Wörterbuch Q

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
230358
Filename:
Wörterbuch Q
Updated:
2013-08-18 12:24:14
Tags:
tu
Folders:

Description:
điển
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. quabbelig
    mềm nhũn, nhão
  2. quabbeln
    rung chuyển, ngả nghiêng qua lại 1 cách chòng chành, sóng sánh
  3. quạckeln
    nói nhiều, hay nói, ba hoa
  4. r Quacksalber
    thầy lang băm
  5. quacksalbern
    chữa trị bệnh nhân như lang băm
  6. e Quaddel
    chỗ sưng, ngứa vì bị côn trùng chích
  7. r Quader
    đá khối
  8. r Quadratschädel
    cái đầu to và méo mó
  9. quaken
    kêu ồm ộp, la lôi om sòm
  10. quäken
    kêu, khóc oe oe
  11. quälẻisch
    làm phiền, quấy rầy
  12. e Qualitätsware
    hàng hoá tốt, có chất lượng
  13. e Qualle
    con sứa
  14. quallig
    mềm, dẻo và nhớ như sứa
  15. qualmen
    tuôn khói, nhả khói, 
  16. qualmig
    đầy khói, khói mù mịt
  17. quarkig
    mềm nhão như phô mai
  18. e Quarre
    đứa trẻ hay khóc la, ng đàn bà hay la lối om sòm
  19. quarrig
    thường hay la lối
  20. r Quarz
    thạch anh
  21. quasen
    ăn tiệc
  22. r Quast
    chùm lông, bụi nhỏ
  23. quasseln
    nói ko ngừng, nói nhiều
  24. e Quasselstrippe
    ng nói chuyện dông dài
  25. quecksilberhaltig
    có chứa thuỷ ngân
  26. quecksilberig
    bất ổn, giẫ giụa
  27. quellen
    tuôn ra, 
  28. e Quellung
    sự phình phồng, trương ra
  29. r Quendel
    loại rau mùi thơm để làm gia vị hoặc lá thuố
  30. e Quengelei
    sự than vãn, kêu ca
  31. quengelig
    than vãnm kêu ca
  32. querdurch
    ngang qua chính giữa
  33. quergehen
    gặp điều xui vẻo, xúi quẩy
  34. quer gestreift
    có sọc ngang
  35. r Querkopf
    ng kỳ quái, ng cứng đầu
  36. quer schließen
    quấy rầy ai
  37. s Querschreiben
    sự chấp thuận
  38. r Quertreiber
    kẻ thường xuyên phá rối ng kahcs
  39. querübẻ
    phí đối diện bên kia
  40. e Quese
    chỗ bị phồng da
  41. quesen
    than vãn, rên rỉ
  42. quesig
    hay than vãn
  43. e Quetsche
    báo chí, may nén, máy ép
  44. QUetsche sein
    trong thế kẹt hay trong hoàn cảnh khó khăn
  45. e Quetschung
  46. veets bầm, vết thương nát thit, 
  47. quick
    tỉnh táo. vui vẻ, lanh lợi
  48. quicklebendig
    rất tỉnh táo, rất lanh lợi
  49. quieken, quieksen
    kêu cao giọng và the thé
  50. quietschen
    kêu cót két
  51. quietschfidel
    vui tươi, vui vẻ
  52. quinkelieren
    rung rung giọng
  53. quirlen
    quay, đánh kem trứng
  54. quirlig
    táy máy, hiếu động
  55. quitt
    hoàn toàn tự do, ko còn liên hệ với ai
  56. quotisieren
    định phần tiền đóng góp, đóng tiền

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview