17/7

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
227799
Filename:
17/7
Updated:
2013-07-21 22:44:51
Tags:
17
Folders:

Description:
17/7
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. inert
    trơ, trì trệ, chậm chạp
  2. salient
    nhô ra, nổi bật, đáng chú ý
  3. imminent
    likely to happen
  4. squeamish
    nhạy cảm, dễ mất lòng, dễ khó chịu
  5. engrossed
    chiếm, choán hết
  6. poignant
    sầu thảm, đắng cay
  7. inundate
    v tràn ngập
  8. fruitless
    vô ích
  9. garbled
    khó hiểu, lầm lẫn; xuyên tạc
  10. sanguine
    lạc quan
  11. phlegmatic
    điềm tĩnh
  12. corroborate
    chứng thực, xác nhận, ủng hộ
  13. comprehensive
    toàn diện
  14. zealous
    nhiệt tình
  15. coerce
    ép buộc
  16. elapse
    trôi qua
  17. domicile
    home
  18. lax
    cẩu thả, lơ đễnh
  19. sporadic
    rải rác, không thg xuyên
  20. rash
    hấp tấp, liều lĩnh
  21. conjecture
    phỏng đoán
  22. obviate
    tẩy trừ
  23. lurid
    khủng khiếp, gây cảm giác mạnh
  24. quip
    hóm hỉnh
  25. diatribe
    đả kích kịch liêt
  26. inhibition
    sự hạn chế, ngăn cản
  27. fortuitous
    tình cờ, ngẫu nhiên
  28. ilk
    cùng loại
  29. prestigious
    có uy tín
  30. placard
    áp phích poster
  31. integral
    thể thống nhất
  32. remuneration
    tiền thù lao
  33. nominal
    hữu danh, vô thực

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview