Wörterbuch L 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
229779
Filename:
Wörterbuch L 1
Updated:
2013-08-12 14:16:04
Tags:
từ
Folders:

Description:
điển
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. labbrig
    mềm nhão, bệu
  2. labbern
    treo lỏng lẻo hay chùng
  3. e Labe
    sự giải lao, sự nghỉ ngời
  4. laben
    làm cho tươi tốt,giải lao
  5. labend
    làm cho mát, giải khát
  6. r Labetrunk
    đồ uống giải lao
  7. labil
    ko ổn, ko bền vững
  8. lachhaft
    lố bịch, lố lăng
  9. r Lachkrampf
    trận cười sặc sụa
  10. e Lachsalve
    sự phá lên cười
  11. lachsfarben
    màu hồng đào
  12. laden
    chất lên, xếp lên
  13. r Ladenhüter
    hàng ế
  14. r Ladenschluss
    giờ đóng cửa tiệm
  15. r Laffe
    ng quá đỏm dáng
  16. s Lagerhaus
    nhà kho
  17. r Lagerist
    ng giữ kho
  18. lahmen
    đi cà nhắc, thọt
  19. lähmen
    làm bại liệt
  20. e Lahmlegeung
    sự dình trệ, sự làm tee liệt
  21. r Laich
    sự đẻ trưungs, trứng cá
  22. r Laie
    ng thông thạo chuyên môn
  23. laienhaft
    ko thạo, ko nhà nghề
  24. r Lakai
    ng hầu, gia nhân
  25. e Lake
    nc mắm, nc muối để ươups
  26. lakonisch
    giản lược, vắn tắt
  27. e Lakritze
    cam thảo
  28. laktieren
    sinh sữa, tạo sữa
  29. lallen
    nói ngọng, nói ko rõ ràng
  30. e Lamelle
    miếng mỏng, lá mỏng
  31. lamentabel
    đáng thương, đáng tội nghiệp
  32. e Lamentation
    lời than vãn
  33. lamentieren
    than vãn
  34. s Lametta
    giấy kim tuyến bạc
  35. laminar
    thành lớp
  36. lancieren
    ném, liệng phóng
  37. landeinwärts
    sâu vào trong đất liền
  38. e Landeshoheit
    chủ quyền của một nuoc
  39. landläufig
    biết, thạo về một xứ
  40. langatmig
    rất tỉ mỉ, tường tân
  41. r Langfinger
    tên trộm vặt
  42. langleibig
    sông thọ
  43. e Langmut
    sự kiên nhẫn
  44. langmütig
    kiên nhẫn, nhẫn nại
  45. e Lanze
    gọn giao
  46. e Lanzette
    dao mổ, dao rach
  47. lapidar
    nặng nề, gọn gàng, giản lược
  48. e Lappalie
    chuyện vô lối, việc tầm pháp, vật nhỏ
  49. läppisch
    ngây ngô, ngu ngôca
  50. r Lapsus
    sự nhầm lẫn
  51. s Larifari
    lời, việc dại dột
  52. lärmend
    ồn ào, huyên náo
  53. r Larynx
    họng, thanh quản
  54. lasch
    lỏng, chùn, yếu ớt, như nhược
  55. lasieren
    làm láng, inlangs
  56. e Läsion
    vết thương, chỗ lở
  57. lass adj
    yếu, mệt, ko có sức, cẩu thả
  58. lässig
     dửng dưng, hững hờ, thờ ơ
  59. lässlich
     có thể bỏ qua
  60. s Lasso
    dây thòng lọng
  61. e Last
    hàng hoá chuyển vận
  62. lasten
    đè nằng, 
  63. r laster
    thói xấu
  64. lasterhaft
    có thói xấu, tật xấu, hư hỏng, đồi bại
  65. e Lasterhaftigkeit
    sụe hư hỏng, đồi bại, truỵ lạc
  66. s Lasterleben
    nếp sống phóng đãng
  67. lasiv
    khiêu dâm, dâm dật
  68. leteral
    ở bên cạnh, oẻ chung quanh
  69. latschen
    kéo lê lết
  70. e Latte
    thanh gỗ nhỏ, ng gầy ốm
  71. r Latz
    yếm dãi của trẻ con
  72. r Lauch
    tỏi tây
  73. lauerrn
    rình, núp, mai phục, sốt ruột chờ đợi
  74. e Laufbahn
    đg chạy đua
  75. r laufbursche
    đứa trẻ dùng để sai vặt
  76. laufend
    luôn luôn, liên tục
  77. launenhaft
    thất thường, có cơn
  78. launig
    vui thú, thú vị
  79. e Laus
    giống chấy rận
  80. r Lausbub
     nhãi ranh
  81. lausig
    nghèo nàn, khó chịu, ko vừa ý
  82. lauter
    trong, tinh, tinh khiết, thânhf thật, lương thiện
  83. lauter
    rất nhiều, chỉ có, ko có j ngoài
  84. lautstark
    rất ồn ào
  85. e Lawa
    dung nham,
  86. e Lawine
    tuyyet lở
  87. lax
    lỏng lẻo, hững hờ, thờ ơ
  88. laxieren
    tẩy, xổ
  89. e Lazeration
    sự xé bỏ, xé huỷ
  90. e Lazerte
    con thằn lằn
  91. s Lebehoch
    sư hoan hô, tung hô, sư nâng ly
  92. r Lebensabend
    tuổi già, lúc xế chiều
  93. lebensjahend
    lạc quan, hài lòng với sự sống của mình
  94. lebensklug
    rành đời
  95. lebensmüde
    chán đời
  96. leblos
    chết
  97. leck adj
    ko kín, bị rỉ
  98. s Leck
    chỗ bị rỉ, ko kín, bị rò
  99. r Leckerbissen
    đồ ăn ngon, miếng hay của ngon
  100. ledern
    lau bằng miếng da, đánh, đập 1 trận
  101. leger
    ko gò bó, nhẹ nhàng, thoải mái
  102. e Lehne
    tấm dựa lưng
  103. e Leibwäsche
    đồ lót
  104. leichenblass
    rất tái, xanh mét
  105. leichenhalle
    nhà xác
  106. e Leichenöffnung
    sự mổ tử thi để khám nghiệm
  107. leichtblütig
    vui tươi, sống động
  108. leicht entzündlich
    dễ cháy, 
  109. leichtfüßig
    khờ khạo, dại dột
  110. leichtherzig
    vui tươi
  111. leichtsinnig
    khờ khạo
  112. leidig
    làm bực mình, khó chịu
  113. leidtragend
    để tang
  114. r Leim
    keo, hồ dán
  115. leimen
    dán, gắn
  116. e Leinwand
    vải gai
  117. r Leisetreter
    ng nahm hiểm
  118. r Leist
    nẹp gỗ
  119. r Leitartikel
    bài bình luận

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview