13/8

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
229910
Filename:
13/8
Updated:
2013-08-13 14:36:14
Tags:
13
Folders:

Description:
13/8
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. exhort
    hô hào, cổ vũ
  2. apathy
    indifference
  3. fracas
    cãi lộn
  4. inebriated
    ngộ độc, say
  5. adversary
    đối phương, đối thủ
  6. indolent
    sự lười biếng, uể oải
  7. gusto
    sự thú vị, khoái chí
  8. platitude
    sự nhàm chán, vặt vãnh
  9. pique
    gây tò mò, khêu gợi
  10. dilettante
    one who has great interest, but little knowledge
  11. atypical
    ko thuộc loại nào
  12. nondescript
    khó phân biệt, ko rõ nét
  13. wane
    khuyết dần, giảm dần
  14. idyllic
    bình dị, thanh bình
  15. galvanize
    khích động, kích hoạt
  16. encumbrance
    gánh nặng, bất lợi
  17. gaudy
    lòe loẹt
  18. condescend
    hạ mình, chiếu cố
  19. candor
    bộc trực, thật thà
  20. mortify
    làm nhục, hoại tử
  21. jocose
    đùa bỡn
  22. malign
    phỉ báng, vu khống
  23. omnipotent
    quyền lực toàn năng
  24. zenith
    đỉnh, thiên đỉnh
  25. fledgling
    non nớt, ít kinh nghiệm
  26. peremptory
    cưỡng bách, hống hách
  27. precedent
    tiền lệ
  28. wheedle
    dụ dỗ, phỉnh phờ
  29. rustic
    mộc mạc, chất phác
  30. jubilant
    hân hoan, hồ hởi
  31. decorum
    chỉnh tề

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview