Wörterbuch H2

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
228256
Filename:
Wörterbuch H2
Updated:
2013-07-26 16:06:04
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. r Hasardeur
    Ng chơi cờ bạc, ng thích phiêu lưu, mạo hiểm
  2. s Hasardspiel
    trò đỏ đen, cờ bạc/ sự mao hiểm, liều lĩnh
  3. haschen
    nắm, giữ, bắt,tom, chôp lấy
  4. haselieren
    nói chuyện khôi hài
  5. hasenfüßig
    nhút nhát, sợ sệt
  6. hasenschartig
    bị sứt môi
  7. hassenswert
    đáng ghét
  8. hasserfüllt
    đầy căm thù
  9. e Hast
    sự vội vàng, lật đật
  10. hastig
    vội vàng, gấp gáp
  11. hätscheln
    vuốt ve, mơn trơn
  12. hauchdünn
    nhẹ như hơi thở
  13. r Hauptbeweggrund
    động lực chính
  14. r Häusermakler
    Ng môi giới mua nhà
  15. hausieren
    bán rong, bán dạo
  16. r Hausierer
    ng bán rong, ng bán dạo
  17. hauslich
    tằn tiện, tiết kiệm
  18. hauteng 
    bó sát người
  19. e Hechelei
    sự châm biếm, phê bình
  20. s Heck
    phần đuôi xe hơi, tàu
  21. hecken
    sinh sản
  22. s Heerlager
    trại lính, đồn lính
  23. hefteln
    cài, móc, gài
  24. e Heftklammer
    kim gài giấy
  25. hegen
    che chở, bảo vệ, chăm sóc/ chiều chuộng / cảm thấy, ấp ủ trong lòng
  26. s Hehl
    sự bí mật
  27. hehlen
    giấu giếm
  28. hehr
    tôn nghiêm, trang nghiêm
  29. s Heideland
    thảo nguyên
  30. heidenmäßig
    quá mức
  31. r Heidenschreck
    nỗi sợ hãi khủng khiếp
  32. r Heidenspaß
    sự thích thú tột cùng
  33. heikel
    khó khăn, nan giải, gay go, kén chọn
  34. heilfroh
    rất vui lòng
  35. s Heilklima
    khí hậu lành mạnh
  36. heilsam
    lành mạnh, bổ dưỡng, có lợi ích chung
  37. e Heilstätte
    viện điều dưỡng
  38. heimelig
    ấm cúng, tiện nghi như ở nhà
  39. r Heimgang
    sự chết
  40. r Heimgegangene
    kẻ quá cố, qua đời
  41. heimlich tun
    làm việc gi 1 cách bí mật
  42. e Heimniederlage
    sự thất bại trên sân nhà
  43. heimsuchen
    làm khổ sở, làm đau đớn
  44. r Heimtücker
    ng dối trá, phản trác
  45. heimwärts
    về hướng quê hương
  46. e Heiratsanzeige
    thiệp báo hỷ
  47. s Heiratsgut
    của hồi môn
  48. heißblütig
    hăng hái, nhiệt thành
  49. heißerfleht adj
    cầu khẩn, van lơn
  50. heißersehnt
    thèm muốn dữ dôij
  51. heißgeliebt
    yêu say đắm
  52. heißhungrig
    đói cồn cào, 
  53. heißsporn
     ng nóng tính
  54. heiter
    trong trẻo quang đãng, hoan hỉ, vui vẻ
  55. r Heizkörper 
    lò sưởi
  56. s Heldentum
    cử chỉ anh hùng, hào hiệp
  57. helllicht
    sáng sủa
  58. hellsehen
    nhìn thấy rõ quá khứ
  59. hellsichtig
    minh mẫn
  60. hellwach
    tỉnh táo, hoàn toàn thức
  61. s Hemmnis
    sự trở ngại, chướng ngại
  62. e Hemmung
    sự làm chậm lại, sự ức chế, e dè
  63. hemmungslos
    ko biết ngượng, trơ trẽn
  64. r Henkel
    cái quai, 
  65. henken
    treo cổ, thắt cổ
  66. r Henkerfrist
    thời hạn chờ xem đc ân xá hay ko
  67. herabbeugen
    cúi mình xuống
  68. herablassend
    vị nể, hạ cố
  69. herabsetzen
    giảm xuống, hạ xuống, làm nhục ai
  70. herabsinhken
    chìm xuống
  71. heranbringen
    đem lại gần, làm quen dần với
  72. herankommen
    đén gần, tới gần
  73. herantragen
    mang tới gần, vác lại gần
  74. sich heranwagen an jdn
    dám đến gần ai
  75. heranziehen
    tiến dần đến
  76. sich heraufarbeiten
    đạt lên đến một địa vị nào đó
  77. heraufbringen
    mang lên trên
  78. heraufdürfen
    đc phép lên trên
  79. sich heraufbeugen
    nhoai ng ra
  80. herausbitten
    yêu cầu ai ra ngoài, mời ai ra ngoài
  81. herausblicken
    nhìn ra ngoài
  82. herabdrücken
    hạ thấp, giảm bớt
  83. herausdringen
    thấm ra ngoài, vang ra ngoài
  84. herausdürfen
    đc phép đi ra ngoài
  85. herausfühle
    tiên đoán, cảm thây trc
  86. heraushaben
    khám phá ra, tìm ra
  87. heraushauen
    gỡ, giải vây
  88. sich herausputzen
    trang điểm, trang sức, trưng diện
  89. herb
    cay, hăng chát, khắt khe, cay đắng
  90. herbei
    lại đây, đến đây, tới đây
  91. herbeilocken
    thu hút, lội cuốn, nhử, dụ lại gần
  92. herbeistürzen
    xông tới, nhảy bổ đến
  93. hereditär
    di truyền
  94. hereinrasseln
    rơi vào, bị lừa đảo
  95. es regnet herein
    mưa hắt vào
  96. hereischeinen
    chiếu sáng vào, rọi sáng vào
  97. hereischlüpfen
    lẻn vào, lọt vào
  98. hereinspähen
    nhét vào, cắm vào
  99. sich hereinwagen
    cả gan bước vào
  100. sich hergeben
    bị lôi cuốn vào một việc mờ ám
  101. hergebracht
    theo truyền thống
  102. hergehen
    xảy ra
  103. herhaben
    có đc, tiếp nhận đc
  104. herleiten
    dẫn ra, suy ra
  105. sich über etwas hermachen
    thu nhặt, vơ vét cái j một cách tham lam
  106. herplappern
    nói như máy, nói huyên thuyên
  107. herüber
    qua đây
  108. herum
    chung quanh
  109. herumbinden
    gói, buộc, cột quanh cái gi
  110. herumfragen
    hỏi quanh, dọ hỏi
  111. herumhorchen
    nghe lóm từ khắp nơi
  112. herumirren
    lang thang, đi nay đây mai đó
  113. herumliegen
    nằm bừa bãi, ko có thứ tự
  114. herumlungern
    ăn không ngồi rồi
  115. herumschnüffeln
    lục lọi, tìm tòi khắp nơi

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview