9/8

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
229663
Filename:
9/8
Updated:
2013-08-11 02:18:12
Tags:

Folders:

Description:
9/8
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. rebuke
    khiển trách, quở mắng
  2. aversion
    ác cảm, không thích
  3. evince
    trình bày, chứng tỏ
  4. vogue
    mốt, thời trang
  5. jettison
    loại bỏ, vứt khỏi
  6. inevitable
    ko tránh khỏi
  7. lucrative
    sinh lời
  8. tussle
    ẩu đả, đánh nhau
  9. intrinsic
    thực chất, thuộc bản chất
  10. acute
    sắc bén, tinh tường
  11. gist
    chủ điểm, thực chất
  12. transient
    thoáng qua, yểu
  13. terse
    súc tích, ngắn gọn
  14. cogent
    có sức thuyết phục, vững chắc
  15. pinnacle
    đỉnh, chóp, nhọn
  16. array
    sắp đặt theo thứ tự, dàn quân
  17. obscure
    mù mờ, tối nghĩa
  18. ardent
    nhiệt tình, nồng nhiệt
  19. culminate
    lên đến tột đỉnh
  20. constrict
    siết chặt, giới hạn, nén
  21. bereft
    mất, bị tc đoạt
  22. falter
    khập khiễng, loạng choạng
  23. exultation
    hân hoan
  24. vitriolic
    châm chọc, chua cay
  25. invective
    lời công kích, chửi rủa thậm tệ
  26. besmirch
    bôi bẩn, bôi nhọ
  27. voluminous
    nhiều, đồ sộ
  28. retrospect
    nhìn lại, xem xét lại

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview