3000 từ tiếng Anh thông dụng

Card Set Information

Author:
thangnd
ID:
163048
Filename:
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Updated:
2012-07-18 22:56:44
Tags:
English Vietnamese
Folders:

Description:
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user thangnd on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. abandon (v) /ə'bændən/
    bỏ; từ bỏ
  2. abandoned (adj) /ə'bændənd/
    bị bỏ rơi; bị ruồng bỏ
  3. ability (n) /ə'biliti/
    khả năng; năng lực
  4. able (adj) /'eibl/
    có năng lực; có tài
  5. unable (adj) /'ʌn'eibl/
    không có năng lực; không có tài
  6. about (adv).; prep. /ə'baut/
    khoảng; về
  7. above prep.; (adv) /ə'bʌv/
    ở trên; lên trên
  8. abroad (adv) /ə'brɔ:d/
    ở; ra nước ngoài; ngoài trời
  9. absence (n) /'æbsəns/
    sự vắng mặt
  10. absent (adj) /'æbsənt/
    vắng mặt; nghỉ
  11. absolute (adj) /'æbsəlu:t/
    tuyệt đối; hoàn toàn
  12. absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/
    tuyệt đối; hoàn toàn
  13. absorb (v) /əb'sɔ:b/
    thu hút; hấp thu; lôi cuốn
  14. abuse (n) (v)/ə'bju:s/
    lộng hành; lạm dụng
  15. academic (adj) /;ækə'demik/
    thuộc học viện; ĐH; viện hàn lâm
  16. accent (n) /'æksənt/
    trọng âm; dấu trọng âm
  17. accept (v) /ək'sept/
    chấp nhận; chấp thuận
  18. acceptable (adj)/ək'septəbl/
    có thể chấp nhận; chấp thuận
  19. unacceptable (adj)/'ʌnək'septəbl/
  20. access (n) /'ækses/
    lối; cửa; đường vào
  21. accident (n) /'æksidənt/
    tai nạn; rủi ro
  22. by accident
  23. accidental (adj) /;æksi'dentl/
    tình cờ; bất ngờ
  24. accidentally (adv) /;æksi'dentəli/
    tình cờ; ngẫu nhiên
  25. accommodation (n) /ə;kɔmə'deiʃn/
    sự thích nghi; điều tiết
  26. accompany (v) /ə'kʌmpəni/
    đi theo; đi cùng; kèm theo
  27. according to prep. /ə'kɔ:diɳ/
    theo; y theo
  28. account (n) (v)/ə'kaunt/
    tài khoản; kế toán; tính toán; tính đến
  29. accurate (adj) /'ækjurit/
    đúng đắn; chính xác; xác đáng
  30. accurately (adv) /'ækjuritli/
    đúng đắn; chính xác
  31. accuse (v) /ə'kju:z/
    tố cáo; buộc tội; kết tội
  32. achieve (v) /ə'tʃi:v/
    đạt được; dành được
  33. achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/
    thành tích; thành tựu
  34. acid (n) /'æsid/
    axit
  35. acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/
    công nhận; thừa nhận
  36. acquire (v) /ə'kwaiə/
    dành được; đạt được; kiếm được
  37. across (adv).; prep. /ə'krɔs/
    qua; ngang qua
  38. act (n) (v)/ækt/
    hành động; hành vi; cử chỉ; đối xử
  39. action (n) /'ækʃn/
    hành động; hành vi; tác động
  40. take action hành động
  41. active (adj) /'æktiv/
    tích cực hoạt động; nhanh nhẹn
  42. actively (adv) /'æktivli/
  43. activity (n) /æk'tiviti/
  44. actor; actress (n) /'æktə/
    /'æktris/
  45. actual (adj) /'æktjuəl/
    thực tế; có thật
  46. actually (adv) /'æktjuəli/
    hiện nay; hiện tại
  47. (adv)ertisement /əd'və:tismənt/
    quảng cáo
  48. adapt (v) /ə'dæpt/
    tra; lắp vào
  49. add (v) /æd/
    cộng; thêm vào
  50. addition (n) /ə'diʃn/
    tính cộng; phép cộng
  51. in addition (to) thêm vào
  52. additional (adj) /ə'diʃənl/
    thêm vào; tăng thêm
  53. address (n) (v)/ə'dres/
    địa chỉ; đề địa chỉ
  54. adequate (adj) /'ædikwit/
    đầy; đầy đủ
  55. adequately (adv) /'ædikwitli/
    tương xứng; thỏa đáng
  56. adjust (v) /ə'dʤʌst/
    sửa lại cho đúng; điều chỉnh
  57. admiration (n) /;ædmə'reiʃn/
    sự khâm phục;người kp; thán phục
  58. admire (v) /əd'maiə/
    khâm phục; thán phục
  59. admit (v) /əd'mit/
    nhận vào; cho vào; kết hợp
  60. adopt (v) /ə'dɔpt/
    nhận làm con nuôi; bố mẹ nuôi
  61. adult (n) (adj)/'ædʌlt/
    người lớn; người trưởng thành; trưởng thành
  62. (adv)ance (n) (v)/əd'vɑ:ns/
    sự tiến bộ; tiến lên; đưa lên; đề xuất
  63. (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/
    tiên tiến; tiến bộ; cấp cao
  64. in (adv)ance trước; sớm
  65. (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/
    sự thuận lợi; lợi ích; lợi thế
  66. take (adv)antage of lợi dụng
  67. (adv)enture (n) /əd'ventʃə/
    sự phiêu lưu; mạo hiểm
  68. (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/
    báo cho biết; báo cho biết trước
  69. (adv)ertising (n) sự quảng cáo; nghề quảng cáo
  70. (adv)ertisement (also ad; (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/
  71. (adv)ice (n) /əd'vais/
    lời khuyên; lời chỉ bảo
  72. (adv)ise (v) /əd'vaiz/
    khuyên; khuyên bảo; răn bảo
  73. affair (n) /ə'feə/
    việc
  74. affect (v) /ə'fekt/
    làm ảnh hưởng; tác động đến
  75. affection (n) /ə'fekʃn/
  76. afford (v) /ə'fɔ:d/
    có thể; có đủ khả năng; điều kiện (làm gì)
  77. afraid (adj) /ə'freid/
    sợ; sợ hãi; hoảng sợ
  78. after prep.; conj.; (adv) /'ɑ:ftə/
    sau; đằng sau; sau khi
  79. afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/
    buổi chiều
  80. afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/
    sau này; về sau; rồi thì; sau đấy
  81. again (adv) /ə'gen/
    lại; nữa; lần nữa
  82. against prep. /ə'geinst/
    chống lại; phản đối
  83. age (n) /eidʤ/
    tuổi
  84. aged (adj) /'eidʤid/
    già đi (v)
  85. agency (n) /'eidʤənsi/
    tác dụng; lực; môi giới; trung gian
  86. agent (n) /'eidʤənt/
    đại lý; tác nhân
  87. aggressive (adj) /ə'gresiv/
    xâm lược; hung hăng (US: xông xáo)
  88. ago (adv) /ə'gou/
    trước đây
  89. agree (v) /ə'gri:/
    đồng ý; tán thành
  90. agreement (n) /ə'gri:mənt/
    sự đồng ý; tán thành; hiệp định; hợp đồng
  91. ahead (adv) /ə'hed/
    trước; về phía trước
  92. aid (n) (v)/eid/
    sự giúp đỡ; thêm vào; phụ vào
  93. aim (n) (v)/eim/
    sự nhắm (bắn); mục tiêu; ý định; nhắm; tập trung; hướng vào
  94. air (n) /eə/
    không khí; bầu không khí; không gian
  95. aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/
    máy bay; khí cầu
  96. airport (n) sân bay; phi trường
  97. alarm (n) (v)/ə'lɑ:m/
    báo động; báo nguy
  98. alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/
    làm lo sợ; làm hốt hoảng; làm sợ hãi
  99. alarmed (adj) /ə'lɑ:m/
  100. alcohol (n) /'ælkəhɔl/
    rượu cồn
  101. alcoholic adj.; (n) /;ælkə'hɔlik/
    rượu; người nghiện rượu
  102. alive (adj) /ə'laiv/
    sống; vẫn còn sống; còn tồn tại
  103. all det.; pro(n) (adv) /ɔ:l/
    tất cả
  104. allow (v) /ə'lau/
    cho phép; để cho
  105. all right adj.; (adv).; exclamation /'ɔ:l'rait/
    tốt; ổn; khỏe mạnh; được
  106. ally (n) (v)/'æli/
    nước đồng minh; liên minh; liên kết; kết thông gia
  107. allied (adj) /ə'laid/
    liên minh; đồng minh; thông gia
  108. almost (adv) /'ɔ:lmoust/
    hầu như; gần như
  109. alone adj.; (adv) /ə'loun/
    cô đơn; một mình
  110. along prep.; (adv) /ə'lɔɳ/
    dọc theo; theo; theo chiều dài; suốt theo
  111. alongside prep.; (adv) /ə'lɔɳ'said/
    sát cạnh; kế bên; dọc theo
  112. aloud (adv) /ə'laud/
    lớn tiếng; to tiếng
  113. alphabet (n) /'ælfəbit/
    bảng chữ cái; bước đầu; điều cơ bản
  114. alphabetical (adj) /;æflə'betikl/
    thuộc bảng chứ cái
  115. alphabetically (adv) /;ælfə'betikəli/
    theo thứ tự abc
  116. already (adv) /ɔ:l'redi/
    đã; rồi; đã… rồi
  117. also (adv) /'ɔ:lsou/
    cũng; cũng vậy; cũng thế
  118. alter (v) /'ɔ:ltə/
    thay đổi; biến đổi; sửa đổi
  119. alternative (n) (adj)/ɔ:l'tə:nətiv/
    sự lựa chọn; lựa chọn
  120. alternatively (adv)
    như một sự lựa chọn
  121. although conj. /ɔ:l'ðou/
    mặc dù; dẫu cho
  122. altogether (adv) /;ɔ:ltə'geðə/
    hoàn toàn; hầu như; nói chung
  123. always (adv) /'ɔ:lwəz/
    luôn luôn
  124. amaze (v) /ə'meiz/
    làm ngạc nhiên; làm sửng sốt
  125. amazing (adj) /ə'meiziɳ/
    kinh ngạc; sửng sốt
  126. amazed (adj) /ə'meiz/
    kinh ngạc; sửng sốt
  127. ambition (n) æm'biʃn/
    hoài bão; khát vọng
  128. ambulance (n) /'æmbjuləns/
    xe cứu thương; xe cấp cứu
  129. among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/
    giữa; ở giữa
  130. amount (n) (v)/ə'maunt/
    số lượng; số nhiều; lên tới (money)
  131. amuse (v) /ə'mju:z/
    làm cho vui; thích; làm buồn cười
  132. amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/
    vui thích
  133. amused (adj) /ə'mju:zd/
    vui thích
  134. analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/
    phân tích
  135. analysis (n) /ə'næləsis/
    sự phân tích
  136. ancient (adj) /'einʃənt/
    xưa; cổ
  137. and conj. /ænd; ənd; ən/
  138. anger (n) /'æɳgə/
    sự tức giận; sự giận dữ
  139. angle (n) /'æɳgl/
    góc
  140. angry (adj) /'æɳgri/
    giận; tức giận
  141. angrily (adv) /'æɳgrili/
    tức giận; giận dữ
  142. animal (n) /'æniməl/
    động vật; thú vật
  143. ankle (n) /'æɳkl/
    mắt cá chân
  144. anniversary (n) /;æni'və:səri/
    ngày; lễ kỉ niệm
  145. announce (v) /ə'nauns/
    báo; thông báo
  146. annoy (v) /ə'nɔi/
    chọc tức; làm bực mình; làm phiền; quẫy nhiễu
  147. annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/
    chọc tức; làm bực mình; làm phiền; quẫy nhiễu
  148. annoyed (adj) /ə'nɔid/
    bị khó chịu; bực mình; bị quấy rầy
  149. annual (adj) /'ænjuəl/
    hàng năm; từng năm
  150. annually (adv) /'ænjuəli/
    hàng năm; từng năm
  151. another det.; pro(n) /ə'nʌðə/
    khác
  152. answer (n) (v)/'ɑ:nsə/
    sự trả lời; trả lời
  153. anti- prefix
    chống lại
  154. anticipate (v) /æn'tisipeit/
    thấy trước; chặn trước; lường trước
  155. anxiety (n) /æɳ'zaiəti/
    mối lo âu; sự lo lắng
  156. anxious (adj) /'æɳkʃəs/
    lo âu; lo lắng; băn khoăn
  157. anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/
    lo âu; lo lắng; băn khoăn
  158. any det.; pro(n) (adv)
    một người; vật nào đó; bất cứ; một chút nào; tí nào
  159. anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/
    người nào; bất cứ ai
  160. anything pro(n) /'eniθiɳ/
    việc gì; vật gì; bất cứ việc gì; vật gì
  161. anyway (adv) /'eniwei/
    thế nào cũng được; dù sao chăng nữa
  162. anywhere (adv) /'eniweə/
    bất cứ chỗ nào; bất cứ nơi đâu
  163. apart (adv) /ə'pɑ:t/
    về một bên; qua một bên
  164. apart from (also aside from especially in NAmE) prep.
    ngoài…ra
  165. apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/
    căn phòng; căn buồng
  166. apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/
    xin lỗi; tạ lỗi
  167. apparent (adj) /ə'pærənt/
    rõ ràng; rành mạch; bề ngoài; có vẻ
  168. apparently (adv)
    nhìn bên ngoài; hình như
  169. appeal (n) (v)/ə'pi:l/
    sự kêu gọi; lời kêu gọi; kêu gọi; cầu khẩn
  170. appear (v) /ə'piə/
    xuất hiện; hiện ra; trình diện
  171. appearance (n) /ə'piərəns/
    sự xuất hiện; sự trình diện
  172. apple (n) /'æpl/
    quả táo
  173. application (n) /;æpli'keiʃn/
    sự gắn vào; vật gắn vào; sự chuyên cần; chuyên tâm
  174. apply (v) /ə'plai/
    gắn vào; ghép vào; áp dụng vào
  175. appoint (v) /ə'pɔint/
    bổ nhiệm; chỉ định; chọn
  176. appointment (n) /ə'pɔintmənt/
    sự bổ nhiệm; người được bổ nhiệm
  177. appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/
    thấy rõ; nhận thức
  178. approach (v) (n) /ə'proutʃ/
    đến gần; lại gần; sự đến gần; sự lại gần
  179. appropriate (adj) (+to; for) /ə'proupriit/
    thích hợp; thích đáng
  180. approval (n) /ə'pru:vəl/
    sự tán thành; đồng ý; sự chấp thuận
  181. approve (of) (v) /ə'pru:v/
    tán thành; đồng ý; chấp thuận
  182. approving (adj) /ə'pru:viɳ/
    tán thành; đồng ý; chấp thuận
  183. approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/
    giống với; giống hệt với
  184. approximately (adv) /ə'prɔksimitli/
    khoảng chừng; độ chừng
  185. April (n) (abbr. Apr.) /'eiprəl/
    tháng Tư
  186. area (n) /'eəriə/
    diện tích; bề mặt
  187. argue (v) /'ɑ:gju:/
    chứng tỏ; chỉ rõ
  188. argument (n) /'ɑ:gjumənt/
    lý lẽ
  189. arise (v) /ə'raiz/
    xuất hiện; nảy ra; nảy sinh ra
  190. arm (n) (v)/ɑ:m/
    cánh tay; vũ trang; trang bị (vũ khí)
  191. arms (n)
    vũ khí; binh giới; binh khí
  192. armed (adj) /ɑ:md/
    vũ trang
  193. army (n) /'ɑ:mi/
    quân đội
  194. around (adv).; prep. /ə'raund/
    xung quanh; vòng quanh
  195. arrange (v) /ə'reindʤ/
    sắp xếp; sắp đặt; sửa soạn
  196. arrangement (n) /ə'reindʤmənt/
    sự sắp xếp; sắp đặt; sự sửa soạn
  197. arrest (v) (n) /ə'rest/
    bắt giữ; sự bắt giữ
  198. arrival (n) /ə'raivəl/
    sự đến; sự tới nơi
  199. arrive(v) (+at; in) /ə'raiv/
    đến; tới nơi
  200. arrow (n) /'ærou/
    tên; mũi tên
  201. art (n) /ɑ:t/
    nghệ thuật; mỹ thuật
  202. article (n) /'ɑ:tikl/
    bài báo; đề mục
  203. artificial (adj) /;ɑ:ti'fiʃəl/
    nhân tạo
  204. artificially (adv) /;ɑ:ti'fiʃəli/
    nhân tạo
  205. artist (n) /'ɑ:tist/
    nghệ sĩ
  206. artistic (adj) /ɑ:'tistik/
    thuộc nghệ thuật; thuộc mỹ thuật
  207. as prep.; (adv).; conj. /æz; əz/
    như (as you know…)
  208. ashamed (adj) /ə'ʃeimd/
    ngượng; xấu hổ
  209. aside (adv) /ə'said/
    về một bên; sang một bên
  210. aside from
    ngoài ra; trừ ra
  211. apart from /ə'pɑ:t/
    ngoài… ra
  212. ask (v) /ɑ:sk/
    hỏi
  213. asleep (adj) /ə'sli:p/
    ngủ; đang ngủ
  214. fall asleep
    ngủ thiếp đi
  215. aspect (n) /'æspekt/
    vẻ bề ngoài; diện mạo
  216. assist (v) /ə'sist/
    giúp; giúp đỡ; tham dự; có mặt
  217. assistance (n) /ə'sistəns/
    sự giúp đỡ
  218. assistant (n) (adj)/ə'sistənt/
    người giúp đỡ; người phụ tá; giúp đỡ
  219. associate (v) /ə'souʃiit/
    kết giao; liên kết; kết hợp; cho cộng tác
  220. associated with
    liên kết với
  221. association (n) /ə;sousi'eiʃn/
    sự kết hợp; sự liên kết
  222. assume (v) /ə'sju:m/
    mang; khoác; có; lấy (cái vẻ; tính chất…)
  223. assure (v) /ə'ʃuə/
    đảm bảo; cam đoan
  224. atmosphere (n) /'ætməsfiə/
    khí quyển
  225. atom (n) /'ætəm/
    nguyên tử
  226. attach (v) /ə'tætʃ/
    gắn; dán; trói; buộc
  227. attached (adj)
    gắn bó
  228. attack (n) (v)/ə'tæk/
    sự tấn công; sự công kích; tấn công; công kích
  229. attempt (n) (v)/ə'tempt/
    sự cố gắng; sự thử; cố gắng; thử
  230. attempted (adj) /ə'temptid/
    cố gắng; thử
  231. attend (v) /ə'tend/
    dự; có mặt
  232. attention (n) /ə'tenʃn/
    sự chú ý
  233. pay attention (to)
    chú ý tới
  234. attitude (n) /'ætitju:d/
    thái độ; quan điểm
  235. attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/
    người được ủy quyền
  236. attract (v) /ə'trækt/
    hút; thu hút; hấp dẫn
  237. attraction (n) /ə'trækʃn/
    sự hút; sức hút
  238. attractive (adj) /ə'træktiv/
    hút; thu hút; có duyên; lôi cuốn
  239. audience (n) /'ɔ:djəns/
    thính; khan giả
  240. August (n) (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/
    tháng Tám
  241. aunt (n) /ɑ:nt/
    cô; dì
  242. author (n) /'ɔ:θə/
    tác giả
  243. authority (n) /ɔ:'θɔriti/
    uy quyền; quyền lực
  244. automatic (adj) /;ɔ:tə'mætik/
    tự động
  245. automatically (adv)
    một cách tự động
  246. autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/
    mùa thu (US: mùa thu là fall)
  247. available (adj) /ə'veiləbl/
    có thể dùng được; có giá trị; hiệu lực
  248. average adj.; (n) /'ævəridʤ/
    trung bình; số trung bình; mức trung bình
  249. avoid (v) /ə'vɔid/
    tránh; tránh xa
  250. awake (adj) /ə'weik/
    đánh thức; làm thức dậy
  251. award (n) (v)/ə'wɔ:d/
    phần thưởng; tặng; thưởng
  252. aware (adj) /ə'weə/
    biết; nhận thức; nhận thức thấy
  253. away (adv) /ə'wei/
    xa; xa cách; rời xa; đi xa
  254. awful (adj) /'ɔ:ful/
    oai nghiêm; dễ sợ
  255. awfully (adv)
    tàn khốc; khủng khiếp
  256. awkward (adj) /'ɔ:kwəd/
    vụng về; lung túng
  257. awkwardly (adv)
    vụng về; lung túng
  258. back (n)adj.; (adv).; (v) /bæk/
    lưng; về phía sau; trở lại
  259. background (n) /'bækgraund/
    phía sau; nền
  260. backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/
  261. backward (adj) /'bækwəd/
    về phía sau; lùi lại
  262. bacteria (n) /bæk'tiəriəm/
    vi khuẩn
  263. bad (adj) /bæd/
    xấu; tồi
  264. go bad
    bẩn thỉu; thối; hỏng
  265. badly (adv) /'bædli/
    xấu; tồi
  266. bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/
    xấu tính; dễ nổi cáu
  267. bag (n) /bæg/
    bao; túi; cặp xách
  268. baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/
    hành lý
  269. bake (v) /beik/
    nung; nướng bằng lò
  270. balance (n) (v)/'bæləns/
    cái cân; làm cho cân bằng; tương xứng
  271. ball (n) /bɔ:l/
    quả bóng
  272. ban (v) (n) /bæn/
    cấm; cấm chỉ; sự cấm
  273. band (n) /bænd/
    băng; đai; nẹp
  274. bandage (n) (v)/'bændidʤ/
    dải băng; băng bó
  275. bank (n) /bæɳk/
    bờ (sông…) ; đê
  276. bar (n) /bɑ:/
    quán bán rượu
  277. bargain (n) /'bɑ:gin/
    sự mặc cả; sự giao kèo mua bán
  278. barrier (n) /bæriə/
    đặt chướng ngại vật
  279. base (n) (v)/beis/
    cơ sở; cơ bản; nền móng; đặt tên; đặt cơ sở trên cái gì
  280. based on dựa trên
  281. basic (adj) /'beisik/
    cơ bản; cơ sở
  282. basically (adv) /'beisikəli/
    cơ bản; về cơ bản
  283. basis (n) /'beisis/
    nền tảng; cơ sở
  284. bath (n) /bɑ:θ/
    sự tắm
  285. bathroom (n)
    buồng tắm; nhà vệ sinh
  286. battery (n) /'bætəri/
    pin; ắc quy
  287. battle (n) /'bætl/
    trận đánh; chiến thuật
  288. bay (n) /bei/
    gian (nhà); nhịp (cầu); chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
  289. beach (n) /bi:tʃ/
    bãi biển
  290. beak (n) /bi:k/
    mỏ chim
  291. bear (v) /beə/
    mang; cầm; vác; đeo; ôm
  292. beard (n) /biəd/
    râu
  293. beat (n) (v)/bi:t/
    tiếng đập; sự đập; đánh đập; đấm
  294. beautiful (adj) /'bju:təful/
    đẹp
  295. beautifully (adv) /'bju:təfuli/
    tốt đẹp; đáng hài lòng
  296. beauty (n) /'bju:ti/
    vẻ đẹp; cái đẹp; người đẹp
  297. because conj. /bi'kɔz/
    bởi vì; vì
  298. because of prep. vì; do bởi
  299. become (v) /bi'kʌm/
    trở thành; trở nên
  300. bed (n) /bed/
    cái giường
  301. bedroom (n) /'bedrum/
    phòng ngủ
  302. beef (n) /bi:f/
    thịt bò
  303. beer (n) /bi:ə/
    rượu bia
  304. before prep.; conj.; (adv) /bi'fɔ:/
    trước; đằng trước
  305. begin (v) /bi'gin/
    bắt đầu; khởi đầu
  306. beginning (n) /bi'giniɳ/
    phần đầu; lúc bắt đầu; lúc khởi đầu
  307. behalf (n) /bi:hɑ:f/
    sự thay mặt
  308. on behalf of sb
    thay mặt cho ai; nhân danh ai
  309. on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb; in sb’s behalf)
    nhân danh cá nhân ai
  310. behave (v) /bi'heiv/
    đối xử; ăn ở; cư xử
  311. behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n)
  312. behind prep.; (adv) /bi'haind/
    sau; ở đằng sau
  313. belief (n) /bi'li:f/
    lòng tin; đức tin; sự tin tưởng
  314. believe (v) /bi'li:v/
    tin; tin tưởng
  315. bell (n) /bel/
    cái chuông; tiếng chuông
  316. belong (v) /bi'lɔɳ/
    thuộc về; của; thuộc quyền sở hữu
  317. below prep.; (adv) /bi'lou/
    ở dưới; dưới thấp; phía dưới
  318. belt (n) /belt/
    dây lưng; thắt lưng
  319. bend (v) (n) /bentʃ/
    chỗ rẽ; chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống; uốn cong
  320. bent (adj) /bent/
    khiếu; sở thích; khuynh hướng
  321. beneath prep.; (adv) /bi'ni:θ/
    ở dưới; dưới thấp
  322. benefit (n) (v)/'benifit/
    lợi; lợi ích; giúp ích; làm lợi cho
  323. beside prep. /bi'said/
    bên cạnh; so với
  324. bet (v) (n) /bet/
    đánh cuộc; cá cược; sự đánh cuộc
  325. betting (n) /beting/
    sự đánh cuộc
  326. better; best /'betə/
    /best/
  327. good; well /gud/
    /wel/
  328. between prep.; (adv) /bi'twi:n/
    giữa; ở giữa
  329. beyond prep.; (adv) /bi'jɔnd/
    ở xa; phía bên kia
  330. bicycle (also bike) (n) /'baisikl/
    xe đạp
  331. bid (v) (n) /bid/
    đặt giá; trả giá; sự đặt giá; sự trả giá
  332. big (adj) /big/
    to; lớn
  333. bill (n) /bil/
    hóa đơn; giấy bạc
  334. bin (n) (BrE) /bin/
    thùng; thùng đựng rượu
  335. biology (n) /bai'ɔlədʤi/
    sinh vật học
  336. bird (n) /bə:d/
    chim
  337. birth (n) /bə:θ/
    sự ra đời; sự sinh đẻ
  338. give birth (to)
    sinh ra
  339. birthday (n) /'bə:θdei/
    ngày sinh; sinh nhật
  340. biscuit (n) (BrE) /'biskit/
    bánh quy
  341. bit (n) (especially BrE) /bit/
    miếng; mảnh
  342. a bit một chút; một tí
  343. bite (v) (n) /bait/
    cắn; ngoạm; sự cắn; sự ngoạm
  344. bitter (adj) /'bitə/
    đắng; đắng cay; chua xót
  345. bitterly (adv) /'bitəli/
    đắng; đắng cay; chua xót
  346. black adj.; (n) /blæk/
    đen; màu đen
  347. blade (n) /bleid/
    lưỡi (dao; kiếm); lá (cỏ; cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
  348. blame (v) (n) /bleim/
    khiển trách; mắng trách; sự khiển trách; sự mắng trách
  349. blank adj.; (n) /blæɳk/
    trống; để trắng; sự trống rỗng
  350. blankly (adv) /'blæɳkli/
    ngây ra; không có thần
  351. blind (adj) /blaind/
    đui; mù
  352. block (n) (v)/blɔk/
    khối; tảng (đá); làm ngăn cản; ngăn chặn
  353. blonde adj.; (n)blond (adj) /blɔnd/
    hoe vàng; mái tóc hoe vàng
  354. blood (n) /blʌd/
    máu; huyết; sự tàn sát; chem giết
  355. blow (v) (n) /blou/
    nở hoa; sự nở hoa
  356. blue adj.; (n) /blu:/
    xanh; màu xanh
  357. board (n) (v)/bɔ:d/
    tấm ván; lát ván; lót ván
  358. on board trên tàu thủy
  359. boat (n) /bout/
    tàu; thuyền
  360. body (n) /'bɔdi/
    thân thể; thân xác
  361. boil (v) /bɔil/
    sôi; luộc
  362. bomb (n) (v)/bɔm/
    quả bom; oánh bom; thả bom
  363. bone (n) /boun/
    xương
  364. book (n) (v)/buk/
    sách; ghi chép
  365. boot (n) /bu:t/
    giày ống
  366. border (n) /'bɔ:də/
    bờ; mép; vỉa; lề (đường)
  367. bore (v) /bɔ:/
    buồn chán; buồn tẻ
  368. boring (adj) /'bɔ:riɳ/
    buồn chán
  369. bored (adj) buồn chán
  370. born: be born (v) /bɔ:n/
    sinh; đẻ
  371. borrow (v) /'bɔrou/
    vay; mượn
  372. boss (n) /bɔs/
    ông chủ; thủ trưởng
  373. both det.; pro(n) /bouθ/
    cả hai
  374. bother (v) /'bɔðə/
    làm phiền; quấy rầy; làm bực mình
  375. bottle (n) /'bɔtl/
    chai; lọ
  376. bottom (n) (adj)/'bɔtəm/
    phần dưới cùng; thấp nhất; cuối; cuối cùng
  377. bound adj.: bound to /baund/
    nhất định; chắc chắn
  378. bowl (n) /boul/
    cái bát
  379. box (n) /bɔks/
    hộp; thùng
  380. boy (n) /bɔi/
    con trai; thiếu niên
  381. boyfriend (n) bạn trai
  382. brain (n) /brein/
    óc não; đầu óc; trí não
  383. branch (n) /brɑ:ntʃ/
    ngành; nhành cây; nhánh song; ngả đường
  384. brand (n) /brænd/
    nhãn (hàng hóa)
  385. brave (adj) /breiv/
    gan dạ; can đảm
  386. bread (n) /bred/
    bánh mỳ
  387. break (v) (n) /breik/
    bẻ gãy; đập vỡ; sự gãy; sự vỡ
  388. broken (adj) /'broukən/
    bị gãy; bị vỡ
  389. breakfast (n) /'brekfəst/
    bữa điểm tâm; bữa sáng
  390. breast (n) /brest/
    ngực; vú
  391. breath (n) /breθ/
    hơi thở; hơi
  392. breathe (v) /bri:ð/
    hít; thở
  393. breathing (n) /'bri:ðiɳ/
    sự hô hấp; sự thở
  394. breed (v) (n) /bri:d/
    nuôi dưỡng; chăm sóc; giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
  395. brick (n) /brik/
    gạch
  396. bridge (n) /bridʤ/
    cái cầu
  397. brief (adj) /bri:f/
    ngắn; gọn; vắn tắt
  398. briefly (adv) /'bri:fli/
    ngắn; gọn; vắn tắt; tóm tắt
  399. bright (adj) /brait/
    sáng; sáng chói
  400. brightly (adv) /'braitli/
    sáng chói; tươi
  401. brilliant (adj) /'briljənt/
    tỏa sáng; rực rỡ; chói lọi
  402. bring (v) /briɳ/
    mang; cầm ; xách lại
  403. broad (adj) /broutʃ/
    rộng
  404. broadly (adv) /'brɔ:dli/
    rộng; rộng rãi
  405. broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/
    tung ra khắp nơi;truyền rộng rãi; phát thanh; quảng bá
  406. brother (n) /'brΔðз/
    anh; em trai
  407. brown adj.; (n) /braun/
    nâu; màu nâu
  408. brush (n) (v)/brΔ∫/
    bàn chải; chải; quét
  409. bubble (n) /'bΔbl/
    bong bóng; bọt; tăm
  410. budget (n) /ˈbʌdʒɪt/
    ngân sách
  411. build (v) /bild/
    xây dựng
  412. building (n) /'bildiŋ/
    sự xây dựng; công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
  413. bullet (n) /'bulit/
    đạn (súng trường; súng lục)
  414. bunch (n) /bΛnt∫/
    búi; chùm; bó; cụm; buồng; bầy; đàn (AME)
  415. burn (v) /bə:n/
    đốt; đốt cháy; thắp; nung; thiêu
  416. burnt (adj) /bə:nt/
    bị đốt; bị cháy; khê; rám nắng; sạm (da)
  417. burst (v) /bə:st/
    nổ; nổ tung (bom; đạn); nổ; vỡ (bong bóng); háo hức
  418. bury (v) /'beri/
    chôn cất; mai táng
  419. bus (n) /bʌs/
    xe buýt
  420. bush (n) /bu∫/
    bụi cây; bụi rậm
  421. business (n) /'bizinis/
    việc buôn bán; thương mại; kinh doanh
  422. businessman; businesswoman (n)
    thương nhân
  423. busy (adj) /´bizi/
    bận; bận rộn
  424. but conj. /bʌt/
    nhưng
  425. butter (n) /'bʌtə/
  426. button (n) /'bʌtn/
    cái nút; cái khuy; cúc
  427. buy (v) /bai/
    mua
  428. buyer (n) /´baiə/
    người mua
  429. by prep.; (adv) /bai/
    bởi; bằng
  430. bye exclamation /bai/
    tạm biệt
  431. cent /sent/
    đồng xu (bằng 1/100 đô la)
  432. cabinet (n) /'kæbinit/
    tủ có nhiều ngăn đựng đồ
  433. cable (n) /'keibl/
    dây cáp
  434. cake (n) /keik/
    bánh ngọt
  435. calculate (v) /'kælkjuleit/
    tính toán
  436. calculation (n) /;kælkju'lei∫n/
    sự tính toán
  437. call (v) (n) /kɔ:l/
    gọi; tiếng kêu; tiếng gọi
  438. be called được gọi; bị gọi
  439. calm adj.; (v) (n) /kɑ:m/
    yên lặng; làm dịu đi; sự yên lặng; sự êm ả
  440. calmly (adv) /kɑ:mli/
    yên lặng; êm ả; bình tĩnh; điềm tĩnh
  441. camera (n) /kæmərə/
    máy ảnh
  442. camp (n) (v)/kæmp/
    trại; chỗ cắm trại; cắm trại; hạ trại
  443. camping (n) /kæmpiη/
    sự cắm trại
  444. campaign (n) /kæmˈpeɪn/
    chiến dịch; cuộc vận động
  445. can modal (v) (n) /kæn/
    có thể; nhà tù; nhà giam; bình; ca đựng
  446. cannot
    không thể
  447. could modal (v) /kud/
    có thể
  448. cancel (v) /´kænsəl/
    hủy bỏ; xóa bỏ
  449. cancer (n) /'kænsə/
    bệnh ung thư
  450. candidate (n) /'kændidit/
    người ứng cử; thí sinh; người dự thi
  451. candy (n) (NAmE) /´kændi/
    kẹo
  452. cap (n) /kæp/
    mũ lưỡi trai; mũ vải
  453. capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/
    có tài; có năng lực; có khả năng; cả gan
  454. capacity (n) /kə'pæsiti/
    năng lực; khả năng tiếp thu; năng suất
  455. capital (n) (adj)/ˈkæpɪtl/
    thủ đô; tiền vốn; chủ yếu; chính yếu; cơ bản
  456. captain (n) /'kæptin/
    người cầm đầu; người chỉ huy; thủ lĩnh
  457. capture (v) (n) /'kæptʃə/
    bắt giữ; bắt; sự bắt giữ; sự bị bắt
  458. car (n) /kɑ:/
    xe hơi
  459. card (n) /kɑ:d/
    thẻ; thiếp
  460. cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/
    bìa cứng; các tông
  461. care (n) (v)/kɛər/
    sự chăm sóc; chăm nom; chăm sóc
  462. take care (of)
    sự giữ gìn
  463. care for
    trông nom; chăm sóc
  464. career (n) /kə'riə/
    nghề nghiệp; sự nghiệp
  465. careful (adj) /'keəful/
    cẩn thận; cẩn trọng; biết giữ gìn
  466. carefully (adv) /´kɛəfuli/
    cẩn thận; chu đáo
  467. careless (adj) /´kɛəlis/
    sơ suất; cầu thả
  468. carelessly (adv)
    cẩu thả; bất cẩn
  469. carpet (n) /'kɑ:pit/
    tấm thảm; thảm (cỏ)
  470. carrot (n) /´kærət/
    củ cà rốt
  471. carry (v) /ˈkæri/
    mang; vác; khuân chở
  472. case (n) /keis/
    vỏ; ngăn; túi
  473. in case (of) nếu......
  474. cash (n) /kæʃ/
    tiền; tiền mặt
  475. cast (v) (n) /kɑ:st/
    quăng; ném; thả; đánh gục; sự quăng; sự ném (lưới); sự thả (neo)
  476. castle (n) /'kɑ:sl/
    thành trì; thành quách
  477. cat (n) /kæt/
    con mèo
  478. catch (v) /kætʃ/
    bắt lấy; nắm lấy; tóm lấy; chộp lấy
  479. category (n) /'kætigəri/
    hạng; loại; phạm trù
  480. cause (n) (v)/kɔ:z/
    nguyên nhân; nguyên do; gây ra; gây nên
  481. CD (n)
  482. cease (v) /si:s/
    dừng; ngừng; ngớt; thôi; hết; tạnh
  483. ceiling (n) /ˈsilɪŋ/
    trần nhà
  484. celebrate (v) /'selibreit/
    kỷ niệm; làm lễ kỷ niệm; tán dương; ca tụng
  485. celebration (n) /;seli'breiʃn/
    sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm; sự tán dương; sự ca tụng
  486. cell (n) /sel/
    ô; ngăn
  487. cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE)
    điện thoại di động
  488. cent (n) (abbr. c; ct) /sent/
    đồng xu (=1/100 đô la)
  489. centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. cm) xen ti met
  490. central (adj) /´sentrəl/
    trung tâm; ở giữa; trung ương
  491. centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/
    điểm giữa; trung tâm; trung ương
  492. century (n) /'sentʃuri/
    thế kỷ
  493. ceremony (n) /´seriməni/
    nghi thức; nghi lễ
  494. certain adj.; pro(n) /'sə:tn/
    chắc chắn
  495. certainly (adv) /´sə:tnli/
    chắc chắn; nhất định
  496. uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/
    thiếu chính xác; không chắc chắn
  497. certificate (n) /sə'tifikit/
    giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ
  498. chain (n) (v)/tʃeɪn/
    dây; xích; xính lại; trói lại
  499. chair (n) /tʃeə/
    ghế
  500. chairman; chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə;wumən/
    Chủ tịch hội đồng quản trị, người lãnh đạo
  501. challenge (n) (v)/'tʃælindʤ/
    sự thử thách; sự thách thức; thách thức; thử thách
  502. chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/
    buồng; phòng; buồng ngủ
  503. chance (n) /tʃæns ; tʃɑ:ns/
    sự may mắn
  504. change (v) (n) /tʃeɪndʒ/
    thay đổi; sự thay đổi; sự biến đổi
  505. channel (n) /'tʃænl/
    kênh (TV; radio); eo biển
  506. chapter (n) /'t∫æptə(r)/
    chương (sách)
  507. character (n) /'kæriktə/
    tính cách; đặc tính; nhân vật
  508. characteristic adj.; (n) /¸kærəktə´ristik/
    riêng; riêng biệt; đặc trưng; đặc tính; đặc điểm
  509. charge (n) (v)/tʃɑ:dʤ/
    nhiệm vụ; bổn phận; trách nhiệm; giao nhiệm vụ; giao việc
  510. in charge of
    phụ trách
  511. charity (n) /´tʃæriti/
    lòng từ thiện; lòng nhân đức; sự bố thí
  512. chart (n) (v)/tʃa:t/
    đồ thị; biểu đồ; vẽ đồ thị; lập biểu đồ
  513. chase (v) (n) /tʃeis/
    săn bắt; sự săn bắt
  514. chat (v) (n) /tʃæt/
    nói chuyện; tán gẫu; chuyện phiếm; chuyện gẫu
  515. cheap (adj) /tʃi:p/
    rẻ
  516. cheaply (adv) rẻ; rẻ tiền
  517. cheat (v) (n) /tʃit/
    lừa; lừa đảo; trò lừa đảo; trò gian lận
  518. check (v) (n) /tʃek/
    kiểm tra; sự kiểm tra
  519. cheek (n) /´tʃi:k/
  520. cheerful (adj) /´tʃiəful/
    vui mừng; phấn khởi; hồ hởi
  521. cheerfully (adv)
    vui vẻ; phấn khởi
  522. cheese (n) /tʃi:z/
    pho mát
  523. chemical adj.; (n) /ˈkɛmɪkəl/
    thuộc hóa học; chất hóa học; hóa chất
  524. chemist (n) /´kemist/
    nhà hóa học
  525. chemist’s (n) (BrE)
  526. chemistry (n) /´kemistri/
    hóa học; môn hóa học; ngành hóa học
  527. cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/
    séc
  528. chest (n) /tʃest/
    tủ; rương; hòm
  529. chew (v) /tʃu:/
    nhai; ngẫm nghĩ
  530. chicken (n) /ˈtʃɪkin/
    gà; gà con; thịt gà
  531. chief adj.; (n) /tʃi:f/
    trọng yếu; chính yếu; thủ lĩnh; lãnh tụ; người đứng đầu; xếp
  532. child (n) /tʃaild/
    đứa bé; đứa trẻ
  533. chin (n) /tʃin/
    cằm
  534. chip (n) /tʃip/
    vỏ bào; mảnh vỡ; chỗ sứt; mẻ
  535. chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/
    sô cô la
  536. choice (n) /tʃɔɪs/
    sự lựa chọn
  537. choose (v) /t∫u:z/
    chọn; lựa chọn
  538. chop (v) /tʃɔp/
    chặt; đốn; chẻ
  539. church (n) /tʃə:tʃ/
    nhà thờ
  540. cigarette (n) /¸sigə´ret/
    điếu thuốc lá
  541. cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/
    rạp xi nê; rạp chiếu bóng
  542. circle (n) /'sə:kl/
    đường tròn; hình tròn
  543. circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns ; ˈsɜrkəmˌstəns/
    hoàn cảnh; trường hợp; tình huống
  544. citizen (n) /´sitizən/
    người thành thị
  545. city (n) /'si:ti/
    thành phố
  546. civil (adj) /'sivl/
    (thuộc) công dân
  547. claim (v) (n) /kleim/
    đòi hỏi; yêu sách; sự đòi hỏi; sự yêu sách; sự thỉnh cầu
  548. clap (v) (n) /klæp/
    vỗ; vỗ tay; tiếng nổ; tiếng vỗ tay
  549. class (n) /klɑ:s/
    lớp học
  550. classic adj.; (n) /'klæsik/
    cổ điển; kinh điển
  551. classroom (n) /'klα:si/
    lớp học; phòng học
  552. clean adj.; (v) /kli:n/
    sạch; sạch sẽ;
  553. clear adj.;(v)
    lau chùi; quét dọn
  554. clearly (adv) /´kliəli/
    rõ ràng; sáng sủa
  555. clerk (n) /kla:k/
    thư ký; linh mục; mục sư
  556. clever (adj) /'klevə/
    lanh lợi; thông minh. tài giỏi; khéo léo
  557. click (v) (n) /klik/
    làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách; cú nhắp (chuột)
  558. client (n) /´klaiənt/
    khách hàng
  559. climate (n) /'klaimit/
    khí hậu; thời tiết
  560. climb (v) /klaim/
    leo; trèo
  561. climbing (n) /´klaimiη/
    sự leo trèo
  562. clock (n) /klɔk/
    đồng hồ
  563. close NAmE (adj) /klouz/
    đóng kín; chật chội; che đậy
  564. closely (adv) /´klousli/
    chặt chẽ; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
  565. close NAmE(v)
    đóng; khép; kết thúc; chấm dứt
  566. closed (adj) /klouzd/
    bảo thủ; không cởi mở; khép kín
  567. closet (n) (especially NAmE) /'klozit/
    buồng; phòng để đồ; phòng kho
  568. cloth (n) /klɔθ/
    vải; khăn trải bàn; áo thầy tu
  569. clothes (n) /klouðz/
    quần áo
  570. clothing (n) /´klouðiη/
    quần áo; y phục
  571. cloud (n) /klaud/
    mây; đám mây
  572. club (n) /´klʌb/
    câu lạc bộ; gậy; dùi cui
  573. centimetre /'senti;mi:tз/
    xen ti mét
  574. coach (n) /koʊtʃ/
    huấn luyện viên
  575. coal (n) /koul/
    than đá
  576. coast (n) /koust/
    sự lao dốc; bờ biển
  577. coat (n) /koʊt/
    áo choàng
  578. code (n) /koud/
    mật mã; luật; điều lệ
  579. coffee (n) /'kɔfi/
    cà phê
  580. coin (n) /kɔin/
    tiền kim loại
  581. cold adj.; (n) /kould/
    lạnh; sự lạnh lẽo; lạnh nhạt
  582. coldly (adv) /'kouldli/
    lạnh nhạt; hờ hững; vô tâm
  583. collapse (v) (n) /kз'læps/
    đổ; sụp đổ; sự đổ nát; sự sụp đổ
  584. colleague (n) /ˈkɒlig/
    bạn đồng nghiệp
  585. collect (v) /kə´lekt/
    sưu tập; tập trung lại
  586. collection (n) /kəˈlɛkʃən/
    sự sưu tập; sự tụ họp
  587. college (n) /'kɔlidʤ/
    trường cao đẳng; trường đại học
  588. colour (BrE) (NAmE color) (n) (v)/'kʌlə/
    màu sắc; tô màu
  589. coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/
    mang màu sắc; có màu sắc
  590. column (n) /'kɔləm/
    cột ; mục (báo)
  591. combination (n) /;kɔmbi'neiʃn/
    sự kết hợp; sự phối hợp
  592. combine (v) /'kɔmbain/
    kết hợp; phối hợp
  593. come (v) /kʌm/
    đến; tới; đi đến; đi tới
  594. comedy (n) /´kɔmidi/
    hài kịch
  595. comfort (n) (v)/'kΔmfзt/
    sự an ủi; khuyên giải; lời động viên; sự an nhàn; dỗ dành; an ủi
  596. comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/
    thoải mái; tiện nghi; đầy đủ
  597. comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/
    dễ chịu; thoải mái; tiện nghi; ấm cúng
  598. uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/
    bất tiện; khó chịu; không thoải mái
  599. command (v) (n) /kə'mɑ:nd/
    ra lệnh; chỉ huy; lệnh; mệnh lệnh; quyền ra lệnh; quyền chỉ huy
  600. comment (n) (v)/ˈkɒment/
    lời bình luận; lời chú giải; bình luận; phê bình; chú thích; dẫn giải
  601. commercial (adj) /kə'mə:ʃl/
    buôn bán; thương mại
  602. commission (n) (v)/kəˈmɪʃən/
    hội đồng; ủy ban; sự ủy nhiệm; sự ủy thác; ủy nhiệm; ủy thác
  603. commit (v) /kə'mit/
    giao; gửi; ủy nhiệm; ủy thác; tống giam; bỏ tù
  604. commitment (n) /kə'mmənt/
    sự phạm tội; sự tận tụy; tận tâm
  605. committee (n) /kə'miti/
    ủy ban
  606. common (adj) /'kɔmən/
    công; công cộng; thông thường; phổ biến
  607. in common
    sự chung; của chung
  608. commonly (adv) /´kɔmənli/
    thông thường; bình thường
  609. communicate (v) /kə'mju:nikeit/
    truyền; truyền đạt; giao thiệp; liên lạc
  610. communication (n) /kə;mju:ni'keiʃn/
    sự giao tiếp; liên lạc; sự truyền đạt; truyền tin
  611. community (n) /kə'mju:niti/
    dân chúng; nhân dân
  612. company (n) /´kʌmpəni/
    công ty
  613. compare (v) /kәm'peә(r)/
    so sánh; đối chiếu
  614. comparison (n) /kəm'pærisn/
    sự so sánh
  615. compete (v) /kəm'pi:t/
    đua tranh; ganh đua; cạnh tranh
  616. competition (n) /;kɔmpi'tiʃn/
    sự cạnh tranh; cuộc thi; cuộc thi đấu
  617. competitive (adj) /kəm´petitiv/
    cạnh tranh; đua tranh
  618. complain (v) /kəm´plein/
    phàn nàn; kêu ca
  619. complaint (n) /kəmˈpleɪnt/
    lời than phiền; than thở; sự khiếu nại; đơn kiện
  620. complete adj.; (v) /kəm'pli:t/
    hoàn thành; xong;
  621. completely (adv) /kзm'pli:tli/
    hoàn thành; đầy đủ; trọn vẹn
  622. complex (adj) /'kɔmleks/
    phức tạp; rắc rối
  623. complicate (v) /'komplikeit/
    làm phức tạp; rắc rối
  624. complicated (adj) /'komplikeitid/
    phức tạp; rắc rối
  625. computer (n) /kəm'pju:tə/
    máy tính
  626. concentrate (v) /'kɔnsentreit/
    tập trung
  627. concentration (n) /;kɒnsn'trei∫n/
    sự tập trung; nơi tập trung
  628. concept (n) /ˈkɒnsept/
    khái niệm
  629. concern (v) (n) /kәn'sз:n/
    liên quan; dính líu tới; sự liên quan; sự dính líu tới
  630. concerned (adj) /kən´sə:nd/
    có liên quan; có dính líu
  631. concerning prep. /kən´sə:niη/
    bâng khuâng; ái ngại
  632. concert (n) /kən'sə:t/
    buổi hòa nhạc
  633. conclude (v) /kənˈklud/
    kết luận; kết thúc; chấm dứt (công việc)
  634. conclusion (n) /kənˈkluʒən/
    sự kết thúc; sự kết luận; phần kết luận
  635. concrete adj.; (n) /'kɔnkri:t/
    bằng bê tông; bê tông
  636. condition (n) /kәn'di∫әn/
    điều kiện; tình cảnh; tình thế
  637. conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/
    điều khiển; chỉ đạo; chỉ huy; sự điều khiển; chỉ huy
  638. conference (n) /ˈkɒnfərəns ; ˈkɒnfrəns/
    hội nghị; sự bàn bạc
  639. confidence (n) /'konfid(ә)ns/
    lòng tin tưởng; sự tin cậy
  640. confident (adj) /'kɔnfidənt/
    tin tưởng; tin cậy; tự tin
  641. confidently (adv) /'kɔnfidəntli/
    tự tin
  642. confine (v) /kən'fain/
    giam giữ; hạn chế
  643. confined (adj) /kən'faind/
    hạn chế; giới hạn
  644. confirm (v) /kən'fə:m/
    xác nhận; chứng thực
  645. conflict (n) (v)/
    (v) kənˈflɪkt ; (n) ˈkɒnflɪkt/
  646. confront (v) /kən'frʌnt/
    đối mặt; đối diện; đối chiếu
  647. confuse(v) làm lộn xộn; xáo trộn
  648. confusing (adj) /kən'fju:ziη/
    khó hiểu; gây bối rối
  649. confused (adj) /kən'fju:zd/
    bối rối; lúng túng; ngượng
  650. confusion (n) /kən'fju:ʒn/
    sự lộn xộn; sự rối loạn
  651. congratulations (n) /kən;grætju'lei∫n/
    sự chúc mừng; khen ngợi; lời chúc mừng; khen ngợi (s)
  652. congress (n) /'kɔɳgres/
    đại hội; hội nghị; Quốc hội
  653. connect (v) /kə'nekt/
    kết nối; nối
  654. connection (n) /kə´nekʃən;/
    sự kết nối; sự giao kết
  655. conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/
    tỉnh táo; có ý thức; biết rõ
  656. unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/
    bất tỉnh; không có ý thức; không biết rõ
  657. consequence (n) /'kɔnsikwəns/
    kết quả; hậu quả
  658. conservative (adj) /kən´sə:vətiv/
    thận trọng; dè dặt; bảo thủ
  659. consider (v) /kən´sidə/
    cân nhắc; xem xét; để ý; quan tâm; lưu ý đến
  660. considerable (adj) /kən'sidərəbl/
    lớn lao; to tát; đáng kể
  661. considerably (adv) /kən'sidərəbly/
    đáng kể; lớn lao; nhiều
  662. consideration (n) /kənsidə'reiʃn/
    sự cân nhắc; sự xem xét; sự để ý; sự quan tâm
  663. consist of (v) /kən'sist/
    gồm có
  664. constant (adj) /'kɔnstənt/
    kiên trì; bền lòng
  665. constantly (adv) /'kɔnstəntli/
    kiên định
  666. construct (v) /kən´strʌkt/
    xây dựng
  667. construction (n) /kən'strʌkʃn/
    sự xây dựng
  668. consult (v) /kən'sʌlt/
    tra cứu; tham khảo; thăm dò; hỏi ý kiến
  669. consumer (n) /kən'sju:mə/
    người tiêu dùng
  670. contact (n) (v)/ˈkɒntækt/
    sự liên lạc; sự giao thiệp; tiếp xúc
  671. contain (v) /kәn'tein/
    bao hàm; chứa đựng; bao gồm
  672. container (n) /kən'teinə/
    cái đựng; chứa; công te nơ
  673. contemporary (adj) /kən'tempərəri/
    đương thời; đương đại
  674. content (n) /kən'tent/
    nội dung; sự hài lòng
  675. contest (n) /kən´test/
    cuộc thi; trận đấu; cuộc tranh luận; cuộc chiến đấu; chiến tranh
  676. context (n) /'kɔntekst/
    văn cảnh; khung cảnh; phạm vi
  677. continent (n) /'kɔntinənt/
    lục địa; đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
  678. continue (v) /kən´tinju:/
    tiếp tục; làm tiếp
  679. continuous (adj) /kən'tinjuəs/
    liên tục; liên tiếp
  680. continuously (adv) /kən'tinjuəsli/
    liên tục; liên tiếp
  681. contract (n) (v)/'kɔntrækt/
    hợp đồng; sự ký hợp đồng; ký kết
  682. contrast (n) (v)/kən'træst/
    or /'kɔntræst /
  683. contrasting (adj) /kən'træsti/
    tương phản
  684. contribute (v) /kən'tribju:t/
    đóng góp; ghóp phần
  685. contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/
    sự đóng góp; sự góp phần
  686. control (n) (v) s /kən'troul/
    sự điều khiển; quyền hành; quyền lực; quyền chỉ huy
  687. in control (of) trong sự điều khiển của
  688. under control dưới sự điều khiển của
  689. controlled (adj) /kən'trould/
    được điều khiển; được kiểm tra
  690. uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/
    không bị điều khiển; không bị kiểm tra; không bị hạn chế
  691. convenient (adj) /kən´vi:njənt/
    tiện lợi; thuận lợi; thích hợp
  692. convention (n) /kən'ven∫n/
    hội nghị; hiệp định; quy ước
  693. conventional (adj) /kən'ven∫ənl/
    quy ước
  694. conversation (n) /;kɔnvə'seiʃn/
    cuộc đàm thoại; cuộc trò chuyện
  695. convert (v) /kən'və:t/
    đổi; biến đổi
  696. convince (v) /kən'vins/
    làm cho tin; thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
  697. cook (v) (n) /kʊk/
    nấu ăn; người nấu ăn
  698. cooking (n) /kʊkiɳ/
    sự nấu ăn; cách nấu ăn
  699. cooker (n) (BrE) /´kukə/
    lò; bếp; nồi nấu
  700. cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/
    bánh quy
  701. cool adj.; (v) /ku:l/
    mát mẻ; điềm tĩnh; làm mát;
  702. cope (with) (v) /koup/
    đối phó; đương đầu
  703. copy (n) (v)/'kɔpi/
    bản sao; bản chép lại; sự sao chép; sao chép; bắt chước
  704. core (n) /kɔ:/
    nòng cốt; hạt nhân; đáy lòng
  705. corner (n) /´kɔ:nə/
    góc (tường; nhà; phố...)
  706. correct adj.; (v) /kə´rekt/
    đúng; chính xác; sửa; sửa chữa
  707. correctly (adv) /kə´rektli/
    đúng; chính xác
  708. cost (n) (v)/kɔst ; kɒst/
    giá; chi phí; trả giá; phải trả
  709. cottage (n) /'kɔtidʤ/
    nhà tranh
  710. cotton (n) /ˈkɒtn/
    bông; chỉ; sợi
  711. cough (v) (n) /kɔf/
    ho; sự ho; tiếng hoa
  712. coughing (n) /´kɔfiη/
    ho
  713. could /kud/
    có thể; có khả năng
  714. council (n) /kaunsl/
    hội đồng
  715. count (v) /kaunt/
    đếm; tính
  716. counter (n) /ˈkaʊntər/
    quầy hàng; quầy thu tiền; máy đếm
  717. country (n) /ˈkʌntri/
    nước; quốc gia; đất nước
  718. countryside (n)/'kʌntri'said/
    miền quê; miền nông thôn
  719. county (n) /koun'ti/
    hạt; tỉnh
  720. couple (n) /'kʌpl/
    đôi; cặp; đôi vợ chồng; cặp nam nữ
  721. a couple một cặp; một đôi
  722. courage (n) /'kʌridʤ/
    sự can đảm; sự dũng cảm; dũng khí
  723. course (n) /kɔ:s/
    tiến trình; quá trình diễn tiến; sân chạy đua
  724. of course dĩ nhiên
  725. court (n) /kɔrt ; koʊrt/
    sân; sân (tennis...); tòa án; quan tòa; phiên tòa
  726. cousin (n) /ˈkʌzən/
    anh em họ
  727. cover (v) (n) /'kʌvə/
    bao bọc; che phủ; vỏ; vỏ bọc
  728. covered (adj) /'kʌvərd/
    có mái che; kín đáo
  729. covering (n) /´kʌvəriη/
    sự bao bọc; sự che phủ; cái bao; bọc
  730. cow (n) /kaʊ/
    con bò cái
  731. crack (n) (v)/kræk/
    cừ; xuất sắc; làm nứt; làm vỡ; nứt nẻ; rạn nứt
  732. cracked (adj) /krækt/
    rạn; nứt
  733. craft (n) /kra:ft/
    nghề; nghề thủ công
  734. crash (n) (v)/kræʃ/
    vải thô; sự rơi (máy bay); sự phá sản; sụp đổ; phá tan tành; phá vụn
  735. crazy (adj) /'kreizi/
    điên; mất trí
  736. cream (n) /kri:m/
    kem
  737. create (v) /kri:'eit/
    sáng tạo; tạo nên
  738. creature (n) /'kri:tʃə/
    sinh vật; loài vật
  739. credit (n) /ˈkrɛdɪt/
    sự tin; lòng tin; danh tiếng; tiền gửi ngân hàng
  740. credit card (n) thẻ tín dụng
  741. crime (n) /kraim/
    tội; tội ác; tội phạm
  742. criminal adj.; (n) /ˈkrɪmənl/
    có tội; phạm tội; kẻ phạm tội; tội phạm
  743. crisis (n) /ˈkraɪsɪs/
    sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
  744. crisp (adj) /krips/
    giòn
  745. criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/
    tiêu chuẩn
  746. critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/
    phê bình; phê phán; khó tính
  747. criticism (n) /´kriti¸sizəm/
    sự phê bình; sự phê phán; lời phê bình; lời phê phán
  748. criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/
    phê bình; phê phán; chỉ trích
  749. crop (n) /krop/
    vụ mùa
  750. cross (n) (v)/krɔs/
    cây Thánh Giá; nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua; vượt qua
  751. crowd (n) /kraud/
    đám đông
  752. crowded (adj) /kraudid/
    đông đúc
  753. crown (n) /kraun/
    vương miện; vua; ngai vàng; đỉnh cao nhất
  754. crucial (adj) /´kru:ʃəl/
    quyết định; cốt yếu; chủ yếu
  755. cruel (adj) /'kru:ә(l)/
    độc ác; dữ tợn; tàn nhẫn
  756. crush (v) /krᴧ∫/
    ép; vắt; đè nát; đè bẹp
  757. cry (v) (n) /krai/
    khóc; kêu la; sự khóc; tiếng khóc; sự kêu la
  758. cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/
    (thuộc) văn hóa
  759. culture (n) /ˈkʌltʃər/
    văn hóa; sự mở mang; sự giáo dục
  760. cup (n) /kʌp/
    tách; chén
  761. cupboard (n) /'kʌpbəd/
    1 loại tủ có ngăn
  762. curb (v) /kə:b/
    kiềm chế; nén lại; hạn chế
  763. cure (v) (n) /kjuə/
    chữa trị; điều trị; cách chữa bệnh; cách điều trị; thuốc
  764. curious (adj) /'kjuəriəs/
    ham muốn; tò mò; lạ lùng
  765. curiously (adv) /'kjuəriəsli/
    tò mò; hiếu kỳ; lạ kỳ
  766. curl (v) (n) /kə:l/
    quăn; xoắn; uốn quăn; làm xoắn; sự uốn quăn
  767. curly (adj) /´kə:li/
    quăn; xoắn
  768. current adj.; (n) /'kʌrənt/
    hiện hành; phổ biến; hiện nay; dòng (nước); luống (gió)
  769. currently (adv) /'kʌrəntli/
    hiện thời; hiện nay
  770. curtain (n) /'kə:tn/
    màn (cửa; rạp hát; khói; sương)
  771. curve (n) (v)/kə:v/
    đường cong; đường vòng; cong; uốn cong; bẻ cong
  772. curved (adj) /kə:vd/
    cong
  773. custom (n) /'kʌstəm/
    phong tục; tục lệ; thói quen; tập quán
  774. customer (n) /´kʌstəmə/
    khách hàng
  775. customs (n) /´kʌstəmz/
    thuế nhập khẩu; hải quan
  776. cut (v) (n) /kʌt/
    cắt; chặt; sự cắt
  777. cycle (n) (v)/'saikl/
    chu kỳ; chu trình; vòng; quay vòng theo chu kỳ; đi xe đạp
  778. cycling (n) /'saikliŋ/
    sự đi xe đạp
  779. dad (n) /dæd/
    bố; cha
  780. daily (adj) /'deili/
    hàng ngày
  781. damage (n) (v)/'dæmidʤ/
    mối hạn; điều hại; sự thiệt hại; làm hư hại; làm hỏng; gây thiệt hại
  782. damp (adj) /dæmp/
    ẩm; ẩm ướt; ẩm thấp
  783. dance (n) (v)/dɑ:ns/
    sự nhảy múa; sự khiêu vũ; nhảy múa; khiêu vũ
  784. dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/
    sự nhảy múa; sự khiêu vũ
  785. dancer (n) /'dɑ:nsə/
    diễn viên múa; người nhảy múa
  786. danger (n) /'deindʤə/
    sự nguy hiểm; mối hiểm nghèo; nguy cơ; mối đe dọa
  787. dangerous (adj) /´deindʒərəs/
    nguy hiểm
  788. dare (v) /deər/
    dám; dám đương đầu với; thách
  789. dark adj.; (n) /dɑ:k/
    tối; tối tăm; bóng tối; ám muội
  790. data (n) /´deitə/
    số liệu; dữ liệu
  791. date (n) (v)/deit/
    ngày; kỳ; kỳ hạn; thời kỳ; thời đại; đề ngày tháng; ghi niên hiệu
  792. daughter (n) /ˈdɔtər/
    con gái
  793. day (n) /dei/
    ngày; ban ngày
  794. dead (adj) /ded/
    chết; tắt
  795. deaf (adj) /def/
    điếc; làm thinh; làm ngơ
  796. deal (v) (n) /di:l/
    phân phát; phân phối; sự giao dịch; thỏa thuận mua bán
  797. deal with giải quyết
  798. dear (adj) /diə/
    thân; thân yêu; thân mến; kính thưa; thưa
  799. death (n) /deθ/
    sự chết; cái chết
  800. debate (n) (v)/dɪˈbeɪt/
    cuộc tranh luận; cuộc tranh cãi; tranh luận; bàn cãi
  801. debt (n) /det/
    nợ
  802. decade (n) /'dekeid/
    thập kỷ; bộ mười; nhóm mười
  803. decay (n) (v)/di'kei/
    tình trạng suy tàn; suy sụp; tình trạng đổ nát
  804. December (n) (abbr. Dec.) /di'sembə/
    tháng mười hai; tháng Chạp
  805. decide (v) /di'said/
    quyết định; giải quyết; phân xử
  806. decision (n) /diˈsiʒn/
    sự quyết định; sự giải quyết; sự phân xử
  807. declare (v) /di'kleə/
    tuyên bố; công bố
  808. decline (n) (v)/di'klain/
    sự suy tàn; sự suy sụp; suy sụp; suy tàn
  809. decorate (v) /´dekə¸reit/
    trang hoàng; trang trí
  810. decoration (n) /¸dekə´reiʃən/
    sự trang hoàng; đồ trang hoàng; trang trí
  811. decorative (adj) /´dekərətiv/
    để trang hoàng; để trang trí; để làm cảnh
  812. decrease (v) (n) /
    'di:kri:s/
  813. deep adj.; (adv) /di:p/
    sâu; khó lường; bí ẩn
  814. deeply (adv) /´di:pli/
    sâu; sâu xa; sâu sắc
  815. defeat (v) (n) /di'fi:t/
    đánh thắng; đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch); sự tiêu tan (hy vọng..)
  816. defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/
    cái để bảo vệ; vật để chống đỡ; sự che chở
  817. defend (v) /di'fend/
    che chở; bảo vệ; bào chữa
  818. define (v) /di'fain/
    định nghĩa
  819. definite (adj) /dә'finit/
    xác định; định rõ; rõ ràng
  820. definitely (adv) /'definitli/
    rạch ròi; dứt khoát
  821. definition (n) /defini∫n/
    sự định nghĩa; lời định nghĩa
  822. degree (n) /dɪˈgri:/
    mức độ; trình độ; bằng cấp; độ
  823. delay (n) (v)/dɪˈleɪ/
    sự chậm trễ; sự trì hoãn; sự cản trở; làm chậm trễ
  824. deliberate (adj) /di'libәreit/
    thận trọng; có tính toán; chủ tâm; có suy nghĩ cân nhắc
  825. deliberately (adv) /di´libəritli/
    thận trọng; có suy nghĩ cân nhắc
  826. delicate (adj) /'delikeit/
    thanh nhã; thanh tú; tế nhị; khó xử
  827. delight (n) (v)/di'lait/
    sự vui thích; sự vui sướng; điều thích thú; làm vui thích; làm say mê
  828. delighted (adj) /di'laitid/
    vui mừng; hài lòng
  829. deliver (v) /di'livə/
    cứu khỏi; thoát khỏi; bày tỏ; giãi bày
  830. delivery (n) /di'livəri/
    sự phân phát; sự phân phối; sự giao hàng; sự bày tỏ; phát biếu
  831. demand (n) (v)/dɪ.ˈmænd/
    sự đòi hỏi; sự yêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu
  832. demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/
    chứng minh; giải thích; bày tỏ; biểu lộ
  833. dentist (n) /'dentist/
    nha sĩ
  834. deny (v) /di'nai/
    từ chối; phản đối; phủ nhận
  835. department (n) /di'pɑ:tmənt/
    cục; sở; ty; ban; khoa; gian hàng; khu bày hàng
  836. departure (n) /di'pɑ:tʃə/
    sự rời khỏi; sự đi; sự khởi hành
  837. depend (on) (v) /di'pend/
    phụ thuộc; tùy thuộc; dựa vào; ỷ vào; trông mong vào
  838. deposit (n) (v)/dɪˈpɒzɪt/
    vật gửi; tiền gửi; tiền đặt cọc; gửi; đặt cọc
  839. depress (v) /di´pres/
    làm chán nản; làm phiền muộn; làm suy giảm
  840. depressing (adj) /di'presiη/
    làm chán nản làm thát vọng; làm trì trệ
  841. depressed (adj) /di-'prest/
    chán nản; thất vọng; phiền muộn; suy yếu; đình trệ
  842. depth (n) /depθ/
    chiều sâu; độ dày
  843. derive (v) /di´raiv/
    nhận được từ; lấy được từ; xuất phát từ; bắt nguồn; chuyển hóa từ (from)
  844. describe (v) /dɪˈskraɪb/
    diễn tả; miêu tả; mô tả
  845. description (n) /dɪˈskrɪpʃən/
    sự mô tả; sự tả; sự miêu tả
  846. desert (n) (v)/ˈdɛzərt/
    sa mạc; công lao; giá trị; rời bỏ; bỏ trốn
  847. deserted (adj) /di'zз:tid/
    hoang vắng; không người ở
  848. deserve (v) /di'zз:v/
    đáng; xứng đáng
  849. design (n) (v)/di´zain/
    sự thiết kế; kế hoạch; đề cương. phác thảo; phác họa; thiết kế
  850. desire (n) (v)/di'zaiə/
    ước muốn; thèm muốn; ao ước
  851. desk (n) /desk/
    bàn (học sinh; viết; làm việc)
  852. desperate (adj) /'despərit/
    liều mạng; liều lĩnh; tuyệt vọng
  853. desperately (adv) /'despəritli/
    liều lĩnh; liều mạng
  854. despite prep. /dis'pait/
    dù; mặc dù; bất chấp
  855. destroy (v) /dis'trɔi/
    phá; phá hoại; phá huỷ; tiêu diệt; triệt phá
  856. destruction (n) /dis'trʌk∫n/
    sự phá hoại; sự phá hủy; sự tiêu diệt
  857. detail (n) /(n) dɪˈteɪl ; ˈditeɪl ;(v) dɪˈteɪl/
    chi tiết
  858. in detail tường tận; tỉ mỉ
  859. detailed (adj) /'di:teild/
    cặn kẽ; tỉ mỉ; nhiều chi tiết
  860. determination (n) /di;tə:mi'neiʃn/
    sự xác định; sự định rõ; sự quyết định
  861. determine (v) /di'tз:min/
    xác định; định rõ; quyết định
  862. determined (adj) /di´tə:mind/
    đã được xác định; đã được xác định rõ
  863. develop (v) /di'veləp/
    phát triển; mở rộng; trình bày; bày tỏ
  864. development (n) /di’velәpmәnt/
    sự phát triển; sự trình bày; sự bày tỏ
  865. device (n) /di'vais/
    kế sách; thiết bị; dụng cụ; máy móc
  866. devote (v) /di'vout/
    hiến dâng; dành hết cho
  867. devoted (adj) /di´voutid/
    hiến cho; dâng cho; dành cho; hết lòng; nhiệt tình
  868. diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/
    biểu đồ
  869. diamond (n) /´daiəmənd/
    kim cương
  870. diary (n) /'daiəri/
    sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
  871. dictionary (n) /'dikʃənəri/
    từ điển
  872. die (v) /daɪ/
    chết; từ trần; hy sinh
  873. dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/
    sự chết
  874. diet (n) /'daiət/
    chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
  875. difference (n) /ˈdɪfərəns ; ˈdɪfrəns/
    sự khác nhau
  876. different (adj) /'difrзnt/
    khác; khác biệt; khác nhau
  877. differently (adv) /'difrзntli/
    khác; khác biệt; khác nhau
  878. difficult (adj) /'difik(ə)lt/
    khó; khó khăn; gay go
  879. difficulty (n) /'difikəlti/
    sự khó khăn; nỗi khó khăn; điều cản trở
  880. dig (v) /dɪg/
    đào bới; xới
  881. dinner (n) /'dinə/
    bữa trưa; chiều
  882. direct adj.; (v) /di'rekt; dai'rekt/
    trực tiếp; thẳng; thẳng thắn; gửi; viết cho ai; điều khiển
  883. directly (adv) /dai´rektli/
    trực tiếp; thẳng
  884. direction (n) /di'rek∫n/
    sự điều khiển; sự chỉ huy
  885. director (n) /di'rektə/
    giám đốc; người điều khiển; chỉ huy
  886. dirt (n) /də:t/
    đồ bẩn thỉu; đồ dơ bẩn; vật rác rưởi
  887. dirty (adj) /´də:ti/
    bẩn thỉu; dơ bẩn
  888. disabled (adj) /dis´eibld/
    bất lực; không có khă năng
  889. dis(adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ ; ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi; sự thiệt hại
  890. disagree (v) /¸disə´gri:/
    bất đồng; không đồng ý; khác; không giống; không hợp
  891. disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/
    sự bất đồng; sự không đồng ý; sự khác nhau
  892. disappear (v) /disə'piə/
    biến mất; biến đi
  893. disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/
    không làm thỏa ước nguyện; ý mong đợi; thất ước; làm thất bại
  894. disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/
    làm chán ngán; làm thất vọng
  895. disappointed (adj) /;disз'pointid/
    thất vọng
  896. disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/
    sự chán ngán; sự thất vọng
  897. disapproval (n) /¸disə´pru:vl/
    sự phản đổi; sự không tán thành
  898. disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/
    không tán thành; phản đối; chê
  899. disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/
    phản đối
  900. disaster (n) /di'zɑ:stə/
    tai họa; thảm họa
  901. disc (also disk; especially in NAmE) (n) /disk/
    đĩa
  902. discipline (n) /'disiplin/
    kỷ luật
  903. discount (n) /'diskaunt/
    sự bớt giá; sự chiết khấu; tiền bớt; chiết khấu
  904. discover (v) /dis'kʌvə/
    khám phá; phát hiện ra; nhận ra
  905. discovery (n) /dis'kʌvəri/
    sự khám phá; sự tìm ra; sự phát hiện ra
  906. discuss (v) /dis'kΛs/
    thảo luận; tranh luận
  907. discussion (n) /dis'kʌʃn/
    sự thảo luận; sự tranh luận
  908. disease (n) /di'zi:z/
    căn bệnh; bệnh tật
  909. disgust (v) (n) /dis´gʌst/
    làm ghê tởm; làm kinh tởm; làm phẫn nộ
  910. disgusting (adj) /dis´gʌstiη/
    làm ghê tởm; kinh tởm
  911. disgusted (adj) /dis´gʌstid/
    chán ghét; phẫn nộ
  912. dish (n) /diʃ/
    đĩa (đựng thức ăn)
  913. dishonest (adj) /dis´ɔnist/
    bất lương; không thành thật
  914. dishonestly (adv) /dis'onistli/
    bất lương; không lương thiện
  915. disk (n) /disk/
    đĩa; đĩa hát
  916. dislike (v) (n) /dis'laik/
    sự không ưa; không thích; sự ghét
  917. dismiss (v) /dis'mis/
    giải tán (quân đội; đám đông); sa thải (người làm)
  918. display (v) (n) /dis'plei/
    bày tỏ; phô trương; trưng bày; sự bày ra; phô bày; trưng bày
  919. dissolve (v) /dɪˈzɒlv/
    tan rã; phân hủy; giải tán
  920. distance (n) /'distəns/
    khoảng cách; tầm xa
  921. distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/
    phân biệt; nhận ra; nghe ra
  922. distribute (v) /dis'tribju:t/
    phân bổ; phân phối; sắp xếp; phân loại
  923. distribution (n) /;distri'bju:ʃn/
    sự phân bổ; sự phân phối; phân phát; sự sắp xếp
  924. district (n) /'distrikt/
    huyện; quận
  925. disturb (v) /dis´tə:b/
    làm mất yên tĩnh; làm náo động; quấy rầy
  926. disturbing (adj) /dis´tə:biη/
    xáo trộn
  927. divide (v) /di'vaid/
    chia; chia ra; phân ra
  928. division (n) /dɪ'vɪʒn/
    sự chia; sự phân chia; sự phân loại
  929. divorce (n) (v)/di´vɔ:s/
    sự ly dị
  930. divorced (adj) /di'vo:sd/
    đã ly dị
  931. do (v) auxiliary (v) /du:; du/
    làm
  932. undo (v) /ʌn´du:/
    tháo; gỡ; xóa bỏ; hủy bỏ
  933. doctor (n) (abbr. Dr; NAmE Dr.) /'dɔktə/
    bác sĩ y khoa; tiến sĩ
  934. document (n) /'dɒkjʊmənt/
    văn kiện; tài liệu; tư liệu
  935. dog (n) /dɔg/
    chó
  936. dollar (n) /´dɔlə/
    đô la Mỹ
  937. domestic (adj) /də'mestik/
    vật nuôi trong nhà; (thuộc) nội trợ; quốc nội
  938. dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/
    chiếm ưu thế; có ảnh hưởng; chi phối; kiềm chế
  939. door (n) /dɔ:/
    cửa; cửa ra vào
  940. dot (n) /dɔt/
    chấm nhỏ; điểm; của hồi môn
  941. double adj.; det.; (adv).; (n) (v)/'dʌbl/
    đôi; hai; kép; cái gấp đôi; lượng gấp đôi; làm gấp đôi
  942. doubt (n) (v)/daut/
    sự nghi ngờ; sự ngờ vực; nghi ngờ; ngờ vực
  943. down (adv).; prep. /daun/
    xuống
  944. downstairs (adv).; adj.; (n) /'daun'steзz/
    ở dưới nhà; ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới
  945. downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/
    xuống; đi xuống
  946. downward (adj) /´daun¸wəd/
    xuống; đi xuống
  947. dozen (n)det. /dʌzn/
    tá (12)
  948. draft (n)adj.; (v) /dra:ft/
    bản phác thảo; sơ đồ thiết kế; phác thảo; thiết kế
  949. drag (v) /drӕg/
    lôi kéo; kéo lê
  950. drama (n) /drɑː.mə/
    kịch; tuồng
  951. dramatic (adj) /drə´mætik/
    như kịch; như đóng kịch; thích hợp với sân khấu
  952. dramatically (adv) /drə'mætikəli/
    đột ngột
  953. draw (v) /dro:/
    vẽ; kéo
  954. drawing (n) /'dro:iŋ/
    bản vẽ; bức vẽ; sự kéo
  955. drawer (n) /´drɔ:ə/
    người vẽ; người kéo
  956. dream (n) (v)/dri:m/
    giấc mơ; mơ
  957. dress (n) (v)/dres/
    quần áo; mặc (quần áo); ăn mặc
  958. dressed (adj) cách ăn mặc
  959. drink (n) (v)/driɳk/
    đồ uống; uống
  960. drive (v) (n) /draiv/
    lái ; đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
  961. driving (n) /'draiviɳ/
    sự lái xe; cuộc đua xe
  962. driver (n) /draivә(r)/
    người lái xe
  963. drop (v) (n) /drɒp/
    chảy nhỏ giọt; rơi; rớt; giọt (nước; máu...)
  964. drug (n) /drʌg/
    thuốc; dược phẩm; ma túy
  965. drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/
    hiệu thuốc; cửa hàng dược phẩm
  966. drum (n) /drʌm/
    cái trống; tiếng trống
  967. drunk (adj) /drʌŋk/
    say rượu
  968. dry adj.; (v) /drai/
    khô; cạn; làm khô; sấy khô
  969. due (adj) /du; dyu/
    đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng; thích đáng
  970. due to vì; do; tại; nhờ có
  971. dull (adj) /dʌl/
    chậm hiểu; ngu đần
  972. dump (v) (n) /dʌmp/
    đổ rác; đống rác; nơi đổ rác
  973. during prep. /'djuəriɳ/
    trong lúc; trong thời gian
  974. dust (n) (v)/dʌst/
    bụi; rác; rắc (bụi; phấn); quét bụi; phủi bụi
  975. duty (n) /'dju:ti/
    sự tôn kính; kính trọng; bồn phận; trách nhiệm
  976. DVD (n)
  977. each det.; pro(n) /i:tʃ/
    mỗi
  978. each other (also one another) pro(n) nhau; lẫn nhau
  979. ear (n) /iə/
    tai
  980. early adj.; (adv) /´ə:li/
    sớm
  981. earn (v) /ə:n/
    kiếm (tiền); giành (phần thưởng)
  982. earth (n) /ə:θ/
    đất; trái đất
  983. ease (n) (v)/i:z/
    sự thanh thản; sự thoải mái; làm thanh thản; làm yên tâm; làm dễ chịu
  984. east (n)adj.; (adv) /i:st/
    hướng đông; phía đông; (thuộc) đông; ở phía đông
  985. eastern (adj) /'i:stən/
    đông
  986. easy (adj) /'i:zi/
    dễ dàng; dễ tính; ung dung
  987. easily (adv) /'i:zili/
    dễ dàng
  988. eat (v) /i:t/
    ăn
  989. economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/
    (thuộc) Kinh tế
  990. economy (n) /ɪˈkɒnəmi/
    sự tiết kiệm; sự quản lý kinh tế
  991. edge (n) /edӡ/
    lưỡi; cạnh sắc
  992. edition (n) /i'diʃn/
    nhà xuất bản; sự xuất bản
  993. editor (n) /´editə/
    người thu thập và xuất bản; chủ bút
  994. educate (v) /'edju:keit/
    giáo dục; cho ăn học; rèn luyện
  995. educated (adj) /'edju:keitid/
    được giáo dục; được đào tạo
  996. education (n) /;edju:'keiʃn/
    sự giáo dục; sự rèn luyện (kỹ năng)
  997. effect (n) /i'fekt/
    hiệu ứng; hiệu quả; kết quả
  998. effective (adj) /'ifektiv/
    có kết quả; có hiệu lực
  999. effectively (adv) /i'fektivli/
    có kết quả; có hiệu lực
  1000. efficient (adj) /i'fiʃənt/
    có hiệu lực; có hiệu quả
  1001. efficiently (adv) /i'fiʃəntli/
    có hiệu quả; hiệu nghiệm
  1002. effort (n) /´efə:t/
    sự cố gắng; sự nỗ lực
  1003. e.g. abbr. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example)
  1004. egg (n) /eg/
    trứng
  1005. either det.; pro(n) (adv) /´aiðə/
    mỗi; một; cũng phải thế
  1006. elbow (n) /elbou/
    khuỷu tay
  1007. elderly (adj) /´eldəli/
    có tuổi; cao tuổi
  1008. elect (v) /i´lekt/
    bầu; quyết định
  1009. election (n) /i´lekʃən/
    sự bầu cử; cuộc tuyển cử
  1010. electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/
    (thuộc) điện; có điện; phát điện
  1011. electrical (adj) /i'lektrikəl/
    (thuộc) điện
  1012. electricity (n) /ilek'trisiti/
    điện; điện lực; điện lực học
  1013. electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk ; ˌilɛkˈtrɒnɪk/
    (thuộc) điện tử
  1014. elegant (adj) /´eligənt/
    thanh lịch; tao nhã
  1015. element (n) /ˈɛləmənt/
    yếu tôd; nguyên tố
  1016. elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/
    máy nâng; thang máy
  1017. else (adv) /els/
    khác; nữa; nếu không
  1018. elsewhere (adv) /¸els´wɛə/
    ở một nơi nào khác
  1019. email (also e-mail) (n) (v)/'imeil/
    thư điện tử; gửi thư điện tử
  1020. embarrass (v) /im´bærəs/
    lúng túng; làm ngượng nghịu; làm rắc rối; gây khó khăn
  1021. embarrassing (adj) /im´bærəsiη/
    làm lúng túng; ngăn trở
  1022. embarrassed (adj) /im´bærəst/
    lúng túng; bối rối; ngượng; mang nợ
  1023. embarrassment (n) /im´bærəsmənt/
    sự lúng túng; sự bối rối
  1024. emerge (v) /i´mə:dʒ/
    nổi lên; hiện ra; nổi bật lên
  1025. emergency (n) /i'mз:dЗensi/
    tình trạng khẩn cấp
  1026. emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/
    xự xúc động; sự cảm động; mối xác cảm
  1027. emotional (adj) /i´mouʃənəl/
    cảm động; xúc động; xúc cảm; dễ cảm động; dễ xúc cảm
  1028. emotionally (adv) /i´mouʃənəli/
    xúc động
  1029. emphasis (n) /´emfəsis/
    sự nhấn mạnh; tầm quan trọng
  1030. emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/
    nhấn mạnh; làm nổi bật
  1031. empire (n) /'empaiə/
    đế chế; đế quốc
  1032. employ (v) /im'plɔi/
    dùng; thuê ai làm gì
  1033. unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/
    thất nghiệp; không dùng; không sử dụng được
  1034. employee (n) /¸emplɔi´i:/
    người lao động; người làm công
  1035. employer (n) /em´plɔiə/
    chủ; người sử dụng lao động
  1036. employment (n) /im'plɔimənt/
    sự thuê mướn
  1037. unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/
    sự thất nghiệp; nạn thất nghiệp
  1038. empty adj.; (v) /'empti/
    trống; rỗng; đổ; dốc; uống; làm cạn
  1039. enable (v) /i'neibl/
    làm cho có thể; có khả năng; cho phép ai làm gì
  1040. encounter (v) (n) /in'kautә/
    chạm chán; bắt gặp; sự chạm trán; sự bắt gặp
  1041. encourage (v) /in'kΔridЗ/
    động viên; ủng hộ; giúp đỡ; làm can đảm; mạnh dạn
  1042. encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/
    niềm cổ vũ; động viên; khuyến khích; sự làm can đảm
  1043. end (n) (v)/end/
    giới hạn; sự kết thúc; kết thúc; chấm dứt
  1044. in the end cuối cùng; về sau
  1045. ending (n) /´endiη/
    sự kết thúc; sự chấm dứt; phần cuối; kết cục
  1046. enemy (n) /'enәmi/
    kẻ thù; quân địch
  1047. energy (n) /ˈɛnərdʒi/
    năng lượng; nghị lực; sinh lực
  1048. engage (v) /in'geidʤ/
    hứa hẹn; cam kết; đính ước
  1049. engaged (adj) /in´geidʒd/
    đã đính ước; đã hứa hôn; đã có người
  1050. engine (n) /en'ʤin/
    máy; động cơ
  1051. engineer (n) /endʒi'niər/
    kỹ sư
  1052. engineering (n) /;enʤɪ'nɪərɪŋ/
    nghề kỹ sư; công việc của kỹ sư
  1053. enjoy (v) /in'dЗoi/
    thưởng thức; thích thú cái gì; được hưởng; có được
  1054. enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/
    thú vị; thích thú
  1055. enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/
    sự thích thú; sự có được; được hưởng
  1056. enormous (adj) /i'nɔ:məs/
    to lớn; khổng lồ
  1057. enough det.; pro(n) (adv) /i'nʌf/
    đủ
  1058. enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/
    sự điều tra; sự thẩm vấn
  1059. ensure (v) /ɛnˈʃʊər ; ɛnˈʃɜr/
    bảo đảm; chắc chắn
  1060. enter (v) /´entə/
    đi vào; gia nhập
  1061. entertain (v) /;entə'tein/
    giải trí; tiếp đón; chiêu đãi
  1062. entertaining (adj) /;entə'teiniɳ/
    giải trí
  1063. entertainer (n) /¸entə´teinə/
    người quản trò; người tiếp đãi; chiêu đãi
  1064. entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/
    sự giải trí; sự tiếp đãi; chiêu đãi
  1065. enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/
    sự hăng hái; sự nhiệt tình
  1066. enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/
    hăng hái; say mê; nhiệt tình
  1067. entire (adj) /in'taiə/
    toàn thể; toàn bộ
  1068. entirely (adv) /in´taiəli/
    toàn vẹn; trọn vẹn; toàn bộ
  1069. entitle (v) /in'taitl/
    cho tiêu đề; cho tên (sách); cho quyền làm gì
  1070. entrance (n) /'entrəns/
    sự đi vào; sự nhậm chức
  1071. entry (n) /ˈɛntri/
    sự ghi vào sổ sách; sự đi vào; sự tiếp nhận (pháp lý)
  1072. envelope (n) /'enviloup/
    phong bì
  1073. environment (n) /in'vaiərənmənt/
    môi trường; hoàn cảnh xung quanh
  1074. environmental (adj) /in;vairən'mentl/
    thuộc về môi trường
  1075. equal adj.; (n) (v)/´i:kwəl/
    ngang; bằng; người ngang hàng; ngang tài; sức; bằng; ngang
  1076. equally (adv) /'i:kwзli /
    bằng nhau; ngang bằng
  1077. equipment (n) /i'kwipmənt/
    trang; thiết bị
  1078. equivalent adj.; (n) /i´kwivələnt/
    tương đương; từ; vật tương đương
  1079. error (n) /'erə/
    lỗi; sự sai sót; sai lầm
  1080. escape (v) (n) /is'keip/
    trốn thoát; thoát khỏi; sự trốn thoát; lỗi thoát
  1081. especially (adv) /is'peʃəli/
    đặc biệt là; nhất là
  1082. essay (n) /ˈɛseɪ/
    bài tiểu luận
  1083. essential adj.; (n) /əˈsɛnʃəl/
    bản chất; thực chất; cốt yếu; yếu tố cần thiết
  1084. essentially (adv) /e¸senʃi´əli/
    về bản chất; về cơ bản
  1085. establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/
    lập; thành lập
  1086. estate (n) /ɪˈsteɪt/
    tài sản; di sản; bất động sản
  1087. estimate (n) (v)/'estimit - 'estimeit/
    sự ước lượng; đánh giá; ước lượng; đánh giá
  1088. etc. (full form et cetera) /et setərə/
    vân vân
  1089. euro (n) /´ju:rou/
    đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu
  1090. even (adv).; (adj) /'i:vn/
    ngay cả; ngay; lại còn; bằng phẳng; điềm đạm; ngang bằng
  1091. evening (n) /'i:vniɳ/
    buổi chiều; tối
  1092. event (n) /i'vent/
    sự việc; sự kiện
  1093. eventually (adv) /i´ventjuəli/
    cuối cùng
  1094. ever (adv) /'evә(r)/
    từng; từ trước tới giờ
  1095. every det. /'evәri/
    mỗi; mọi
  1096. everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/
    mọi người
  1097. everything pro(n) /'evriθiɳ/
    mọi vật; mọi thứ
  1098. everywhere (adv) /´evri¸weə/
    mọi nơi
  1099. evidence (n) /'evidəns/
    điều hiển nhiên; điều rõ ràng
  1100. evil adj.; (n) /'i:vl/
    xấu; ác; điều xấu; điều ác; điều tai hại
  1101. ex- prefix tiền tố chỉ bên ngoài
  1102. exact (adj) /ig´zækt/
    chính xác; đúng
  1103. exactly (adv) /ig´zæktli/
    chính xác; đúng đắn
  1104. exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/
    cường điệu; phóng đại
  1105. exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/
    cường điệu; phòng đại
  1106. exam (n) /ig´zæm/
    viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)
  1107. examination /ig¸zæmi´neiʃən/
    (n) sự thi cử; kỳ thi
  1108. examine (v) /ɪgˈzæmɪn/
    thẩm tra; khám xét; hỏi han (thí sinh)
  1109. example (n) /ig´za:mp(ə)l/
    thí dụ; ví dụ
  1110. excellent (adj) /ˈeksələnt/
    xuất sắc; xuất chúng
  1111. except prep.; conj. /ik'sept/
    trừ ra; không kể; trừ phi
  1112. exception (n) /ik'sepʃn/
    sự trừ ra; sự loại ra
  1113. exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/
    trao đổi; sự trao đổi
  1114. in exchange (for) trong việc trao đổi về
  1115. excite (v) /ik'sait/
    kích thích; kích động
  1116. exciting (adj) /ik´saitiη/
    hứng thú; thú vị
  1117. excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/
    bị kích thích; bị kích động
  1118. excitement (n) /ik´saitmənt/
    sự kích thích; sự kích động
  1119. exclude (v) /iks´klu:d/
    ngăn chạn; loại trừ
  1120. excluding prep. /iks´klu:diη/
    ngoài ra; trừ ra
  1121. excuse (n) (v)/iks´kju:z/
    lời xin lỗi; bào chữa; xin lỗi; tha thứ; tha lỗi
  1122. executive (n) (adj)/ɪgˈzɛkyətɪv/
    sự thi hành; chấp hành; (thuộc) sự thi hành; chấp hành
  1123. exercise (n) (v)/'eksəsaiz/
    bài tập; sự thi hành; sự thực hiện; làm; thi hành; thực hiện
  1124. exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/
    trưng bày; triển lãm; vật trưng bày; vật triển lãm
  1125. exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/
    cuộc triển lãm; trưng bày
  1126. exist (v) /ig'zist/
    tồn tại; sống
  1127. existence (n) /ig'zistəns/
    sự tồn tại; sự sống
  1128. exit (n) /´egzit/
    lỗi ra; sự đi ra; thoát ra
  1129. expand (v) /iks'pænd/
    mở rộng; phát triển; nở; giãn ra
  1130. expect (v) /ik'spekt/
    chờ đợi; mong ngóng; liệu trước
  1131. expected (adj) /iks´pektid/
    được chờ đợi; được hy vọng
  1132. unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/
    bất ngờ; gây ngạc nhiên
  1133. unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/
    bất ngờ; gây ngạc nhiên
  1134. expectation (n) /;ekspek'tei∫n/
    sự mong chờ; sự chờ đợi
  1135. expense (n) /ɪkˈspɛns/
    chi phí
  1136. expensive (adj) /iks'pensiv/
    đắt
  1137. experience (n) (v)/iks'piəriəns/
    kinh nghiệm; trải qua; nếm mùi
  1138. experienced (adj) /eks´piəriənst/
    có kinh nghiệm; từng trải; giàu kinh nghiệm
  1139. experiment (n) (v)/(n) ɪkˈspɛrəmənt ;(v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/
    cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
  1140. expert (n) (adj)/;ekspз'ti:z/
    chuyên gia; chuyên môn; thành thạo
  1141. explain (v) /iks'plein/
    giải nghĩa; giải thích
  1142. explanation (n) /;eksplə'neiʃn/
    sự giải nghĩa; giải thích
  1143. explode (v) /iks'ploud/
    đập tan (hy vọng...); làm nổ; nổ
  1144. explore (v) /iks´plɔ:/
    thăm dò; thám hiểm
  1145. explosion (n) /iks'plouʤn/
    sự nổ; sự phát triển ồ ạt
  1146. export (v) (n) /iks´pɔ:t/
    xuất khẩu; hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu
  1147. expose (v) /ɪkˈspoʊz/
    trưng bày; phơi bày
  1148. express (v) (adj) /iks'pres/
    diễn tả; biểu lộ; bày tỏ; nhanh; tốc hành
  1149. expression (n) /iks'preʃn/
    sự diễn tả; sự bày tỏ; biểu lộ; sự diễn đạt
  1150. extend (v) /iks'tend/
    giơ; duỗi ra (tay; châ(n).); kéo dài (thời gia(n).); dành cho; gửi lời
  1151. extension (n) /ɪkstent ʃən/
    sự giơ; duỗi; sự kéo dài; sự dành cho; gửi lời
  1152. extensive (adj) /iks´tensiv/
    rộng rãi; bao quát
  1153. extent (n) v /ɪkˈstɛnt/
    quy mô; phạm vi
  1154. extra adj.; (n) (adv) /'ekstrə/
    thêm; phụ; ngoại; thứ thêm; phụ
  1155. extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/
    đặc biệt; lạ thường; khác thường
  1156. extreme adj.; (n) /iks'tri:m/
    vô cùng; khắc nghiệt; quá khích; cực đoan; sự quá khích
  1157. extremely (adv) /iks´tri:mli/
    vô cùng; cực độ
  1158. eye (n) /ai/
    mắt
  1159. face (n) (v)/feis/
    mặt; thể diện; đương đầu; đối phó; đối mặt
  1160. facility (n) /fəˈsɪlɪti/
    điều kiện dễ dàng; sự dễ dàng; thuận lợi
  1161. fact (n) /fækt/
    việc; sự việc; sự kiện
  1162. factor (n) /'fæktə /
    nhân tố
  1163. factory (n) /'fæktəri/
    nhà máy; xí nghiệp; xưởng
  1164. fail (v) /feil/
    sai; thất bại
  1165. failure (n) /ˈfeɪlyər/
    sự thất bại; người thất bại
  1166. faint (adj) /feɪnt/
    nhút nhát; yếu ớt
  1167. faintly (adv) /'feintli/
    nhút nhát; yếu ớt
  1168. fair (adj) /feə/
    hợp lý; công bằng; thuận lợi
  1169. fairly (adv) /'feəli/
    hợp lý; công bằng
  1170. unfair (adj) /ʌn´fɛə/
    gian lận; không công bằng; bất lợi
  1171. unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/
    gian lận; không công bằng; bất lợi
  1172. faith (n) /feiθ/
    sự tin tưởng; tin cậy; niềm tin; vật đảm bảo
  1173. faithful (adj) /'feiθful/
    trung thành; chung thủy; trung thực
  1174. faithfully (adv) /'feiθfuli/
    trung thành; chung thủy; trung thực
  1175. yours faithfully (BrE) bạn chân thành
  1176. fall (v) (n) /fɔl/
    rơi; ngã; sự rơi; ngã
  1177. fall over ngã lộn nhào; bị đổ
  1178. false (adj) /fo:ls/
    sai; nhầm; giả dối
  1179. fame (n) /feim/
    tên tuổi; danh tiếng
  1180. familiar (adj) /fəˈmiliər/
    thân thiết; quen thộc
  1181. family (n) (adj)/ˈfæmili/
    gia đình; thuộc gia đình
  1182. famous (adj) /'feiməs/
    nổi tiếng
  1183. fan (n) /fæn/
    người hâm mộ
  1184. fancy (v) (adj) /ˈfænsi/
    tưởng tượng; cho; nghĩ rằng; tưởng tượng
  1185. far (adv).; (adj) /fɑ:/
    xa
  1186. further (adj) /'fə:ðə/
    xa hơn nữa; thêm nữa
  1187. farm (n) /fa:m/
    trang trại
  1188. farming (n) /'fɑ:miɳ/
    công việc trồng trọt; đồng áng
  1189. farmer (n) /'fɑ:mə(r)/
    nông dân; người chủ trại
  1190. fashion (n) /'fæ∫ən/
    mốt; thời trang
  1191. fashionable (adj) /'fæʃnəbl/
    đúng mốt; hợp thời trang
  1192. fast adj.; (adv) /fa:st/
    nhanh
  1193. fasten (v) /'fɑ:sn/
    buộc; trói
  1194. fat adj.; (n) /fæt/
    béo; béo bở; mỡ; chất béo
  1195. father (n) /'fɑ:ðə/
    cha (bố)
  1196. faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/
    vòi (ở thùng rượu....)
  1197. fault (n) /fɔ:lt/
    sự thiết sót; sai sót
  1198. favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/
    thiện ý; sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố
  1199. in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something )
  1200. favourite (NAmE favorite) adj.; (n) /'feivзrit/
    được ưa thích; người (vật) được ưa thích
  1201. fear (n) (v)/fɪər/
    sự sợ hãi; e sợ; sợ; lo ngại
  1202. feather (n) /'feðə/
    lông chim
  1203. feature (n) (v)/'fi:tʃə/
    nét đặt biệt; điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt; đặc trưng của...
  1204. February (n) (abbr. Feb.) /´februəri/
    tháng 2
  1205. federal (adj) /'fedərəl/
    liên bang
  1206. fee (n) /fi:/
    tiền thù lao; học phí
  1207. feed (v) /fid/
    cho ăn; nuôi
  1208. feel (v) /fi:l/
    cảm thấy
  1209. feeling (n) /'fi:liɳ/
    sự cảm thấy; cảm giác
  1210. fellow (n) /'felou/
    anh chàng (đang yêu); đồng chí
  1211. female adj.; (n) /´fi:meil/
    thuộc giống cái; giống cái
  1212. fence (n) /fens/
    hàng rào
  1213. festival (n) /'festivəl/
    lễ hội; đại hội liên hoan
  1214. fetch (v) /fetʃ/
    tìm về; đem về; làm bực mình; làm say mê; quyến rũ
  1215. fever (n) /'fi:və/
    cơn sốt; bệnh sốt
  1216. few det.; adj.; pro(n) /fju:/
    ít;vài; một ít; một vài
  1217. a few một ít; một vài
  1218. field (n) /fi:ld/
    cánh đồng; bãi chiến trường
  1219. fight (v) (n) /fait/
    đấu tranh; chiến đấu; sự đấu tranh; cuộc chiến đấu
  1220. fighting (n) /´faitiη/
    sự chiến đấu; sự đấu tranh
  1221. figure (n) (v)/figә(r)/
    hình dáng; nhân vật; hình dung; miêu tả
  1222. file (n) /fail/
    hồ sơ; tài liệu
  1223. fill (v) /fil/
    làm đấy; lấp kín
  1224. film (n) (v)/film/
    phim; được dựng thành phim
  1225. final adj.; (n) /'fainl/
    cuối cùng; cuộc đấu chung kết
  1226. finally (adv) /´fainəli/
    cuối cùng; sau cùng
  1227. finance (n) (v)/fɪˈnæns ; ˈfaɪnæns/
    tài chính; tài trợ; cấp vốn
  1228. financial (adj) /fai'næn∫l/
    thuộc (tài chính)
  1229. find (v) /faind/
    tìm; tìm thấy
  1230. find out sth khám phá; tìm ra
  1231. fine (adj) /fain/
    tốt; giỏi
  1232. finely (adv) /´fainli/
    đẹp đẽ; tế nhị; cao thượng
  1233. finger (n) /'fiɳgə/
    ngón tay
  1234. finish (v) (n) kết thúc; hoàn thành; sự kết thúc; phần cuối
  1235. finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/
    hoàn tất; hoàn thành
  1236. fire (n) (v)/'faiə/
    lửa; đốt cháy
  1237. set fire to đốt cháy cái gì
  1238. firm (n)adj.; (adv) /'fə:m/
    hãng; công ty; chắc; kiên quyết; vũng vàng; mạnh mẽ
  1239. firmly (adv) /´fə:mli/
    vững chắc; kiên quyết
  1240. first det.; ordinal number; (adv).; (n) /fə:st/
    thứ nhất; đầu tiên; trước hết; người; vật đầu tiên; thứ nhất
  1241. at first trực tiếp
  1242. fish (n) (v)/fɪʃ/
    cá; món cá; câu cá; bắt cá
  1243. fishing (n) /´fiʃiη/
    sự câu cá; sự đánh cá
  1244. fit (v) (adj) /fit/
    hợp; vừa; thích hợp; xứng đáng
  1245. fix (v) /fiks/
    đóng; gắn; lắp; sửa chữa; sửa sang
  1246. fixed (adj) đứng yên; bất động
  1247. flag (n) /'flæg/
    quốc kỳ
  1248. flame (n) /fleim/
    ngọn lửa
  1249. flash (v) (n) /flæ∫/
    loé sáng; vụt sáng; ánh sáng lóe lên; đèn nháy
  1250. flat adj.; (n) /flæt/
    bằng phẳng; bẹt; nhẵn; dãy phòng; căn phòng; mặt phẳng
  1251. flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v)/'fleivə/
    vị; mùi; cho gia vị; làm tăng thêm mùi vị
  1252. flesh (n) /fle∫/
    thịt
  1253. flight (n) /flait/
    sự bỏ chạy; rút chạy; sự bay; chuyến bay
  1254. float (v) /floʊt/
    nổi; trôi; lơ lửng
  1255. flood (n) (v)/flʌd/
    lụt; lũ lụtl; tràn đầy; tràn ngập
  1256. floor (n) /flɔ:/
    sàn; tầng (nhà)
  1257. flour (n) /´flauə/
    bột; bột mỳ
  1258. flow (n) (v)/flow/
    sự chảy; chảy
  1259. flower (n) /'flauə/
    hoa; bông; đóa; cây hoa
  1260. flu (n) /flu:/
    bệnh cúm
  1261. fly (v) (n) /flaɪ/
    bay; sự bay; quãng đường bay
  1262. flying adj.; (n) /´flaiiη/
    biết bay; sự bay; chuyến bay
  1263. focus (v) (n) /'foukəs/
    tập trung; trung tâm; trọng tâm ((n)bóng)
  1264. fold (v) (n) /foʊld/
    gấp; vén; xắn; nếp gấp
  1265. folding (adj) /´fouldiη/
    gấp lại được
  1266. follow (v) /'fɔlou/
    đi theo sau; theo; tiếp theo
  1267. following adj.; (n)prep. /´fɔlouiη/
    tiếp theo; theo sau; sau đây; sau; tiếp theo
  1268. food (n) /fu:d/
    đồ ăn; thức; món ăn
  1269. foot (n) /fut/
    chân; bàn chân
  1270. football (n) /ˈfʊtˌbɔl/
    bóng đá
  1271. for prep. /fɔ:;fə/
    cho; dành cho...
  1272. force (n) (v)/fɔ:s/
    sức mạnh; ép buộc; cưỡng ép
  1273. forecast (n) (v)/fɔ:'kɑ:st/
    sự dự đoán; dự báo; dự đoán; dự báo
  1274. foreign (adj) /'fɔrin/
    (thuộc) nước ngoài; từ nước ngoài; ở nước ngoài
  1275. forest (n) /'forist/
    rừng
  1276. forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/
    mãi mãi
  1277. forget (v) /fə'get/
    quên
  1278. forgive (v) /fərˈgɪv/
    tha; tha thứ
  1279. fork (n) /fɔrk/
    cái nĩa
  1280. form (n) (v)/fɔ:m/
    hình thể; hình dạng; hình thức; làm thành; được tạo thành
  1281. formal (adj) /fɔ:ml/
    hình thức
  1282. formally (adv) /'fo:mзlaiz/
    chính thức
  1283. former (adj) /´fɔ:mə/
    trước; cũ; xưa; nguyên
  1284. formerly (adv) /´fɔ:məli/
    trước đây; thuở xưa
  1285. formula (n) /'fɔ:mjulə/
    công thức; thể thức; cách thức
  1286. fortune (n) /ˈfɔrtʃən/
    sự giàu có; sự thịnh vượng
  1287. forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/
    về tương lai; sau này ở phía trước; tiến về phía trước
  1288. forward (adj)/ˈfɔrwərd/
    ở phía trước; tiến về phía trước
  1289. found (v) /faund/
    (q.k of find) tìm; tìm thấy
  1290. foundation (n) /faun'dei∫n/
    sự thành lập; sự sáng lập; tổ chức
  1291. frame (n) (v)/freim/
    cấu trúc; hệ thống; dàn xếp; bố trí
  1292. free adj.; (v) (adv) /fri:/
    miễn phí; tự do; giải phóng; trả tự do
  1293. freely (adv) /´fri:li/
    tự do; thoải mái
  1294. freedom (n) /'fri:dəm/
    sự tự do; nền tự do
  1295. freeze (v) /fri:z/
    đóng băng; đông lạnh
  1296. frozen (adj) /frouzn/
    lạnh giá
  1297. frequent (adj) /ˈfrikwənt/
    thường xuyên
  1298. frequently (adv) /´fri:kwəntli/
    thường xuyên
  1299. fresh (adj) /freʃ/
    tươi; tươi tắn
  1300. freshly (adv) /´freʃli/
    tươi mát; khỏe khoắn
  1301. Friday (n) (abbr. Fri.) /´fraidi/
    thứ Sáu
  1302. fridge (n) (BrE) /fridЗ/
    tủ lạnh
  1303. friend (n) /frend/
    người bạn
  1304. make friends (with) kết bạn với
  1305. friendly (adj) /´frendli/
    thân thiện; thân mật
  1306. unfriendly (adj) /ʌn´frendli/
    không thân thiện; không có thiện cảm
  1307. friendship (n) /'frendʃipn/
    tình bạn; tình hữu nghị
  1308. frighten (v) /ˈfraɪtn/
    làm sợ; làm hoảng sợ
  1309. frightening (adj) /´fraiəniη/
    kinh khủng; khủng khiếp
  1310. frightened (adj) /'fraitnd/
    hoảng sợ; khiếp sợ
  1311. from prep. /frɔm/
    frəm/
  1312. front (n) (adj)/frʌnt/
    mặt; đằng trước; về phía trước
  1313. in front (of) ở phía trước
  1314. freeze (n) (v) /fri:z/
    sự đông lạnh; sự giá lạnh; làm đông; làm đóng băng
  1315. fruit (n) /fru:t/
    quả; trái cây
  1316. fry (v) (n) /frai/
    rán; chiên; thịt rán
  1317. fuel (n) /ˈfyuəl/
    chất đốt; nhiên liệu
  1318. full (adj) /ful/
    đầy; đầy đủ
  1319. fully (adv) /´fuli/
    đầy đủ; hoàn toàn
  1320. fun (n) (adj)/fʌn/
    sự vui đùa; sự vui thích; hài hước
  1321. make fun of đùa cợt; chế giễu; chế nhạo
  1322. function (n) (v)/ˈfʌŋkʃən/
    chức năng; họat động; chạy (máy)
  1323. fund (n) (v)/fʌnd/
    kho; quỹ; tài trợ; tiền bạc; để tiền vào công quỹ
  1324. fundamental (adj) /;fʌndə'mentl/
    cơ bản; cơ sở; chủ yếu
  1325. funeral (n) /ˈfju:nərəl/
    lễ tang; đám tang
  1326. funny (adj) /´fʌni/
    buồn cười; khôi hài
  1327. fur (n) /fə:/
    bộ da lông thú
  1328. furniture (n) /'fə:nitʃə/
    đồ đạc (trong nhà)
  1329. further; furthest cấp so sánh của far
  1330. future (n) (adj)/'fju:tʃə/
    tương lai
  1331. gain (v) (n) /geɪn/
    lợi; lợi ích; giành được; kiếm được; đạt tới
  1332. gallon (n) /'gælən/
    Galông 1gl = 4; 54 lít ở Anh; 3; 78 lít ở Mỹ
  1333. gamble (v) (n) /'gæmbl/
    đánh bạc; cuộc đánh bạc
  1334. gambling (n) /'gæmbliɳ/
    trò cờ bạc
  1335. game (n) /geim/
    trò chơi
  1336. gap (n) /gæp/
    đèo; lỗ hổng; kẽ hở; chỗ trống
  1337. garage (n) /´gæra:ʒ/
    nhà để ô tô
  1338. garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/
    lòng; ruột (thú)
  1339. garden (n) /'gɑ:dn/
    vườn
  1340. gas (n) /gæs/
    khí; hơi đốt
  1341. gasoline (n) (NAmE) /gasolin/
    dầu lửa; dầu hỏa; xăng
  1342. gate (n) /geit/
    cổng
  1343. gather (v) /'gæðə/
    tập hợp; hái; lượm; thu thập
  1344. gear (n) /giə/
    cơ cấu; thiết bị; dụng cụ
  1345. general (adj) /'ʤenər(ə)l/
    chung; chung chung; tổng
  1346. generally (adv) /'dʒenərəli/
    nói chung; đại thể
  1347. in general nói chung; đại khái
  1348. generate (v) /'dʒenəreit/
    sinh; đẻ ra
  1349. generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
    sự sinh ra; sự phát sinh ra; thế hệ; đời
  1350. generous (adj) /´dʒenərəs/
    rộng lượng; khoan hồng; hào phóng
  1351. generously (adv) /'dʒenərəsli/
    rộng lượng; hào phóng
  1352. gentle (adj) /dʒentl/
    hiền lành; dịu dàng; nhẹ nhàng
  1353. gently (adv) /'dʤentli/
    nhẹ nhàng; êm ái; dịu dàng
  1354. gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/
    người quý phái; người thượng lưu
  1355. genuine (adj) /´dʒenjuin/
    thành thật; chân thật; xác thực
  1356. genuinely (adv) /´dʒenjuinli/
    thành thật; chân thật
  1357. geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/
    địa lý; khoa địa lý
  1358. get (v) /get/
    được; có được
  1359. get on leo; trèo lên
  1360. get off ra khỏi; thoát khỏi
  1361. giant (n) (adj)/ˈdʒaiənt/
    người khổng lồ; người phi thường; khổng lồ; phi thường
  1362. gift (n) /gift/
    quà tặng
  1363. girl (n) /g3:l/
    con gái
  1364. girlfriend (n) /'gз:lfrend/
    bạn gái; người yêu
  1365. give (v) /giv/
    cho; biếu; tặng
  1366. give sth away cho; phát
  1367. give sth out chia; phân phối
  1368. give (sth) up bỏ; từ bỏ
  1369. glad (adj) /glæd/
    vui lòng; sung sướng
  1370. glass (n) /glɑ:s/
    kính; thủy tinh; cái cốc; ly
  1371. glasses (n) kính đeo mắt
  1372. global (adj) v /´gloubl/
    toàn cầu; toàn thể; toàn bộ
  1373. glove (n) /glʌv/
    bao tay; găng tay
  1374. glue (n) (v)/glu:/
    keo; hồ; gắn lại; dán bằng keo; hồ
  1375. gram (n) /'græm/
    đậu xanh
  1376. go (v) /gou/
    đi
  1377. go down đi xuống
  1378. go up đi lên
  1379. be going to sắp sửa; có ý định
  1380. goal (n) /goƱl/
  1381. god (n) /gɒd/
    thần; Chúa
  1382. gold (n) (adj)/goʊld/
    vàng; bằng vàng
  1383. good adj.; (n) /gud/
    tốt; hay; tuyệt; điều tốt; điều thiện
  1384. good at tiến bộ ở
  1385. good for có lợi cho
  1386. goodbye exclamation; (n) /¸gud´bai/
    tạm biệt; lời chào tạm biệt
  1387. goods (n) /gudz/
    của cải; tài sản; hàng hóa
  1388. govern (v) /´gʌvən/
    cai trị; thống trị; cầm quyền
  1389. government (n) /ˈgʌvərnmənt ; ˈgʌvərmənt/
    chính phủ; nội các; sự cai trị
  1390. governor (n) /´gʌvənə/
    thủ lĩnh; chủ; kẻ thống trị
  1391. grab (v) /græb/
    túm lấy; vồ; chộp lấy
  1392. grade (n) (v)/greɪd/
    điểm; điểm số; phân loại; xếp loại
  1393. gradual (adj) /´grædjuəl/
    dần dần; từng bước một
  1394. gradually (adv) /'grædzuәli/
    dần dần; từ từ
  1395. grain (n) /grein/
    thóc lúa; hạt; hột; tính chất; bản chất
  1396. gram (BrE also gramme) (n) (abbr. g; gm) /'græm/
    ngữ pháp
  1397. grammar (n) /ˈgræmər/
    văn phạm
  1398. grand (adj) /grænd/
    rộng lớn; vĩ đại
  1399. grandchild (n) /´græn¸tʃaild/
    cháu (của ông bà)
  1400. granddaughter (n) /'græn;do:tз/
    cháu gái
  1401. grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/
    ông
  1402. grandmother (n) /'græn;mʌðə/
  1403. grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/
    ông bà
  1404. grandson (n) /´grænsʌn/
    cháu trai
  1405. grant (v) (n) /grα:nt/
    cho; ban; cấp; sự cho; sự ban; sự cấp
  1406. grass (n) /grɑ:s/
    cỏ; bãi cỏ; đồng cỏ
  1407. grateful (adj) /´greitful/
    biết ơn; dễ chịu; khoan khoái
  1408. grave (n) (adj)/greiv/
    mộ; dấu huyền; trang nghiêm; nghiêm trọng
  1409. gray(NAmE) /grei/
    xám; hoa râm (tóc)
  1410. grey /grei/
    xám; hoa râm (tóc)
  1411. great (adj) /greɪt/
    to; lớn; vĩ đại
  1412. greatly (adv) /´greitli/
    rất; lắm; cao thượng; cao cả
  1413. green adj.; (n) /grin/
    xanh lá cây
  1414. grey (BrE) (NAmE usually gray) adj.; (n)
  1415. grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/
    cửa hàng tạp phẩm
  1416. groceries (n) /ˈgroʊsəri; ˈgroʊsri/
    hàng tạp hóa
  1417. ground (n) /graund/
    mặt đất; đất; bãi đất
  1418. group (n) /gru:p/
    nhóm
  1419. grow (v) /grou/
    mọc; mọc lên
  1420. grow up lớn lên; trưởng thành
  1421. growth (n) /grouθ/
    sự lớn lên; sự phát triển
  1422. guarantee (n) (v)/ˌgærənˈti/
    sự bảo hành; bảo lãnh; người bảo lãnh; cam đoan; bảo đảm
  1423. guard (n) (v)/ga:d/
    cái chắn; người bảo vệ; bảo vệ; gác; canh giữ
  1424. guess (v) (n) /ges/
    đoán; phỏng đoán; sự đoán; sự ước chừng
  1425. guest (n) /gest/
    khách; khách mời
  1426. guide (n) (v)/gaɪd/
    điều chỉ dẫn; người hướng dẫn; dẫn đường; chỉ đường
  1427. guilty (adj) /ˈgɪlti/
    có tội; phạm tội; tội lỗi
  1428. gun (n) /gʌn/
    súng
  1429. guy (n) /gai/
    bù nhìn; anh chàng; gã
  1430. habit (n) /´hæbit/
    thói quen; tập quán
  1431. hair (n) /heə/
    tóc
  1432. hairdresser (n) /'heədresə/
    thợ làm tóc
  1433. half (n)det.; pro(n) (adv) /hɑ:f/
    một nửa; phần chia đôi; nửa giờ; nửa
  1434. hall (n) /hɔ:l/
    đại sảnh; tòa (thị chính); hội trường
  1435. hammer (n) /'hæmə/
    búa
  1436. hand (n) (v)/hænd/
    tay; bàn tay; trao tay; truyền cho
  1437. handle (v) (n) /'hændl/
    cầm; sờ mó; tay cầm; móc quai
  1438. hang (v) /hæŋ/
    treo; mắc
  1439. happen (v) /'hæpən/
    xảy ra; xảy đến
  1440. happiness (n) /'hæpinis/
    sự sung sướng; hạnh phúc
  1441. unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/
    nỗi buồn; sự bất hạnh
  1442. happy (adj) /ˈhæpi/
    vui sướng; hạnh phúc
  1443. happily (adv) /'hæpili/
    sung sướng; hạnh phúc
  1444. unhappy (adj) /ʌn´hæpi/
    buồn rầu; khốn khổ
  1445. hard adj.; (adv) /ha:d/
    cứng; rắn; hà khắc; hết sức cố gắng; tích cực
  1446. hardly (adv) /´ha:dli/
    khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn tệ; khó khăn
  1447. harm (n) (v)/hɑ:m/
    thiệt hại; tổn hao; làm hại; gây thiệt hại
  1448. harmful (adj) /´ha:mful/
    gây tai hại; có hại
  1449. harmless (adj) /´ha:mlis/
    không có hại
  1450. hat (n) /hæt/
    cái mũ
  1451. hate (v) (n) /heit/
    ghét; lòng căm ghét; thù hận
  1452. hatred (n) /'heitrid/
    lòng căm thì; sự căm ghét
  1453. have (v) auxiliary (v) /hæv; həv/
  1454. have to modal(v) phải (bắt buộc; có bổn phận phải)
  1455. he pro(n) /hi:/
    nó; anh ấy; ông ấy
  1456. head (n) (v)/hed/
    cái đầu (người; thú); chỉ huy; lãnh đại; dẫn đầu
  1457. headache (n) /'hedeik/
    chứng nhức đầu
  1458. heal (v) /hi:l/
    chữa khỏi; làm lành
  1459. health (n) /hɛlθ/
    sức khỏe; thể chất; sự lành mạnh
  1460. healthy (adj) /'helθi/
    khỏe mạnh; lành mạnh
  1461. hear (v) /hiə/
    nghe
  1462. hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/
    sự nghe; thính giác
  1463. heart (n) /hɑ:t/
    tim; trái tim
  1464. heat (n) (v)/hi:t/
    hơi nóng; sức nóng
  1465. heating (n) /'hi:tiη/
    sự đốt nóng; sự làm nóng
  1466. heaven (n) /ˈhɛvən/
    thiên đường
  1467. heavy (adj) /'hevi/
    nặng; nặng nề
  1468. heavily (adv) /´hevili/
    nặng; nặng nề
  1469. heel (n) /hi:l/
    gót chân
  1470. height (n) /hait/
    chiều cao; độ cao; đỉnh; điểm cao
  1471. hell (n) /hel/
    địa ngục
  1472. hello exclamation; (n) /hз'lou/
    chào; xin chào; lời chào
  1473. help (v) (n) /'help/
    giúp đỡ; sự giúp đỡ
  1474. helpful (adj) /´helpful/
    có ích; giúp đỡ
  1475. hence (adv) /hens/
    sau đây; kể từ đây; do đó; vì thế
  1476. her pro (n)det. /hз:/
    nó; chị ấy; cô ấy; bà ấy
  1477. hers pro(n) /hə:z/
    cái của nó; cái của cô ấy; cái của chị ấy; cái của bà ấy
  1478. here (adv) /hiə/
    đây; ở đây
  1479. hero (n) /'hiərou/
    người anh hùng
  1480. herself pro(n) /hə:´self/
    chính nó; chính cô ta; chính chị ta; chính bà ta
  1481. hesitate (v) /'heziteit/
    ngập ngừng; do dự
  1482. hi exclamation /hai/
    xin chào
  1483. hide (v) /haid/
    trốn; ẩn nấp; che giấu
  1484. high adj.; (adv) /hai/
    cao; ở mức độ cao
  1485. highly (adv) /´haili/
    tốt; cao; hết sức; ở mức độ cao
  1486. highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/
    làm nổi bật; nêu bật; chỗ nổi bật nhất; đẹp; sáng nhất
  1487. highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/
    đường quốc lộ
  1488. hill (n) /hil/
    đồi
  1489. him pro(n) /him/
    nó; hắn; ông ấy; anh ấy
  1490. himself pro(n) /him´self/
    chính nó; chính hắn; chính ông ta; chính anh ta
  1491. hip (n) /hip/
    hông
  1492. hire (v) (n) /haiə/
    thuê; cho thuê (nhà...); sự thuê; sự cho thuê
  1493. his det.; pro(n) /hiz/
    của nó; của hắn; của ông ấy; của anh ấy; cái của nó; cái của hắn; cái của ông ấy; cái của anh ấy
  1494. historical (adj) /his'tɔrikəl/
    lịch sử; thuộc lịch sử
  1495. history (n) /´histəri/
    lịch sử; sử học
  1496. hit (v) (n) /hit/
    đánh; đấm; ném trúng; đòn; cú đấm
  1497. hobby (n) /'hɒbi/
    sở thích riêng
  1498. hold (v) (n) /hould/
    cầm; nắm; giữ; sự cầm; sự nắm giữ
  1499. hole (n) /'houl/
    lỗ; lỗ trống; hang
  1500. holiday (n) /'hɔlədi/
    ngày lễ; ngày nghỉ
  1501. hollow (adj) /'hɔlou/
    rỗng; trống rỗng
  1502. holy (adj) /ˈhoʊli/
    linh thiêng; sùng đạo
  1503. home (n) (adv).. /hoʊm/
    nhà; ở tại nhà; nước mình
  1504. homework (n) /´houm¸wə:k/
    bài tập về nhà (học sinh); công việc làm ở nhà
  1505. honest (adj) /'ɔnist/
    lương thiện; trung thực; chân thật
  1506. honestly (adv) /'ɔnistli/
    lương thiện; trung thực; chân thật
  1507. honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/
    danh dự; thanh danh; lòng kính trọng
  1508. in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính; trân trọng đối với
  1509. hook (n) /huk/
    cái móc; bản lề; lưỡi câu
  1510. hope (v) (n) /houp/
    hy vọng; nguồn hy vọng
  1511. horizontal (adj) /;hɔri'zɔntl/
    (thuộc) chân trời; ở chân trời; ngang; nằm ngang (trục hoành)
  1512. horn (n) /hɔ:n/
    sừng (trâu; bò...)
  1513. horror (n) /´hɔrə/
    điều kinh khủng; sự ghê rợn
  1514. horse (n) /hɔrs/
    ngựa
  1515. hospital (n) /'hɔspitl/
    bệnh viện; nhà thương
  1516. host (n) (v)/houst/
    chủ nhà; chủ tiệc; dẫn (c.trình); đăng cai tổ chức (hội nghị....)
  1517. hot (adj) /hɒt/
    nóng; nóng bức
  1518. hotel (n) /hou´tel/
    khách sạn
  1519. hour (n) /'auз/
    giờ
  1520. house (n) /haus/
    nhà; căn nhà; toàn nhà
  1521. housing (n) /´hauziη/
    nơi ăn chốn ở
  1522. household (n) (adj)/´haushould/
    hộ; gia đình; (thuộc) gia đình
  1523. how (adv) /hau/
    thế nào; như thế nào; làm sao; ra sao
  1524. however (adv) /hau´evə/
    tuy nhiên; tuy vậy; dù thế nào
  1525. huge (adj) /hjuːdʒ/
    to lớn; khổng lồ
  1526. human adj.; (n) /'hju:mən/
    (thuộc) con người; loài người
  1527. humorous (adj) /´hju:mərəs/
    hài hước; hóm hỉnh
  1528. humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/
    sự hài hước; sự hóm hỉnh
  1529. hungry (adj) /'hΔŋgri/
    đó
  1530. hunt (v) /hʌnt/
    săn; đi săn
  1531. hunting (n) /'hʌntiɳ/
    sự đi săn
  1532. hurry (v) (n) /ˈhɜri ; ˈhʌri/
    sự vội vàng; sự gấp rút
  1533. in a hurry vội vàng; hối hả; gấp rút
  1534. hurt (v) /hɜrt/
    làm bị thương; gây thiệt hại
  1535. husband (n) /´hʌzbənd/
    người chồng
  1536. ice (n) /ais/
    băng; nước đá
  1537. ice cream (n) kem
  1538. idea (n) /ai'diз/
    ý tưởng; quan niệm
  1539. ideal adj.; (n) /aɪˈdiəl; aɪˈdil/
    (thuộc) quan niệm; tư tưởng; lý tưởng
  1540. ideally (adv) /aɪˈdiəli/
    lý tưởng; đúng như lý tưởng
  1541. identify (v) /ai'dentifai/
    nhận biết; nhận ra; nhận dạng
  1542. identity (n) /aɪˈdɛntɪti/
    cá tính; nét nhận dạng; tính đồng nhất; giống hệt
  1543. i.e. abbr. nghĩa là; tức là ( Id est)
  1544. if conj. /if/
    nếu; nếu như
  1545. ignore (v) /ig'no:(r)/
    phớt lờ; tỏ ra không biết đến
  1546. ill (adj) (especially BrE) /il/
    ốm
  1547. illegal (adj) /i´li:gl/
    trái luật; bất hợp pháp
  1548. illegally (adv) /i´li:gəli/
    trái luật; bất hợp pháp
  1549. illness (n) /´ilnis/
    sự đau yếu; ốm; bệnh tật
  1550. illustrate (v) /´ilə¸streit/
    minh họa; làm rõ ý
  1551. image (n) /´imidʒ/
    ảnh; hình ảnh
  1552. imaginary (adj) /i´mædʒinəri/
    tưởng tượng; ảo
  1553. imagination (n) /i;mædʤi'neiʃn/
    trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
  1554. imagine (v) /i'mæʤin/
    tưởng tượng; hình dung; tưởng rằng; cho rằng
  1555. immediate (adj) /i'mi:djət/
    lập tức; tức thì
  1556. immediately (adv) /i'mi:djətli/
    ngay lập tức
  1557. immoral (adj) /i´mɔrəl/
    trái đạo đức; luân lý; xấu xa
  1558. impact (n) /ˈɪmpækt/
    sự và chạm; sự tác động; ảnh hưởng
  1559. impatient (adj) /im'peiʃən/
    thiếu kiên nhẫn; nóng vội
  1560. impatiently (adv) /im'pei∫зns/
    nóng lòng; sốt ruột
  1561. implication (n) /¸impli´keiʃən/
    sự lôi kéo; sự liên can; điều gợi ý
  1562. imply (v) /im'plai/
    ngụ ý; bao hàm
  1563. import (n) (v) import sự nhập; sự nhập khẩu; nhập; nhập khẩu
  1564. importance (n) /im'pɔ:təns/
    sự quan trọng; tầm quan trọng
  1565. important (adj) /im'pɔ:tənt/
    quan trọng; hệ trọng
  1566. importantly (adv) /im'pɔ:təntli/
    quan trọng; trọng yếu
  1567. unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/
    khônh quan trọng; không trọng đại
  1568. impose (v) /im'pouz/
    đánh (thuế...); bắt gánh vác; đánh tráo; lợi dụng
  1569. impossible (adj) /im'pɔsəbl/
    không thể làm được; không thể xảy ra
  1570. impress (v) /im'pres/
    ghi; khắc; in sâu vào; gây ấn tượng; làm cảm động
  1571. impressed (adj) được ghi; khắc; in sâu vào
  1572. impression (n) /ɪmˈprɛʃən/
    ấn tượng; cảm giác; sự in; đóng dấu
  1573. impressive (adj) /im'presiv/
    gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ; oai vệ
  1574. improve (v) /im'pru:v/
    cải thiện; cái tiến; mở mang
  1575. improvement (n) /im'pru:vmənt/
    sự cái thiện; sự cải tiến; sự mở mang
  1576. in prep.; (adv) /in/
    ở; tại; trong; vào
  1577. inability (n) /¸inə´biliti/
    sự bất lực; bất tài
  1578. inch (n) /intʃ/
    insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2; 54 cm)
  1579. incident (n) /´insidənt/
    việc xảy ra; việc có liên quan
  1580. include (v) /in'klu:d/
    bao gồm; tính cả
  1581. including prep. /in´klu:diη/
    bao gồm; kể cả
  1582. income (n) /'inkəm/
    lợi tức; thu nhập
  1583. increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/
    tăng; tăng thêm; sự tăng; sự tăng thêm
  1584. increasingly (adv) /in´kri:siηli/
    tăng thêm
  1585. indeed (adv) /ɪnˈdid/
    thật vậy; quả thật
  1586. independence (n) /;indi'pendəns/
    sự độc lập; nền độc lập
  1587. independent (adj) /;indi'pendənt/
    độc lập
  1588. independently (adv) /;indi'pendзntli/
    độc lập
  1589. index (n) /'indeks/
    chỉ số; sự biểu thị
  1590. indicate (v) /´indikeit/
    chỉ; cho biết; biểu thị; trình bày ngắn gọn
  1591. indication (n) /;indi'kei∫n/
    sự chỉ; sự biểu thị; sự biểu lộ
  1592. indirect (adj) /¸indi´rekt/
    gián tiếp
  1593. indirectly (adv) /;indi'rektli/
    gián tiếp
  1594. individual adj.; (n) /indivídʤuəl/
    riêng; riêng biệt; cá nhân
  1595. indoors (adv) /¸in´dɔ:z/
    ở trong nhà
  1596. indoor (adj) /´in¸dɔ:/
    trong nhà
  1597. industrial (adj) /in´dʌstriəl/
    (thuộc) công nghiệp; kỹ nghệ
  1598. industry (n) /'indəstri/
    công nghiệp; kỹ nghệ
  1599. inevitable (adj) /in´evitəbl/
    không thể tránh được; chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy; nghe
  1600. inevitably (adv) /in’evitəbli/
    chắc chắn
  1601. infect (v) /in'fekt/
    nhiễm; tiêm nhiễm; đầu độc; lan truyền
  1602. infected (adj) bị nhiễm; bị đầu độc
  1603. infection (n) /in'fekʃn/
    sự nhiễm; sự đầu độc
  1604. infectious (adj) /in´fekʃəs/
    lây; nhiễm
  1605. influence (n) (v)/ˈɪnfluəns/
    sự ảnh hưởng; sự tác dụng; ảnh hưởng; tác động
  1606. inform (v) /in'fo:m/
    báo cho biết; cung cấp tin tức
  1607. informal (adj) /in´fɔ:məl/
    không chính thức; không nghi thức
  1608. information (n) /;infə'meinʃn/
    tin tức; tài liệu; kiến thức
  1609. ingredient (n) /in'gri:diәnt/
    phần hợp thành; thành phần
  1610. initial adj.; (n) /i'ni∫зl/
    ban đầu; lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)
  1611. initially (adv) /i´niʃəli/
    vào lúc ban đầu; ban đầu
  1612. initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv ; ɪˈnɪʃətɪv/
    bước đầu; sự khởi đầu
  1613. injure (v) /in'dӡә(r)/
    làm tổn thương; làm hại; xúc phạm
  1614. injured (adj) /´indʒə:d/
    bị tổn thương; bị xúc phạm
  1615. injury (n) /'indʤəri/
    sự làm tổn thương; làm hại; điều hại; điều tổn hại
  1616. ink (n) /iηk/
    mực
  1617. inner (adj) /'inə/
    ở trong; nội bộ; thân cận
  1618. innocent (adj) /'inəsnt/
    vô tội; trong trắng; ngây thơ
  1619. (enquiry (n) /in'kwaiәri/
    sự điều tra; sự thẩm vấn)
  1620. insect (n) /'insekt/
    sâu bọ; côn trùng
  1621. insert (v) /'insə:t/
    chèn vào; lồng vào
  1622. inside prep.; (adv).; (n) (adj)/'in'said/
    mặt trong; phía; phần trong; ở trong; nội bộ
  1623. insist (on) (v) /in'sist/
    cứ nhất định; cứ khăng khăng
  1624. install (v) /in'stɔ:l/
    đặt (hệ thống máy móc; thiết bị...)
  1625. instance (n) /'instəns/
    thí dị; ví dụ; trường hợp cá biệt
  1626. for instance ví dụ chẳng hạn
  1627. instead (adv) /in'sted/
    để thay thế
  1628. instead of thay cho
  1629. institute (n) /ˈ´institju:t/
    viện; học viện
  1630. institution (n) /UK ;insti'tju:ʃn ; US ;insti'tu:ʃn/
    sự thành lập; lập; cơ quan; trụ sở
  1631. instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/
    sự dạy; tài liệu cung cấp
  1632. instrument (n) /'instrumənt/
    dụng cụ âm nhạc khí
  1633. insult (v) (n) /'insʌlt/
    lăng mạ; xỉ nhục; lời lăng mạ; sự xỉ nhục
  1634. insulting (adj) /in´sʌltiη/
    lăng mạ; xỉ nhục
  1635. insurance (n) /in'ʃuərəns/
    sự bảo hiểm
  1636. intelligence (n) /in'telidʒəns/
    sự hiểu biết; trí thông minh
  1637. intelligent (adj) /in;teli'dЗen∫зl/
    thông minh; sáng trí
  1638. intend (v) /in'tend/
    ý định; có ý định
  1639. intended (adj) /in´tendid/
    có ý định; có dụng ý
  1640. intention (n) /in'tenʃn/
    ý định; mục đích
  1641. interest (n) (v)/ˈɪntərest/
    or /ˈɪntrest/
  1642. interesting (adj) /'intristiŋ/
    làm thích thú; làm quan tâm; làm chú ý
  1643. interested (adj) có thích thú; có quan tâm; có chú ý
  1644. interior (n) (adj)/in'teriə/
    phần trong; phía trong; ở trong; ở phía trong
  1645. internal (adj) /in'tə:nl/
    ở trong; bên trong; nội địa
  1646. international (adj) /intə'næʃən(ə)l/
    quốc tế
  1647. internet (n) /'intə;net/
    liên mạng
  1648. interpret (v) /in'tз:prit/
    giải thích
  1649. interpretation (n) /in;tə:pri'teiʃn/
    sự giải thích
  1650. interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/
    làm gián đoạn; ngắt lời
  1651. interruption (n) /;intə'rʌp∫n/
    sự gián đoạn; sự ngắt lời
  1652. interval (n) /ˈɪntərvəl/
    khoảng (k-t.gian); khoảng cách
  1653. interview (n) (v)/'intəvju:/
    cuộc phỏng vấn; sự gặp mặt; phỏng vấn; nói chuyện riêng
  1654. into prep. /'intu/
    or /'intə/
  1655. introduce (v) /'intrədju:s/
    giới thiệu
  1656. introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/
    sự giới thiệu; lời giới thiệu
  1657. invent (v) /in'vent/
    phát minh; sáng chế
  1658. invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/
    sự phát minh; sự sáng chế
  1659. invest (v) /in'vest/
    đầu tư
  1660. investigate (v) /in'vestigeit/
    điều tra; nghiên cứu
  1661. investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/
    sự điều tra; nghiên cứu
  1662. investment (n) /in'vestmənt/
    sự đầu tư; vốn đầu tư
  1663. invitation (n) /;invi'teiʃn/
    lời mời; sự mời
  1664. invite (v) /in'vait /
    mời
  1665. involve (v) /ɪnˈvɒlv/
    bao gồm; bao hàm; thu hút; dồn tâm trí
  1666. involved in để hết tâm trí vào
  1667. involvement (n) /in'vɔlvmənt/
    sự gồm; sự bao hàm; sự để; dồn hết tâm trí vào
  1668. iron (n) (v)/aɪən /
    sắt; bọc sắt
  1669. irritate (v) /´iri¸teit/
    làm phát cáu; chọc tức
  1670. irritating (adj) /´iriteitiη/
    làm phát cáu; chọc tức
  1671. irritated (adj) /'iriteitid/
    tức giận; cáu tiết
  1672. -ish suffix
  1673. island (n) /´ailənd/
    hòn đảo
  1674. issue (n) (v)/ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/
    sự phát ra; sự phát sinh; phát hành; đưa ra
  1675. it pro (n)det. /it/
    cái đó; điều đó; con vật đó
  1676. its det. /its/
    của cái đó; của điều đó; của con vật đó; cái của điều đó; cái của con vật đó
  1677. item (n) /'aitəm/
    tin tức; khoả(n).; mó(n)..; tiết mục
  1678. itself pro(n) /it´self/
    chính cái đó; chính điều đó; chính con vật đó
  1679. jacket (n) /'dʤækit/
    áo vét
  1680. jam (n) /dʒæm/
    mứt
  1681. January (n) (abbr. Ja(n)) /'ʤænjuəri/
    tháng giêng
  1682. jealous (adj) /'ʤeləs/
    ghen;; ghen tị
  1683. jeans (n) /dЗeins/
    quần bò; quần zin
  1684. jelly (n) /´dʒeli/
    thạch
  1685. jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/
    nữ trang; kim hoàn
  1686. job (n) /dʒɔb/
    việc; việc làm
  1687. join (v) /ʤɔin/
    gia nhập; tham gia; nối; chắp; ghép
  1688. joint adj.; (n) /dʒɔɪnt/
    chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối; đầu nối
  1689. jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/
    cùng nhau; cùng chung
  1690. joke (n) (v)/dʒouk/
    trò cười; lời nói đùa; nói đùa; giễu cợt
  1691. journalist (n) /´dʒə:nəlist/
    nhà báo
  1692. journey (n) /'dʤə:ni/
    cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường; chặng đường đi
  1693. joy (n) /dʒɔɪ/
    niềm vui; sự vui mừng
  1694. judge (n) (v)/dʒʌdʒ/
    xét xử; phân xử; quan tòa; thẩm phán
  1695. judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/
    sự xét xử
  1696. juice (n) /ʤu:s/
    nước ép (rau; củ; quả)
  1697. July (n) (abbr. Jul.) /dʒu´lai/
    tháng 7
  1698. jump (v) (n) /dʒʌmp/
    nhảy; sự nhảy; bước nhảy
  1699. June (n) (abbr. Ju(n)) /dЗu:n/
    tháng 6
  1700. junior adj.; (n) /´dʒu:niə/
    trẻ hơn; ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn
  1701. just (adv) /dʤʌst/
    đúng; vừa đủ; vừa mới; chỉ
  1702. justice (n) /'dʤʌstis/
    sự công bằng
  1703. justify (v) /´dʒʌsti¸fai/
    bào chữa; biện hộ
  1704. justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/
    hợp lý; được chứng minh là đúng
  1705. keen (adj) /ki:n/
    sắc; bén
  1706. keen on say mê; ưa thích
  1707. keep (v) /ki:p/
    giữ; giữ lại
  1708. key (n) (adj)/ki:/
    chìa khóa; khóa; thuộc (khóa)
  1709. keyboard (n) /'ki:bɔ:d/
    bàn phím
  1710. kick (v) (n) /kick/
    đá; cú đá
  1711. kid (n) /kid/
    con dê non
  1712. kill (v) /kil/
    giết; tiêu diệt
  1713. killing (n) /´kiliη/
    sự giết chóc; sự tàn sát
  1714. kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. kg) /´kilou¸græm/
    Kilôgam
  1715. kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. k; km) /´kilə¸mi:tə/
    Kilômet
  1716. kind (n) (adj)/kaind/
    loại; giống; tử tế; có lòng tốt
  1717. kindly (adv) /´kaindli/
    tử tế; tốt bụng
  1718. unkind (adj) /ʌn´kaind/
    độc ác; tàn nhẫn
  1719. kindness (n) /'kaindnis/
    sự tử tế; lòng tốt
  1720. king (n) /kiɳ/
    vua; quốc vương
  1721. kiss (v) (n) /kis/
    hôn; cái hôn
  1722. kitchen (n) /´kitʃin/
    bếp
  1723. kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/
    Kilômet
  1724. knee (n) /ni:/
    đầu gối
  1725. knife (n) /naif/
    con dao
  1726. knit (v) /nit/
    đan; thêu
  1727. knitted (adj) /nitid/
    được đan; được thêu
  1728. knitting (n) /´nitiη/
    việc đan; hàng dệt kim
  1729. knock (v) (n) /nɔk/
    đánh; đập; cú đánh
  1730. knot (n) /nɔt/
    cái nơ; điểm nút; điểm trung tâm
  1731. know (v) /nou/
    biết
  1732. unknown (adj) /'ʌn'noun/
    không biết
  1733. well known (adj) /´wel´noun/
    nổi tiếng; được nhiều người biết đến
  1734. knowledge (n) /'nɒliʤ/
    sự hiểu biết; tri thức
  1735. litre (n) /´li:tə/
    lít
  1736. label (n) (v)/leibl/
    nhãn; mác; dán nhãn; ghi mác
  1737. laboratory; lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/
    phòng thí nghiệm
  1738. labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/
    lao động; công việc
  1739. lack (n) (v)/læk/
    sự thiếu; thiếu
  1740. lacking (adj) /'lækiη/
    ngu đần; ngây ngô
  1741. lady (n) /ˈleɪdi/
    người yêu; vợ; quý bà; tiểu thư
  1742. lake (n) /leik/
    hồ
  1743. lamp (n) /læmp/
    đèn
  1744. land (n) (v)/lænd/
    đất; đất canh tác; đất đai
  1745. landscape (n) /'lændskeip/
    phong cảnh
  1746. lane (n) /lein/
    đường nhỏ (làng; hẻm phố)
  1747. language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/
    ngôn ngữ
  1748. large (adj) /la:dʒ/
    rộng; lớn; to
  1749. largely (adv) /´la:dʒli/
    phong phú; ở mức độ lớn
  1750. last det.; (adv).; (n) (v)/lɑ:st/
    lầm cuối; sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng; rốt hết; kéo dài
  1751. late adj.; (adv) /leit/
    trễ; muộn
  1752. later (adv).; (adj) /leɪtə(r)/
    chậm hơn
  1753. latest adj.; (n) /leitist/
    muộn nhất; chậm nhất; gần đây nhất
  1754. latter adj.; (n) /´lætə/
    sau cùng; gần đây; mới đây
  1755. laugh (v) (n) /lɑ:f/
    cười; tiếng cười
  1756. launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/
    hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy; buổi giới thiệu sản phầm
  1757. law (n) /lo:/
    luật
  1758. lawyer (n) /ˈlɔyər ; ˈlɔɪər/
    luật sư
  1759. lay (v) /lei/
    xếp; đặt; bố trí
  1760. layer (n) /'leiə/
    lớp
  1761. lazy (adj) /'leizi/
    lười biếng
  1762. lead /li:d/
    (v) (n) lãnh đạo; dẫn dắt; sự lãnh đạo; sự hướng dẫn
  1763. leading (adj) /´li:diη/
    lãnh đạo; dẫn đầu
  1764. leader (n) /´li:də/
    người lãnh đạo; lãnh tụ
  1765. leaf (n) /li:f/
    lá cây; lá (vàng...)
  1766. league (n) /li:g/
    liên minh; liên hoàn
  1767. lean (v) /li:n/
    nghiêng; dựa; ỷ vào
  1768. learn (v) /
    lə:n/
  1769. least det.; pro(n) (adv) /li:st/
    tối thiểu; ít nhất
  1770. at least ít ra; ít nhất; chí ít
  1771. leather (n) /'leðə/
    da thuộc
  1772. leave (v) /li:v/
    bỏ đi; rời đi; để lại
  1773. leave out bỏ quên; bỏ sót
  1774. lecture (n) /'lekt∫ә(r)/
    bài diễn thuyết; bài thuyết trình; bài nói chuyện
  1775. left adj.; (adv).; (n) /left/
    bên trái; về phía trái
  1776. leg (n) /´leg/
    chân (người; thú; bà(n)..)
  1777. legal (adj) /ˈligəl/
    hợp pháp
  1778. legally (adv) /'li:gзlizm/
    hợp pháp
  1779. lemon (n) /´lemən/
    quả chanh
  1780. lend (v) /lend/
    cho vay; cho mượn
  1781. length (n) /leɳθ/
    chiều dài; độ dài
  1782. less det.; pro(n) (adv) /les/
    nhỏ bé; ít hơn; số lượng ít hơn
  1783. lesson (n) /'lesn/
    bài học
  1784. let (v) /lεt/
    cho phép; để cho
  1785. letter (n) /'letə/
    thư; chữ cái; mẫu tự
  1786. level (n) (adj)/'levl/
    trình độ; cấp; vị trí; bằng; ngang bằng
  1787. library (n) /'laibrəri/
    thư viện
  1788. licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/
    bằng; chứng chỉ; bằng cử nhân; sự cho phép
  1789. license (v) /'laisзns/
    cấp chứng chỉ; cấp bằng; cho phép
  1790. lid (n) /lid/
    nắp; vung (xoong; nồi..); mi mắt (eyelid)
  1791. lie (v) (n) /lai/
    nói dối; lời nói dối; sự dối trá
  1792. life (n) /laif/
    đời; sự sống
  1793. lift (v) (n) /lift/
    giơ lên; nhấc lên; sự nâng; sự nhấc lên
  1794. light (n)adj.; (v) /lait/
    ánh sáng; nhẹ; nhẹ nhàng; đốt; thắp sáng
  1795. lightly (adv) /´laitli/
    nhẹ nhàng
  1796. like prep.; (v) conj. /laik/
    giống như; thích; như
  1797. unlike prep.; (adj) /ʌn´laik/
    khác; không giống
  1798. likely adj.; (adv) /´laikli/
    có thể đúng; có thể xảy ra; có khả năng; có thể; chắc vậy
  1799. unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/
    không thể xảy ra; không chắc xảy ra
  1800. limit (n) (v)/'limit/
    giới hạn; ranh giới; giới hạn; hạn chế
  1801. limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/
    hạn chế; có giới hạn
  1802. line (n) /lain/
    dây; đường; tuyến
  1803. link (n) (v)/lɪɳk/
    mắt xích; mối liên lạc; liên kết; kết nối
  1804. lip (n) /lip/
    môi
  1805. liquid (n) (adj)/'likwid/
    chất lỏng; lỏng; êm ái; du dương; không vững
  1806. list (n) (v)/list/
    danh sách; ghi vào danh sách
  1807. listen (to) (v) /'lisn/
    nghe; lắng nghe
  1808. literature (n) /ˈlɪtərətʃər/
    văn chương; văn học
  1809. litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. l) /´li:tə/
    lít
  1810. little adj.; det.; pro(n) (adv) /'lit(ә)l/
    nhỏ; bé; chút ít; không nhiều; một chút
  1811. a little det.; pro(n) nhỏ; một ít
  1812. live adj.; (adv) /liv/
    sống; hoạt động
  1813. live (v) /liv/
    sống
  1814. living (adj) /'liviŋ/
    sống; đang sống
  1815. lively (adj) /'laivli/
    sống; sinh động
  1816. load (n) (v)/loud/
    gánh nặng; vật nặng; chất; chở
  1817. unload (v) /ʌn´loud/
    cất gánh nặng; dỡ hàng
  1818. loan (n) /ləʊn/
    sự vay mượn
  1819. local (adj) /'ləʊk(ə)l/
    địa phương; bộ phận; cục bộ
  1820. locally (adv) /ˈloʊkəli/
    có tính chất địa phương; cục bộ
  1821. locate (v) /loʊˈkeɪt/
    xác định vị trí; định vị
  1822. located (adj) /loʊˈkeɪtid/
    định vị
  1823. location (n) /louk´eiʃən/
    vị trí; sự định vị
  1824. lock (v) (n) /lɔk/
    khóa; khóa
  1825. logic (n) /'lɔdʤik/
    lô gic
  1826. logical (adj) /'lɔdʤikəl/
    hợp lý; hợp logic
  1827. lonely (adj) /´lounli/
    cô đơn; bơ vơ
  1828. long adj.; (adv) /lɔɳ/
    dài; xa; lâu
  1829. look (v) (n) /luk/
    nhìn; cái nhìn
  1830. look after (especially BrE) trông nom; chăm sóc
  1831. look at nhìn; ngắm; xem
  1832. look for tìm kiếm
  1833. look forward to mong đợi cách hân hoan
  1834. loose (adj) /lu:s/
    lỏng; không chặt
  1835. loosely (adv) /´lu:sli/
    lỏng lẻo
  1836. lord (n) /lɔrd/
    Chúa; vua
  1837. lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/
    xe tải
  1838. lose (v) /lu:z/
    mất; thua; lạc
  1839. lost (adj) /lost/
    thua; mất
  1840. loss (n) /lɔs ; lɒs/
    sự mất; sự thua
  1841. lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det.; (adv) /lɒt/
    số lượng lớn; rất nhiều
  1842. loud adj.; (adv) /laud/
    to; inh ỏi; ầm ĩ; to; lớn (nói)
  1843. loudly (adv) /'laudili/
    ầm ĩ; inh ỏi
  1844. love (n) (v)/lʌv/
    tình yêu; lòng yêu thương; yêu; thích
  1845. lovely (adj) /ˈlʌvli/
    đẹp; xinh xắn; có duyên
  1846. lover (n) /´lʌvə/
    người yêu; người tình
  1847. low adj.; (adv) /lou/
    thấp; bé; lùn
  1848. loyal (adj) /'lɔiəl/
    trung thành; trung kiên
  1849. luck (n) /lʌk/
    may mắn; vận may
  1850. lucky (adj) /'lʌki/
    gặp may; gặp may mắn; hạnh phúc
  1851. unlucky (adj) /ʌn´lʌki/
    không gặp may; bất hạnh
  1852. luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/
    hành lý
  1853. lump (n) /lΛmp/
    cục; tảng; miếng; cái bướu
  1854. lunch (n) /lʌntʃ/
    bữa ăn trưa
  1855. lung (n) /lʌη/
    phổi
  1856. machine (n) /mə'ʃi:n/
    máy; máy móc
  1857. machinery (n) /mə'ʃi:nəri/
    máy móc; thiết bị
  1858. mad (adj) /mæd/
    điên; mất trí; bực điên người
  1859. magazine (n) /;mægə'zi:n/
    tạp chí
  1860. magic (n) (adj)/'mæʤik/
    ma thuật; ảo thuật; (thuộc) ma thuật; ảo thuật
  1861. mail (n) (v)/meil/
    thư từ; bưu kiện; gửi qua bưu điện
  1862. main (adj) /mein/
    chính; chủ yếu; trọng yếu nhất
  1863. mainly (adv) /´meinli/
    chính; chủ yếu; phần lớn
  1864. maintain (v) /mein´tein/
    giữ gìn; duy trì; bảo vệ
  1865. major (adj) /ˈmeɪdʒər/
    lớn; nhiều hơn; trọng đại; chủ yếu
  1866. majority (n) /mə'dʒɔriti/
    phần lớn; đa số; ưu thế
  1867. make (v) (n) /meik/
    làm; chế tạo; sự chế tạo
  1868. make sth up làm thành; cấu thành; gộp thành
  1869. make-up (n) /´meik¸ʌp/
    đồ hóa trang; son phấn
  1870. male adj.; (n) /meil/
    trai; trống; đực; con trai; đàn ông; con trống; đực
  1871. mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/
    búa
  1872. man (n) /mæn/
    con người; đàn ông
  1873. manage (v) /'mæniʤ/
    quản lý; trông nom; điều khiển
  1874. management (n) /'mænidʒmənt/
    sự quản lý; sự trông nom; sự điều khiển
  1875. manager (n) /ˈmænɪdʒər/
    người quản lý; giám đốc
  1876. manner (n) /'mænз/
    cách; lối; kiểu; dáng; vẻ; thái độ
  1877. manufacture (v) (n) /;mænju'fæktʃə/
  1878. manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/
    sự sản xuất; sự chế tạo
  1879. manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/
    người chế tạo; người sản xuất
  1880. many det.; pro(n) /'meni/
    nhiều
  1881. map (n) /mæp/
    bản đồ
  1882. March (n) (abbr. Mar.) /mɑ:tʃ/
    tháng ba
  1883. march (v) (n) diễu hành; hành quân; cuộc hành quân; cuộc diễu hành
  1884. mark (n) (v)/mɑ:k/
    dấu; nhãn; nhãn mác; đánh dấu; ghi dấu
  1885. market (n) /'mɑ:kit/
    chợ; thị trường
  1886. marketing (n) /'mα:kitiη/
    ma-kết-tinh
  1887. marriage (n) /ˈmærɪdʒ/
    sự cưới xin; sự kết hôn; lễ cưới
  1888. marry (v) /'mæri/
    cưới (vợ); lấy (chồng)
  1889. married (adj) /´mærid/
    cưới; kết hôn
  1890. mass (n) (adj)/mæs/
    khối; khối lượng; quần chúng; đại chúng
  1891. massive (adj) /'mæsiv/
    to lớn; đồ sộ
  1892. master (n) /'mɑ:stə/
    chủ; chủ nhân; thầy giáo; thạc sĩ
  1893. match (n) (v)/mætʃ/
    trận thi đấu; đối thủ; địch thủ; đối chọi; sánh được
  1894. matching (adj) /´mætʃiη/
    tính địch thù; thi đấu
  1895. mate (n) (v)/meit/
    bạn; bạn nghề; giao phối
  1896. material (n) (adj)/mə´tiəriəl/
    nguyên vật liệu; vật chất; hữu hình
  1897. mathematics (also maths BrE; math NAmE) (n) /;mæθi'mætiks/
    toán học; môn toán
  1898. matter (n) (v)/'mætə/
    chất; vật chất; có ý nghĩa; có tính chất quan trọng
  1899. maximum adj.; (n) /´mæksiməm/
    cực độ; tối đa; trị số cực đại; lượng cực đại; cực độ
  1900. may modal (v) /mei/
    có thể; có lẽ
  1901. May (n) /mei/
    tháng 5
  1902. maybe (adv) /´mei¸bi:/
    có thể; có lẽ
  1903. mayor (n) /mɛə/
    thị trưởng
  1904. me pro(n) /mi:/
    tôi; tao; tớ
  1905. meal (n) /mi:l/
    bữa ăn
  1906. mean (v) /mi:n/
    nghĩa; có nghĩa là
  1907. meaning (n) /'mi:niɳ/
    ý; ý nghĩa
  1908. means (n) /mi:nz/
    của cải; tài sản; phương tiện
  1909. by means of bằng phương tiện
  1910. meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/
    trong lúc đó; trong lúc ấy
  1911. measure (v) (n) /'meʤə/
    đo; đo lường; sự đo lường; đơn vị đo lường
  1912. measurement (n) /'məʤəmənt/
    sự đo lường; phép đo
  1913. meat (n) /mi:t/
    thịt
  1914. media (n) /´mi:diə/
    phương tiện truyền thông đại chúng
  1915. medical (adj) /'medikə/
    (thuộc) y học
  1916. medicine (n) /'medisn/
    y học; y khoa; thuốc
  1917. medium adj.; (n) /'mi:djəm/
    trung bình; trung; vừa; sự trung gian; sự môi giới
  1918. meet (v) /mi:t/
    gặp; gặp gỡ
  1919. meeting (n) /'mi:tiɳ/
    cuộc mít tinh; cuộc biểu tình
  1920. melt (v) /mɛlt/
    tan ra; chảy ra; làm tan chảy ra
  1921. member (n) /'membə/
    thành viên; hội viên
  1922. membership (n) /'membəʃip/
    tư cách hội viên; địa vị hội viên
  1923. memory (n) /'meməri/
    bộ nhớ; trí nhớ; kỉ niệm
  1924. in memory of sự tưởng nhớ
  1925. mental (adj) /'mentl/
    (thuộc) trí tuệ; trí óc; mất trí
  1926. mentally (adv) /´mentəli/
    về mặt tinh thần
  1927. mention (v) /'menʃn/
    kể ra; nói đến; đề cập
  1928. menu (n) /'menju/
    thực đơn
  1929. mere (adj) /miə/
    chỉ là
  1930. merely (adv) /'miәli/
    chỉ; đơn thuần
  1931. mess (n) /mes/
    tình trạng bừa bộn; tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác; bẩn thỉu
  1932. message (n) /ˈmɛsɪdʒ/
    tin nhắn; thư tín; điện thông báo; thông điệp
  1933. metal (n) /'metl/
    kim loại
  1934. method (n) /'meθəd/
    phương pháp; cách thức
  1935. metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/
    mét
  1936. mid- combining form tiền tố: một nửa
  1937. midday (n) /´mid´dei/
    trưa; buổi trưa
  1938. middle (n) (adj)/'midl/
    giữa; ở giữa
  1939. midnight (n) /'midnait/
    nửa đêm; 12h đêm
  1940. might modal (v) /mait/
    qk. may có thể; có lẽ
  1941. mild (adj) /maɪld/
    nhẹ; êm dịu; ôn hòa
  1942. mile (n) /mail/
    dặm (đo lường)
  1943. military (adj) /'militəri/
    (thuộc) quân đội; quân sự
  1944. milk (n) /milk/
    sữa
  1945. milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/
    mi-li-gam
  1946. millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/
    mi-li-met
  1947. mind (n) (v)/maid/
    tâm trí; tinh thần; trí tuệ; chú ý; để ý; chăm sóc; quan tâm
  1948. mine pro (n)(n) của tôi
  1949. mineral (n) (adj)/ˈmɪnərəl ; ˈmɪnrəl/
    công nhân; thợ mỏ; khoáng
  1950. minimum adj.; (n) /'miniməm/
    tối thiểu; số lượng tối thiểu; mức tối thiểu
  1951. minister (n) /´ministə/
    bộ trưởng
  1952. ministry (n) /´ministri/
    bộ
  1953. minor (adj) /´mainə/
    nhỏ hơn; thứ yếu; không quan trọng
  1954. minority (n) /mai´nɔriti/
    phần ít; thiểu số
  1955. minute (n) /'minit/
    phút
  1956. mirror (n) /ˈmɪrər/
    gương
  1957. miss (v) (n) /mis/
    lỡ; trượt; sự trượt; sự thiếu vắng
  1958. Miss (n) /mis/
    cô gái; thiếu nữ
  1959. missing (adj) /´misiη/
    vắng; thiếu; thất lạc
  1960. mistake (n) (v)/mis'teik/
    lỗi; sai lầm; lỗi lầm; phạm lỗi; phạm sai lầm
  1961. mistaken (adj) /mis´teiken/
    sai lầm; hiểu lầm
  1962. mix (v) (n) /miks/
    pha; trộn lẫn; sự pha trộn
  1963. mixed (adj) /mikst/
    lẫn lộn; pha trộn
  1964. mixture (n) /ˈmɪkstʃər/
    sự pha trộn; sự hỗn hợp
  1965. mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/
    chuyển động; di động
  1966. mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động
  1967. model (n) /ˈmɒdl/
    mẫu; kiểu mẫu
  1968. modern (adj) /'mɔdən/
    hiện đại; tân tiến
  1969. mum (n) /mʌm/
    mẹ
  1970. moment (n) /'məum(ə)nt/
    chốc; lát
  1971. Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/
    thứ 2
  1972. money (n) /'mʌni/
    tiền
  1973. monitor (n) (v)/'mɔnitə/
    lớp trưởng; màn hình máy tính; nghe; ghi phát thanh; giám sát
  1974. month (n) /mʌnθ/
    tháng
  1975. mood (n) /mu:d/
    lối; thức; điệu
  1976. moon (n) /mu:n/
    mặt trăng
  1977. moral (adj) /ˈmɔrəl ; ˈmɒrəl/
    (thuộc) đạo đức; luân lý; phẩm hạnh; có đạo đức
  1978. morally (adv) có đạo đức
  1979. more det.; pro(n) (adv) /mɔ:/
    hơn; nhiều hơn
  1980. moreover (adv) /mɔ:´rouvə/
    hơn nữa; ngoài ra; vả lại
  1981. morning (n) /'mɔ:niɳ/
    buổi sáng
  1982. most det.; pro(n) (adv) /moust/
    lớn nhất; nhiều nhất; nhất; hơn cả
  1983. mostly (adv) /´moustli/
    hầu hết; chủ yếu là
  1984. mother (n) /'mΔðз/
    mẹ
  1985. motion (n) /´mouʃən/
    sự chuyển động; sụ di động
  1986. motor (n) /´moutə/
    động cơ mô tô
  1987. motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə;saikl/
    xe mô tô
  1988. mount (v) (n) /maunt/
    leo; trèo; núi
  1989. mountain (n) /ˈmaʊntən/
    núi
  1990. mouse (n) /maus - mauz/
    chuột
  1991. mouth (n) /mauθ - mauð/
    miệng
  1992. move (v) (n) /mu:v/
    di chuyển; chuyển động; sự di chuyển; sự chuyển động
  1993. moving (adj) /'mu:viɳ/
    động; hoạt động
  1994. movement (n) /'mu:vmənt/
    sự chuyển động; sự hoạt động; cử động; động tác
  1995. movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/
    phim xi nê
  1996. movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim
  1997. Mr (BrE) (also Mr. NAmE; BrE) abbr.
  1998. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE; BrE) abbr.
  1999. Ms (BrE) (also Ms. NAmE; BrE) abbr.
  2000. much det.; pro(n) (adv) /mʌtʃ/
    nhiều; lắm
  2001. mud (n) /mʌd/
    bùn
  2002. multiply (v) /'mʌltiplai/
    nhân lên; làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
  2003. mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/
    mẹ
  2004. murder (n) (v)/'mə:də/
    tội giết người; tội ám sát; giết người; ám sát
  2005. muscle (n) /'mʌsl/
    cơ; bắp thịt
  2006. museum (n) /mju:´ziəm/
    bảo tàng
  2007. music (n) /'mju:zik/
    nhạc; âm nhạc
  2008. musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/
    (thuộc) nhạc; âm nhạc; du dương; êm ái
  2009. musician (n) /mju:'ziʃn/
    nhạc sĩ
  2010. must modal (v) /mʌst/
    phải; cần; nên làm
  2011. my det. /mai/
    của tôi
  2012. myself pro(n) /mai'self/
    tự tôi; chính tôi
  2013. mysterious (adj) /mis'tiəriəs/
    thần bí; huyền bí; khó hiểu
  2014. mystery (n) /'mistəri/
    điều huyền bí; điều thần bí
  2015. nail (n) /neil/
    móng (tay; chân) móng vuốt
  2016. naked (adj) /'neikid/
    trần; khỏa thân; trơ trụi
  2017. name (n) (v)/neim/
    tên; đặt tên; gọi tên
  2018. narrow (adj) /'nærou/
    hẹp; chật hẹp
  2019. nation (n) /'nei∫n/
    dân tộc; quốc gia
  2020. national (adj) /'næʃən(ə)l/
    (thuộc) quốc gia; dân tộc
  2021. natural (adj) /'nætʃrəl/
    (thuộc) tự nhiên; thiên nhiên
  2022. naturally (adv) /'næt∫rəli/
    vốn; tự nhiên; đương nhiên
  2023. nature (n) /'neitʃə/
    tự nhiên; thiên nhiên
  2024. navy (n) /'neivi/
    hải quân
  2025. near adj.; (adv).; prep. /niə/
    gần; cận; ở gần
  2026. nearby adj.; (adv) /´niə¸bai/
    gần
  2027. nearly (adv) /´niəli/
    gần; sắp; suýt
  2028. neat (adj)/ni:t/
    sạch; ngăn nắp; rành mạch
  2029. neatly (adv) /ni:tli/
    gọn gàng; ngăn nắp
  2030. necessary (adj) /'nesəseri/
    cần; cần thiết; thiết yếu
  2031. necessarily (adv) /´nesisərili/
    tất yếu; nhất thiết
  2032. unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/
    không cần thiết; không mong muốn
  2033. neck (n) /nek/
    cổ
  2034. need (v) modal (v) (n) /ni:d/
    cần; đòi hỏi; sự cần
  2035. needle (n) /´ni:dl/
    cái kim; mũi nhọn
  2036. negative (adj) /´negətiv/
    phủ định
  2037. neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/
    hàng xóm
  2038. neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/
    hàng xóm; làng giềng
  2039. neither det.; pro(n) (adv) /'naiðə/
    không này mà cũng không kia
  2040. nephew (n) /´nevju:/
    cháu trai (con anh; chị; em)
  2041. nerve (n) /nɜrv/
    khí lực; thần kinh; can đảm
  2042. nervous (adj) /ˈnɜrvəs/
    hoảng sợ; dễ bị kích thích; hay lo lắng
  2043. nervously (adv) /'nз:vзstli/
    bồn chồn; lo lắng
  2044. nest (n) (v)/nest/
    tổ; ổ; làm tổ
  2045. net (n) /net/
    lưới; mạng
  2046. network (n) /'netwə:k/
    mạng lưới; hệ thống
  2047. never (adv) /'nevə/
    không bao giờ; không khi nào
  2048. nevertheless (adv) /;nevəðə'les/
    tuy nhiên; tuy thế mà
  2049. new (adj) /nju:/
    mới; mới mẻ; mới lạ
  2050. newly (adv) /´nju:li/
    mới
  2051. news (n) /nju:z/
    tin; tin tức
  2052. newspaper (n) /'nju:zpeipə/
    báo
  2053. next adj.; (adv).; (n) /nekst/
    sát; gần; bên cạnh; lần sau; tiếp nữa
  2054. next to prep. gần
  2055. nice (adj) /nais/
    đẹp; thú vị; dễ chịu
  2056. nicely (adv) /´naisli/
    thú vị; dễ chịu
  2057. niece (n) /ni:s/
    cháu gái
  2058. night (n) /nait/
    đêm; tối
  2059. no exclamation; det. /nou/
    không
  2060. nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/
    không ai; không người nào
  2061. noise (n) /nɔiz/
    tiếng ồn; sự huyên náo
  2062. noisy (adj) /´nɔizi/
    ồn ào; huyên náo
  2063. noisily (adv) /´nɔizili/
    ồn ào; huyên náo
  2064. non- prefix
  2065. none pro(n) /nʌn/
    không ai; không người; vật gì
  2066. nonsense (n) /´nɔnsəns/
    lời nói vô lý; vô nghĩa
  2067. nor conj.; (adv) /no:/
    cũng không
  2068. normal adj.; (n) /'nɔ:məl/
    thường; bình thường; tình trạng bình thường
  2069. normally (adv) /'no:mзli/
    thông thường; như thường lệ
  2070. north (n)adj.; (adv) /nɔ:θ/
    phía bắc; phương bắc
  2071. northern (adj) /'nɔ:ðən/
    Bắc
  2072. nose (n) /nouz/
    mũi
  2073. not (adv) /nɔt/
    không
  2074. note (n) (v)/nout/
    lời ghi; lời ghi chép; ghi chú; ghi chép
  2075. nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/
    không gì; không cái gì
  2076. notice (n) (v)/'nәƱtis/
    thông báo; yết thị; chú ý; để ý; nhận biết
  2077. take notice of chú ý
  2078. noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/
    đáng chú ý; đáng để ý
  2079. novel (n) /ˈnɒvəl/
    tiểu thuyết; truyện
  2080. November (n) (abbr. Nov.) /nou´vembə/
    tháng 11
  2081. now (adv) /nau/
    bây giờ; hiện giờ; hiện nay
  2082. nowhere (adv) /´nou¸wɛə/
    không nơi nào; không ở đâu
  2083. nuclear (adj) /'nju:kliз/
    (thuộc) hạt nhân
  2084. number (abbr. No.; no.) (n) /´nʌmbə/
    số
  2085. nurse (n) /nə:s/
    y tá
  2086. nut (n) /nʌt/
    quả hạch; đầu
  2087. obey (v) /o'bei/
    vâng lời; tuân theo; tuân lệnh
  2088. object (n) (v)/(n) ˈɒbdʒɪkt; ˈɒbdʒɛkt ;(v) əbˈdʒɛkt/
    vật; vật thể; phản đối; chống lại
  2089. objective (n) (adj)/əb´dʒektiv/
    mục tiêu; mục đích; (thuộc) mục tiêu; khách quan
  2090. observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/
    sự quan sát; sự theo dõi
  2091. observe (v) /əbˈzə:v/
    quan sát; theo dõi
  2092. obtain (v) /əb'tein/
    đạt được; giành được
  2093. obvious (adj) /'ɒbviəs/
    rõ ràng; rành mạch; hiển nhiên
  2094. obviously (adv) /'ɔbviəsli/
    một cách rõ ràng; có thể thấy được
  2095. occasion (n) /əˈkeɪʒən/
    dịp; cơ hội
  2096. occasionally (adv) /з'keiЗnзli/
    thỉnh thoảng; đôi khi
  2097. occupy (v) /'ɔkjupai/
    giữ; chiếm lĩnh; chiếm giữ
  2098. occupied (adj) /'ɔkjupaid/
    đang sử dụng; đầy (người)
  2099. occur (v) /ə'kə:/
    xảy ra; xảy đến; xuất hiện
  2100. ocean (n) /'əuʃ(ə)n/
    đại dương
  2101. o’clock (adv) /klɔk/
    đúng giờ
  2102. October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/
    tháng 10
  2103. odd (adj) /ɔd/
    kỳ quặc; kỳ cục; lẻ (số)
  2104. oddly (adv) /´ɔdli/
    kỳ quặc; kỳ cục; lẻ (số)
  2105. of prep. /ɔv/
    or /əv/
  2106. off (adv).; prep. /ɔ:f/
    tắt; khỏi; cách; rời
  2107. offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/
    sự vi phạm; sự phạm tội
  2108. offend (v) /ə´fend/
    xúc phạm; làm bực mình; làm khó chịu
  2109. offensive (adj) /ə´fensiv/
    sự tấn công; cuộc tấn công
  2110. offer (v) (n) /´ɔfə/
    biếu; tặng; cho; sự trả giá
  2111. office (n) /'ɔfis/
    cơ quan; văn phòng; bộ
  2112. officer (n) /´ɔfisə/
    viên chức; cảnh sát; sĩ quan
  2113. official adj.; (n) /ə'fiʃəl/
    (thuộc) chính quyền; văn phòng; viên chức; công chức
  2114. officially (adv) /ə'fi∫əli/
    một cách trịnh trọng; một cách chính thức
  2115. often (adv) /'ɔ:fn/
    thường; hay; luôn
  2116. oh exclamation /ou/
    chao; ôi chao; chà; này..
  2117. oil (n) /ɔɪl/
    dầu
  2118. OK (also okay) exclamation; adj.; (adv) /əʊkei/
    đồng ý; tán thành
  2119. old (adj) /ould/
    già
  2120. old-fashioned (adj) lỗi thời
  2121. on prep.; (adv) /on/
    trên; ở trên; tiếp tục; tiếp diễn
  2122. once (adv).; conj. /wʌns/
    một lần; khi mà; ngay khi; một khi
  2123. one number; det.; pro(n) /wʌn/
    một; một người; một vật nào đó
  2124. each other nhau; lẫn nhau
  2125. onion (n) /ˈʌnjən/
    củ hành
  2126. only adj.; (adv) /'ounli/
    chỉ có 1; duy nhất; chỉ; mới
  2127. onto prep. /´ɔntu/
    về phía trên; lên trên
  2128. open adj.; (v) /'oupən/
    mở; ngỏ; mở; bắt đầu; khai mạc
  2129. openly (adv) /´oupənli/
    công khai; thẳng thắn
  2130. opening (n) /´oupniη/
    khe hở; lỗ; sự bắt đầu; sự khai mạc; lễ khánh thành
  2131. operate (v) /'ɔpəreit/
    hoạt động; điều khiển
  2132. operation (n) /;ɔpə'reiʃn/
    sự hoạt động; quá trình hoạt động
  2133. opinion (n) /ə'pinjən/
    ý kiến; quan điểm
  2134. opponent (n) /əpəʊ.nənt/
    địch thủ; đối thủ; kẻ thù
  2135. opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti ; ˌɒpərˈtyunɪti/
    cơ hội; thời cơ
  2136. oppose (v) /əˈpoʊz/
    đối kháng; đối chọi; đối lập; chống đối; phản đối
  2137. opposing (adj) /з'pouziη/
    tính đối kháng; đối chọi
  2138. opposed to /ə´pouzd/
    chống lại; phản đối
  2139. opposite adj.; (adv).; (n)prep. /'ɔpəzit/
    đối nhau; ngược nhau; trước mặt; đối diện; điều trái ngược
  2140. opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/
    sự đối lập; sự đối nhau; sự chống lại; sự phản đối; phe đối lập
  2141. option (n) /'ɔpʃn/
    sự lựa chọn
  2142. orange (n) (adj)/ɒrɪndʒ/
    quả cam; có màu da cam
  2143. order (n) (v)/'ɔ:də/
    thứ; bậc; ra lệnh
  2144. in order to hợp lệ
  2145. ordinary (adj) /'o:dinәri/
    thường; thông thường
  2146. organ (n) /'ɔ:gən/
    đàn óoc gan
  2147. organization (BrE also -isation) (n) /;ɔ:gənai'zeiʃn/
    tổ chức; cơ quan; sự tổ chức
  2148. organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/
    tổ chức; thiết lập
  2149. organized (adj) /'o:gзnaizd/
    có trật tự; ngăn nắp; được sắp xếp; được tổ chức
  2150. origin (n) /'ɔridӡin/
    gốc; nguồn gốc; căn nguyên
  2151. original adj.; (n) /ə'ridʒənl/
    (thuộc) gốc; nguồn gốc; căn nguyên; nguyên bản
  2152. originally (adv) /ə'ridʒnəli/
    một cách sáng tạo; mới mẻ; độc đáo; khởi đầu; đầu tiên
  2153. other adj.; pro(n) /ˈʌðər/
    khác
  2154. otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/
    khác; cách khác; nếu không thì...; mặt khác
  2155. ought to modal (v) /ɔ:t/
    phải; nên; hẳn là
  2156. our det. /auə/
    của chúng ta; thuộc chúng ta; của chúng tôi; của chúng mình
  2157. ours pro(n) /auəz/
    của chúng ta; thuộc chúng ta; của chúng tôi; của chúng mình
  2158. ourselves pro(n) /´awə´selvz/
    bản thân chúng ta; bản thân chúng tôi; bản thân chúng mình; tự chúng mình
  2159. out (of) (adv).; prep. /aut/
    ngoài; ở ngoài; ra ngoài
  2160. outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/
    ở ngoài trời; ở ngoài nhà
  2161. outdoor (adj) /'autdɔ:/
    ngoài trời; ở ngoài
  2162. outer (adj) outer ở phía ngoài; ở xa hơn
  2163. outline (v) (n) /´aut¸lain/
    vẽ; phác tảo; đường nét; hình dáng; nét ngoài
  2164. output (n) /'autput/
    sự sản xuất; sản phẩm; sản lượng
  2165. outside (n)adj.; prep.; (adv) /'aut'said/
    bề ngoài; bên ngoài; ở ngoài; ngoài
  2166. outstanding (adj) /¸aut´stændiη/
    nổi bật; đáng chú ý; còn tồn lại
  2167. oven (n) /ʌvn/
    lò (nướng)
  2168. over (adv).; prep. /'ouvə/
    bên trên; vượt qua; lên; lên trên
  2169. overall adj.; (adv) /
    (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/
  2170. overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/
    thắng; chiến thắng; khắc phục; đánh bại (khó khăn)
  2171. owe (v) /ou/
    nợ; hàm ơn; có được (cái gì)
  2172. own adj.; pro (n) (v)/oun/
    của chính mình; tự mình; nhận; nhìn nhận
  2173. owner (n) /´ounə/
    người chủ; chủ nhân
  2174. pace (n) /peis/
    bước chân; bước
  2175. pack (v) (n) /pæk/
    gói; bọc; bó; gói
  2176. package (n) (v)/pæk.ɪdʒ/
    gói đồ; bưu kiện; đóng gói; đóng kiện
  2177. packaging (n) /"pækidzŋ/
    bao bì
  2178. packet (n) /'pækit/
    gói nhỏ
  2179. page (n) (abbr. p) /peidʒ/
    trang (sách)
  2180. pain (n) /pein/
    sự đau đớn; sự đau khổ
  2181. painful (adj) /'peinful/
    đau đớn; đau khổ
  2182. paint (n) (v)/peint/
    sơn; vôi màu; sơn; quét sơn
  2183. painting (n) /'peintiɳ/
    sự sơn; bức họa; bức tranh
  2184. painter (n) /peintə/
    họa sĩ
  2185. pair (n) /pɛə/
    đôi; cặp
  2186. palace (n) /ˈpælɪs/
    cung điện; lâu đài
  2187. pale (adj) /peil/
    taí; nhợt
  2188. pan (n) /pæn - pɑ:n/
    xoong; chảo
  2189. panel (n) /'pænl/
    ván ô (cửa; tường); pa nô
  2190. pants (n) /pænts/
    quần lót; đùi
  2191. paper (n) /´peipə/
    giấy
  2192. parallel (adj) /'pærəlel/
    song song; tương đương
  2193. parent (n) /'peərənt/
    cha; mẹ
  2194. park (n) (v)/pa:k/
    công viên; vườn hoa; khoanh vùng thành công viên
  2195. parliament (n) /'pɑ:ləmənt/
    nghi viện; quốc hội
  2196. part (n) /pa:t/
    phần; bộ phận
  2197. take part (in) tham gia (vào)
  2198. particular (adj) /pə´tikjulə/
    riêng biệt; cá biệt
  2199. particularly (adv) /pə´tikjuləli/
    một cách đặc biệt; cá biệt; riêng biệt
  2200. partly (adv) /´pa:tli/
    đến chừng mực nào đó; phần nào đó
  2201. partner (n) /'pɑ:tnə/
    đối tác; cộng sự
  2202. partnership (n) /´pa:tnəʃip/
    sự chung phần; sự cộng tác
  2203. party (n) /ˈpɑrti/
    tiệc; buổi liên hoan; đảng
  2204. pass (v) /´pa:s/
    qua; vượt qua; ngang qua
  2205. passing (n) (adj)/´pa:siη/
    sự đi qua; sự trôi qua; thoáng qua; ngắn ngủi
  2206. passage (n) /ˈpæsɪdʒ/
    sự đi qua; sự trôi qua; hành lang
  2207. passenger (n) /'pæsindʤə/
    hành khách
  2208. passport (n) /´pa:spɔ:t/
    hộ chiếu
  2209. past adj.; (n)prep.; (adv) /pɑ:st/
    quá khứ; dĩ vãng; quá; qua
  2210. path (n) /pɑ:θ/
    đường mòn; hướng đi
  2211. patience (n) /´peiʃəns/
    tính kiên nhẫn; nhẫn nại; kiên trì; sự chịu đựng
  2212. patient (n) (adj)/'peiʃənt/
    bệnh nhân; kiên nhẫn; nhẫn nại; bền chí
  2213. pattern (n) /'pætə(r)n/
    mẫu; khuôn mẫu
  2214. pause (v) (n) /pɔ:z/
    tạm nghỉ; dừng; sự tạm nghỉ; sự tạm ngừng
  2215. pay (v) (n) /pei/
    trả; thanh toán; nộp; tiền lương
  2216. payment (n) /'peim(ə)nt/
    sự trả tiền; số tiền trả; tiền bồi thường
  2217. peace (n) /pi:s/
    hòa bình; sự hòa thuận
  2218. peaceful (adj) /'pi:sfl/
    hòa bình; thái bình; yên tĩnh
  2219. peak (n) /pi:k/
    lưỡi trai; đỉnh; chóp
  2220. pen (n) /pen/
    bút
  2221. pence (n) /pens/
    đồng xu
  2222. penny /´peni/
    đồng xu
  2223. pencil (n) /´pensil/
    bút chì
  2224. penny (n) (abbr. p) /´peni/
    số tiền
  2225. pension (n) /'penʃn/
    tiền trợ cấp; lương hưu
  2226. people (n) /ˈpipəl/
    dân tộc; dòng giống; người
  2227. pepper (n) /´pepə/
    hạt tiêu; cây ớt
  2228. per prep. /pə:/
    cho mỗi
  2229. per cent (NAmE usually percent) (n)adj.; (adv) phần trăm
  2230. perfect (adj) /
    pə'fekt/
  2231. perfectly (adv) /´pə:fiktli/
    một cách hoàn hảo
  2232. perform (v) /pə´fɔ:m/
    biểu diễn; làm; thực hiện
  2233. performance (n) /pə'fɔ:məns/
    sự làm; sự thực hiện; sự thi hành; sự biểu diễn
  2234. performer (n) /pə´fɔ:mə/
    người biểu diễn; người trình diễn
  2235. perhaps (adv) /pə'hæps/
    có thể; có lẽ
  2236. period (n) /'piəriəd/
    kỳ; thời kỳ; thời gian; thời đại
  2237. permanent (adj) /'pə:mənənt/
    lâu dài; vĩnh cửu; thường xuyên
  2238. permanently (adv) /'pə:mənəntli/
    cách thường xuyên; vĩnh cửu
  2239. permission (n) /pə'miʃn/
    sự cho phép; giấy phép
  2240. permit (v) /'pə:mit/
    cho phép; cho cơ hội
  2241. person (n) /ˈpɜrsən/
    con người; người
  2242. personal (adj) /'pə:snl/
    cá nhân; tư; riêng tư
  2243. personally (adv) /´pə:sənəli/
    đích thân; bản thân; về phần rôi; đối với tôi
  2244. personality (n) /pə:sə'næləti/
    nhân cách; tính cách; nhân phẩm; cá tính
  2245. persuade (v) /pə'sweid/
    thuyết phục
  2246. pet (n) /pet/
    cơn nóng giận; vật cưng; người được yêu thích
  2247. petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/
    xăng dầu
  2248. phase (n) /feiz/
    tuần trăng; giai đoạn; thời kỳ
  2249. philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/
    triết học; triết lý
  2250. photocopy (n) (v)/´foutə¸kɔpi/
    bản sao chụp; sao chụp
  2251. photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/
    ảnh; bức ảnh; chụp ảnh
  2252. photographer (n) /fə´tɔgrəfə/
    thợ chụp ảnh; nhà nhiếp ảnh
  2253. photography (n) /fə´tɔgrəfi/
    thuật chụp ảnh; nghề nhiếp ảnh
  2254. phrase (n) /freiz/
    câu; thành ngữ; cụm từ
  2255. physical (adj) /´fizikl/
    vật chất; (thuộc) cơ thể; thân thể
  2256. physically (adv) /´fizikli/
    về thân thể; theo luật tự nhiên
  2257. physics (n) /'fiziks/
    vật lý học
  2258. piano (n) /'pjænou/
    đàn pianô; dương cầm
  2259. pick (v) /pik/
    cuốc (đất); đào; khoét (lỗ)
  2260. pick sth up cuốc; vỡ; xé
  2261. picture (n) /'piktʃə/
    bức vẽ; bức họa
  2262. piece (n) /pi:s/
    mảnh; mẩu; đồng tiền
  2263. pig (n) /pig/
    con lợn
  2264. pile (n) (v)/paɪl/
    cọc; chồng; đống; pin; đóng cọc; chất chồng
  2265. pill (n) /´pil/
    viên thuốc
  2266. pilot (n) /´paiələt/
    phi công
  2267. pin (n) (v)/pin/
    đinh ghim; ghim.; kẹp
  2268. pink adj.; (n) /piηk/
    màu hồng; hoa cẩm chướng; tình trạng tốt; hoàn hảo
  2269. pint (n) (abbr. pt) /paint/
    Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0; 58 lít; ở Mỹ bằng 0; 473 lít); panh; lít (bia; sữa) a pint of beer + một panh bia
  2270. pipe (n) /paip/
    ống dẫn (khí; nước...)
  2271. pitch (n) /pit∫/
    sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín
  2272. pity (n) /´piti/
    lòng thương hại; điều đáng tiếc; đáng thương
  2273. place (n) (v)/pleis/
    nơi; địa điểm; quảng trường
  2274. take place xảy ra; được cử hành; được tổ chức
  2275. plain (adj) /plein/
    ngay thẳng; đơn giản; chất phác
  2276. plan (n) (v)/plæn/
    bản đồ; kế hoạch; vẽ bản đồ; lập kế hoạch; dự kiến
  2277. planning (n) /plænniη/
    sự lập kế hoạch; sự quy hoạch
  2278. plane (n) /plein/
    mặt phẳng; mặt bằng
  2279. planet (n) /´plænit/
    hành tinh
  2280. plant (n) (v)/plænt ; plɑnt/
    thực vật; sự mọc lên; trồng; gieo
  2281. plastic (n) (adj)/'plæstik/
    chất dẻo; làm bằng chất dẻo
  2282. plate (n) /pleit/
    bản; tấm kim loại
  2283. platform (n) /'plætfɔ:m/
    nền; bục; bệ; thềm; sân ga
  2284. play (v) (n) /plei/
    chơi; đánh; sự vui chơi; trò chơi; trận đấu
  2285. player (n) /'pleiз/
    người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)
  2286. pleasant (adj) /'pleznt/
    vui vẻ; dễ thương; dịu dàng; thân mật
  2287. pleasantly (adv) /'plezəntli/
    vui vẻ; dễ thương; thân mật
  2288. unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/
    không dễ chịu; khó chịu; khó ưa
  2289. please exclamation; (v) /pli:z/
    làm vui lòng; vừa lòng; mong... vui lòng; xin mời
  2290. pleasing (adj) /´pli:siη/
    mang lại niềm vui thích; dễ chịu
  2291. pleased (adj) /pli:zd/
    hài lòng
  2292. pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/
    niềm vui thích; điều thích thú; điều thú vị; ý muốn; ý thích
  2293. plenty pro(n) (adv).; (n)det. /'plenti/
    nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc; sự p.phú
  2294. plot (n) (v)/plɔt/
    mảnh đất nhở; sơ đồ; đồ thị; đồ án; vẽ sơ đồ; dựng đồ án
  2295. plug (n) /plʌg/
    nút (thùng; chậu; bồ(n)..)
  2296. plus prep.; (n)adj.; conj. /plʌs/
    cộng với (số; người...); dấu cộng; cộng; thêm vào
  2297. p.m. (NAmE also P.M.) abbr. /pip'emз/
    quá trưa; chiều; tối
  2298. pocket (n) /'pɔkit/
    túi (quần áo; trong xe hơi); túi tiền
  2299. poem (n) /'pouim/
    bài thơ
  2300. poetry (n) /'pouitri/
    thi ca; chất thơ
  2301. point (n) (v) point mũi nhọn; điểm; vót; làm nhọn; chấm (câu..)
  2302. pointed (adj) /´pɔintid/
    nhọn; có đầu nhọn
  2303. poison (n) (v)/ˈpɔɪzən/
    chất độc; thuốc độc; đánh thuốc độc; tẩm thuốc độc
  2304. poisonous (adj) /pɔɪ.zə(n)əs/
    độc; có chất độc; gây chết; bệnh
  2305. pole (n) /poul/
    người Ba Lan; cực (nam châm; trái đất...)
  2306. police (n) /pə'li:s/
    cảnh sát; công an
  2307. policy (n) /'pol.ə si/
    chính sách
  2308. polish (n) (v)/'pouliʃ/
    nước bóng; nước láng; đánh bóng; làm cho láng
  2309. polite (adj) /pəˈlaɪt/
    lễ phép; lịch sự
  2310. politely (adv) /pəˈlaɪtli/
    lễ phép; lịch sự
  2311. political (adj) /pə'litikl/
    về chính trị; về chính phủ; có tính chính trị
  2312. politically (adv) /pə'litikəli/
    về mặt chính trị; khôn ngoan; thận trọng; sảo quyệt
  2313. politician (n) /¸pɔli´tiʃən/
    nhà chính trị; chính khách
  2314. politics (n) /'pɔlitiks/
    họat động chính trị; đời sống chính trị; quan điểm chính trị
  2315. pollution (n) /pəˈluʃən/
    sự ô nhiễm
  2316. pool (n) /pu:l/
    vũng nước; bể bơi; hồ bơi
  2317. poor (adj) /puə/
    nghèo
  2318. pop (n) (v)/pɒp; NAmE pɑːp/
    tiếp bốp; phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp
  2319. popular (adj) /´pɔpjulə/
    có tính đại chúng; (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng
  2320. population (n) /;pɔpju'leiʃn/
    dân cư; dân số; mật độ dân số
  2321. port (n) /pɔ:t/
    cảng
  2322. pose (v) (n) /pouz/
    đưa ra; đề ra; đặt; sự đặt; đề ra
  2323. position (n) /pəˈzɪʃən/
    vị trí; chỗ
  2324. positive (adj) /'pɔzətiv/
    xác thực; rõ ràng; tích cực; lạc quan
  2325. possess (v) /pә'zes/
    có; chiếm hữu
  2326. possession (n) /pə'zeʃn/
    quyền sở hữu; vật sở hữu
  2327. possibility (n) /¸pɔsi´biliti/
    khă năng; triển vọng
  2328. possible (adj) /'pɔsibəl/
    có thể; có thể thực hiện
  2329. possibly (adv) /´pɔsibli/
    có lẽ; có thể; có thể chấp nhận được
  2330. post (n) (v)/poʊst/
    thư; bưu kiện; gửi thư
  2331. post office (n) /'ɔfis/
    bưu điện
  2332. pot (n) /pɒt/
    can; bình; lọ...
  2333. potato (n) /pə'teitou/
    khoai tây
  2334. potential adj.; (n) /pəˈtɛnʃəl/
    tiềm năng; khả năng; tiềm lực
  2335. potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/
    tiềm năng; tiềm ẩn
  2336. pound (n) /paund/
    pao - đơn vị đo lường
  2337. pour (v) /pɔ:/
    rót; đổ; giội
  2338. powder (n) /'paudə/
    bột; bụi
  2339. power (n) /ˈpauə(r)/
    khả năng; tài năng; năng lực; sức mạnh; nội lực; quyền lực
  2340. powerful (adj) /´pauəful/
    hùng mạnh; hùng cường
  2341. practical (adj) /ˈpræktɪkəl/
    thực hành; thực tế
  2342. practically (adv) /´præktikəli/
    về mặt thực hành; thực tế
  2343. practice (n) (BrE; NAmE);(v) (NAmE) /´præktis/
    thực hành; thực tiễn
  2344. practise(v) (BrE) /´præktis/
    thực hành; tập luyện
  2345. praise (n) (v)/preiz/
    sự ca ngợi; sự tán dương; lòng tôn kính; tôn thờ; khen ngợi; tán dương
  2346. prayer (n) /prɛər/
    sự cầu nguyện
  2347. precise (adj) /pri´sais/
    rõ ràng; chính xác; tỉ mỉ; kỹ tính
  2348. precisely (adv) /pri´saisli/
    đúng; chính xác; cần thận
  2349. predict (v) /pri'dikt/
    báo trước; tiên đoán; dự báo
  2350. prefer (v) /pri'fə:/
    thích hơn
  2351. preference (n) /'prefərəns/
    sự thích hơn; sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn
  2352. pregnant (adj) /'pregnənt/
    mang thai; giàu trí tưởng tượng; sáng tạo
  2353. premises (n) /'premis/
    biệt thự
  2354. preparation (n) /¸prepə´reiʃən/
    sự sửa soạn; sự chuẩn bị
  2355. prepare (v) /pri´peə/
    sửa soạn; chuẩn bị
  2356. prepared (adj) /pri'peəd/
    đã được chuẩn bị
  2357. presence (n) /'prezns/
    sự hiện diện; sự có mặt; người; vât hiện diện
  2358. present adj.; (n) (v)/(v)pri'zent/
    and /(n)'prezәnt/
  2359. presentation (n) /;prezen'teiʃn/
    bài thuyết trình; sự trình diện; sự giới thiệu
  2360. preserve (v) /pri'zə:v/
    bảo quản; giữ gìn
  2361. president (n) /´prezidənt/
    hiệu trưởng; chủ tịnh; tổng thống
  2362. press (n) (v)/pres/
    sự ép; sự nén; sự ấn; ép; nén; bóp; ấn
  2363. pressure (n) /'preʃə/
    sức ép; áp lực; áp suất
  2364. presumably (adv) /pri'zju:məbli/
    có thể được; có lẽ
  2365. pretend (v) /pri'tend/
    giả vờ; giả bộ; làm ra vẻ
  2366. pretty (adv).; (adj) /'priti/
    khá; vừa phải; xinh; xinh xắn;; đẹp
  2367. prevent (v) /pri'vent/
    ngăn cản; ngăn chặn; ngăn ngừa
  2368. previous (adj) /ˈpriviəs/
    vội vàng; hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước); ưu tiên
  2369. previously (adv) /´pri:viəsli/
    trước; trước đây
  2370. price (n) /prais/
    giá
  2371. pride (n) /praid/
    sự kiêu hãnh; sự hãnh diện; tính kiêu căng; tự phụ
  2372. priest (n) /pri:st/
    linh mục; thầy tu
  2373. primary (adj) /'praiməri/
    nguyên thủy; đầu tiên; thời cổ đại; nguyên sinh; sơ cấp; tiểu học
  2374. primarily (adv) /´praimərili/
    trước hết; đầu tiên
  2375. prime minister (n) /´ministə/
    thủ tướng
  2376. prince (n) /prins/
    hoành tử
  2377. princess (n) /prin'ses/
    công chúa
  2378. principle (n) /ˈprɪnsəpəl/
    cơ bản; chủ yếu; nguyên lý; nguyên tắc
  2379. print (v) (n) /print/
    in; xuất bản; sự in ra
  2380. printing (n) /´printiη/
    sự in; thuật in; kỹ sảo in
  2381. printer (n) /´printə/
    máy in; thợ in
  2382. prior (adj) /'praɪə(r)/
    trước; ưu tiên
  2383. priority (n) /prai´ɔriti/
    sự ưu tế; quyền ưu tiên
  2384. prison (n) /ˈprɪzən/
    nhà tù
  2385. prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/
    tù nhân
  2386. private (adj) /ˈpraɪvɪt/
    cá nhân; riêng
  2387. privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/
    riêng tư; cá nhân
  2388. prize (n) /praiz/
    giải; giải thưởng
  2389. probable (adj) /´prɔbəbl/
    có thể; có khả năng
  2390. probably (adv) /´prɔbəbli/
    hầu như chắc chắn
  2391. problem (n) /'prɔbləm/
    vấn đề; điều khó giải quyết
  2392. procedure (n) /prə´si:dʒə/
    thủ tục
  2393. proceed (v) /proceed/
    tiến lên; theo duổi; tiếp diễn
  2394. process (n) (v)/'prouses/
    quá trình; sự tiến triển; quy trình; chế biến; gia công; xử lý
  2395. produce (v) /'prɔdju:s/
    sản xuất; chế tạo
  2396. producer (n) /prə´dju:sə/
    nhà sản xuất
  2397. product (n) /´prɔdʌkt/
    sản phẩm
  2398. production (n) /prə´dʌkʃən/
    sự sản xuất; chế tạo
  2399. profession (n) /prə´feʃ(ə)n/
    nghề; nghề nghiệp
  2400. professional adj.; (n) /prə'feʃənl/
    (thuộc) nghề; nghề nghiệp; chuyên nghiệp
  2401. professor (n) /prəˈfɛsər/
    giáo sư; giảng viên
  2402. profit (n) /ˈprɒfɪt/
    thuận lợi; lợi ích; lợi nhuận
  2403. program (n) (v)/´prougræm/
    chương trình; lên chương trình
  2404. programme (n) (BrE) /´prougræm/
    chương trình
  2405. progress (n) (v)/'prougres/
    sự tiến tới; sự tiến triển; tiến bộ; tiến triển; phát triển
  2406. project (n) (v)/(n) ˈprɒdʒɛkt ; ˈprɒdʒɪkt ;(v) prəˈdʒɛkt/
    đề án; dự án; kế hoạch; dự kiến; kế hoạch
  2407. promise (v) (n) hứa; lời hứa
  2408. promote (v) /prəˈmoʊt/
    thăng chức; thăng cấp
  2409. promotion (n) /prə'mou∫n/
    sự thăng chức; sự thăng cấp
  2410. prompt adj.; (v) /prɒmpt/
    mau lẹ; nhanh chóng; xúi; giục; nhắc nhở
  2411. promptly (adv) /´prɔmptli/
    mau lẹ; ngay lập tức
  2412. pronounce (v) /prəˈnaʊns/
    tuyên bố; thông báo; phát âm
  2413. pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/
    sự phát âm
  2414. proof (n) /pru:f/
    chứng; chứng cớ; bằng chứng; sự kiểm chứng
  2415. proper (adj) /'prɔpə/
    đúng; thích đáng; thích hợp
  2416. properly (adv) /´prɔpəli/
    một cách đúng đắn; một cách thích đáng
  2417. property (n) /'prɔpəti/
    tài sản; của cải; đất đai; nhà cửa; bất động sản
  2418. proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/
    sự cân xứng; sự cân đối
  2419. proposal (n) /prə'pouzl/
    sự đề nghị; đề xuất
  2420. propose (v) /prǝ'prouz/
    đề nghị; đề xuất; đưa ra
  2421. prospect (n) /´prɔspekt/
    viễn cảnh; toàn cảnh; triển vọng; mong chờ
  2422. protect (v) /prə'tekt/
    bảo vệ; che chở
  2423. protection (n) /prə'tek∫n/
    sự bảo vệ; sự che chở
  2424. protest (n) (v)/ˈprəʊ.test/
    sự phản đối; sự phản kháng; phản đối; phản kháng
  2425. proud (adj) /praud/
    tự hào; kiêu hãnh
  2426. proudly (adv) /proudly/
    một cách tự hào; một cách hãnh diện
  2427. prove (v) /pru:v/
    chứng tỏ; chứng minh
  2428. provide (v) /prə'vaid/
    chuẩn bị đầy đủ; dự phòng; cung cấp; chu cấp
  2429. provided (also providing) conj. /prə´vaidid/
    với điều kiện là; miễn là
  2430. pint (n) /paint/
    panh (= 0; 58 lít (E);=0; 473 lít (A));
  2431. pub (n) = publicyhouse quán rượu; tiệm rượu
  2432. public adj.; (n) /'pʌblik/
    chung; công cộng; công chúng; nhân dân
  2433. in public giữa công chúng; công khai
  2434. publicly (adv) /'pΔblikli/
    công khai; công cộng
  2435. publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
    sự công bố; sự xuất bản
  2436. publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ /
    sự công khai; sự quảng cáo
  2437. publish (v) /'pʌbli∫/
    công bố; ban bố; xuất bản
  2438. publishing (n) /´pʌbliʃiη/
    công việc; nghề xuất bản
  2439. pull (v) (n) /pul/
    lôi; kéo; giật; sự lôi kéo; sự giật
  2440. punch (v) (n) /pʌntʃ/
    đấm; thụi; quả đấm; cú thụi
  2441. punish (v) /'pʌniʃ/
    phạt; trừng phạt
  2442. punishment (n) /'pʌniʃmənt/
    sự trừng phạt; sự trừng trị
  2443. pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/
    học sinh
  2444. purchase (n) (v)/'pə:t∫əs/
    sự mua; sự tậu; mua; sắm; tậu
  2445. pure (adj) /pjuə(r)/
    nguyên chất; tinh khiết; trong lành
  2446. purely (adv) /´pjuəli/
    hoàn toàn; chỉ là
  2447. purple adj.; (n) /ˈpɜrpəl/
    tía; có màu tía; màu tía
  2448. purpose (n) /'pə:pəs/
    mục đích; ý định
  2449. on purpose cố tình; cố ý; có chủ tâm
  2450. pursue (v) /pә'sju:/
    đuổi theo; đuổi bắt
  2451. push (v) (n) /puʃ/
    xô đẩy; sự xô đẩy
  2452. put (v) /put/
    đặt; để; cho vào
  2453. put sth on mặc (áo); đội (mũ); đi (giày)
  2454. put sth out tắt; dập tắt
  2455. qualification (n) /;kwalifi'keiSn/
    phẩm chất; năng lực; khả năng chuyên môn
  2456. qualify (v) /'´kwɔli¸fai/
    đủ khả năng; đủ tư cách; điều kiện
  2457. qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/
    đủ tư cách; điều kiện; khả năng
  2458. quality (n) /'kwɔliti/
    chất lượng; phẩm chất
  2459. quantity (n) /ˈkwɒntɪti/
    lượng; số lượng
  2460. quarter (n) /'kwɔ:tə/
    1/4; 15 phút
  2461. queen (n) /kwi:n/
    nữ hoàng
  2462. question (n) (v)/ˈkwɛstʃən/
    câu hỏi; hỏi; chất vấn
  2463. quick (adj) /kwik/
    nhanh
  2464. quickly (adv) /´kwikli/
    nhanh
  2465. quiet (adj) /'kwaiət/
    lặng; yên lặng; yên tĩnh
  2466. quietly (adv) /'kwiətli/
    lặng; yên lặng; yên tĩnh
  2467. quit (v) /kwit/
    thoát; thoát ra
  2468. quite (adv) /kwait/
    hoàn toàn; hầu hết
  2469. quote (v) /kwout/
    trích dẫn
  2470. race (n) (v)/reis/
    loài; chủng; giống; cuộc đua; đua
  2471. racing (n) /´reisiη/
    cuộc đua
  2472. radio (n) /´reidiou/
    sóng vô tuyến; radio
  2473. rail (n) /reil/
    đường ray
  2474. railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/
    đường sắt
  2475. rain (n) (v)/rein/
    mưa; cơn mưa; mưa
  2476. raise (v) /reiz/
    nâng lên; đưa lên; ngẩng lên
  2477. range (n) /reɪndʒ/
    dãy; hàng; loại; phạm vi; trình độ
  2478. rank (n) (v)/ræɳk/
    hàng; dãy; sắp xếp thành hàng; dãy
  2479. rapid (adj) /'ræpid/
    nhanh; nhanh chóng
  2480. rapidly (adv) /
    'ræpidli /
  2481. rare (adj) /reə/
    hiếm; ít
  2482. rarely (adv) /'reзli/
    hiếm khi; ít khi
  2483. rate (n) (v)/reit/
    tỷ lệ; tốc độ
  2484. rather (adv) /'rɑ:ðə/
    thà.. còn hơn; thích... hơn
  2485. rather than hơn là
  2486. raw (adj) /rɔ:/
    sống (# chín); thô; còn nguyên chất
  2487. re- prefix
  2488. reach (v) /ri:tʃ/
    đến; đi đến; tới
  2489. react (v) /ri´ækt/
    tác động trở lại; phản ứng
  2490. reaction (n) /ri:'ækʃn/
    sự phản ứng; sự phản tác dụng
  2491. read (v) /ri:d/
    đọc
  2492. reading (n) /´ri:diη/
    sự đọc
  2493. reader (n) /´ri:də/
    người đọc; độc giả
  2494. ready (adj) /'redi/
    sẵn sàng
  2495. real (adj) /riəl/
    thực; thực tế; có thật
  2496. really (adv) /'riəli/
    thực; thực ra; thực sự
  2497. realistic (adj) /ri:ə'listik; BrE also riə-/
    hiện thực
  2498. reality (n) /ri:'æliti/
    sự thật; thực tế; thực tại
  2499. realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/
    thực hiện; thực hành
  2500. rear (n) (adj)/rɪər/
    phía sau; ở đằng sau; ở đằng sau
  2501. reason (n) /'ri:zn/
    lý do; lý lẽ
  2502. reasonable (adj) /´ri:zənəbl/
    có lý; hợp lý
  2503. reasonably (adv) /´ri:zənəblli/
    hợp lý
  2504. unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/
    vô lý
  2505. recall (v) /ri´kɔ:l/
    gọi về; triệu hồi; nhặc lại; gợi lại
  2506. receipt (n) /ri´si:t/
    công thức; đơn thuốc
  2507. receive (v) /ri'si:v/
    nhận; lĩnh; thu
  2508. recent (adj) /´ri:sənt/
    gần đây; mới đây
  2509. recently (adv) /´ri:səntli/
    gần đây; mới đây
  2510. reception (n) /ri'sep∫n/
    sự nhận; sự tiếp nhận; sự đón tiếp
  2511. reckon (v) /'rekən/
    tính; đếm
  2512. recognition (n) /;rekəg'niʃn/
    sự công nhận; sự thừa nhận
  2513. recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/
    nhận ra; nhận diện; công nhận; thừa nhận
  2514. recommend (v) /rekə'mend/
    giới thiệu; tiến cử; đề nghị; khuyên bảo
  2515. record (n) (v)/´rekɔ:d/
    bản ghi; sự ghi; bản thu; sự thu; thu; ghi chép
  2516. recording (n) /ri´kɔ:diη/
    sự ghi; sự thu âm
  2517. recover (v) /'ri:'kʌvə/
    lấy lại; giành lại
  2518. red adj.; (n) /red/
    đỏ; màu đỏ
  2519. reduce (v) /ri'dju:s/
    giảm; giảm bớt
  2520. reduction (n) /ri´dʌkʃən/
    sự giảm giá; sự hạ giá
  2521. refer to(v) xem; tham khảo; ám chỉ; nhắc đến
  2522. reference (n) /'refərəns/
    sự tham khảo; hỏi ýe kiến
  2523. reflect (v) /ri'flekt/
    phản chiếu; phản hồi; phản ánh
  2524. reform (v) (n) /ri´fɔ:m/
    cải cách; cải thiện; cải tạo; sự cải cách; sự cải thiện; cải tạo
  2525. refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/
    tủ lạnh
  2526. refusal (n) /ri´fju:zl/
    sự từ chối; sự khước từ
  2527. refuse (v) /rɪˈfyuz/
    từ chối; khước từ
  2528. regard (v) (n) /ri'gɑ:d/
    nhìn; đánh giá; cái nhìn; sự quan tâm; sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)
  2529. regarding prep. /ri´ga:diη/
    về; về việc; đối với (vấn đề...)
  2530. region (n) /'ri:dʒən/
    vùng; miền
  2531. regional (adj) /ˈridʒənl/
    vùng; địa phương
  2532. register (v) (n) /'redʤistə/
    đăng ký; ghi vào sổ; sổ; sổ sách; máy ghi
  2533. regret (v) (n) /ri'gret/
    đáng tiếc; hối tiếc; lòng thương tiếc; sự hối tiếc
  2534. regular (adj) /'rəgjulə/
    thường xuyên; đều đặn
  2535. regularly (adv) /´regjuləli/
    đều đặn; thường xuyên
  2536. regulation (n) /¸regju´leiʃən/
    sự điều chỉnh; điều lệ; quy tắc
  2537. reject (v) /'ri:ʤekt/
    không chấp nhận; loại bỏ; bác bỏ
  2538. relate (v) /ri'leit/
    kể lại; thuật lại; liên hệ; liên quan
  2539. related (to) (adj) /ri'leitid/
    có liên quan; có quan hệ với ai; cái gì
  2540. relation (n) /ri'leiʃn/
    mối quan hệ; sự liên quan; liên lạc
  2541. relationship (n) /ri'lei∫әn∫ip/
    mối quan hệ; mối liên lạc
  2542. relative adj.; (n) /'relətiv/
    có liên quan đến; người có họ; đại từ quan hệ
  2543. relatively (adv) /'relətivli/
    có liên quan; có quan hệ
  2544. relax (v) /ri´læks/
    giải trí; nghỉ ngơi
  2545. relaxed (adj) /ri´lækst/
    thanh thản; thoải mái
  2546. relaxing (adj) /ri'læksiɳ/
    làm giảm; bớt căng thẳng
  2547. release (v) (n) /ri'li:s/
    làm nhẹ; bớt; thả; phóng thích; phát hành; sự giải thoát; thoát khỏi; sự thả; phóng thích; sự phát hành
  2548. relevant (adj) /´reləvənt/
    thích hợp; có liên quan
  2549. relief (n) /ri'li:f/
    sự giảm nhẹ; sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù
  2550. religion (n) /rɪˈlɪdʒən/
    tôn giáo
  2551. religious (adj) /ri'lidʒəs/
    (thuộc) tôn giáo
  2552. rely on (v) /ri´lai/
    tin vào; tin cậy; tin tưởng vào
  2553. remain (v) /riˈmein/
    còn lại; vẫn còn như cũ
  2554. remaining (adj) /ri´meiniη/
    còn lại
  2555. remains (n) /re'meins/
    đồ thừa; cái còn lại
  2556. remark (n) (v)/ri'mɑ:k/
    sự nhận xét; phê bình; sự để ý; chú ý; nhận xét; phê bình; để ý; chú ý
  2557. remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/
    đáng chú ý; đáng để ý; khác thường
  2558. remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/
    đáng chú ý; đáng để ý; khác thường
  2559. remember (v) /rɪˈmɛmbər/
    nhớ; nhớ lại
  2560. remind (v) /riˈmaind/
    nhắc nhở; gợi nhớ
  2561. remote (adj) /ri'mout/
    xa; xa xôi; xa cách
  2562. removal (n) /ri'mu:vəl/
    viêc di chuyển; việc dọn nhà; dời đi
  2563. remove (v) /ri'mu:v/
    dời đi; di chuyển
  2564. rent (n) (v)/rent/
    sự thuê mướn; cho thuê; thuê
  2565. rented (adj) /rentid/
    được thuê; được mướn
  2566. repair (v) (n) /ri'peə/
    sửa chữa; chỉnh tu; sự sửa chữa; sự chỉnh tu
  2567. repeat (v) /ri'pi:t/
    /ri'pi:t/
  2568. repeated (adj) /ri´pi:tid/
    được nhắc lại; được lặp lại
  2569. repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/
    lặp đi lặp lại nhiều lần
  2570. replace (v) /rɪpleɪs/
    thay thế
  2571. reply (n) (v)/ri'plai/
    sự trả lời; sự hồi âm; trả lời; hồi âm
  2572. report (v) (n) /ri'pɔ:t/
    báo cáo; tường trình; bản báo cáo; bản tường trình
  2573. represent (v) /repri'zent/
    miêu tả; hình dung; đại diện; thay mặt
  2574. representative (n) (adj)/;repri'zentətiv/
    điều tiêu biểu; tượng trưng; mẫu; miêu tả; biểu hiện; đại diện; tượng trưng
  2575. reproduce (v) /;ri:prə'dju:s/
    tái sản xuất
  2576. reputation (n) /;repju:'teiʃn/
    sự nổi tiếng; nổi danh
  2577. request (n) (v)/ri'kwest/
    lời thỉnh cầu; lời đề nghị; yêu cầu; thỉnh cầu; đề nghị; yêu cầu
  2578. require (v) /ri'kwaiə(r)/
    đòi hỏi; yêu cầu; quy định
  2579. requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/
    nhu cầu; sự đòi hỏi; luật lệ; thủ tục
  2580. rescue (v) (n) /´reskju:/
    giải thoát; cứu nguy; sự giải thoát; sự cứu nguy
  2581. research (n) /ri'sз:tʃ/
    sự nghiên cứu
  2582. reservation (n) /rez.əveɪ.ʃən/
    sự hạn chế; điều kiện hạn chế
  2583. reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/
    dự trữ; để dành; đặt trước; đăng ký trước; sự dự trữ; sự để dành; sự đặt trước; sự đăng ký trước
  2584. resident (n) (adj)/'rezidənt/
    người sinh sống; trú ngụ; khách trọ; có nhà ở; cư trú; thường trú
  2585. resist (v) /ri'zist/
    chống lại; phản đổi; kháng cự
  2586. resistance (n) /ri´zistəns/
    sự chống lại; sự phản đối; sự kháng cự
  2587. resolve (v) /ri'zɔlv/
    quyết định; kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề; khó khă(n).)
  2588. resort (n) /ri´zɔ:t/
    kế sách; phương kế
  2589. resource (n) /ri'so:s/
    tài nguyên; kế sách; thủ đoạn
  2590. respect (n) (v)/riˈspekt/
    sự kính trọng; sự lễ phép; tôn trọng; kính trọng; khâm phục
  2591. respond (v) /ri'spond/
    hưởng ứng; phản ứng lại; trả lời
  2592. response (n) /rɪˈspɒns/
    sự trả lời; câu trả lời; sự hưởng ứng; sự đáp lại
  2593. responsibility (n) /ris;ponsз'biliti/
    trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm
  2594. responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/
    chịu trách nhiệm về; chịu trách nhiệm trước ai; gì
  2595. rest (n) (v)/rest /
    sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
  2596. the rest vật; cái còn lại; những người; cái khác
  2597. restaurant (n) /´restərɔn/
    nhà hàng ăn; hiệu ăn
  2598. restore (v) /ris´tɔ:/
    hoàn lại; trả lại; sửa chữa lại; phục hồi lại
  2599. restrict (v) /ris´trikt/
    hạn chế; giới hạn
  2600. restricted (adj) /ris´triktid/
    bị hạn chế; có giới hạn; vùng cấm
  2601. restriction (n) /ri'strik∫n/
    sự hạn chế; sự giới hạn
  2602. result (n) (v)/ri'zʌlt/
    kết quả; bởi; do.. mà ra; kết quả là...
  2603. retain (v) /ri'tein/
    giữ lại; nhớ được
  2604. retire (v) /ri´taiə /
    rời bỏ; rút về; thôi; nghỉ việc; về hưu
  2605. retired (adj) /ri´taiəd/
    ẩn dật; hẻo lánh; đã về hưu; đã nghỉ việc
  2606. retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/
    sự ẩn dật; nơi hẻo lánh; sự về hưu; sự nghỉ việc
  2607. return (v) (n) /ri'tə:n/
    trở lại; trở về; sự trở lại; sự trở về
  2608. reveal (v) /riˈvi:l/
    bộc lộ; biểu lộ; tiết lộ; phát hiện; khám phá
  2609. reverse (v) (n) /ri'və:s/
    đảo; ngược lại; điều trái ngược; mặt trái
  2610. review (n) (v)/ri´vju:/
    sự xem lại; sự xét lại; làm lại; xem xét lại
  2611. revise (v) /ri'vaiz/
    đọc lại; xem lại; sửa lại; ôn lại
  2612. revision (n) /ri´viʒən/
    sự xem lại; sự đọc lại; sự sửa lại; sự ôn lại
  2613. revolution (n) /;revə'lu:ʃn/
    cuộc cách mạng
  2614. reward (n) (v)/ri'wɔ:d/
    sự thưởng; phần thưởng; thưởng; thưởng công
  2615. rhythm (n) /'riðm/
    nhịp điệu
  2616. rice (n) /raɪs/
    gạo; thóc; cơm; cây lúa
  2617. rich (adj) /ritʃ/
    giàu; giàu có
  2618. rid (v) /rid/
    giải thoát (get rid of : tống khứ)
  2619. ride (v) (n) /raid/
    đi; cưỡi (ngựa); sự đi; đường đi
  2620. riding (n) /´raidiη/
    môn thể thao cưỡi ngựa; sự đi xe (bus; điện; xe đạp)
  2621. rider (n) /´raidə/
    người cưỡi ngựa; người đi xe đạp
  2622. ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/
    buồn cười; lố bịch; lố lăng
  2623. right adj.; (adv).; (n) /rait/
    thẳng; phải; tốt; ngay; đúng; điều thiện; điều phải; tốt; bên phải
  2624. rightly (adv) /´raitli/
    đúng; phải; có lý
  2625. ring (n) (v)/riɳ/
    chiếc nhẫn; đeo nhẫn cho ai
  2626. rise (n) (v)/raiz/
    sự lên; sự tăng lương; thăng cấp; dậy; đứng lên; mọc (mặt trời); thành đạt
  2627. risk (n) (v)/risk/
    sự liều; mạo hiểm; liều
  2628. rival (n) (adj)/raivl/
    đối thủ; địch thủ; đối địch; cạnh tranh
  2629. river (n) /'rivə/
    sông
  2630. road (n) /roʊd/
    con đường; đường phố
  2631. rob (v) /rɔb/
    cướp; lấy trộm
  2632. rock (n) /rɔk/
    đá
  2633. role (n) /roul/
    vai (diễn); vai trò
  2634. roll (n) (v)/'roul/
    cuốn; cuộn; sự lăn tròn; lăn; cuốn; quấn; cuộn
  2635. romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/
    lãng mạn
  2636. roof (n) /ru:f/
    mái nhà; nóc
  2637. room (n) /rum/
    phòng; buồng
  2638. root (n) /ru:t/
    gốc; rễ
  2639. rope (n) /roʊp/
    dây cáp; dây thừng; xâu; chuỗi
  2640. rough (adj) /rᴧf/
    gồ ghề; lởm chởm
  2641. roughly (adv) /'rʌfli/
    gồ ghề; lởm chởm
  2642. round adj.; (adv).; prep.; (n) /raund/
    tròn; vòng quanh; xung quanh
  2643. rounded (adj) /´raundid/
    bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ
  2644. route (n) /ru:t/
    đường đi; lộ trình; tuyến đường
  2645. routine (n) (adj)/ru:'ti:n/
    thói thường; lệ thường; thủ tục; thường lệ; thông thường
  2646. row NAmE (n) /rou/
    hàng; dãy
  2647. royal (adj) /ˈrɔɪəl/
    (thuộc) vua; nữ hoàng; hoàng gia
  2648. rub (v) /rʌb/
    cọ xát; xoa bóp; nghiền; tán
  2649. rubber (n) /´rʌbə/
    cao su
  2650. rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/
    vật vô giá trị; bỏ đi; rác rưởi
  2651. rude (adj) /ru:d/
    bất lịch sự; thô lỗ; thô sơ; đơn giản
  2652. rudely (adv) /ru:dli/
    bất lịch sự; thô lỗ; thô sơ; đơn giản
  2653. ruin (v) (n) /ru:in/
    làm hỏng; làm đổ nát; làm phá sản; sự hỏng; sự đổ nát; sự phá sản
  2654. ruined (adj) /ru:ind/
    bị hỏng; bị đổ nát; bị phá sản
  2655. rule (n) (v)/ru:l/
    quy tắc; điều lệ; luật lệ; cai trị; chỉ huy; điều khiển
  2656. ruler (n) /´ru:lə/
    người cai trị; người trị vì; thước kẻ
  2657. rumour (n) /ˈrumər/
    tin đồn; lời đồn
  2658. run (v) (n) /rʌn/
    chạy; sự chạy
  2659. running (n) /'rʌniɳ/
    sự chạy; cuộc chạy đua
  2660. runner (n) /´rʌnə/
    người chạy
  2661. rural (adj) /´ruərəl/
    (thuộc) nông thôn; vùng nông thôn
  2662. rush (v) (n) /rʌ∫/
    xông lên; lao vào; xô đẩy; sự xông lên; sự lao vào; sự xô đẩy
  2663. sack (n) (v)/sæk/
    bào tải; đóng bao; bỏ vào bao
  2664. sad (adj) /sæd/
    buồn; buồn bã
  2665. sadly (adv) /'sædli/
    một cách buồn bã; đáng buồn là; không may mà
  2666. sadness (n) /'sædnis/
    sự buồn rầu; sự buồn bã
  2667. safe (adj) /seif/
    an toàn; chắc chắn; đáng tin
  2668. safely (adv) /seifli/
    an toàn; chắc chắn; đáng tin
  2669. safety (n) /'seifti/
    sự an toàn; sự chắc chăn
  2670. sail (v) (n) /seil/
    đi tàu; thuyền; nhổ neo; buồm; cánh buồm; chuyến đi bằng thuyền buồm
  2671. sailing (n) /'seiliɳ/
    sự đi thuyền
  2672. sailor (n) /seilə/
    thủy thủ
  2673. salad (n) /'sæləd/
    sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống
  2674. salary (n) /ˈsæləri/
    tiền lương
  2675. sale (n) /seil/
    việc bán hàng
  2676. salt (n) /sɔ:lt/
    muối
  2677. salty (adj) /´sɔ:lti/
    chứ vị muối; có muối; mặn
  2678. same adj.; pro(n) /seim/
    đều đều; đơn điệu; cũng như thế; vẫn cái đó
  2679. sample (n) /´sa:mpl/
    mẫu; hàng mẫu
  2680. sand (n) /sænd/
    cát
  2681. satisfaction (n) /;sætis'fæk∫n/
    sự làm cho thỏa mãn; toại nguyện; sự trả nợ; bồi thường
  2682. satisfy (v) /'sætisfai/
    làm thỏa mãn; hài lòng; trả (nợ); chuộc tội
  2683. satisfied (adj) /'sætisfaid/
    cảm thấy hài lòng; vừa ý; thoả mãn
  2684. satisfying (adj) /'sætisfaiiη/
    đem lại sự thỏa mãn; làm thỏa mãn; làm vừa ý
  2685. Saturday (n) (abbr. Sat.) /'sætədi/
    thứ 7
  2686. sauce (n) /sɔ:s/
    nước xốt; nước chấm
  2687. save (v) /seiv/
    cứu; lưu
  2688. saving (n) /´seiviη/
    sự cứu; sự tiết kiệm
  2689. say (v) /sei/
    nói
  2690. scale (n) /skeɪl/
    vảy (cá..)
  2691. scare (v) (n) /skɛə/
    làm kinh hãi; sợ hãi; dọa; sự sợ hãi; sự kinh hoàng
  2692. scared (adj) /skerd/
    bị hoảng sợ; bị sợ hãi
  2693. scene (n) /si:n/
    cảnh; phong cảnh
  2694. schedule (n) (v)/´ʃkedju:l/
    kế hoạch làm việc; bản liệt kê; lên thời khóa biểu; lên kế hoạch
  2695. scheme (n) /ski:m/
    sự sắp xếp; sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ; sơ đồ
  2696. school (n) /sku:l/
    đàn cá; bầy cá
  2697. science (n) /'saiəns/
    khoa học; khoa học tự nhiên
  2698. scientific (adj) /;saiən'tifik/
    (thuộc) khoa học; có tính khoa học
  2699. scientist (n) /'saiəntist/
    nhà khoa học
  2700. scissors (n) /´sizəz/
    cái kéo
  2701. score (n) (v)/skɔ:/
    điểm số; bản thắng; tỷ số; đạt được; thành công; cho điểm
  2702. scratch (v) (n) /skrætʃ/
    cào; làm xước da; sự cào; sự trầy xước da
  2703. scream (v) (n) /skri:m/
    gào thét; kêu lên; tiếng thét; tiếng kêu to
  2704. screen (n) /skrin/
    màn che; màn ảnh; màn hình; phim ảnh nói chung
  2705. screw (n) (v)/skru:/
    đinh vít; đinh ốc; bắt vít; bắt ốc
  2706. sea (n) /si:/
    biển
  2707. seal (n) (v)/si:l/
    hải cẩu; săn hải cẩu
  2708. search (n) (v)/sə:t∫/
    sự tìm kiếm; sự thăm dò; sự điều tra; tìm kiếm; thăm dò; điều tra
  2709. season (n) /´si:zən/
    mùa
  2710. seat (n) /si:t/
    ghế; chỗ ngồi
  2711. second det.; ordinal number; (adv).; (n) /ˈsɛkənd/
    thứ hai; ở vị trí thứ 2; thứ nhì; người về nhì
  2712. secondary (adj) /´sekəndəri/
    trung học; thứ yếu
  2713. secret adj.; (n) /'si:krit/
    bí mật; điều bí mật
  2714. secretly (adv) /'si:kritli/
    bí mật; riêng tư
  2715. secretary (n) /'sekrətri/
    thư ký
  2716. section (n) /'sekʃn/
    mục; phần
  2717. sector (n) /ˈsɛktər/
    khu vực; lĩnh vực
  2718. secure adj.; (v) /si'kjuə/
    chắc chắn; đảm bảo; bảo đảm; giữ an ninh
  2719. security (n) /siˈkiuəriti/
    sự an toàn; sự an ninh
  2720. see (v) /si:/
    nhìn; nhìn thấy; quan sát
  2721. seed (n) /sid/
    hạt; hạt giống
  2722. seek (v) /si:k/
    tìm; tìm kiếm; theo đuổi
  2723. seem linking (v) /si:m/
    có vẻ như; dường như
  2724. select (v) /si´lekt/
    chọn lựa; chọn lọc
  2725. selection (n) /si'lekʃn/
    sự lựa chọn; sự chọc lọc
  2726. self (n) /self/
    bản thân mình
  2727. self- combining form
  2728. sell (v) /sel/
    bán
  2729. senate (n) /´senit/
    thượng nghi viện; ban giám hiệu
  2730. senator (n) /ˈsɛnətər/
    thượng nghị sĩ
  2731. send (v) /send/
    gửi; phái đi
  2732. senior adj.; (n) /'si:niə/
    nhiều tuổi hơn; dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn; sinh viên năm cuối trường trung học; cao đẳng
  2733. sense (n) /sens/
    giác quan; tri giác; cảm giác
  2734. sensible (adj) /'sensəbl/
    có óc xét đoán; hiểu; nhận biết được
  2735. sensitive (adj) /'sensitiv/
    dễ bị thương; dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm
  2736. sentence (n) /'sentəns/
    câu
  2737. separate adj.; (v) /'seprət/
    khác nhau; riêng biệt; làm rời; tách ra; chia tay
  2738. separated (adj) /'seprətid/
    ly thân
  2739. separately (adv) /'seprətli/
    không cùng nhau; thành người riêng; vật riêng
  2740. separation (n) /¸sepə´reiʃən/
    sự chia cắt; phân ly; sự chia tay; ly thân
  2741. September (n) (abbr. Sept.) /sep´tembə/
    tháng 9
  2742. series (n) /ˈsɪəriz/
    loạt; dãy; chuỗi
  2743. serious (adj) /'siәriәs/
    đứng đắn; nghiêm trang
  2744. seriously (adv) /siəriəsli/
    đứng đắn; nghiêm trang
  2745. servant (n) /'sə:vənt/
    người hầu; đầy tớ
  2746. serve (v) /sɜ:v/
    phục vụ; phụng sự
  2747. service (n) /'sə:vis/
    sự phục vụ; sự hầu hạ
  2748. session (n) /'seʃn/
    buổi họp; phiên họp; buổi; phiên
  2749. set (n) (v)/set/
    bộ; bọn; đám; lũ; đặt để; bố trí
  2750. settle (v) /ˈsɛtl/
    giải quyết; dàn xếp; hòa giải; đặt; bố trí
  2751. several det.; pro(n) /'sevrəl/
    vài
  2752. severe (adj) /səˈvɪər/
    khắt khe; gay gắt (thái độ; cư xử); giản dị; mộc mạc (kiểu cách; trang phục; dung nhan)
  2753. severely (adv) /sə´virli/
    khắt khe; gay gắt (thái độ; cư xử); giản dị; mộc mạc (kiểu cách; trang phục; dung nhan)
  2754. sew (v) /soʊ/
    may; khâu
  2755. sewing (n) /´souiη/
    sự khâu; sự may vá
  2756. sex (n) /seks/
    giới; giống
  2757. sexual (adj) /'seksjuəl/
    giới tính; các vấn đề sinh lý
  2758. sexually (adv) /'sekSJli/
    giới tính; các vấn đề sinh lý
  2759. shade (n) /ʃeid/
    bóng; bóng tối
  2760. shadow (n) /ˈʃædəu/
    bóng; bóng tối; bóng râm; bóng mát
  2761. shake (v) (n) /ʃeik/
    rung; lắc; giũ; sự rung; sự lắc; sự giũ
  2762. shall modal (v) /ʃæl/
    dự đoán tương lai: sẽ
  2763. shallow (adj) /ʃælou/
    nông; cạn
  2764. shame (n) /ʃeɪm/
    sự xấu hổ; thẹn thùng; sự ngượng
  2765. shape (n) (v)/ʃeip/
    hình; hình dạng; hình thù
  2766. shaped (adj) /ʃeipt/
    có hình dáng được chỉ rõ
  2767. share (v) (n) /ʃeə/
    đóng góp; tham gia; chia sẻ; phần đóng góp; phần tham gia; phần chia sẻ
  2768. sharp (adj) /ʃɑrp/
    sắc; nhọn; bén
  2769. sharply (adv) /ʃɑrpli/
    sắc; nhọn; bén
  2770. shave (v) /ʃeiv/
    cạo (râu); bào; đẽo (gỗ)
  2771. she pro(n) /ʃi:/
    nó; bà ấy; chị ấy; cô ấy...
  2772. sheep (n) /ʃi:p/
    con cừu
  2773. sheet (n) /ʃi:t/
    chăn; khăn trải giường; lá; tấm; phiến; tờ
  2774. shelf (n) /ʃɛlf/
    kệ; ngăn; giá
  2775. shell (n) /ʃɛl/
    vỏ; mai; vẻ bề ngoài
  2776. shelter (n) (v)/'ʃeltə/
    sự nương tựa; sự che chở; sự ẩn náu; che chở; bảo vệ
  2777. shift (v) (n) /ʃift/
    đổi chỗ; dời chỗ; chuyển; giao; sự thay đổi; sự luân phiên
  2778. shine (v) /ʃain/
    chiếu sáng; tỏa sáng
  2779. shiny (adj) /'∫aini/
    sáng chói; bóng
  2780. ship (n) /ʃɪp/
    tàu; tàu thủy
  2781. shirt (n) /ʃɜːt/
    áo sơ mi
  2782. shock (n) (v)/Sok/
    sự đụng chạm; va chạm; sự kích động; sự choáng; chạm mạnh; va mạnh; gây sốc
  2783. shocking (adj) /´ʃɔkiη/
    gây ra căm phẫn; tồi tệ; gây kích động
  2784. shocked (adj) /Sok/
    bị kích động; bị va chạm; bị sốc
  2785. shoe (n) /ʃu:/
    giày
  2786. shoot (v) /ʃut/
    vụt qua; chạy qua; ném; phóng; bắn; đâm ra; trồi ra
  2787. shooting (n) /'∫u:tiη/
    sự bắn; sự phóng đi
  2788. shop (n) (v)/ʃɔp/
    cửa hàng; đi mua hầng; đi chợ
  2789. shopping (n) /'ʃɔpiɳ/
    sự mua sắm
  2790. short (adj) /ʃɔ:t/
    ngắn; cụt
  2791. shortly (adv) /´ʃɔ:tli/
    trong thời gian ngắn; sớm
  2792. shot (n) /ʃɔt/
    đạn; viên đạn
  2793. should modal (v) /ʃud; ʃəd; ʃd/
    nên
  2794. shoulder (n) /'ʃouldə/
    vai
  2795. shout (v) (n) /ʃaʊt/
    hò hét; reo hò; sự la hét; sự hò reo
  2796. show (v) (n) /ʃou/
    biểu diễn; trưng bày; sự biểu diễn; sự bày tỏ
  2797. shower (n) /´ʃouə/
    vòi hoa sen; sự tắm vòi hoa sen
  2798. shut (v) (adj) /ʃʌt/
    đóng; khép; đậy; tính khép kín
  2799. shy (adj) /ʃaɪ/
    nhút nhát; e thẹn
  2800. sick (adj) /sick/
    ốm; đau; bệnh
  2801. be sick (BrE) bị ốm
  2802. feel sick (especially BrE) buồn nôn
  2803. side (n) /said/
    mặt; mặt phẳng
  2804. sideways adj.; (adv) /´saidwə:dz/
    ngang; từ một bên; sang bên
  2805. sight (n) /sait/
    cảnh đẹp; sự nhìn
  2806. sign (n) (v)/sain/
    dấu; dấu hiệu; kí hiệu; đánh dấu; viết ký hiệu
  2807. signal (n) (v)/'signəl/
    dấu hiệu; tín hiệu; ra hiệu; báo hiệu
  2808. signature (n) /ˈsɪgnətʃər ; ˈsɪgnəˌtʃʊər/
    chữ ký
  2809. significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/
    nhiều ý nghĩa; quan trọng
  2810. significantly (adv) /sig'nifikəntli/
    đáng kể
  2811. silence (n) /ˈsaɪləns/
    sự im lặng; sự yên tĩnh
  2812. silent (adj) /ˈsaɪlənt/
    im lặng; yên tĩnh
  2813. silk (n) /silk/
    tơ (t.n+(n)tạo); chỉ; lụa
  2814. silly (adj) /´sili/
    ngớ ngẩn; ngu ngốc; khờ dại
  2815. silver (n) (adj)/'silvə/
    bạc; đồng bạc; làm bằng bạc; trắng như bạc
  2816. similar (adj) /´similə/
    giống như; tương tự như
  2817. similarly (adv) /´similəli/
    tương tự; giống nhau
  2818. simple (adj) /'simpl/
    đơn; đơn giản; dễ dàng
  2819. simply (adv) /´simpli/
    một cách dễ dàng; giản dị
  2820. since prep.; conj.; (adv) /sins/
    từ; từ khi; từ khi; từ lúc đó; từ đó; từ lúc ấy
  2821. sincere (adj) /sin´siə/
    thật thà; thẳng thắng; chân thành
  2822. sincerely (adv) /sin'siəli/
    một cách chân thành
  2823. Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh; chị.. (viết ở cuối thư)
  2824. sing (v) /siɳ/
    hát; ca hát
  2825. singing (n) /´siηiη/
    sự hát; tiếng hát
  2826. singer (n) /´siηə/
    ca sĩ
  2827. single (adj) /'siɳgl/
    đơn; đơn độc; đơn lẻ
  2828. sink (v) /sɪŋk/
    chìm; lún; đắm
  2829. sir (n) /sə:/
    xưng hô lịch sự Ngài; Ông
  2830. sister (n) /'sistə/
    chị; em gái
  2831. sit (v) /sit/
    ngồi
  2832. sit down ngồi xuống
  2833. site (n) /sait/
    chỗ; vị trí
  2834. situation (n) /;sit∫u'ei∫n/
    hoàn cảnh; địa thế; vị trí
  2835. size (n) /saiz/
    cỡ
  2836. -sized /saizd/
    đã được định cỡ
  2837. skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/
    tài giỏi; khéo tay
  2838. skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/
    tài giỏi; khéo tay
  2839. skill (n) /skil/
    kỹ năng; kỹ sảo
  2840. skilled (adj) /skild/
    có kỹ năng; có kỹ sảo; khẻo tay; có kinh nghiệm;; lành nghề
  2841. skin (n) /skin/
    da; vỏ
  2842. skirt (n) /skɜːrt/
    váy; đầm
  2843. sky (n) /skaɪ/
    trời; bầu trời
  2844. sleep (v) (n) /sli:p/
    ngủ; giấc ngủ
  2845. sleeve (n) /sli:v/
    tay áo; ống tay
  2846. slice (n) (v)/slais/
    miếng; lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng; lát mỏng
  2847. slide (v) /slaid/
    trượtc; chuyển động nhẹ; lướt qua
  2848. slight (adj) /slait/
    mỏng manh; thon; gầy
  2849. slightly (adv) /'slaitli/
    mảnh khảnh; mỏng manh; yếu ớt
  2850. slip (v) /slip/
    trượt; tuột; trôi qua; chạy qua
  2851. slope (n) (v)/sloup/
    dốc; đường dốc; độ dốc; nghiêng; dốc
  2852. slow (adj) /slou/
    chậm; chậm chạp
  2853. slowly (adv) /'slouli/
    một cách chậm chạp; chậm dần
  2854. small (adj) /smɔ:l/
    nhỏ; bé
  2855. smart (adj) /sma:t/
    mạnh; ác liệt
  2856. smash (v) (n) /smæʃ/
    đập; vỡ tan thành mảnh; sự đập; vỡ tàn thành mảnh
  2857. smell (v) (n) /smɛl/
    ngửi; sự ngửi; khứu giác
  2858. smile (v) (n) /smail/
    cười; mỉm cười; nụ cười; vẻ tươi cười
  2859. smoke (n) (v)/smouk/
    khói; hơi thuốc; hút thuốc; bốc khói; hơi
  2860. smoking (n) /smoukiη/
    sự hút thuốc
  2861. smooth (adj) /smu:ð/
    nhẵn; trơn; mượt mà
  2862. smoothly (adv) /smu:ðli/
    một cách êm ả; trôi chảy
  2863. snake (n) /sneik/
    con rắn; người nham hiểm; xảo trá
  2864. snow (n) (v)/snou/
    tuyết; tuyết rơi
  2865. so (adv).; conj. /sou/
    như vậy; như thế; vì thế; vì vậy; vì thế cho nên
  2866. so that để; để cho; để mà
  2867. soap (n) /soup/
    xà phòng
  2868. social (adj) /'sou∫l/
    có tính xã hội
  2869. socially (adv) /´souʃəli/
    có tính xã hội
  2870. society (n) /sə'saiəti/
    xã hội
  2871. sock (n) /sɔk/
    tất ngăns; miếng lót giày
  2872. soft (adj) /sɔft/
    mềm; dẻo
  2873. softly (adv) /sɔftli/
    một cách mềm dẻo
  2874. software (n) /'sɔfweз/
    phần mềm (m.tính)
  2875. soil (n) /sɔɪl/
    đất trồng; vết bẩn
  2876. soldier (n) /'souldʤə/
    lính; quân nhân
  2877. solid adj.; (n) /'sɔlid/
    rắn; thể rắn; chất rắnh
  2878. solution (n) /sə'lu:ʃn/
    sự giải quyết; giải pháp
  2879. solve (v) /sɔlv/
    giải; giải thích; giải quyết
  2880. some det.; pro(n) /sʌm/
    or /səm/
  2881. somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/
    người nào đó
  2882. somehow (adv) /´sʌm¸hau/
    không biết làm sao; bằng cách này hay cách khác
  2883. something pro(n) /'sʌmθiɳ/
    một điều gì đó; một việc gì đó; một cái gì đó
  2884. sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/
    thỉnh thoảng; đôi khi
  2885. somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/
    đến mức độ nào đó; hơi; một chút
  2886. somewhere (adv) /'sʌmweə/
    nơi nào đó. đâu đó
  2887. son (n) /sʌn/
    con trai
  2888. song (n) /sɔɳ/
    bài hát
  2889. soon (adv) /su:n/
    sớm; chẳng bao lâu nữa
  2890. as soon as ngay khi
  2891. sore (adj) /sɔr ; soʊr/
    đau; nhức
  2892. sorry (adj) /'sɔri/
    xin lỗi; lấy làm tiếc; lấy làm buồn
  2893. sort (n) (v)/sɔ:t/
    thứ; hạng loại; lựa chọn; sắp xếp; phân loại
  2894. soul (n) /soʊl/
    tâm hồn; tâm trí; linh hồn
  2895. sound (n) (v)/sound/
    âm thanh; nghe
  2896. soup (n) /su:p/
    xúp; canh; cháo
  2897. sour (adj) /'sauə/
    chua; có vị giấm
  2898. source (n) /sɔ:s/
    nguồn
  2899. south (n)adj.; (adv) /sauθ/
    phương Nam; hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam
  2900. southern (adj) /´sʌðən/
    thuộc phương Nam
  2901. space (n) /speis/
    khoảng trống; khoảng cách
  2902. spare adj.; (n) /speə/
    thừa thãi; dự trữ; rộng rãi; đồ dự trữ; đồ dự phòng
  2903. speak (v) /spi:k/
    nói
  2904. spoken (adj) /spoukn/
    nói theo 1 cách nào đó
  2905. speaker (n) /ˈspikər/
    người nói; người diễn thuyết
  2906. special (adj) /'speʃəl/
    đặc biệt; riêng biệt
  2907. specially (adv) /´speʃəli/
    đặc biệt; riêng biệt
  2908. specialist (n) /'spesʃlist/
    chuyên gia; chuyên viên
  2909. specific (adj) /spi'sifik/
    đặc trưng; riêng biệt
  2910. specifically (adv) /spi'sifikəli/
    đặc trưng; riêng biệt
  2911. speech (n) /spi:tʃ/
    sự nói; khả năng nói; lời nói; cách nói; bài nói
  2912. speed (n) /spi:d/
    tốc độ; vận tốc
  2913. spell (v) (n) /spel/
    đánh vần; sự thu hút; sự quyến rũ; say mê
  2914. spelling (n) /´speliη/
    sự viết chính tả
  2915. spend (v) /spɛnd/
    tiêu; xài
  2916. spice (n) /spais/
    gia vị
  2917. spicy (adj) /´spaisi/
    có gia vị
  2918. spider (n) /´spaidə/
    con nhện
  2919. spin (v) /spin/
    quay; quay tròn
  2920. spirit (n) /ˈspɪrɪt/
    tinh thần; tâm hồn; linh hồn
  2921. spiritual (adj) /'spiritjuəl/
    (thuộc) tinh thần; linh hồn
  2922. spite (n)/spait/
    sự giận; sự hận thù; in spite of : mặc dù; bất chấp
  2923. split (v) (n) /split/
    chẻ; tách; chia ra; sự chẻ; sự tách; sự chia ra
  2924. spoil (v) /spɔil/
    cướp; cướp đọat
  2925. spoon (n) /spu:n/
    cái thìa
  2926. sport (n) /spɔ:t/
    thể thao
  2927. spot (n) /spɔt/
    dấu; đốm; vết
  2928. spray (n) (v)/spreɪ/
    máy; ống; bình phụt; bơm; phun; bơm; phun; xịt
  2929. spread (v) /spred/
    trải; căng ra; bày ra; truyền bá
  2930. spring (n) /sprɪŋ/
    mùa xuân
  2931. square adj.; (n) /skweə/
    vuông; vuông vắn; dạng hình vuông; hình vuông
  2932. squeeze (v) (n) /skwi:z/
    ép; vắt; xiết; sự ép; sự vắt; sự xiết
  2933. stable adj.; (n) /steibl/
    ổn định; bình tĩnh; vững vàng; chuồng ngưa
  2934. staff (n) /sta:f /
    gậy
  2935. stage (n) /steɪdʒ/
    tầng; bệ
  2936. stair (n) /steə/
    bậc thang
  2937. stamp (n) (v)/stæmp/
    tem; dán tem
  2938. stand (v) (n) /stænd/
    đứng; sự đứng
  2939. stand up đứng đậy
  2940. standard (n) (adj)/'stændəd/
    tiêu chuẩn; chuẩn; mãu; làm tiêu chuẩn; phù hợp với tiêu chuẩn
  2941. star (n) (v)/stɑ:/
    ngôi sao; dán sao; trang trí hình sao; đánh dấu sao
  2942. stare (v) (n) /'steә(r)/
    nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm
  2943. start (v) (n) /stɑ:t/
    bắt đầu; khởi động; sự bắt đầu; sự khởi đầu; khởi hành
  2944. state (n)adj.; (v) /steit/
    nhà nước; quốc gia; chính quyền; (thuộc) nhà nước; có liên quan đến nhà nước; phát biểu; tuyên bố
  2945. statement (n) /'steitmənt/
    sự bày tỏ; sự phát biểu; sự tuyên bố; sự trình bày
  2946. station (n) /'steiʃn/
    trạm; điểm; đồn
  2947. statue (n) /'stæt∫u:/
    tượng
  2948. status (n) /ˈsteɪtəs ; ˈstætəs/
    tình trạng
  2949. stay (v) (n) /stei/
    ở lại; lưu lại; sự ở lại; sự lưu lại
  2950. steady (adj) /'stedi/
    vững chắc; vững vàng; kiến định
  2951. steadily (adv) /'stedili/
    vững chắc; vững vàng; kiên định
  2952. unsteady (adj) /ʌn´stedi/
    không chắc; không ổn định
  2953. steal (v) /sti:l/
    ăn cắp; ăn trộm
  2954. steam (n) /stim/
    hơi nước
  2955. steel (n) /sti:l/
    thép; ngành thép
  2956. steep (adj) /sti:p/
    dốc; dốc đứng
  2957. steeply (adv) /'sti:pli/
    dốc; cheo leo
  2958. steer (v) /stiə/
    lái (tàu; ô tô...)
  2959. step (n) (v)/step/
    bước; bước; bước đi
  2960. stick (v) (n) /stick/
    đâm; thọc; chọc; cắm; dính; cái gậy; qua củi; cán
  2961. stick out (for) đòi; đạt được cái gì
  2962. sticky (adj) /'stiki/
    dính; nhớt
  2963. stiff (adj) /stif/
    cứng; cứng rắn; kiên quyết
  2964. stiffly (adv) /'stifli/
    cứng; cứng rắn; kiên quyết
  2965. still (adv).; (adj) /stil/
    đứng yên; vẫn; vẫn còn
  2966. sting (v) (n) /stiɳ/
    châm; chích; đốt; ngòi; vòi (ong; muỗi); nọc (rắn); sự châm; chích..
  2967. stir (v) /stə:/
    khuấy; đảo
  2968. stock (n) /stə:/
    kho sự trữ; hàng dự trữ; vốn
  2969. stomach (n) /ˈstʌmək/
    dạ dày
  2970. stone (n) /stoun/
    đá
  2971. stop (v) (n) /stɔp/
    dừng; ngừng; nghỉ; thôi; sự dừng; sự ngừng; sự đỗ lại
  2972. store (n) (v)/stɔ:/
    cửa hàng; kho hàng; tích trữ; cho vào kho
  2973. storm (n) /stɔ:m/
    cơn giông; bão
  2974. story (n) /'stɔ:ri/
    chuyện; câu chuyện
  2975. stove (n) /stouv/
    bếp lò; lò sưởi
  2976. straight (adv).; (adj) /streɪt/
    thẳng; không cong
  2977. strain (n) /strein/
    sự căng thẳng; sự căng
  2978. strange (adj) /streindʤ/
    xa lạ; chưa quen
  2979. strangely (adv) /streindʤli/
    lạ; xa lạ; chưa quen
  2980. stranger (n) /'streinʤə/
    người lạ
  2981. strategy (n) /'strætəʤɪ/
    chiến lược
  2982. stream (n) /stri:m/
    dòng suối
  2983. street (n) /stri:t/
    phố; đườmg phố
  2984. strength (n) /'streɳθ/
    sức mạnh; sức khỏe
  2985. stress (n) (v) sự căng thẳng; căng thẳng; ép; làm căng
  2986. stressed (adj) /strest/
    bị căng thẳng; bị ép; bị căng
  2987. stretch (v) /strɛtʃ/
    căng ra; duỗi ra; kéo dài ra
  2988. strict (adj) /strikt/
    nghiêm khắc; chặt chẽ;; khắt khe
  2989. strictly (adv) /striktli/
    một cách nghiêm khắc
  2990. strike (v) (n) /straik/
    đánh; đập; bãi công; đình công; cuộc bãi công; cuộc đình công
  2991. striking (adj) /'straikiɳ/
    nổi bật; gây ấn tượng
  2992. string (n) /strɪŋ/
    dây; sợi dây
  2993. strip (v) (n) /strip/
    cởi; lột (quần áo); sự cởi quần áo
  2994. stripe (n) /straɪp/
    sọc; vằn; viền
  2995. striped (adj) /straipt/
    có sọc; có vằn
  2996. stroke (n) (v)/strouk/
    cú đánh; cú đòn; cái vuốt ve; sự vuốt ve; vuốt ve
  2997. strong (adj) /strɔŋ ; strɒŋ/
    khỏe; mạnh; bền; vững; chắc chắn
  2998. strongly (adv)/strɔŋli/
    khỏe; chắc chắn
  2999. structure (n) /'strʌkt∫ə/
    kết cấu; cấu trúc
  3000. struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/
    đấu tranh; cuộc đấu tranh; cuộc chiến đấu
  3001. student (n) /'stju:dnt/
    sinh viên
  3002. studio (n) /´stju:diou/
    xưởng phim; trường quay; phòng thu
  3003. study (n) (v)/'stʌdi/
    sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
  3004. stuff (n) /stʌf/
    chất liệu; chất
  3005. stupid (adj) /ˈstupɪd ; ˈstyupɪd/
    ngu ngốc; ngu đần; ngớ ngẩn
  3006. style (n) /stail/
    phong cách; kiểu; mẫu; loại
  3007. subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt /
    chủ đề; đề tài; chủ ngữ
  3008. substance (n) /'sʌbstəns/
    chất liệu; bản chất; nội dung
  3009. substantial (adj) /səb´stænʃəl/
    thực tế; đáng kể; quan trọng
  3010. substantially (adv) /səb´stænʃəli/
    về thực chất; về căn bản
  3011. substitute (n) (v)/´sʌbsti¸tju:t/
    người; vật thay thế; thay thế
  3012. succeed (v) /sәk'si:d/
    nối tiếp; kế tiếp; kế nghiệp; kế vị
  3013. success (n) /sәk'si:d/
    sự thành công;; sự thành đạt
  3014. successful (adj) /səkˈsɛsfəl/
    thành công; thắng lợi; thành đạt
  3015. successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/
    thành công; thắng lợi; thành đạt
  3016. unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/
    không thành công; thất bại
  3017. such det.; pro(n) /sʌtʃ/
    như thế; như vậy; như là
  3018. such as đến nỗi; đến mức
  3019. suck (v) /sʌk/
    bú; hút; hấp thụ; tiếp thu
  3020. sudden (adj) /'sʌdn/
    thình lình; đột ngột
  3021. suddenly (adv) /'sʌdnli/
    thình lình; đột ngột
  3022. suffer (v) /'sΛfә(r)/
    chịu đựng; chịu thiệt hại; đau khổ
  3023. suffering (n) /'sΛfәriŋ/
    sự đau đớn; sự đau khổ
  3024. sufficient (adj) /sə'fi∫nt/
    (+ for) đủ; thích đáng
  3025. sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/
    đủ; thích đáng
  3026. sugar (n) /'ʃugə/
    đường
  3027. suggest (v) /sə'dʤest/
    đề nghị; đề xuất; gợi
  3028. suggestion (n) /sə'dʤestʃn/
    sự đề nghị; sự đề xuất; sự khêu gợi
  3029. suit (n) (v)/su:t/
    bộ com lê; trang phục; thích hợp; quen; hợp với
  3030. suited (adj) /´su:tid/
    hợp; phù hợp; thích hợp với
  3031. suitable (adj) /´su:təbl/
    hợp; phù hợp; thích hợp với
  3032. suitcase (n) /´su:t¸keis/
    va li
  3033. sum (n) /sʌm/
    tổng; toàn bộ
  3034. summary (n) /ˈsʌməri/
    bản tóm tắt
  3035. summer (n) /ˈsʌmər/
    mùa hè
  3036. sun (n) /sʌn/
    mặt trời
  3037. Sunday (n) (abbr. Su(n)) /´sʌndi/
    Chủ nhật
  3038. superior (adj) /su:'piәriә(r)/
    cao; chất lượng cao
  3039. supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/
    siêu thị
  3040. supply (n) (v)/sə'plai/
    sự cung cấp; nguồn cung cấp; cung cấp; đáp ứng; tiếp tế
  3041. support (n) (v)/sə´pɔ:t/
    sự chống đỡ; sự ủng hộ; chống đỡ; ủng hộ
  3042. supporter (n) /sə´pɔ:tə/
    vật chống đỡ; người cổ vũ; người ủng hộ
  3043. suppose (v) /sә'pәƱz/
    cho rằng; tin rằng; nghĩ rằng
  3044. sure adj.; (adv) /ʃuə/
    chắc chắn; xác thực
  3045. make sure chắc chắn; làm cho chắc chắn
  3046. surely (adv) /´ʃuəli/
    chắc chắn
  3047. surface (n) /ˈsɜrfɪs/
    mặt; bề mặt
  3048. surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/
    họ
  3049. surprise (n) (v)/sə'praiz/
    sự ngạc nhiên; sự bất ngờ; làm ngạc nhiên; gây bất ngờ
  3050. surprising (adj) /sə:´praiziη/
    làm ngạc nhiên; làm bất ngờ
  3051. surprisingly (adv) /sə'praiziηli/
    làm ngạc nhiên; làm bất ngờ
  3052. surprised (adj) /sə:´praizd/
    ngạc nhiên (+ at)
  3053. surround (v) /sә'raƱnd/
    vây quanh; bao quanh
  3054. surrounding (adj) /sə.ˈrɑʊ(n)diɳ/
    sự vây quanh; sự bao quanh
  3055. surroundings (n) /sə´raundiηz/
    vùng xung quanh; môi trường xung quanh
  3056. survey (n) (v)/'sə:vei/
    sự nhìn chung; sự khảo sát; quan sát; nhìn chung; khảo sát; nghiên cứu
  3057. survive (v) /sə'vaivə/
    sống lâu hơn; tiếp tục sống; sống sót
  3058. suspect (v) (n) /səs´pekt/
    nghi ngờ; hoài nghi; người khả nghi; người bị tình nghi
  3059. suspicion (n) /səs'pi∫n/
    sự nghi ngờ; sự ngờ vực
  3060. suspicious (adj) /səs´piʃəs/
    có sự nghi ngờ; tỏ ra nghi ngờ; khả nghi
  3061. swallow (v) /'swɔlou/
    nuốt; nuốt chửng
  3062. swear (v) /sweə/
    chửi rủa; nguyền rủa; thề; hứa
  3063. swearing (n) lời thề; lời nguyền rủa; lời thề hứa
  3064. sweat (n) (v)/swet/
    mồ hôi; đổ mồ hôi
  3065. sweater (n) /'swetз/
    người ra mồ hôi;; kẻ bóc lột lao động
  3066. sweep (v) /swi:p/
    quét
  3067. sweet adj.; (n) /swi:t/
    ngọt; có vị ngọt; sự ngọt bùi; đồ ngọt
  3068. swell (v) /swel/
    phồng; sưng lên
  3069. swelling (n) /´sweliη/
    sự sưng lên; sự phồng ra
  3070. swollen (adj) /´swoulən/
    sưng phồng; phình căng
  3071. swim (v) /swim/
    bơi lội
  3072. swimming (n) /´swimiη/
    sự bơi lội
  3073. swimming pool (n) bể nước
  3074. swing (n) ; (v) /swiŋ/
    sự đu đưa; lúc lắc; đánh đu; đu đưa; lúc lắc
  3075. switch (n) ; (v) /switʃ/
    công tắc; roi; tắt; bật; đánh bằng gậy; roi
  3076. switch sth off ngắt điện
  3077. switch sth on bật điện
  3078. swollen swell (v) /´swoulən/
    /swel/
  3079. symbol (n) /simbl/
    biểu tượng; ký hiệu
  3080. sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/
    đồng cảm; đáng mến; dễ thương
  3081. sympathy (n) /´simpəθi/
    sự đồng cảm; sự đồng ý
  3082. system (n) /'sistim/
    hệ thống; chế độ
  3083. table (n) /'teibl/
    cái bàn
  3084. tablet (n) /'tæblit/
    tấm; bản; thẻ phiến
  3085. tackle (v) (n)/'tækl/
    or /'teikl/
  3086. tail (n) /teil/
    đuôi; đoạn cuối
  3087. take (v) /teik/
    sự cầm nắm; sự lấy
  3088. take sth off cởi; bỏ cái gì; lấy đi cái gì
  3089. take (sth) over chở; chuyển cái gì; tiếp quản; kế tục cái gì
  3090. talk (v) (n) /tɔ:k/
    nói chuyện; trò chuyện; cuộc trò chuyện; cuộc thảo luận
  3091. tall (adj) /tɔ:l/
    cao
  3092. tank (n) /tæŋk/
    thùng; két; bể
  3093. tap (v) (n) . /tæp/
    mở vòi; đóng vồi; vòi; khóa
  3094. tape (n) /teip/
    băng; băng ghi âm; dải; dây
  3095. target (n) /'ta:git/
    bia; mục tiêu; đích
  3096. task (n) /tɑːsk/
    nhiệm vụ; nghĩa vụ; bài tập; công tác; công việc
  3097. taste (n) ; (v) /teist/
    vị; vị giác; nếm
  3098. tax (n) ; (v) /tæks/
    thuế; đánh thuế
  3099. taxi (n) /'tæksi/
    xe tắc xi
  3100. tea (n) /ti:/
    cây chè; trà; chè
  3101. teach (v) /ti:tʃ/
    dạy
  3102. teaching (n) /'ti:t∫iŋ/
    sự dạy; công việc dạy học
  3103. teacher (n) /'ti:t∫ə/
    giáo viên
  3104. team (n) /ti:m/
    đội; nhóm
  3105. tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/
    xé; làm rắch; chỗ rách; miếng xe; nước mắt
  3106. technical (adj) /'teknikl/
    (thuộc) kỹ thuật; chuyên môn
  3107. technique (n) /tek'ni:k/
    kỹ sảo; kỹ thuật; phương pháp kỹ thuật
  3108. technology (n) /tek'nɔlədʤi/
    kỹ thuật học; công nghệ học
  3109. telephone (also phone) (n) ; (v) /´telefoun/
    máy điện thoại; gọi điện thoại
  3110. television (also TV) (n) /´televiʒn/
    vô tuyến truyền hình
  3111. tell (v) /tel/
    nói; nói với
  3112. temperature (n) /´tempritʃə/
    nhiệt độ
  3113. temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/
    tạm thời; nhất thời
  3114. temporarily (adv) /'tempзrзlti/
    tạm
  3115. tend (v) /tend/
    trông nom; chăm sóc; giữ gìn; hầu hạ
  3116. tendency (n) /ˈtɛndənsi/
    xu hướng; chiều hướng; khuynh hướng
  3117. tension (n) /'tenʃn/
    sự căng; độ căng; tình trạng căng
  3118. tent (n) /tent/
    lều; rạp
  3119. term (n) /tɜ:m/
    giới hạn; kỳ hạn; khóa; kỳ học
  3120. terrible (adj) /'terəbl/
    khủng khiếp; ghê sợ
  3121. terribly (adv) /'terəbli/
    tồi tệ; không chịu nổi
  3122. test (n) ; (v) /test/
    bài kiểm tra; sự thử nghiệm; xét nghiệm; kiểm tra; xét nghiệm; thử nghiệm
  3123. text (n) /tɛkst/
    nguyên văn; bản văn; chủ đề; đề tì
  3124. than prep.; conj. /ðæn/
    hơn
  3125. thank (v) /θæŋk/
    cám ơn
  3126. thanks exclamation; (n) /'θæŋks/
    sự cảm ơn; lời cảm ơn
  3127. thank you exclamation; (n) cảm ơn bạn (ông bà; anh chị...)
  3128. that det.; pro (n)conj. /ðæt/
    người ấy; đó; vật ấy; đó; rằng; là
  3129. the definite article /ði:; ði; ðз/
    cái; con; người; ấy này....
  3130. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/
    rạp hát; nhà hát
  3131. their det. /ðea(r)/
    của chúng; của chúng nó; của họ
  3132. theirs pro (n) /ðeəz/
    của chúng; của chúng nó; của họ
  3133. them pro (n) /ðem/
    chúng; chúng nó; họ
  3134. theme (n) /θi:m/
    đề tài; chủ đề
  3135. themselves pro (n) /ðəm'selvz/
    tự chúng; tự họ; tự
  3136. then (adv) /ðen/
    khi đó; lúc đó; tiếp đó
  3137. theory (n) /'θiəri/
    lý thuyết; học thuyết
  3138. there (adv) /ðeз/
    ở nơi đó; tại nơi đó
  3139. therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/
    bởi vậy; cho nên; vì thế
  3140. they pro (n) /ðei/
    chúng; chúng nó; họ; những cái ấy
  3141. thick (adj) /θik/
    dày; đậm
  3142. thickly (adv) /θikli/
    dày; dày đặc; thành lớp dày
  3143. thickness (n) /´θiknis/
    tính chất dày; độ dày; bề dày
  3144. thief (n) /θi:f/
    kẻ trộm; kẻ cắp
  3145. thin (adj) /θin/
    mỏng; mảnh
  3146. thing (n) /θiŋ/
    cái; đồ; vật
  3147. think (v) /θiŋk/
    nghĩ; suy nghĩ
  3148. thinking (n) /'θiŋkiŋ/
    sự suy nghĩ; ý nghĩ
  3149. thirsty (adj) /´θə:sti/
    khát; cảm thấy khát
  3150. this det.; pro (n) /ðis/
    cái này; điều này; việc này
  3151. thorough (adj) /'θʌrə/
    cẩn thận; kỹ lưỡng
  3152. thoroughly (adv) /'θʌrəli/
    kỹ lưỡng; thấu đáo; triệt để
  3153. though conj.; (adv) /ðəʊ/
    dù; dù cho; mặc dù; mặc dù; tuy nhiên; tuy vậy
  3154. thought (n) /θɔ:t/
    sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; ý nghĩ; tư tưởng; tư duy
  3155. thread (n) /θred/
    chỉ; sợi chỉ; sợi dây
  3156. threat (n) /θrɛt/
    sự đe dọa; lời đe dọa
  3157. threaten (v) /'θretn/
    dọa; đe dọa
  3158. threatening (adj) /´θretəniη/
    sự đe dọa; sự hăm dọa
  3159. throat (n) /θrout/
    cổ; cổ họng
  3160. through prep.; (adv) /θru:/
    qua; xuyên qua
  3161. throughout prep.; (adv) /θru:'aut/
    khắp; suốt
  3162. throw (v) /θrou/
    ném; vứt; quăng
  3163. throw sth away ném đi; vứt đi; liệng đi
  3164. thumb (n) /θʌm/
    ngón tay cái
  3165. Thursday (n) (abbr. Thur.; Thurs.) /´θə:zdi/
    thứ 5
  3166. thus (adv) /ðʌs/
    như vậy; như thế; do đó
  3167. ticket (n) /'tikit/
  3168. tidy adj.; (v) /´taidi/
    sạch sẽ; ngăn nắp; gọn gàng; làm cho sạch sẽ; gọn gàng; ngăn nắp
  3169. untidy (adj) /ʌn´taidi/
    không gọn gàng; không ngăn nắp; lộn xộn
  3170. tie (v) (n) /tai/
    buộc; cột; trói; dây buộc; daay trói; dây giày
  3171. tie sth up có quan hệ mật thiết; gắn chặt
  3172. tight adj.; (adv) /tait/
    kín; chặt; chật
  3173. tightly (adv) /'taitli/
    chặc chẽ; sít sao
  3174. till until /til/
    cho đến khi; tới lúc mà
  3175. time (n) /taim/
    thời gian; thì giờ
  3176. timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/
    kế hoạch làm việc; thời gian biểu
  3177. tin (n) /tɪn/
    thiếc
  3178. tiny (adj) /'taini/
    rất nhỏ; nhỏ xíu
  3179. tip (n) ; (v) /tip/
    đầu; mút; đỉnh; chóp; bịt đầu; lắp đầu vào
  3180. tire(v) (BrE; NAmE); (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/
    làm mệt mỏi; trở nên mệt nhọc; lốp; vỏ xe
  3181. tiring (adj) /´taiəriη/
    sự mệt mỏi; sự mệt nhọc
  3182. tired (adj) /'taɪəd/
    mệt; muốn ngủ; nhàm chán
  3183. title (n) /ˈtaɪtl/
    đầu đề; tiêu đề; tước vị; tư cách
  3184. to prep.; infinitive marker /tu:; tu; tз/
    theo hướng; tới
  3185. today (adv).; (n) /tə'dei/
    vào ngày này; hôm nay; ngày nay
  3186. toe (n) /tou/
    ngón chân (người)
  3187. together (adv) /tə'geðə/
    cùng nhau; cùng với
  3188. toilet (n) /´tɔilit/
    nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt; ăn mặc; chải tóc...)
  3189. tomato (n) /tə´ma:tou/
    cà chua
  3190. tomorrow (adv).; (n) /tə'mɔrou/
    vào ngày mai; ngày mai
  3191. ton (n) /tΔn/
    tấn
  3192. tone (n) /toun/
    tiếng; giọng
  3193. tongue (n) /tʌη/
    lưỡi
  3194. tonight (adv).; (n) /tə´nait/
    vào đêm nay; vào tối nay; đêm nay; tối nay
  3195. tonne (n) /tʌn/
    tấn
  3196. too (adv) /tu:/
    cũng
  3197. tool (n) /tu:l/
    dụng cụ; đồ dùng
  3198. tooth (n) /tu:θ/
    răng
  3199. top (n) ; (adj) /tɒp/
    chóp; đỉnh; đứng đầu; trên hết
  3200. topic (n) /ˈtɒpɪk/
    đề tài; chủ đề
  3201. Total (adj) (n) /'toutl/
    tổng cộng; toàn bộ; tổng số; toàn bộ số lượng
  3202. totally (adv) /toutli/
    hoàn toàn
  3203. touch (v) (n) /tʌtʃ/
    sờ; mó; tiếp xúc; sự sờ; sự mó; sự tiếp xúc
  3204. tough (adj) /tʌf/chắc; bền; dai
  3205. tour (n) ; (v) /tuə/
    cuộc đo du lịch; cuộc đi dạo; chuyến du lịch; đi du lịch
  3206. tourist (n) /'tuərist/
    khách du lịch
  3207. towards (also toward especially in NAmE) prep. /tə´wɔ:dz/
    theo hướng; về hướng
  3208. towel (n) /taʊəl/
    khăn tắm; khăn lau
  3209. tower (n) /'tauə/
    tháp
  3210. town (n) /taun/
    thị trấn; thị xã; thành phố nhỏ
  3211. toy (n) ; (adj) /tɔi/
    đồ chơi; đồ trang trí; thể loại đồ chơi
  3212. trace (v) (n) /treis/
    phát hiện; tìm thấy; vạch; chỉ ra; phác họa; dấu; vết; một chút
  3213. track (n) /træk/
    phần của đĩa; đường mòn; đường đua
  3214. trade (n) ; (v) /treid/
    thương mại; buôn bán; buôn bán; trao đổi
  3215. trading (n) /treidiη/
    sự kinh doanh; việc mua bán
  3216. tradition (n) /trə´diʃən/
    truyền thống
  3217. traditional (adj) /trə´diʃənəl/
    theo truyền thống; theo lối cổ
  3218. traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/
    (thuộc) truyền thống; là truyền thống
  3219. traffic (n) /'træfik/
    sự đi lại; sự giao thông; sự chuyển động
  3220. train (n) ; (v) /trein/
    xe lửa; tàu hỏa; dạy; rèn luyện; đào tạo
  3221. training (n) /'trainiŋ/
    sự dạy dỗ; sự huấn luyện; sự đào tạo
  3222. transfer (v) (n) /'trænsfə:/
    dời; di chuyển; sự di chuyển; sự dời chỗ
  3223. transform (v) /træns'fɔ:m/
    thay đổi; biến đổi
  3224. translate (v) /træns´leit/
    dịch; biên dịch; phiên dịch
  3225. translation (n) /træns'leiʃn/
    sự dịch
  3226. transparent (adj) /træns´pærənt/
    trong suốt; dễ hiểu; sáng sủa
  3227. transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/
    sự vận chuyển; sự vận tải; phương tiện đi lại
  3228. transport(v) (BrE; NAmE) chuyên chở; vận tải
  3229. trap (n) ; (v) /træp/
    đồ đạc; hành lý; bẫy; cạm bãy; bẫy; giữ; chặn lại
  3230. travel (v) (n) /'trævl/
    đi lại; đi du lịch; di chuyển; sự đi; những chuyến đi
  3231. traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/
    người đi; lữ khách
  3232. treat (v) /tri:t/
    đối xử; đối đãi; cư xử
  3233. treatment (n) /'tri:tmənt/
    sự đối xử; sự cư xử
  3234. tree (n) /tri:/
    cây
  3235. trend (n) /trend/
    phương hướng; xu hướng; chiều hướng
  3236. trial (n) /'traiəl/
    sự thử nghiệm; cuộc thử nghiệm
  3237. triangle (n) /´trai¸æηgl/
    hình tam giác
  3238. trick (n) ; (v) /trik/
    mưu mẹo; thủ đoạn; trò lừa gatj; lừa; lừa gạt
  3239. trip (n) ; (v) /trip/
    cuộc dạo chơi; cuộc du ngoạn; đi dạo; du ngoạn
  3240. tropical (adj) /´trɔpikəl/
    nhiệt đới
  3241. trouble (n) /'trʌbl/
    điều lo lắng; điều muộn phiền
  3242. trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/
    quần
  3243. truck (n) (especially NAmE) /trʌk/
    rau quả tươi
  3244. true (adj) /tru:/
    đúng; thật
  3245. truly (adv) /'tru:li/
    đúng sự thật; đích thực; thực sự
  3246. Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của...)
  3247. trust (n) ; (v) /trʌst/
    niềm tin; sự phó thác; tin; tin cậy; phó thác
  3248. truth (n) /tru:θ/
    sự thật
  3249. try (v) /trai/
    thử; cố gắng
  3250. tube (n) /tju:b/
    ống; tuýp
  3251. Tuesday (n) (abbr. Tue.; Tues.) /´tju:zdi/
    thứ 3
  3252. tune (n) ; (v) /tun ; tyun/
    điệu; giai điệu; lên dây; so dây (đàn)
  3253. tunnel (n) /'tʌnl/
    đường hầm; hang
  3254. turn (v) (n) /tə:n/
    quay; xoay; vặn; sự quay; vòng quay
  3255. TV television vô tuyến truyền hình
  3256. twice (adv) /twaɪs/
    hai lần
  3257. twin (n) ; (adj) /twɪn/
    sinh đôi; tạo thành cặp; cặp song sinh
  3258. twist (v) (n) /twist/
    xoắn; cuộn; quắn; sự xoắn; vòng xoắn
  3259. twisted (adj) /twistid/
    được xoắn; được cuộn
  3260. type (n) ; (v) /taip/
    loại; kiểu; mẫu; phân loại; xếp loại
  3261. typical (adj) /´tipikəl/
    tiêu biểu; điển hình; đặc trưng
  3262. typically (adv) /´tipikəlli/
    điển hình; tiêu biểu
  3263. tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/
    lốp; vỏ xe
  3264. ugly (adj) /'ʌgli/
    xấu xí; xấu xa
  3265. ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/
    cuối cùng; sau cùng
  3266. ultimately (adv) /´ʌltimətli/
    cuối cùng; sau cùng
  3267. umbrella (n) /ʌm'brelə/
    ô; dù
  3268. unable able /ʌn´eibl/
    không thể; không có khẳ năng (# có thể)
  3269. unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/
    không thể chấp nhận
  3270. uncertain certain /ʌn'sə:tn/
    không chắc chắn; khôn biết rõ ràng
  3271. uncle (n) /ʌηkl/
    chú; bác
  3272. uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/
    bất tiện; không tiện lợi
  3273. unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/
    bất tỉnh; ngất đi
  3274. uncontrolled control /'ʌnkən'trould/
    không bị kiềm chế; không bị kiểm tra
  3275. under prep.; (adv) /'ʌndə/
    dưới; ở dưới; ở phía dưới; về phía dưới
  3276. underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/
    dưới mặt đất; ngầm dưới đất; ngầm
  3277. underneath prep.; (adv) /¸ʌndə´ni:θ/
    dưới; bên dưới
  3278. understand (v) /ʌndə'stænd/
    hiểu; nhận thức
  3279. understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/
    trí tuệ; sự hiểu biết
  3280. underwater adj.; (adv) /´ʌndə¸wɔtə/
    ở dưới mặt nước; dưới mặt nước
  3281. underwear (n) /'ʌndəweə/
    quần lót
  3282. undo do /ʌn´du:/
    tháo; gỡ; xóa; hủy bỏ
  3283. unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/
    không dùng; thất nghiệp
  3284. unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/
    sự thất nghiệp; tình trạng thất nghiệp
  3285. unexpected; unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/
    bất ngờ; đột ngột; gây ngạc nhiên
  3286. unfair; unfairly fair /ʌn´fɛə/
    không đúng; không công bằng; gian lận
  3287. unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫әneit/
    không may; rủi ro; bất hạnh
  3288. unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/
    một cách đáng tiếc; một cách không may
  3289. unfriendly friendly /ʌn´frendli/
    đối địch; không thân thiện
  3290. unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/
    sự buồn; nỗi buồn
  3291. unhappy happy /ʌn´hæpi/
    buồn rầu; khổ sở
  3292. uniform (n) ; (adj) /ˈjunəˌfɔrm/
    đồng phục; đều; giống nhau; đồng dạng
  3293. unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/
    không quan trọng
  3294. union (n) /'ju:njən/
    liên hiệp; sự đoàn kết; sự hiệp nhất
  3295. unique (adj) /ju:´ni:k/
    độc nhất vô nhị
  3296. unit (n) /'ju:nit/
    đơn vị
  3297. unite (v) /ju:´nait/
    liên kết; hợp nhất; hợp lại; kết thân
  3298. united (adj) /ju:'naitid/
    liên minh; đoàn kết; chung; thống nhất
  3299. universe (n) /'ju:nivə:s/
    vũ trụ
  3300. university (n) /¸ju:ni´və:siti/
    trường đại học
  3301. unkind kind /ʌn´kaind/
    không tử tế; không tốt
  3302. unknown know /'ʌn'noun/
    không biết; không được nhận ra
  3303. unless conj. /ʌn´les/
    trừ phi; trừ khi; nếu không
  3304. unlike like /ʌn´laik/
    không giống; khác
  3305. unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/
    không có thể xảy ra; không chắc chắn; không có thực
  3306. unload load /ʌn´loud/
    tháo; dỡ
  3307. unlucky lucky /ʌn´lʌki/
    không gặp may; không may mắn
  3308. unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/
    không cần thiết; không mong muốn
  3309. unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/
    không dễ chịu; khó chịu
  3310. unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/
    vô lý; vượt quá giới hạn của cái hợp lý
  3311. unsteady steady /ʌn´stedi/
    không đúng mực; không vững; không chắc
  3312. unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/
    không thành công; không thành đạt
  3313. untidy tidy /ʌn´taidi/
    không gọn gàng; không ngăn nắp; lộn xộn
  3314. until (also till) conj.; prep. /ʌn´til/
    trước khi; cho đến khi
  3315. unusual; unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/
    hiếm; khác thường
  3316. unwilling; unwillingly willing /ʌn´wiliη/
    không muốn; không có ý định
  3317. up (adv).; prep. /Λp/
    ở trên; lên trên; lên
  3318. upon prep. /ə´pɔn/
    trên; ở trên
  3319. upper (adj) /´ʌpə/
    cao hơn
  3320. upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/
    làm đổ; đánh đổ
  3321. upsetting (adj) /ʌp´setiη/
    tính đánh đổ; làm đổ
  3322. upside down (adv) /´ʌp¸said/
    lộn ngược
  3323. upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/
    ở tên gác; cư ngụ ở tầng gác; tầng trên; gác
  3324. upwards (also upward especially in NAmE) (adv)
  3325. upward (adj) /'ʌpwəd/
    lên; hướng lên; đi lên
  3326. urban (adj) /ˈɜrbən/
    (thuộc) thành phố; khu vực
  3327. urge (v) (n) /ə:dʒ/
    thúc; giục; giục giã; sự thúc đẩy; sự thôi thúc
  3328. urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/
    gấp; khẩn cấp
  3329. us pro (n) /ʌs/
    chúng tôi; chúng ta; tôi và anh
  3330. use (v) (n) /ju:s/
    sử dụng; dùng; sự dùng; sự sử dụng
  3331. used (adj) /ju:st/
    đã dùng; đã sử dụng
  3332. used to sth/to doing sth sử dụng cái gì; sử dụng để làm cái gì
  3333. used to modal(v) đã quen dùng
  3334. useful (adj) /´ju:sful/
    hữu ích; giúp ích
  3335. useless (adj) /'ju:slis/
    vô ích; vô dụng
  3336. user (n) /´ju:zə/
    người dùng; người sử dụng
  3337. usual (adj) /'ju:ʒl/
    thông thường; thường dùng
  3338. usually (adv) /'ju:ʒәli/
    thường thường
  3339. unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/
    hiếm; khác thường; đáng chú ý
  3340. unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/
    cực kỳ; khác thường
  3341. vacation (n) /və'kei∫n/
    kỳ nghỉ hè; kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ; ngày lễ
  3342. valid (adj) /'vælɪd/
    chắc chắn; hiệu quả; hợp lý
  3343. valley (n) /'væli/
    thung lũng
  3344. valuable (adj) /'væljuəbl/
    có giá trị lớn; đáng giá
  3345. value (n) ; (v) /'vælju:/
    giá trị; ước tính; định giá
  3346. van (n) /væn/
    tiền đội; quân tiên phong; xe tải
  3347. variation (n) /¸veəri´eiʃən/
    sự biến đổi; sự thay đổi mức độ; sự khác nhau
  3348. variety (n) /və'raiəti/
    sự đa dạng; trạng thái khác nhau
  3349. various (adj) /veri.əs/
    khác nhau; thuộc về nhiều loại
  3350. vary (v) /'veəri/
    thay đổi; làm cho khác nhau; biến đổi
  3351. varied (adj) /'veərid/
    thuộc nhiều loại khác nhau; những vẻ đa dạng
  3352. vast (adj) /vɑ:st/
    rộng lớn; mênh mông
  3353. vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl ; ˈvɛdʒɪtəbəl/
    rau; thực vật
  3354. vehicle (n) /'vi:hikl/
    xe cộ
  3355. venture (n) ; (v) /'ventʃə/
    sự án kinh doanh; công việc kinh doanh; liều; mạo hiểm; cả gan
  3356. version (n) /'və:∫n/
    bản dịch sang một ngôn ngữ khác
  3357. vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/
    thẳng đứng; đứng
  3358. very (adv) /'veri/
    rất; lắm
  3359. via prep. /'vaiə/
    qua; theo đường
  3360. victim (n) /'viktim/
    nạn nhân
  3361. victory (n) /'viktəri/
    chiến thắng
  3362. video (n) /'vidiou/
    video
  3363. view (n) ; (v) /vju:/
    sự nhìn; tầm nhìn; nhìn thấy; xem; quan sát
  3364. village (n) /ˈvɪlɪdʒ/
    làng; xã
  3365. violence (n) /ˈvaɪələns/
    sự ác liệt; sự dữ dội; bạo lực
  3366. violent (adj) /'vaiələnt/
    mãnh liệt; mạnh mẽ; hung dữ
  3367. violently (adv) /'vaiзlзntli/
    mãnh liệt; dữ dội
  3368. virtually (adv) /'və:tjuəli/
    thực sự; hầu như; gần như
  3369. virus (n) /'vaiərəs/
    vi rút
  3370. visible (adj) /'vizəbl/
    hữu hình; thấy được
  3371. vision (n) /'viʒn/
    sự nhìn; thị lực
  3372. visit (v) (n) /vizun/
    đi thăm hỏi; đến chơi; tham quan; sự đi thăm; sự thăm viếng
  3373. visitor (n) /'vizitə/
    khách; du khách
  3374. vital (adj) /'vaitl/
    (thuộc) sự sống; cần cho sự sống
  3375. vocabulary (n) /və´kæbjuləri/
    từ vựng
  3376. voice (n) /vɔis/
    tiếng; giọng nói
  3377. volume (n) /´vɔlju:m/
    thế tích; quyển; tập
  3378. vote (n) ; (v) /voʊt/
    sự bỏ phiếu; sự bầu cử; bỏ phiếu; bầu cử
  3379. wage (n) /weiʤ/
    tiền lương; tiền công
  3380. waist (n) /weist/
    eo; chỗ thắt lưng
  3381. wait (v) /weit/
    chờ đợi
  3382. waiter; waitress (n) /'weitə/
    người hầu bàn; người đợi; người trông chờ
  3383. wake (up) (v) /weik/
    thức dậy; tỉnh thức
  3384. walk (v) (n) /wɔ:k/
    đi; đi bộ; sự đi bộ; sự đi dạo
  3385. walking (n) /'wɔ:kiɳ/
    sự đi; sự đi bộ
  3386. wall (n) /wɔ:l/
    tường; vách
  3387. wallet (n) /'wolit/
    cái ví
  3388. wander (v) (n) /'wɔndə/
    đi lang thang; sự đi lang thang
  3389. want (v) /wɔnt/
    muốn
  3390. war (n) /wɔ:/
    chiến tranh
  3391. warm adj.; (v) /wɔ:m/
    ấm; ấm áp; làm cho nóng; hâm nóng
  3392. warmth (n) /wɔ:mθ/
    trạng thái ấm; sự ấm áp; hơi ấm
  3393. warn (v) /wɔ:n/
    báo cho biết; cảnh báo
  3394. warning (n) /'wɔ:niɳ/
    sự báo trước; lời cảnh báo
  3395. wash (v) /wɒʃ ; wɔʃ/
    rửa; giặt
  3396. washing (n) /'wɔʃiɳ/
    sự tắm rửa; sự giặt
  3397. waste (v) (n) ; (adj) /weɪst/
    lãng phí; uổng phí; vùng hoang vu; sa mạc; bỏ hoang
  3398. watch (v) (n) /wɔtʃ/
    nhìn; theo dõi; quan sát; sự canh gác; sự canh phòng
  3399. water (n) /'wɔ:tə/
    nước
  3400. wave (n) ; (v) /weɪv/
    sóng; gợn nước; gợn sóng; uốn thành sóng
  3401. way (n) /wei/
    đường; đường đi
  3402. we pro (n) /wi:/
    chúng tôi; chúng ta
  3403. weak (adj) /wi:k/
    yếu; yếu ớt
  3404. weakness (n) /´wi:knis/
    tình trạng yếu đuối; yếu ớt
  3405. wealth (n) /welθ/
    sự giàu có; sự giàu sang
  3406. weapon (n) /'wepən/
    vũ khí
  3407. wear (v) /weə/
    mặc; mang; đeo
  3408. weather (n) /'weθə/
    thời tiết
  3409. web (n) /wɛb/
    mạng; lưới
  3410. the Web (n)
  3411. website (n) không gian liên tới với Internet
  3412. wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/
    lễ cưới; hôn lễ
  3413. Wednesday (n) (abbr. Wed.; Weds.) /´wensdei/
    thứ 4
  3414. week (n) /wi:k/
    tuần; tuần lễ
  3415. weekend (n) /¸wi:k´end/
    cuối tuần
  3416. weekly (adj) /´wi:kli/
    mỗi tuần một lần; hàng tuần
  3417. weigh (v) /wei/
    cân; cân nặng
  3418. weight (n) /'weit/
    trọng lượng
  3419. welcome (v) (adj) (n) ; exclamation /'welkʌm/
    chào mừng; hoan nghênh
  3420. well (adv).; adj.; exclamation /wel/
    tốt; giỏi; ôi; may quá!
  3421. as well (as) cũng; cũng như
  3422. well known know
  3423. west (n) ; (adj) (adv) /west/
    phía Tây; theo phía tây; về hướng tây
  3424. western (adj) /'westn/
    về phía tây; của phía tây
  3425. wet (adj) /wɛt/
    ướt; ẩm ướt
  3426. what pro (n)det. /wʌt/
    gì; thế nào
  3427. whatever det.; pro (n) /wɔt´evə/
    bất cứ thứ gì; bất kể thứ gì
  3428. wheel (n) /wil/
    bánh xe
  3429. when (adv).; pro (n)conj. /wen/
    khi; lúc; vào lúc nào
  3430. whenever conj. /wen'evə/
    bất cứ lúc nào; lúc nào
  3431. where (adv).; conj. /weər/
    đâu; ở đâu; nơi mà
  3432. whereas conj. /weə'ræz/
    nhưng ngược lại; trong khi
  3433. wherever conj. /
    weər'evə(r)/
  3434. whether conj. /´weðə/
    có..không; có... chăng; không biết có.. không
  3435. which pro (n)det. /witʃ/
    nào; bất cứ.. nào; ấy; đó
  3436. while conj.; (n) /wail/
    trong lúc; trong khi; lúc; chốc; lát
  3437. whilst conj. (especially BrE) /wailst/
    trong lúc; trong khi
  3438. whisper (v) (n) /´wispə/
    nói thì thầm; xì xào; tiếng nói thì thầm; tiếng xì xào
  3439. whistle (n) ; (v) /wisl/
    sự huýt sáo; sự thổi còi; huýt sáo; thổi còi
  3440. white adj.; (n) /wai:t/
    trắng; màu trắng
  3441. who pro (n) /hu:/
    ai; người nào; kẻ nào; người như thế nào
  3442. whoever pro (n) /hu:'ev /
    ai; người nào; bất cứ ai; bất cứ người nào; dù ai
  3443. whole (adj) (n) /həʊl/
    bình an vô sự; không suy suyển; không hư hỏng; toàn bộ; tất cả; toàn thể
  3444. whom pro (n) /hu:m/
    ai; người nào; người mà
  3445. whose det.; pro (n) /hu:z/
    của ai
  3446. why (adv) /wai/
    tại sao; vì sao
  3447. wide (adj) /waid/
    rộng; rộng lớn
  3448. widely (adv) /´waidli/
    nhiều; xa; rộng rãi
  3449. width (n) /wɪdθ; wɪtθ/
    tính chất rộng; bề rộng
  3450. wife (n) /waif/
    vợ
  3451. wild (adj) /waɪld/
    dại; hoang
  3452. wildly (adv) /waɪldli/
    dại; hoang
  3453. will modal (v) (n) /wil/
    sẽ; ý chí; ý định
  3454. willing (adj) /´wiliη/
    bằng lòng; vui lòng; muốn
  3455. willingly (adv) /'wiliηli/
    sẵn lòng; tự nguyện
  3456. unwilling (adj) /ʌn´wiliη/
    không sẵn lòng; miễn cưỡng
  3457. unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/
    không sẵn lòng; miễn cưỡng
  3458. willingness (n) /´wiliηnis/
    sự bằng lòng; sự vui lòng
  3459. win (v) /win/
    chiếm; đọat; thu được
  3460. winning (adj) /´winiη/
    đang dành thắng lợi; thắng cuộc
  3461. wind (v) /wind/
    quấn lại; cuộn lại
  3462. wind sth up lên dây; quấn; giải quyết
  3463. wind(n) /wind/
    gió
  3464. window (n) /'windəʊ/
    cửa sổ
  3465. wine (n) /wain/
    rượu; đồ uống
  3466. wing (n) /wiη/
    cánh; sự bay; sự cất cánh
  3467. winner (n) /winər/
    người thắng cuộc
  3468. winter (n) /ˈwɪntər/
    mùa đông
  3469. wire (n) /waiə/
    dây (kim loại)
  3470. wise (adj) /waiz/
    khôn ngoan; sáng suốt; thông thái
  3471. wish (v) (n) /wi∫/
    ước; mong muốn; sự mong ước; lòng mong muốn
  3472. with prep. /wið/
    với; cùng
  3473. withdraw (v) /wɪðˈdrɔ ; wɪθˈdrɔ/
    rút; rút khỏi; rút lui
  3474. within prep. /wið´in/
    trong vong thời gian; trong khoảng thời gian
  3475. without prep. /wɪðˈaʊt ; wɪθaʊt/
    không; không có
  3476. witness (n) ; (v) /'witnis/
    sự làm chứng; bằng chứng; chứng kiến; làm chứng
  3477. woman (n) /'wʊmən/
    đàn bà; phụ nữ
  3478. wonder (v) /'wʌndə/
    ngạc nhiên; lấy làm lạ; kinh ngạc
  3479. wonderful (adj) /´wʌndəful/
    phi thường; khác thường; kỳ diệu; tuyệt vời
  3480. wood (n) /wud/
    gỗ
  3481. wooden (adj) /´wudən/
    làm bằng gỗ
  3482. wool (n) /wul/
    len
  3483. word (n) /wə:d/
    từ
  3484. work (v) (n) /wɜ:k/
    làm việc; sự làm việc
  3485. working (adj) /´wə:kiη/
    sự làm; sự làm việc
  3486. worker (n) /'wə:kə/
    người lao động
  3487. world (n) /wɜ:ld/
    thế giới
  3488. worry (v) (n) /'wʌri/
    lo lắng; suy nghĩ; sự lo lắng; suy nghĩ
  3489. worrying (adj) /´wʌriiη/
    gấy lo lắng; gây lo nghĩ
  3490. worried (adj) /´wʌrid/
    bồn chồn; lo nghĩ; tỏ ra lo lắng
  3491. worse; worst bad xấu
  3492. worship (n) ; (v) /ˈwɜrʃɪp/
    sự tôn thờ; sự tôn sùng; thờ; thờ phụng; tôn thờ
  3493. worth (adj) /wɜrθ/
    đáng giá; có giá trị
  3494. would modal (v) /wud/
  3495. wound (n) ; (v) /waund/
    vết thương; thương tích; làm bị thường; gây thương tích
  3496. wounded (adj) /'wu:ndid/
    bị thương
  3497. wrap (v) /ræp/
    gói; bọc; quấn
  3498. wrapping (n) /'ræpiɳ/
    vật bao bọc; vật quấn quanh
  3499. wrist (n) /rist/
    cổ tay
  3500. write (v) /rait/
    viết
  3501. writing (n) /´raitiη/
    sự viết
  3502. written (adj) /'ritn/
    viết ra; được thảo ra
  3503. writer (n) /'raitə/
    người viết
  3504. wrong adj.; (adv) /rɔɳ/
    sai
  3505. go wrong mắc lỗi; sai lầm
  3506. wrongly (adv) /´rɔηgli/
    một cách bất công; không đúng
  3507. yard (n) /ja:d/
    lat; thước Anh (bằng 0; 914 mét)
  3508. yawn (v) (n) /jɔ:n/
    há miệng; cử chỉ ngáp
  3509. yeah exclamation /jeə/
    vâng; ừ
  3510. year (n) /jə:/
    năm
  3511. yellow adj.; (n) /'jelou/
    vàng; màu vàng
  3512. yes exclamation; (n) /jes/
    vâng; phải; có chứ
  3513. yesterday (adv).; (n) /'jestədei/
    hôm qua
  3514. yet (adv).; conj. /yet/
    còn; hãy cỏn; còn nữa; như mà; xong; tuy thế; tuy nhiên
  3515. you pro (n) /ju:/
    anh; chị; ông; bà; ngài; ngươi; mày; các anh; các chị; các ông; các bà; các ngài; các người; chúng mày
  3516. young (adj) /jʌɳ/
    trẻ; trẻ tuổi; thanh niên
  3517. your det. /jo:/
    của anh; của chị; của ngài; của mày; của các anh; của các chị; của các ngài; của chúng mày
  3518. yours pro (n) /jo:z/
    cái của anh; cái của chị; cái của ngài; cái của mày; cái của các anh; cái của các chị; cái của các ngài; cái của chúng mày
  3519. yourself pro (n) /jɔ:'self/
    tự anh; tự chị; chính anh; chính mày; tự mày; tự mình
  3520. youth (n) /ju:θ/
    tuổi trẻ; tuổi xuân; tuổi thanh niên; tuổi niên thiếu
  3521. zero number /'ziərou/
    số không
  3522. zone (n) /zoun/
    khu vực; miền; vùng

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview