15/7

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
227737
Filename:
15/7
Updated:
2013-07-21 10:39:44
Tags:
15
Folders:

Description:
15/7
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. monolithic
    cứng nhắc, bảo thủ
  2. indigent
    bần cùng
  3. arbitrary
    võ đoán, tùy tiện
  4. fray
    a fight
  5. stymie
    ngăn cản
  6. flout
    coi thường, miệt thị
  7. cognizant
    hiểu biết, có nhận thức (về)
  8. turbulent
    hỗn loạn
  9. terminate
    to end
  10. forthwith
    immediately
  11. revert
    trở về tình trạng cũ
  12. oust
    đuổi ra ngoài, bật ra ngoài
  13. emaciated
    gầy mòn, xơ xác
  14. surge
    nổi dậy
  15. accend
    lên, đi lên
  16. malnutrition
    suy dinh dưỡng
  17. afflict
    làm đau khổ
  18. besiege
    vây quanh, hỏi dồn dập
  19. privation
    sự thiếu thốn
  20. sinister
    ác độc, nham hiểm
  21. thwart
    ngăn cản
  22. malignant
    ác tính
  23. excruciating
    hành hạ
  24. respite
    nghỉ giữa giờ
  25. reverberating
    vang dội, lặp lại
  26. fretful
    bực bội
  27. succumb
    chịu thua, ko chống nổi

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview