Wörterbuch G 4

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
227540
Filename:
Wörterbuch G 4
Updated:
2013-07-19 15:29:29
Tags:
tu dien
Folders:

Description:
duc viet
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. glimmen
    cháy ko có ngọn lửa, cháy âm ỉ
  2. glitschen
    trợt, sút
  3. glitscherig
    trơn trợt
  4. glorifizieren
    ca ngợi, tán tụng
  5. glossieren
    chú giải, chú thích
  6. s Glotzauge
    mắt lồi
  7. glotzen
    nhìn chưng hửng
  8. glüchspilz
    ng hay gặp may mắn
  9. glückstrahlend
    hớn hở vì sung sướng
  10. glühênheiß
    rất nóng
  11. e Glut
    than hồng
  12. gnatzen
    càu nhàu, cáu kỉnh
  13. gnatzig
    hay càu nhàu, cáu kỉnh
  14. r Gong
    cái kiềng
  15. gongen
    gõ kiểng
  16. gönnerhaft
    chiều chuộng
  17. s Gör
    trẻ con
  18. r Gottersacker
    bãi tha ma
  19. gottvoll
    hoàn toàn, tuyệt diệu, rất lạ lùng
  20. goutieren
    nếm, thưởng thức
  21. e Grabesruhe
    sự yên lặng sâu thẳm
  22. r Gram
    nỗi buồn, phiền muộn
  23. grämeln
    tỏ vẻ cau co, gắt gỏng
  24. grämen
    làm buồn rầu
  25. grandig
    to lớn, khoẻ mạnh
  26. granieren
    xay ra thành hạt nhỏ
  27. grapschen
    chụp giật, vơ vét 1 cách tham lam
  28. grasbewachsen
    đầy cỏ
  29. s Grasland
    đồng cỏ
  30. grasieren
    hoành hoành, tàn phá
  31. gräßlich
    kinh tởm, xấu xí
  32. e Grassteppe
    đồng cỏ
  33. gratifizieren
    bồi thường
  34. graulich
    nhát gan, nhút nhát
  35. r Graus
    mối kinh hãi
  36. sich grausen vor jdn
    cảm thấy khiếp sợ ai
  37. grausig
    ghê gớm, khủng khiếp
  38. gravid
    có thai, có chửa
  39. gravieren
    chạm trổ, tạc
  40. e Gravur
    đồ vật trang trí
  41. e Grazie
    yêu kiều
  42. grazil
    mảnh khảnh
  43. graziös
    thanh nhã, kiều diễm, duyên dáng, mĩ miều
  44. s Greenhorn
    ng thanh niên ko có kinh nghiệm, kẻ khờ dại, ngu ngôc
  45. r Greifvogel
    loài chim ưng
  46. greinen
    khóc, rên rỉ
  47. grell
    loè loẹt, sặc sỡ, the thé, chát chúa
  48. r Grenzer
    lính biên phòng
  49. r Grenzfall
    trường hợp đặc biệt
  50. r Grenzposten
    trạm lính biên phòng
  51. greulich, gräulich
    tàn nhẫn, tàn bạo
  52. e Griebe
    tóp mỡ
  53. griemeln
    cười khẩy
  54. grienen
    cười chế, cười nhạo
  55. r Griesgram
    ng hay càu nhàu, cằn nhằn
  56. griesgrämig
    hay càu nhàu
  57. r Grieß
    cát sỏi, sạn, sạn thận
  58. griffest
    chắc, chặt
  59. e Grille
    con dế, con ve
  60. r Grillenfänger
    ng hay thay đổi tính nết
  61. grillenhaft
    thất thường, gắt gỏng, khó chiu
  62. grillig
    thất thường, hay càu nhàu, cau có
  63. e Grimasse
    nét mặt nhăn nhó
  64. r Grimm
    sự giận giữ điên cuồng
  65. grimmen
    làm đau đớn, làm đau nhức
  66. grimmig
    giận giữ, hung giữ
  67. grob
    ko mịn, 
  68. gröblich
    mạnh mẽ, mãnh liêtj
  69. grobschlächtig
    thô lỗ
  70. groggy
    lảo đảo 
  71. r Groll
    mối oán hờn, thù oán
  72. grollen
    oán hờn, oán thù
  73. r Großeinsatz
    cuộc hành quân, diễu binh quy mô lớn
  74. größenwahnsinnig
    bị chừng cuồng vinh, 
  75. sich großmachen
    khoác lác, khoe khoang
  76. großmannsüchtig
    khoác lác, khoe khoang, 
  77. e Großmut
    tính đại đô, hào hiệp
  78. großsprecherisch
    khoác lác, kkhoe khoang
  79. großspurig
    kiêu hãnh, tưh cao tưh đại
  80. e Großtat
    huân công, huân trạng
  81. e Großtuerei
    sự khoác lác, dóc láo
  82. e Grünanlage
    công viên, bãi cỏ
  83. s Grundbuch
    sổ địa chính, sổ đất đai
  84. s Grünland
    vùng đồng cỏ
  85. gruseln
    rợn mình, rùng mình
  86. r Gurt
    đai, nịt
  87. r Guß
    mưa rào
  88. gutartig
    lành, ko nguy hiểm tới tính mạng
  89. r Güte
    phẩm chất, tính tốt, lòng tốt
  90. gutgebaut
    có thân hình vạm vỡ
  91. gütlich
    thoả thuận, hoà thuận
  92. gutsagen
    đảm bảo
  93. gutwillig
    có thiện chí
  94. Gynäkologie
    phụ khoa

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview