Wörterbuch R 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
230366
Filename:
Wörterbuch R 1
Updated:
2013-08-18 12:55:05
Tags:
từ
Folders:

Description:
điển
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. e Rabatte
    luống đất men đường
  2. r Rabatz
    sự đổ vỡ tệ hại, xấu xa
  3. r Rabe
    con quạ
  4. Rabeneltern
    cha mẹ ko lo lắng hay chăm sóc j tới con cái
  5. rabenschwarz
    đen thẫm
  6. rabiat
    giận dữ, hung tợn
  7. r Rabulist
    ng thích kiện cáo, ng hay kiện cáo
  8. r Rachedurst
    sự khát khao trả thù
  9. rachgierig
    ưa báo thù
  10. r Racker
    trẻ ranh
  11. r Radau
    tiếng ồn ào, huyên náo
  12. r Radaumacher
    kẻ hay làm om sòm
  13. radebrechen
    nói sai, nói tồi 1 thứ tiếng
  14. r Rädelsführer
    ng xúi giục, kẻ xúi bẩy
  15. e Radfelge
    vành xe
  16. radiär
    toả tia phóng xạ
  17. e Radierung
    thuật chạm, khắc hình
  18. raffeln
    mài. nạo. cạo
  19. raffen
    thu nhặt, vơ vét
  20. e Raffgier
    tính tham lam
  21. raffinieren
    tinh chế
  22. e Raffiniertheit
    sự tinh, tế nhị, sâu sắc
  23. r Raffke
    ng tham lam, ng mới giàu
  24. r Raffzahne
    răng nanh, của thú vật
  25. e Rage
    sự nổi giận, nổi khùng
  26. ragen
    vươn cao lên
  27. rahmen
    đóng khung
  28. rahn
    mảnh khảnh, gầy còm
  29. rainen
    định danh giới
  30. Raison
    lý trí, lẽ phải
  31. rammdösig
    choáng váng
  32. e Ramme
    búa đạp
  33. e Rammel
    ng thô lỗ
  34. e Rammelei
     sự chen lấn
  35. rammeln
    xô dẩy, chen lấn
  36. rammen
    đụng phải, va chạm phải
  37. ramponieren
    làm tổn hại
  38. r Ramsch
    hàng hoá xấu, thừa
  39. ramschen
     mua với giá rẻ mạt
  40. r Randal
    tiếng om sòm
  41. randalieren
    làm mất trật tự, om sòm, ầm ĩ
  42. e Randbemerkung
    lời phụ trú
  43. e Randfigur
    nhân vật phụ
  44. s Randgebiet
    vùng ngoại biên, ngoại ô
  45. e Range
    trẻ con lêu lổng, mất dạy
  46. rangieren
    điều chỉnh xe trong ga, có đắng cấp
  47. e Rangordnung
    thứ vị
  48. rank
    cao thon, dong dỏng cao
  49. e Ränke
     mưu mô, âm mưu
  50. ranken
    leo, bám vào,
  51. s Rankengewächs
    cây leo
  52. r Ränkeschmied
    ng âm mưu
  53. ranklotzen
    làm việc gắng sức, với nỗ lực
  54. rankriegen
    buộc ai đến đó
  55. r Ranzen
    túi đựng dụng cụ
  56. ranzig
    ko con tươi, cũ, hư
  57. e Ranzion
    tiền chuộc 
  58. ranzionieren
    mua, chuộc tự do
  59. e Rappe
  60. ngựa ô, ngựa đenlays
  61. r Rappel
    sự  nổi cơn điên
  62. rappelig
    chướng, khùng
  63. rappelköpfig
    khùng, gàn
  64. r Raptus
    cơn thinhj nộ
  65. rar
    ít, hiếm có
  66. râsant
    là là, lớt sát, rất nhanh, mãnh liệt
  67. rascheln
    kêu loạt soạt, kêu lệt đẹt
  68. rasen
    nổi giận, nổi khùng
  69. rasend
    rất cuồng nhiệt, rất mạnh mẹ
  70. r Rasenmäher
    máy cắt cỏ
  71. e Raserei
    sự giận giữ, dữ tợn
  72. rasig
    lót cỏ, phủ bởi cỏ
  73. Räson
    lý trí, lẽ phải
  74. räsonieren
    la mắng, quát tháo
  75. s Räsonnement
    sự phê bình, đánh gia hợp lý hay hợp lẽ
  76. e Raspel
    cái mài, cái nạo, bào
  77. raspeln
    cạo, nạo, màu
  78. raß
    cay, gắt
  79. rasseln
    kêu lạch cạc, leng keng
  80. e Rast
    nghỉ ngơi
  81. s Rastel
    song sắt, hàng rào sắt
  82. rastlos
    ko ngừng nghỉ
  83. r Rastplatz
    chỗ để nghỉ ngơi
  84. ratenweise
    bằng cách trả góp
  85. ratifizieren
    phê chuẩn
  86. Ration
    khẩu phần ăn
  87. rationell
    hợp lý
  88. rationieren
    chia khẩu phần ănh
  89. rätlich
    vừa lúc, hợp thời
  90. ratlos
    lúng túng, bối rối
  91. râtsam
    thích hợp tiện lợi
  92. e Ratsche
    ng đàn bà lẻo mép
  93. ratschlagen
    cùng nhau suy nghĩ
  94. r Ratschluss
    sắc lệnh, chiếu chỉ
  95. rätseln
    đoán, phỏng đoán
  96. ratzekahl
    hoàn toàn, triệt để
  97. r Raubfisch
    cá ăn thịt
  98. e Raubgier
    tính tham lam
  99. r Rauchfaß
    ông thông khói
  100. rauchlos
    cháy ko bốc khói
  101. r Rauchmelder
    thiết bí báo động khi có khoiq
  102. räudig
    sần sùi.
  103. r Raufbold
    ng thích gây lộn
  104. r Raufe
    máng cỏ
  105. raufen
    nhổ, bứt
  106. rauflustig
    thích đánh lộn
  107. r Rauhbauz
    ng thôi lỗ
  108. rauhbauzig
    thô lỗ, lỗ mãng
  109. rauhbeinig
    cục mich, quê mùa
  110. raủhhaarig
    bờm sờm, bù xù
  111. e Raumfahrt
    chuyến du hành vào ko gian
  112. raunen
    nói thật khẽ, xì xầm
  113. rauzen
    càu nhàu, căn nhằn
  114. rauschen
     kêu róc rách, kêu rì rào
  115. sich räuspern
    đằng hắng, 

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview