Wörterbuch M 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
229784
Filename:
Wörterbuch M 1
Updated:
2013-08-12 15:30:23
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. e Machart
    cách làm, cách chế tạo
  2. s Machtwort
    lời nói cương quyết
  3. macklich
    êm, dịu
  4. magazinieren
    tồn kho, dự trữ
  5. r Magenschluss
    sự chấm dứt bữa ăn
  6. e Magenverstimmung
    chứng ăn ko tiêu
  7. r Magnetiseur
    nhà thôi miên
  8. mähen
    cắt bằng lưỡi hái
  9. mahlen
    xay, tán, nghiền
  10. e Mähne
    cái bờm của loài thú, tóc đuôi dài
  11. makaber
    ma quỷ, ghê rợn, kinh sợ
  12. makadamisieren
    tráng nhựa, trải nhự
  13. r Makel
    vết nhơ, vế ố, điều ô nhục
  14. mäkelig
    hay cằn nhăn, khó tính
  15. makeln
    làm ng môi giới
  16. mäkeln
    càu nhàu, sinh sự
  17. s Malheur
    vận rủi, tai nạn
  18. maligne adj
    hai, xâus, hiểm đọc
  19. maliziös
    ác ý
  20. r Malstrom
    dòng nc xoáy
  21. malträtiêren
    bạc đãi, ngược đãi
  22. r Mammon
    tiền của, sự giàu có
  23. r Mammondiener
    kẻ chỉ phục vụ đồng tiền
  24. mampfen
    nhai ngồm ngoàm, nhai đầy mồm
  25. mancherlei
    khác nhau, ko giống nhau
  26. s Mandat
    sự uỷ quyền
  27. mandatieren
    uỷ quyền, uỷ nhiệm
  28. Manen
    vong hồn, vong linh
  29. mangelfrei
    ko thiếu sót
  30. e Manie
    sự mê man, sự nghiện
  31. e Manier
    thói quen, tập quán, kiểu thức
  32. manieriert
    kiểu cách, o tự nhiên, cầu kỳ
  33. manierlich
    lịch sự, lễ phép
  34. manifest
    rõ ràng, hiển nhiên
  35. manifestieren
    bày tỏ, bộc lộ, phát biểu
  36. e Maniküre
    sự săn sóc bàn tay, nhất là móng tay
  37. manisch
    kỳ cục, kỳ dị
  38. s Manko
    sự thiết, ko đủ
  39. e Mannbarkeit
    tính đàn ông, nam tính
  40. s Manesalter
    tuổi cập kê
  41. mannhaft
    can đảm, hiên ngang và cương quyết
  42. e Mannheit
    nam tính
  43. mannigfach
    khác nhau, thay đổi, đa tạp
  44. s Mannweib
    đàn bà tướng tá đàn ônng
  45. s manöver
    cuộc diễn tập quân sự
  46. manöviêren
    thao diễn, hành binh
  47. e Manschette
    cổ tay áo
  48. e Marge
    mức chênh lệch giữ giá vốn và giá bán
  49. e Marine
    hải quân, nghề đi biển
  50. marinenblau
    màu xanh nuoc biển
  51. marinieren
    ướp nươc mắm, ướp muối
  52. maritim
    ở gần biển
  53. markant
    đáng chú ý, đáng ghi, đặc biệt, nổi bật
  54. markig
    cương quyết, đầy nghị lực
  55. markten
    trả giá, mặc cả
  56. marode
    mệt lả, mệt đừ
  57. e Marotte
    tật chướng, sự ngông cuồng, 
  58. r Marschall
    nguyên soái
  59. e Marter
    sự tra tấn
  60. martern
    tra tấn, làm đau đớn, hành hạ, dày vò
  61. martialisch
    hiếu chiến
  62. e Masche
    mắt lưới, sự mưu mẹo, mánh khoé
  63. Masern Pl
    bênh sởi
  64. s Maskottchen
    bùa hộ mạng
  65. massakrieren
    tàn sát, càn quét
  66. massenhaft
    vô số, rất nhiều
  67. maßgebend
    có tính cách quyết định
  68. massig
    vô số
  69. mäßig
    ôn hoà, điều độ, vừa phải
  70. massiv
    thành khối đặc, to , dày, nặng nề
  71. maßstabgerecht
    theo đúng tỷ lệ
  72. maßvoll
    dè dặt
  73. mästern
    vỗ béo
  74. s Mastfutter
    đồ ăn nuôi thúc gà vịt
  75. mastig
    đúng kich thước
  76. e Mastkur
    sự điều trị cho lên ký
  77. masturbieren
    thủ dâm
  78. e Mätrese
    tình nhân
  79. r Matrose
    lính thuỷ
  80. matsch
    thối, hư hỏng, tiêu tùng suy nhược, kiệt quệ
  81. matschig
    lấm bẩn, dính bùn dơ
  82. matt
    yếu, mệt, kiệt sưc, ko bóng
  83. e Matte
    cái chiếu
  84. s Mätzchen
    sự nhõng nhẽo, nũng nịu
  85. mau
    uể oả, ẻo lả, yếu ớt
  86. maulen
    bĩu môi, hậm hực, càu nhàu
  87. maulfaul
    ít nói
  88. r Maulheld
    kẻ khoác lác, anh hùng rơm
  89. e Maulschelle
    cái bạt tai
  90. mausern
    ăn cắp
  91. sich mausern
    thay lông
  92. mausetot
    chết cứng đơ
  93. mazerieren
    ngâm, dầm, hành xác
  94. meditativ
    mang vẻ, suy tư, suy ngẫm
  95. meilenweit
    xa vạn dặm
  96. r Meineid
    sự bội thề
  97. meinethalben
    về phần tôi
  98. r Meißel
    cái đục
  99. meißeln
    đục, tạc, chạm
  100. meisterhaft
    thành thạo, tinh thông
  101. s Meiserstück
    kỳ công, tuyệt tác
  102. meistgebräuchlich
    thường dùng
  103. meisthin
    rất thường, hầu như
  104. e Melange
    sự pha trộn
  105. e Melasse
    mật
  106. melieren
    pha trộn
  107. melioriern
    sửa chữa
  108. melken
    vắt sữa
  109. melodiös
    êm ái, du dưa
  110. e Memme
    ng hèn nhát
  111. memmenhaft
    hèn nhát, 
  112. Memoiren Pl
    ký sự, hồi ký
  113. mengen
    pha, trộn, pha lẫn
  114. s Mengsel
    sự pha trộn, hỗn hợp

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview