Wörterbuch R 4

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
230383
Filename:
Wörterbuch R 4
Updated:
2013-08-18 15:39:57
Tags:
từ
Folders:

Description:
điển
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. r Rückstand
    tiền còn thiều, tiền chưa trả nở, sự lạc hậu
  2. e Rückvergütung
    sự trả lại, hoàn lại
  3. e Rückwand
    bức tường sau
  4. r Rückwanderer
    ng hồi hương
  5. rüde
    nhám, xù xì, chưa mài, còn thô, độc ác, tàn bạo
  6. s Rudel
    bầy, đàn, lũ
  7. rudelweise
    cả đàn, cả bầy
  8. s Rudiment
    cặn bã, phần còn lại, miếng vỏ
  9. e Rüge
    sự quở trách, trách móc
  10. rügen
    trách móc, khiển trách
  11. rügenswert
    đáng quửo trách
  12. r Ruhestand
    sự về hưu, hưu trí
  13. ruhmreich
    vẻ vang, vinh quang
  14. e Ruhr
    bệnh lỵ
  15. rührig
    hoạt động, sinh động
  16. ruhrkrank
    bị mắc bệnh kiết lỵ
  17. rührselig
    có tình cảm, hay xúc động
  18. ruinös
    tai hại, phá hại
  19. rummeln
    làm ồn ào, huyên náo
  20. r Rummelplatz
    hội chợ
  21. rumoren
    ồn ào, làm huyên náo
  22. rümpfen
    nhăn mặt tỏ ý coi khinh
  23. s Rumpfsteak
    thịt bò mông
  24. r Rundblick
    cái nhìn xung quanh
  25. r Rundgang
    sự đi vòng, đi tuần
  26. rundheraus
    cởi mở, thẳng thắn
  27. rundherum
    ở xung quanh, ở lân cận
  28. rundlich
    có hình tròn, tròn tria, mập mạp
  29. e Rundschau
    sự xem qua
  30. rudum
    xung quanh, mọi phía
  31. rundweg
    ngay thẳng, thẳng thắn
  32. e Runge
    nấc thang
  33. r Runks
    ng cục cằn, thô lỗ
  34. runksen
    cư xử thô lỗ
  35. runzelig
    nhăn, nhăn nheo
  36. sich runzeln
    nhăn
  37. r Rüpel
    ng cục cằn
  38. rüppelhaft
     thô lỗ, cục cằn
  39. rupfen
    giât, xé, kéo rách, bứt nhổ
  40. e Ruppigkeit
    tính thoo tục
  41. r Ruppsack
    con ng thô lỗ
  42. rủral
    thuộc về nông thôn
  43. ruschelig
    cẩu thả, bừa bãi
  44. rußfarben
    đen như nhọ nồi
  45. rüsten
    sửa soạn, chuẩn bị
  46. rüstig
    khỏe mạnh, cường tráng
  47. e Rüstzeit
    giờ nghỉ
  48. rutschig
    trơn, dễ trượt
  49. rütteln
    sàng, lắc, rung, lay mạnh

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview