Wörterbuch S 1

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
230481
Filename:
Wörterbuch S 1
Updated:
2013-08-19 16:00:22
Tags:
từ
Folders:

Description:
điển
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. r Sabber
    nước bọt, nước dãi chảy
  2. s Sabberlätzchen
    yếm dãi của trẻ con đeo ở cổ
  3. sabbern
    chảy nước miếng, chảy nước bọt
  4. Säbelbeine Pl
    chân cong, chân vòng kiềng
  5. s Säbelgerassel
    sự đe doạ bằng vũ lực 
  6. r Säbelhieb
    nhát gươm
  7. säbeln
    cắt ko khéo léo
  8. e Sabotage
    mưu đồ phá hoại
  9. r Sabotageakt
    hành động phá hoại
  10. r Saboteur
    kẻ phá hoại
  11. sabotieren
    phá hoại
  12. e Sachanlage
    vốn bất động sản của 1 hãng
  13. r Sachbearbeiter
    công chức hay nhân viên chuến môn
  14. e Sachbeschädigung
    tổn hại vật chatats
  15. s Sachbuch
    sách chuyên môn
  16. sachdienlich
    thích đáng, có ích lợi
  17. e Sacheinlage
    phần góp hay phần hùn bằng hiện vật
  18. e Sachfrage
    câu hỏi về vấn đề chuyên môn
  19. s Sachgebiet
    môn học, khoa học, lĩnh vực chuyên môn
  20. sachgemäß
    1 cách hợp lý, thích đáng
  21. e Sachkenntnis
    sự hiểu biết, thông hiểu về 1 lĩnh vực
  22. sachkundig
    thành thạo, thông thạo
  23. e Sachlage
    tình hình, tình thế
  24. sachlich
    thực tế, cụ thể, khách quan, công bằng
  25. sacht, sachte adv
    1 cách nhẹ nhàng, dịu dàng
  26. r Sachverständige
    giám định viên
  27. r Sachwalter
    ng lo chuyện di sản, viên quảy lý
  28. s Sachwörterbuch
    tu điển chuyên ngành
  29. r Sackbahnhof
    ga cuối
  30. r Säckel
    cái túi nhỏ, bao nhỏ
  31. r Säckelmeister
    ng thủ quỹ
  32. säckeln
    đổ vào túi
  33. sacken
    cho vào bao
  34. sackgrob
    rất đầy, rất thô
  35. s Sackleinen
    vải bố
  36. sackweise
    đc gói vào bao
  37. r Sadismus
    tính bạo dâm
  38. sadistisch
    bạo dâm
  39. r Safe
    tủ sắt, két sắt
  40. r Safran
    cây nghệ
  41. saften
    ép thành nước cốt, khoa trương, nói ba hoa
  42. Sägespäne Pl
    mạt cưa
  43. r Sakralbau
    nhà thờ, thánh đường
  44. s Sakrifizium
    sự hy sinh, vật hiến tế
  45. sakrilegisch
    phạm thánh
  46. sakrisch
    bị nguyền rủa
  47. sakrosankt
    thiêng liêng
  48. säkular
    mỗi thế kỷ, kéo dài cả thế kỷ
  49. säkularisieren
    thế tục hoá
  50. s Säkulum
    thế kỷ
  51. r Salamander
    con kỳ nhôn
  52. s Salär
    tiền công
  53. salarieren
    trả lương, trả công
  54. r Salbader
    ng nói dai, ng hay lải nhai
  55. salbadern
    nói lui, nói tới, nói lải nhải
  56. salben
    bôi, xức, thoa thuốc mỡ, xức dầu thánh
  57. salbungsvoll
    thành tâm, nghiêm trang long trọng
  58. saldieren
    trả tất, trả hết,kết toán
  59. r Saldo
    dư số
  60. r Salon
    phòng khách
  61. r Salonlöwe
    ng rất thượng lưu
  62. salopp
    ko chăm sóc xốc xếch
  63. saluber
    tốt lành
  64. e Salve
    loạt súng, loạt, tràng
  65. s Salzbergwerkd
    mỏ muối
  66. s Salzfass
    lọ muoois để trên bàn ăn
  67. salzlos
    ko có muối
  68. sämig
    sệt, dính nhau
  69. r Sämling
    cây non
  70. r Sammelband
    sưu tập
  71. s Sammelbecken
    thùng chứa chât lỏng
  72. e Sammelbüsche
    hộp quyên tiền
  73. s Sammellager
    trại tập trung
  74. samtartig
    mịn, mướt như nhung
  75. samten
    bằng nhung
  76. samtglänzend
    min như nhung
  77. samtig
    min, mượt như nhung
  78. samtweich
    mịn, mượt như nhung
  79. sandartig
    nhỏ như hạt cát
  80. e Sankbank
    cồn cát
  81. e Sänfte
    cái kiệu
  82. r Sängerwettstreit
    cuộc thi đua về ca hát
  83. sanguinisch
    vui tươi, náo nhiệt
  84. sanieren
    làm cho sạch, tẩy uế
  85. sanität
    thuộc về vệ sinh hoặc về y tế
  86. e Sanität
    tình trạng sức khoẻ, xe cúu thương
  87. s Sanitätauto
    xe cứu thương
  88. e Sanktion
    sự phê chuẩn, sự trưng phạt
  89. e Sardine
    cá mòi, cá tríh
  90. r Sarg
    hòm, quan tài
  91. satinieren
    làm cho láng mịn, 
  92. e Satire
    chuện trào phúng, lời châm biếm
  93. satirisch
    trào phúng, châm biếm
  94. sattblau
    xanh đậm
  95. r Sattel
    cái yên ngựa, cái yên ở trên lưng thú vật
  96. sattelfest
    ngồi vững, thạo, vững giỏi về một lãnh vực
  97. satteln
    thắng yên, đống yên
  98. sich satteln
    chuẩn bi
  99. r Sattelzug
    bộ thắng ngựa
  100. e Sattheit
    sự no nê, sự chán chê, chan chường
  101. sättigen
     làm no nê, làm thoả mãn, làm vừa ý
  102. e Sättigung 
    sự no nê
  103. sattsam
    đầy đủ
  104. saturieren
    bão hoà
  105. säuberlich
    sạch sẽ, đàng hoàng
  106. säubern
    lau chùi, chùi rửa, quét dọn
  107. e Säuberungsaktion
    cuộc thanh trừng
  108. saublöd
    rất đần đồn
  109. saudumm
    rất ngu ngốc

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview