Wörterbuch I 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
229095
Filename:
Wörterbuch I 1
Updated:
2013-08-04 11:04:27
Tags:
từ điển
Folders:

Description:
đức việt
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. ibidem
    cùng chỗ ấy
  2. s Ichbewusstsein
    ý thức của bản thân
  3. ichsüchtig
    ích ky, tự kỷ
  4. idealisieren
    lý tưởng hoá
  5. ideell
    trong ý niệm, ý tưởng hay tưởng tượng
  6. e Ideenassoziation
    sự liên tưởng
  7. idem
    như trên
  8. r Igel
    con nhím, ng khó tinh
  9. r Ignorant
    ng ngu dốt, dốt nát
  10. illegitim
    ko chính thức, bất hợp pháp
  11. illiberal
    ko tự do, hẹp hòi
  12. iiliquid
    ko trả nổi
  13. illoyal
    ko tôn trọng, ko ngay thật, ko ngay thẳng
  14. illuminieren
    chiếu sáng, thắp sang trong dịp hội hè
  15. illusorisch
    gạt gẫm, lừa gạt
  16. illuster
    nổi tiếng, trứ danh
  17. illustrieren
    minh hoạ
  18. imbezil
    dại đột, khờ dạ
  19. r Imker
    ng nuôi ong
  20. imkern
    nuôi ong
  21. immanent
    sẵn có, nội tại
  22. immensurabel
    vô biên, ko kể xiết
  23. immerdar
    cho mãi mãi, vinh viễn
  24. immerfort
    liên tục, không ngừng
  25. immerhin
    ít ra, ít nhất
  26. immerwährend
    vĩnh viễn, mãi mãi
  27. immerzu
    lien tục, ko ngừng
  28. imminent
    cấp bách, cấp kỳ
  29. immobil
    bất động, trơ trơ, đứng yên
  30. impenetrabel
    iko thể xuyên qua đc
  31. impermeabel
    ko thể thấm qua đc
  32. impertinent
    hỗn láo, hỗn xược
  33. imperzeptibel
    ko thể cảm thấy, cực kỳ nhỏ bé
  34. implantieren
    cắm, trồng vào, tháp vào
  35. implizieren
    làm liên can, liên luỵ
  36. implizit
    ngụ ý, ám chỉ, tiềm ần
  37. imponderabel
    ko thể cân lường đc
  38. imponieren
    gây ấn tượng
  39. imposant
    oan nghiêm, oai vệ
  40. imprägnieren
    thấm ướt, thẩm thấu
  41. impraktikabel
    ko thể áp dụng đc
  42. s Impressum
    tên của nhà xuất bản
  43. imprimieren
    cho phép xuất bản
  44. improvisieren
    ứng tác, ứng khẩu
  45. inartikuliert
    ko rõ ràng, ko rành mạch
  46. inbegriffen
    đc tính vào, kể cả
  47. in betreff
    theo, thể theo
  48. indelikat
    thiếu nhã nhặn, khiếm nhã
  49. indemnisieren
    bồi thường
  50. indeterminiert
    ko quyét định, mơ hồ
  51. indezent
    khiếm hã, bất lịch sự
  52. indifferent
    dửng dưng, hờ hững, thản nhiên, thờ ơ, ko quan tâm
  53. indignieren
    gây phẫn nộ, làm cho công phẫn
  54. Indikation
    sự mách bảo, chỉ bảo, hướng dẫn
  55. r indikator
    chất chỉ thị
  56. indiskret
    ko kín đáo, tò mò, tọc mạch, 
  57. indiskutabel
    ko thể bàn cĩa
  58. indisponibel
    ko thể sử dụng, đang bận
  59. indisponiert
    khó chịu ktrong ng, 
  60. indisputabel
    ko thể tranh giành
  61. indiszipliniert
    vô kỷ luật
  62. s Indiz
    dầu hiệu, bằng chứng, chứng cớ
  63. indizieren
    chỉ, trỏ, cho biêt, chỉ định
  64. indulgent
    khoan hồng, khoan dung
  65. induzieren
    xúi giục, dẫn dụ, quy nạp
  66. inegal
    ko bằng nhau, ko đều nhau
  67. ineinanderfügen
    lồng vào nhau
  68. inert
    ko cử động, ì ra, trơ trơ ra
  69. inexitent
    ko có, ko tồn tại 
  70. infallibel
    o thể lầm lẫn
  71. infam
    nhục nhã, ô nhục
  72. infantil
    thuộc về trẻ con, ngây thơ
  73. infektiös
    bị lây, bị truyền nhiêm
  74. inferior
    thua sút, kém, dưới
  75. infertil
    ko sinh sản, ko sinh nở
  76. infiltrieren
    thấm vào
  77. infinitesimal
  78. cực nhỏ
  79. infizieren
    truyền bệnh
  80. inflammabel
    dễ bắt lửa
  81. e Influenz
    sự ảnh hưởng
  82. e Inflorenze
    sự trổ hoa
  83. r Informand
     ng đc báo tin
  84. r Informant
     ng báo tin
  85. e Infusion
     sự chích, tiêm
  86. ingeniös
    khéo léo, tài tình
  87. r Ingrimm
    sự nóng, tức ngầm
  88. ingrimmig
    hay giận, dễ giận
  89. inhaltsschwer
    quan trọng, đầy ý nghĩa, sâu xa
  90. inhärent
    vốn sẵn có
  91. inhômgen
    ko đồng đều, ko đồng tình
  92. inhuman
     vô nhận đạo
  93. Initiator
    ng  mới học, ng học vỡ lòng, ng khởi xướng
  94. initiieren
    truyền cho, truyền thụ
  95. e Injektion
    sự chích thuốc
  96. injuriieren
    chửi rủa, chửi mắng
  97. s Inkasso
    sự thu ngân
  98. inklinieren
    nghiêng ngã, cúi tới, với tới
  99. inkognito
    ngấm ngầm, lén lút
  100. inkohärent
    rời rạc, ko liên tục
  101. inkomparapel
    ko thể so sánh, ko thể so bì, vô song
  102. inkongruent
    ko thích đáng
  103. inkonsequent
    ko hợp lý, mâu thuẫn
  104. inkonsistent
    lỏng lẻo, quờ quạc, ko mach lạc
  105. inkonstant
    hay thay đổi
  106. inkonvertibel
    ko thể dổ ra thứ khác
  107. inkorporieren
    trọn, hoà nhập vào, sát nhập vào
  108. inkriminieren
    buộc tội, lên án
  109. inkurabel
    ko thể chữa khỏi
  110. inliegend
    trong đây,
  111. inmemoriam
    để tưởng niệm
  112. innewerden
    nhận thấy, xét thấy, nghe, biết, hiểu
  113. inofffensiv
    vô hại, ko có hại
  114. inokulieren
    tiêm chủng
  115. in puncto
    về phương diện

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview