Sound check-up

Card Set Information

Author:
songtran
ID:
124080
Filename:
Sound check-up
Updated:
2011-12-17 05:56:53
Tags:
english sound check up vocabulary
Folders:

Description:
sound check-up
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user songtran on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. altar - alter
    bàn thờ - thay đổi, biến đổi
  2. aural - oral
    thuộc về tai - thuộc về miệng
  3. band - banned
    ban nhạc - cấm
  4. bass - base
    giọng trầm (treble giọng cao) - nền tảng
  5. breach - breech
    sự vi phạm - khóa nòng (súng)
  6. bread - bred
    bánh mì - pp of breed gây giống
  7. cellars - sellers
    hầm rượu - người bán, thứ được bán
  8. serial - cereal
    theo từng hàng, dãy, thứ tự - ngũ cốc
  9. choral - coral
    bài thánh ca, thuộc đội hợp xướng - san hô, thuộc san hô
  10. course - coarse
    khóa học - tồi tàn, thô, thô lỗ, thô tục
  11. descent - dissent
    dòng dõi, thế hệ, sự xuống dốc, cuộc đột kích - sự bất đồng ý kiến
  12. discreet - discrete
    kín đáo, dè dặt - riêng rẽ, rời rạc
  13. flea - flee
    con bọ chét - trôi qua, chạy trốn

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview