Wörterbuch H 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
227777
Filename:
Wörterbuch H 1
Updated:
2013-07-21 17:11:16
Tags:
tudien
Folders:

Description:
duc viet
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. sich haaren
    rụng lông
  2. r Haarersatz
    bộ tóc giả
  3. e Haaresbreite
    rất ít, nhỏ xíu
  4. haarfein
    nhỏ như sợi tóc, rất nhỏ, rất mảnh
  5. haarig
    có lông rậm ráp, có khó khăn, trở ngại
  6. haarklein
    rất chính xác
  7. haarscharf
    rất sắc bén, rất chính xác
  8. Haartrockner
    máy sấy tóc
  9. r Habenichts
    ng bần cùng
  10. habituell
    thuộc về tính cách
  11. r Habitus
    cử chỉ, tác phong
  12. e Habsucht
    lòng tham
  13. e Hacke
    cái cuốc, gót chân
  14. r Hader
    mối bất hoà
  15. r Haderlump
    kẻ đê tiện, kẻ hèn hạ
  16. hadern
    cãi nhau với ai
  17. e Hafnerei
    nghề làm đồ gốm
  18. haftbar
    chịu trách nhiêm, bảo đảm
  19. haftpflicht
    trách nhiệm dân sự
  20. hager adj
    gầy còm, ốm yếu
  21. e Häkelarbeit
    sư thêu móc
  22. haken
    móc
  23. halbmonatich
    cứ nửa tháng một
  24. e Halbschlaf
    giấc ngủ chập chờn
  25. halbseitig
    có một bên
  26. halb tot
    gần chết
  27. r Hall
    sự vang dội, tiếng vang
  28. hallen
    vang dội
  29. Halsabschneider
    ng bán giá cắt cổ
  30. halsbrecherisch
    rất nguy hiểm, ngặt nghèo
  31. r Halter
    cái chuôi, cán
  32. hämisch
    tỉnh ranh, quỷ quái
  33. hämmern
    đâp búa, gõ, nện
  34. hampeln
    động đậy, cựa quậy
  35. hampeln
    động đậy, cựa quậy
  36. hamstern
    tích trữ, tồn trữ
  37. e Handarbeit
    công việc làm bằng tay
  38. s Handbuch
    sổ tay hướng dẫn
  39. r Händedruck
    sự nắm tay
  40. handelseinig sein adj
    thoả thuận về giá cả
  41. handfest
    mạnh mẽ, kịch liệt, vững chắc
  42. e Handfläche
    lòng bàn tay
  43. handgearbeitet
    đc làm bằng tay
  44. s Handgemenge
    đánh lộn, ẩu đả
  45. handgerecht
    vừa tay, dễ sử dụng
  46. handgreiflich
    có thể cầm đc, rõ ràng, hiển nhiên
  47. e Handhabe
    sự sử dụng, điều khiển, bằng chứng, lý lẽ
  48. handhaben
    điều khiển, sử dụng
  49. e Handlanger
    phụ hồ
  50. handlangern
    trợ giúp
  51. r Handleser
    thầy bói chỉ tay
  52. e Handlungsweise
    tư cách, thái độ
  53. e Handreichung
    sự giúp đõ
  54. r Handrücken
    lưng bàn tay
  55. r Handschlag
    sự bắt tay
  56. e Handwurzel
    cổ tay
  57. r Hanf
    cây gai, cây đay
  58. hanfen ạdj
    bằng sợi gai
  59. e Hängebauch
    bụng phệ
  60. hängenlassen
    để quên, quên mang theo
  61. r Hänger
    cái móc áo
  62. e Hänselei
    tính hay chọc ghẹo
  63. hänseln
    chọc ghẹo
  64. r Hansnarr
    ng đần độn
  65. r Hanswurst
    ng thich làm trò hề, ba phải
  66. e Hantel
    cây tạ
  67. hanteln
    tập tạ
  68. haperig
    bị ứ đọng
  69. happig
    tham lam, tham ăn
  70. e Harke
    cái cao nhỏ
  71. Harlekinade
    trò hề, trò cười
  72. r Harm
    sự lo âu
  73. sich härmen
    buồn rầu, đau khổ
  74. r Harn
     nc tiểu, 
  75. harnen
    đái, tiểu tiện
  76. harren
    kiên nhẫn chờ đợi
  77. harsch
    khắc nghiêt, nghiêm khắc, gắt gao
  78. harschen
    hoá cứng, đông giá lại
  79. r Härtefall
    trường hơp nghiêm trọng
  80. härten
    làm cho cứng, làm cho rắn
  81. hartherzig
    cứng rắn, khô khan
  82. hartleibig
    bị táo bón, ương nghạnh, cứng đầu

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview