Wörterbuch H3

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
228973
Filename:
Wörterbuch H3
Updated:
2013-08-04 09:57:18
Tags:
viet đức
Folders:

Description:
Wörterbuch
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. sich herumstreichen
    đi rảo qua rảo lại
  2. herumtreiben
    đi loang quang ko đinh rõ
  3. herumtun
    chiu khó, cố gắng làm việc
  4. herumwühlen
    bới, lục soát, lục lọi
  5. herumzerren
    giằng co, níu kéo
  6. herunterbitten
    yêu cầu bước xuống
  7. heruntermachen
    hạ xuống, gièm pha, nói xấu, làm mất danh dự ai
  8. herunterrasseln
    tụt nhanh xuống phia dưới
  9. herunterreißen
    giật cái j xuống, phá huỷ, trút bỏ quần áo
  10. heruntersein
    suy nhược đi, yếu đi, giảm, hạ bớt
  11. hervorbringen
    sx, chế tạo, tao ra, gây ra
  12. hervordringen
    ló ra, xuất hiện, phô bày ra
  13. hervorkommen
    ló ra, xuất hiện
  14. hervorstechend
    xuất sắc, xuất chúng, 
  15. hervorstürzen
    xông tới trc
  16. sich hervortun
    trội hẳn lên, gây sự chú ý
  17. herwärts
    trên đường tới đây
  18. r Herweg
    đường dẫn đến
  19. herzählen
    kể ra, liệt kê
  20. Herzallerliebste
    ng đc yêu thương nhất
  21. herzbeklemmend
    đáng lo ngại, làm cho bối rối
  22. s Herzeleid
    mối đau lòng
  23. r Herzenbrecher
    ng làm cho phụ nữ say mê
  24. r Herzenfreund
    ng bạn chí thân
  25. herzensfroh
    rất vui
  26. herzensgrund, r
    đáy lòng
  27. e Herzensgüte
    lòng tốt
  28. e Herzenslust
    niềm phấn khởi lớn lao
  29. r Herzenswunsch
    nguyện vọng
  30. herzensfreuend
    làm vui lòng, làm hài òng
  31. herzensgreifend
    cảm động, cảm kích
  32. herzgewinnend
    dễ mến, dê thương
  33. herzig
    dễ thương
  34. herzinnig
    rất thành tâm, chân thành
  35. Herzinsuffizienz
    bệnh yếu tim
  36. herzzerreißend
    xé lòng, tan nát lòng
  37. heterodox
    khác với lẽ thường
  38. hetzen
    săn đuổi
  39. sich hetzen
    vội vã, hấp tấp
  40. e Hetzerei
    sự vội càng, hấp tấp, sự khích động
  41. hetzerisch
    khiêu khích, có tính kích động
  42. s Heu
    cỏ khô, nhiều tiền
  43. heuer
    trong năm nay
  44. heurig
    trong năm nay
  45. hierbei
    đính kèm theo đay, đồng thời, cùng lúc
  46. hierin
    trong vân đề này
  47. hierzu
    vì mục đích ấy
  48. hierzulande
    ở trong xứ này
  49. r Hielfsfonds
    quỹ dự trữ để cứu trợ
  50. r Himmelsbogen
    bầu trời
  51. himmelschreiend
    làm cho phẫn uất
  52. r Himmelsraum
    ko gian
  53. hinab
    xuống dưới
  54. hinauf
    về phía bên trên
  55. hinaus
    ngoài, ra ngoài
  56. hinausbefördern
    chuyên chở ra ngoài
  57. sich hinausbeugen
    nghiêng mình ra ngoài
  58. hinaustreiben
    lùa ra ngoài,
  59. hinausweisen
    đuổi khéo, 
  60. hinauszörgern
    rời lai, trì hoãn
  61. hinfällig
    già yếu, suy yêu
  62. hinfort
    kể từ rày về sau
  63. hingabefähig
    sẵn sàng hy sinh
  64. hingerissen
    hoan hỷ, hân hoan, cảm kích
  65. hinhochken
    ngồi xổm
  66. hinken
    đi cà nhắc, khập khiễng
  67. hinlänglich
    vừa đủ, vừa phải
  68. hinlocken
    lôi cuốn, dụ dỗ tới một nơi nhất định
  69. hinmachen
    gắn vào, bắt vào, vội vàng, hấp tấp
  70. e Hinnahme
    sụ chịu đựng, cam chịu
  71. hinneigen zu
    thiên về ngả về
  72. hinrechend
    đầy đủ, vừa phải
  73. hinschlachten
    sát hại một cách dã man
  74. hinschmelzen
    tan, chảy ra, cảm động, cảm kích
  75. hinsein
    bị mất, hư hỏng, bị kiệt sức
  76. in jeder HInsicht
    về mọi phương diện
  77. hintereinander
    liên tục nhau, nối tiếp nhau
  78. r Hintergedanken
    ẩn ý
  79. hintergründig
    bí hiểm, sâu kín, khó hiểu
  80. hinterherkommen
    đến sau, tới sau
  81. hinterher sein
    bị ở lại, rớt lại
  82. r Hinterkopf
    cái ót, gáy
  83. hinterlegen
    để lại, gửi lại, ký thác
  84. r Hinterwäldler
    ng thô bạo, cục cằn nhưng ngớ ngẩn
  85. hinterziehen
    sang đoạt, biển thủ
  86. r Hintritt
    sự chết, qua đời, từ trần
  87. hinüber
    qua, qua bên kia
  88. hinübersein
    bị hao mòn, bị sờn
  89. s Hinundhergerede
    cuộc tranh luận dài dòng mà ko đi tới kết quả
  90. hinweg
    đi khỏi, bỏ qua
  91. hinwelken
    tàn dần, héo dần
  92. hinwenden
    quay về một huóng nào đó
  93. hinwiederum
    bù vào, bù đắp, một lần nữa
  94. hinzugesellen
    hơp lại, sát nhập
  95. hirnverbrannt
    điên khùng, mất trí
  96. hitzempfindlich
    ko chịu đc nhiệt độ cao
  97. hitzfest
    chịu đc nóng
  98. r HItzkopf
    ng nóng tính
  99. r Hitzschlag
    sự say nắng, cảm nắng
  100. e Hobelmaschine
    máy bào
  101. hobeln
    bào, trau truốt
  102. hochachtbar
    rất đáng kính
  103. hochbegabt
    rất có tài
  104. hochbetagt
    rất già
  105. e Hochblüte
    sự trổ đầy hoa
  106. hochbringen
    chăm sóc, nuôi dưỡng, làm nổi điên
  107. hocherfreut
    rất hân hânhj
  108. hochfahrend
    rat kiêu ngạo
  109. hochfliegend
    nhiều tham vọng
  110. hoch geehrt
    rất đc tôn trọng
  111. hochgemut
    đầy tư tin, vui vẻ
  112. hochgeschätzt
    rất đc mến chuộng
  113. hochgeschlossen
    kín lên tới cổ
  114. hoch gewachsen
    cao lơn, to lớn
  115. r Hochglanz
    sự bóng loáng
  116. hochherzig
    đại lô, hào hiệp
  117. hochkommen
    phát triển, tiến bộ, bình phục, phục hồi lại

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview