10/8

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
229707
Filename:
10/8
Updated:
2013-08-11 14:12:07
Tags:
10
Folders:

Description:
10/8
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. egotist
    ng tự đại
  2. humility
    khiêm nhường, khiêm tốn
  3. pungent
    châm chích, độc địa, chua cay
  4. inveterate
    ăn sâu, bám rễ, lâu năm
  5. adamant
    khiên quyết, sắt đá
  6. bedlam
    hỗn loạn, lộn xộn
  7. cacophony
    chói tai, chướng tai
  8. exploit
    khai thác, bóc lột tận cùng
  9. propinquity
    sự gần gũi, quan hệ họ hàng
  10. disgruntled
    cáu kỉnh, càu nhàu
  11. infallible
    ko thể sai
  12. panacea
    thuốc chữa bách bệnh
  13. eradicate
    xóa bỏ, tiệt trừ
  14. impede
    ngăn chặn, cản trở
  15. sedate
    yên tĩnh, bình thản
  16. equanimity
    sự điềm tĩnh
  17. compatible
    tương hợp
  18. serenity
    sự trầm lặng, thanh bình, thanh thản
  19. revere
    tôn kính
  20. irrational
    phi lý, ko hợp lý
  21. insatiable
    ko thể thỏa mãn
  22. nadir
    điểm thấp nhất, lúc tệ nhất
  23. moribund
    hấp hối, gần kề cái chết
  24. lithe
    uyển chuyển, duyên dáng
  25. obese
    béo phì
  26. adherent
    gắn bó trung thành
  27. bliss
    phúc lành
  28. pathetic
    bi ai, lâm li

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview