Wörterbuch S 3

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
230823
Filename:
Wörterbuch S 3
Updated:
2013-08-21 15:35:50
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. schaufeln
    đào bằng xẻng
  2. s Schaugepränge
    sự tráng lệ, xa hoa
  3. s Schaugerüst
     khán đài
  4. schaukeln
    đánh đu
  5. s Schaukelpferd
    con ngựa gỗ để đua đưa của trẻ con
  6. schauklig
    đu đưa, lúc lắc
  7. e Schaulust
     tính hiếu kỳ, tò mò
  8. r Schaulustige
    ng hiếu kỳ, tọc mạch
  9. schaubedeckt
    phủ bọt, sùi bọt
  10. s Schaumgold
    đồ thêu kim tuyến
  11. e Schaumschlägerei
    sự khoác lác, khoe khoang
  12. r SChauplatz
    rùng rợn, ghê gớm
  13. e Schaurigkeit
    sự rùng rơn, ghê gớm
  14. schauspielern
    đóng kịch
  15. e Schaustellung
    sự trưng bày, triển lãm
  16. s Schaustück
    của lạ, của hiếm, vật để trưng bày hoặc để triển lãm
  17. scheckig
    có đốm, lấm chấm
  18. scheel
    lé, lác, lệch, nghieng, ganh, ghen
  19. scheeläugig
    lác mắt
  20. scheelblickend
    lác mắt, có cái nhìn ghen ghé
  21. e Scheelsucht
    sự ghen ghét, tị nạnh
  22. scheelsüchtig
    ganh, ghen
  23. scheffeln
    kiếm đc, làm ra đc nhiều tiền, vơ vét, thu hêt lại
  24. r Scheideweg
    đường rẽ ngã tư đường
  25. r Scheinangriff
    sự tấn công giả vờ để đánh lạc hướng địch
  26. etwas zum Schein tun
    giả vờ, giả đò
  27. e Scheinfirma
    công ty ma
  28. r Scheingrund
    cớ, lý do thoái thác
  29. scheinheilig
    giả hình, đạo đức giả
  30. e Scheinheilige
    ng giả hình
  31. scheintot
    giả chết
  32. s Haar scheiteln
    chả đường ngôi tóc
  33. r Schelf
    thềm lục địa
  34. e Schelfe
    vỏ trái cây, vỏ cứng
  35. schelferig
    đóng vẩy, có vảy
  36. schelfern
    tróc vẩy
  37. schellen
    rung chuông cửa
  38. r Schelm
    ng bị xã hội khinh bỉ
  39. r Schelmenstreich
    trò đểu giả, trò xỏ lá
  40. schelmisch
    tinh ranh, tinh quái
  41. e Schelte
    sự la mắng, quở trách
  42. schelten
    la mắng, khiển trách
  43. s Scheltwort
    lời la mắng, lời chửi rủa
  44. r Schemel
    cái ghế đẩu
  45. Schemen Pl
    ma, ma quái ma quỷ
  46. schemenhaft
    ma quái, ma quỉ
  47. e Schenke
    quán bia, hàng giải khát
  48. schenken
    đổ, rót, trút
  49. scheppern
    kêu lách cach, kêu lắc cắc
  50. scheren
    cắt ngắn, cắt cụt, cắt bớt
  51. r Scherer
    thợ cắt, thợ hớt
  52. e Schererei
    sự bực mình, khó chịu
  53. e Schermaus
    chuột nước
  54. schesen
    chạy vội vã, chạy tất tưở
  55. e Scheuche
    bù nhìn
  56. scheuchen
    làm khiếp sợ, làm thất kinh
  57. scheuern
    lau chùi, chà, tẩy sạch
  58. s Scheusal
    quái vật
  59. scheußlich
    đáng kinh tởm ghê tởm
  60. schichten
    xếp chồng lên thành lớp
  61. r Schichtwechsel
    sự thay đổ ca làm việc
  62. schicklich
    xứng đáng, xứng hợp
  63. schicksalhaft
    do định mệnh, tiền định
  64. r Schicksalsschlag
    tại nạn, hoạn nạn
  65. e Schickse
    ng đần độn lắm điều và khó chịu
  66. r Schiebebock
    xe cút kít
  67. r Schieber
    cái then
  68. s SChiebergeschäft
    sự buôn bán ở chợ trời
  69. schiedlich
    ko tranh chấp
  70. schiefgewickelt
    nhầm lẫn
  71. schieflachen
    cười dữ dội, cười lăn, cười bò
  72. schief liegen
     ở một vị trái sai lầm
  73. schiefmäulig
    ghen tị
  74. schielen
    lé, lác mắt
  75. schier
    hầu như, gần như
  76. s Schießeisen
    súng trường, súng ngắn
  77. s Schießgewehr
    súng trường
  78. r Schiffsrumpf
    vỏ tàu
  79. e Schikane
    sự gây gổ, kiếm chuyện, sinh sự
  80. r Schildbürger
    ng ngu ngốc
  81. e Schildwache
    trạm lính canh
  82. s Schilf
    cây lau, cây sậy
  83. schillern
    sáng loè, óng ánh
  84. schimärisch
     mơ hồ
  85. schimmeln
    bị mốc
  86. schimmern
    lấp lánh, óng ánh
  87. schimmlig
    mốc mei
  88. schimpflich
    xấu hổ, nhục nhã, nhục mạ
  89. schinden
    hành hạ, làm đau đớn
  90. e Schinderei
    xưởng, lò lột da thú
  91. s Schindluder
    sự bạc đãi, hành hạ
  92. e Schinnen
    gàu ở đầu
  93. e Schippe
    cái xuổng, xẻng
  94. schippen
    xúc bằng xuổng, bằng xẻng
  95. schirren
    thắng, đóng súc vật vào xe
  96. schlabberig
    mềm nhão, bệu, loãng
  97. schlabber
    uống, tớp bằng cách liếm (chó, mèo), ăn uống ngồm ngoàm
  98. r Schlachtplan
    kế hoặc tác chiến
  99. schlachtreif
    có thể làm thịt đc
  100. r SChlack
    cháo đặc, khoai nấu nhừ
  101. e SChlacke
    chất bã, cặn bã
  102. schlackern
    rung, lung lay, dao động
  103. schlackig
    mềm nhuyễn và bẩn thỉu
  104. schläfern
    mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ
  105. schlaff
    lỏng lẻo, chùng, giãn, héo, tàn úa, yếu ớt
  106. s Schlafgemach
    phòng ngủ
  107. schlaflos
    mất ngủ
  108. schlafmützig
    cù rù, chậm chạp
  109. e Schlafratte
    ng thích ngủ
  110. schlaftrunken
    ngái ngủ, nửa thức nửa mơ
  111. r Schlafwagen
    toa xe lửa có giường để ngủ
  112. schlafwandeln
    mộng du
  113. schlagartig
    bất thình lình
  114. r Schläger
    cái vợt
  115. schlägern
    hạ, đốn, chặt
  116. schlagfertig
    có tài ăn nói, có miệng lưỡi
  117. schlagkräftig
    có khả năng chiến đấu, hùng hậu, mạnh

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview