Oxford 3k

Card Set Information

Author:
z0d1ac
ID:
191144
Filename:
Oxford 3k
Updated:
2013-01-03 07:02:32
Tags:
3k
Folders:

Description:
3000 từ vựng thông dụng
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user z0d1ac on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. to abandon sb
    • [v]
    • bỏ rơi (ai đó)
  2. to abandon sth
    • [v]
    • rời bỏ (cái gì đó) ~ to leave sth ;
    • bỏ dở (việc gì đó)
  3. abandoned
    • [adj]
    • bị bỏ rơi
    • bị bỏ hoang
  4. ability to do sth
    • [n]
    • khả năng (làm việc gì đó) # inability
  5. ability
    [n] năng lực
  6. be able to do sth
    • [adj ] [used as modal verb]
    • có thể (làm việc gì đó) # be unable
  7. about
    • [adv]
    • khoảng chừng ~ approximately ;
    • gần như
    • ở đâu đó
  8. about sb/sth
    [prep] về (ai đó/việc gì đó)
  9. above
    • [adv]
    • phía trên
    • trở lên
    • như trên
  10. above sth
    • [prep]
    • trên (cái gì đó)
    • hơn (cái gì đó)
  11. abroad
    • [adv]
    • nước ngoài
    • hải ngoại
  12. absence from sw
    [n] sự vắng mặt ở (đâu đó)
  13. the absence of sb/sth
    [n] sự thiếu vắng/việc ko có mặt của (ai đó/cái gì) # presence
  14. be absent from sw
    [adj] nghỉ (học,làm...) # be present
  15. be absent from sth
    [adj] thiếu vắng/ko hiện diện (điều gì đó) # be present
  16. absolute
    • [adj]
    • tuyệt đối
    • hoàn toàn
  17. absolutely
    • [adv]
    • đương nhiên
    • cực kì
  18. to absorb sth
    [v] hút (cái gì đó)
  19. to absorb sth
    • [v]
    • tiếp thu (cái gì đó)
    • thích ứng (việc gì đó) ~ to take in
  20. abuse
    • [n]
    • sự lạm dụng ~ misuse
    • sự ngược đãi
    • lời lăng mạ ~ insult
  21. to abuse sth
    • [v]
    • lạm dụng (cái gì đó)
    • lợi dụng (việc gì đó)
  22. to abuse sb/sth
    [v] ngược đãi (ai đó/vật gì)
  23. academic
    • [adj-usualyy before noun]
    • giáo dục, học tập
  24. accent
    • [n]
    • giọng
    • trọng âm ~ stress
  25. to accept sth
    • [v]
    • nhận lời (gì đó) # to refuse
    • chấp nhận (điều gì) # to reject
    • nhận trách nhiệm (về việc gì)
    • công nhận
    • cam chịu
  26. to accept sb
    [v] đón nhận/chấp nhận (ai đó) # to reject
  27. be acceptable
    [adj] có thể chấp nhận được # be unacceptable
  28. access to sth
    • [n]
    • cách xâm nhập (nơi gì đó)
    • cơ hội tiếp cận/sử dụng (cái gì đó)
  29. access to sb
    [n] quyền tiếp cận (ai đó)
  30. to access sth
    [v] truy cập (máy tính/dữ liệu)
  31. accident
    [n] tai nạn ; rủi ro
  32. by accident
    [idm] tình cờ # deliberately, on purpose
  33. accidental
    [adj] tình cờ
  34. accommodations
    [n] chỗ ở tiện nghi
  35. to accompany sb
    [v] đi cùng với (ai đó)
  36. to accompany sth
    [v] kèm theo (cái gì đó)
  37. according to sb/sth
    • [prep]
    • theo lời...(ai đó nói)
    • theo (cái gì đó)
  38. account
    • [n]
    • tài khoản
    • sổ sách kế toán
  39. be accounted
    [v] được coi như...
  40. to account for sth
    • [v]
    • giải thích (việc gì đó) ~ to explain
    • giải trình (vấn đề gì đó)
  41. to account for % of sth
    [v] chiếm % (của gì đó)
  42. accurate
    • [adj]
    • chính xác
    • chuẩn xác # inaccurate
  43. accuracy
    • [n]
    • sự chính xác
    • độ chuẩn xác # inaccuracy
  44. to accuse sb of sth
    [v] buộc tội (ai đó) (làm việc gì)
  45. to achieve sth
    [v] đạt được (cái gì đó) (sau một sự nỗ lực) ~ to attain
  46. achievement
    • [n]
    • thành tích
    • thành tựu
  47. to acknowledge sth
    [v] thừa nhận (cái gì đó) (đúng)
  48. to acknowledge sb
    [v] công nhận (ai đó) (có quyền lực hay địa vị) ~ to recognize
  49. to acquire sth
    • [v]
    • gặt hái được (1 kết quả gì đó)
    • có được (cái gì đó) (nhờ mua hay đc cho)
  50. across
    [adv] qua , sang
  51. across from sth
    [adv] đối diện (nơi đâu đó)
  52. across sth
    [prep] sang bên kia/ở bên kia (cái gì đó)
  53. act of sb/sth
    [n] hành động (của ai/gì đó)
  54. act
    • [n]
    • đạo luật
    • màn kịch (giả vờ)
  55. to act
    • [v]
    • hành động (làm gì đó/cư xử/giả vờ)
    • đóng (phim,kịch..)
  56. action
    [n] hành động (của ai đó/kiện tụng/chiến đấu/sự kiện)
  57. in action
    [idm] đang trong lúc hành động
  58. into action
    [idm] bắt đầu đi vào hoạt động
  59. out of action
    [idm] ko còn hoạt động
  60. active
    • [adj]
    • năng động
    • (vẫn) còn hoạt động # inactive
  61. activity
    [n] hoạt động
  62. actor
    [n] diễn viên
  63. actress
    [n] nữ diễn viên
  64. actual
    [adj - only before noun] thực sự , thực tế
  65. actually
    [adv - emphasize in speaking] thực sự , thực sự thì...
  66. to adapt sth
    [v] chỉnh sửa (gì đó) (để phù hợp) ~ to modify
  67. to adapt to sth
    [v] thích nghi với (điều gì) ~ to adjust to sth
  68. to adapt sth for sth/from sth
    [v] chuyển thể (gì đó) sang (cái gì đó khác)
  69. to add sth
    [v] thêm (cái gì) vào (để tăng số lượng)
  70. to add A to B
    [v] cộng (A) với (B) ~ to subtract
  71. to add sth on
    • [v]
    • tính thêm vào
    • gắn thêm vào
  72. to add up
    [v] tính tổng cộng
  73. addition
    [n] phép cộng # subtraction
  74. addition to sth
    [n] phần thêm vào ... (cái gì)
  75. addition of sth
    [n] sự pha trộn của ... (cái gì)
  76. in addition to sb/sth
    [idm] thêm nữa ~ additionally (adv)
  77. additional
    • [adj]
    • (tăng) thêm
    • phụ (vào) ~ extra
  78. address
    [n] địa chỉ
  79. adequate
    • [adj]
    • đầy đủ (lượng)
    • xứng đáng (chất) # inadequate
  80. adequately
    [adv] # inadequately
  81. to adjust sth
    [v] điều chỉnh (cái gì) (để nó hoạt động tốt hơn/phù hợp với điều kiện mới)
  82. to adjust to sth
    [v] thích nghi với (điều gì) ~ to adapt to sth
  83. admiration for sb/sth
    [n] sự ngưỡng mộ đối với ai đó/điều gì
  84. to admire sb/sth for sth
    [v] ngưỡng mộ ai đó/điều gì (về việc gì)
  85. to admit sth
    [v] thừa nhận (điều gì đó thật) ~ to confess
  86. to admit to sb that
    [v] thừa nhận với ai đó rằng ...
  87. to admit
    [v] thú nhận (điều sai trái) ~ to confess to
  88. to admit sb/sth to sth
    [v] nhận (ai đó/cái gì) vào (nơi nào)
  89. to adopt sb
    [v] nhận (ai đó) làm con nuôi
  90. to adopt sth
    [v] thông qua (điều gì)
  91. adult
    [n] người trưởng thành ~ grown up
  92. adult
    [adj] trưởng thành
  93. advance
    [n] sự tiến lên
  94. advance in sth
    [n] sự cải tiến, tiến bộ của (điều gì)
  95. advantage
    • [n]
    • sự thuận lợi
    • lợi thế # disadvantage
  96. to take advantage of sth
    [idm] tận dụng (điều gì đó)
  97. to take advantage of sb
    [idm] lợi dụng (ai đó) ~ to exploit sb
  98. adventure
    • [n]
    • sự phiêu lưu
    • sự mạo hiểm
  99. to advertise
    [v] quảng cáo
  100. advertising
    [n] sự việc/hành động quảng cáo
  101. advertisement
    [n] bài/mẩu quảng cáo
  102. advice
    [n] lời khuyên
  103. to advise sb
    [v] khuyên , khuyên bảo (ai đó)
  104. to advise sb against sth/doing sth
    [v] khuyên (ai) đừng nên (làm gì đó)
  105. affair
    • [n]
    • việc
    • vấn đề
    • chuyện tình (dang dở)
  106. to affect sb/sth
    [v] làm ảnh hưởng đến , làm tác động đến (ai đó/điều gì)
  107. affection
    • [n]
    • tình cảm
    • thiện ý
    • tấm lòng
  108. to afford sth
    [v] có đủ khả năng (về tiền bạc và thời gian)
  109. be afraid of sb/sth
    [adj] sợ (ai đó/điều gì)
  110. be afraid of doing sth
    [adj] e ngại gây ra (chuyện gì đó)
  111. be afraid to do sth
    [adj] e ngại làm (việc gì đó)
  112. after sb/sth
    • [prep]
    • sau khi
    • phía sau
    • theo sau
  113. after all
    • [idm]
    • sau cùng
    • rốt cuộc
  114. afternoon
    [n] buổi chiều
  115. afterward
    • [adv]
    • sau này
    • về sau
  116. again
    [adv] lần nữa , lại
  117. against
    • [prep]
    • chống lại
    • ngược lại
  118. age
    [n] tuổi; tuổi tác
  119. over age
    [adj] quá tuổi
  120. under age
    [adj] chưa đủ tuổi
  121. Age
    • [n]
    • thời đại
    • thời kì
  122. ages
    [n] rất lâu rồi
  123. aged
    [adj] có tuổi là
  124. the aged
    [n] người già
  125. agency
    [n] đại lý dịch vụ
  126. agent
    [n] người đại diện
  127. aggressive
    • [adj]
    • hung hăng, hay gây sự
    • xông xáo, năng nổ
  128. ago
    • [adv]
    • trước đây
    • về trước
  129. to agree with sb/sth
    [v] đồng ý, tán thành # disagree
  130. agreement
    [n] giao kèo
  131. agreement
    • [n]
    • sự tán thành
    • sự đồng ý
  132. agreement
    [n] sự hòa hợp
  133. ahead
    • [adv]
    • phía trước
    • trước (sớm)
    • dẫn trước
  134. ahead of sth
    [prep] phía trước của (cái gì đó)
  135. aid
    [n] sự viện trợ
  136. in aid of sb/sth
    [idm] để giúp đỡ (ai đó/cái gì)
  137. to aid sb/sth in sth/in doing sth
    [v] trợ giúp (ai đó/việc gì) về (việc gì đó) ~ to assist
  138. aim
    [n] mục tiêu, mục đích
  139. to aim for/at sth
    [v] nhắm đến (cái gì đó)
  140. to aim at sb/sth
    [v] nhắm (bắn) vào (ai/cái gì đó)
  141. to be aimed at sb
    [v] được nhắm đến (ai/đối tượng nào đó)
  142. air
    • [n]
    • không khí (thở)
    • hàng không
  143. the air
    [n] không trung
  144. aircraft
    [n] máy bay
  145. airport
    [n] sân bay
  146. alarm
    • [n]
    • sự lo sợ
    • tiếng báo động
    • thiết bị báo động
  147. [n] sự lo sợ; tiếng báo động; thiết bị báo động
    [v] làm (ai đó) lo sợ ~ to worry sb
  148. be alarmed at/by sth
    lo sợ về (điều gì đó)
  149. alarming
    [adj] đáng lo sợ, đáng báo động
  150. alcohol
    • [n]
    • thức uống có chất cồn (rượu,bia..)
    • chất cồn
  151. alcoholic
    [adj] rượu, có chất rượu # non-alcoholic
  152. alive
    [adj] sống, còn sống
  153. all
    • [determiner,pronoun]
    • tất cả
    • toàn bộ
    • suốt trọn
  154. all
    • [adv]
    • hoàn toàn
    • toàn bộ
  155. not at all
    [idm] ko dám (reply for tks)
  156. allied
    [adj-only before noun] đồng minh
  157. ally
    [n] bạn đồng minh, nước đồng minh
  158. to ally with sb/sth
    [v] liên minh với (ai/gì đó)
  159. almost
    [adv] gần như, hầu như ~ nearly
  160. alone
    [adj-not before noun] một mình, đơn độc
  161. leave sb alone
    • [idm]
    • mặc kệ (ai đó)
    • để cho (ai đó) yên
  162. leave sth alone
    [idm] đừng phá (cái gì đó)
  163. along
    [prep] dọc theo
  164. alongside
    • [prep]
    • sát cạnh, kế bên
    • song song với, đồng thời
  165. aloud
    [adv] lớn (tiếng)
  166. alphabet
    [n] bảng chữ cái
  167. alphabetical
    [adj] theo thứ tự chữ cái
  168. alphabetically
    [adv] theo thứ tự chữ cái
  169. already
    [adv] đã … rồi
  170. enough already
    [idm] đủ rồi nha!
  171. also
    [adv] cũng…
  172. not only … but also
    [idm] ko những … mà còn
  173. to alter sb/sth
    [v] thay đổi (ai đó/điều gì đó)
  174. alternate
    • [n]
    • sự xen kẽ
    • sự luân phiên
  175. alternative
    [adj-only before noun] xen kẽ, thay phiên
  176. although
    [conjuntion] mặc dù ~ though
  177. altogether
    • [adv]
    • hẳn, hoàn toàn
    • cả thảy
  178. altogether
    [adv-first of sentence] nhìn chung...
  179. always
    [adv] luôn luôn, lúc nào cũng
  180. to amaze sb
    [v] làm (ai đó) kinh ngạc
  181. be amazed at sb/by sth
    [adj] đáng kinh ngạc, rất bất ngờ về (ai đó/điều gì)
  182. amazing
    [adj] thật thú vị, thật kinh ngạc ~ incredible,astounding
  183. ambition
    [n] hoài bão, khát vọng
  184. ambition of being/doing sth
    [n] khát vọng (thành gì đó)
  185. ambulance
    [n] xe cứu thương, xe cấp cứu
  186. among sth
    [prep] giữa,ở giữa (gì đó)
  187. amount
    [n] tổng số tiền
  188. amount of sth
    [n] số lượng (gì đó-ko đếm đc)
  189. to amount to sth
    [phr v] tổng số lên tới, lên đến (cái gì đó)
  190. to amuse sb
    [v] làm (ai đó) cười
  191. amused
    [adj] bùn cười
  192. amusing
    [adj] mắc cười
  193. analysis
    [n] sự phân tích
  194. to analyse sth
    [v] phân tích (cái gì đó)
  195. ancient
    [adj] cổ, xưa # modern
  196. anciently
    [adv] cổ xưa
  197. anger
    [n] sự tức giận
  198. anger at sb/sth
    [n] sự tức giận với (ai đó/việc gì)
  199. angry
    [adj] tức giận
  200. angle
    • [n]
    • góc (độ)
    • góc (nhìn)
  201. animal
    [n] động vật (thú)
  202. anniversary
    [n] ngày kỷ niệm
  203. announcement
    [n] lời công bố (bằng loa)
  204. to announce sth to sb
    [v] thông báo bằng loa (điều gì đó)(cho ai đó)
  205. to announce that
    [v] thông báo bằng loa rằng…

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview