxuan91 on FreezingBlue Flashcards.


  1. In no time
    Very fast
  2. Drop off
    thiu thiu ngủ; tụt giảm xuống
  3. Fall of
    tụt giảm xuống; thối hóa; tàn tạ
  4. Hang of it
    hiểu; bắt đầu hiểu chức năng của cái gì đó
  5. Jump of it
    bắt đầu làm việc; ra lệnh cho ai đó làm việc ngay
  6. To drive Sb up the wall
    Do you mean it drive you up the wall?
    • làm ai nổi giận
    • Bạn muốn nói việc đó làm bạn nổi điên à?
  7. Have your through on Sth
    cho toi ý kiến của bạn về vấn đề….
  8. Have in mine
    suy nghĩ
  9. Have a think
    suy nghĩ kĩ càng
  10. A-lie in until noon
    ngủ nướng
  11. Fold up /foʊld/
    • Gấp lại
    • Fold up the clothes
  12. Pamper yourself
    chăm sóc cơ thể

Card Set Information

Author:
hmxuan91
ID:
119354
Filename:
Vocabulary
Updated:
2011-11-28 14:37:21
Tags:
french verbs er
Folders:

Description:
Voc
Show Answers:

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview