23/7

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
227945
Filename:
23/7
Updated:
2013-07-23 13:46:59
Tags:
23
Folders:

Description:
23/7
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. supine
    nằm ngửa, uể oải
  2. mammoth
    to lớn
  3. repulse
    đẩy lùi, cự tuyệt
  4. havoc
    sự đổ nát, hoang tàn
  5. raze
    phá hủy
  6. lethal
    gây chết
  7. scurry
    chạy gấp
  8. precipitate
    giục giã, hấp tấp
  9. stentorian
    oang oang
  10. singular
    độc nhất, phi thg
  11. valor
    can đảm
  12. sinecure
    vc ngon dễ làm
  13. complicity
    sự/tội đồng lõa
  14. liquidation
    thanh toán (giết ng)
  15. accomplice
    kẻ đồng lõa
  16. recant
    rút lui ý kiến
  17. culpable
    đáng khiển trách, đáng kết tội
  18. abrogate
    bãi bỏ
  19. alleged
    bị coi là
  20. invalidate
    hết giá trị/ vô hiệu hóa
  21. preclude
    ngăn cản
  22. persevere
    kiên trì, bền bỉ
  23. landmark
    bc ngoặt, điểm mốc lịch sử
  24. extrinsic
    ngoại nhập
  25. declaim
    speak loudly
  26. fetter
    cùm giữ
  27. paragon
    hình mẫu lý tưởng
  28. nomadic
    du cư
  29. asperity
    tính cộc cằn, xù xì
  30. epithet
    từ mô tả

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview