Wörterbuch S 6

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
231075
Filename:
Wörterbuch S 6
Updated:
2013-08-23 16:50:36
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. schnurstracks adv
    lập tức, tức khắc
  2. e Schnute
    cái miệng, cái mồm
  3. eine Schnute machen, ziehen
    phụng phiu, hờn dỗi
  4. r Schober
    đống cỏ khô, đụn rơm
  5. r SChochen
    đống rơm, đụn rơm
  6. schokant
    chướng tai, gai mắt
  7. schoken
    chạm, cụng
  8. schofel
    dồ tồi, đồ xấu
  9. r Schöffe
    bồi thẩm viên
  10. e Scholle
    mô đất
  11. schollern
    lăn ầm ầm
  12. schollig
    đổ nát thành những cục đất
  13. e Schöne
    thiếu nữ xinh đẹp, vẻ đẹp, cái đẹp
  14. schonen
    giữ gìn, ko phung phí, giữ mình
  15. schönfärben
    làm cho đẹp, làm đẹp ra
  16. schöngebaut
    có thân hình cân đối
  17. schöngeistig
    thuộc về mỹ thuật
  18. schönreden
    nịnh hót, nịnh bợ
  19. SChönredner
    kẻ nịnh hót, nịnh bợ
  20. schonsam
    cẩn thận, thận trọng, kỹ càng, biết giữ gìn, bieits chăm sóc
  21. e Schonung
     sự giữ gìn sức khoẻ, sự dè dặtt, thận trọng, caanr thận
  22. schonungsbedürftig
    cần giữ gìn, 
  23. schonungslos
     ko giữ gìn, ko thận trọng
  24. r Schöpfeimer
    gàu múc nước
  25. schöpfen
    múc, tát nước lên, thu, đạt đc
  26. r SChöpfergeist
    tinh thần sáng tạo ra
  27. e Schöpferhand
    bàn tay tạo hoá
  28. schoppen
    nhét đầy, nhồi cho thật nhiều
  29. r SChöps
    con cừu đực
  30. schorfig
    đóng vẩy
  31. r Schornstein
    ống khói
  32. schossen
    đâm chồi, nẩy mầm
  33. s Schoßkind
    đứa trẻ con đc nuông chiều
  34. r SChößlinh
    mầm, chồi cây
  35. r Schotter
    đá cuội
  36. schottern
    rải, lát đá dăm
  37. r Schrägschnitt
    mặt cắt xiên
  38. schrägüber
    xéo trc mặt
  39. e Schramme
    vết trầy da, vết cào, vết gãi
  40. schrammen
    làm sướt da, làm trầy da
  41. schrammig
    bị trầy da, bị xước da
  42. e Schranke
    hàng rào chắn ngang đường
  43. schränken
    để tréo, bắt tréo
  44. schrankenlos
    vô giới hạn, ko ranh giới, vô kỷ luật
  45. r Schrankenwärter
     ng gac cổng xe lửa
  46. e SChrape
    dụng cụ dùng để nạo, cái nạo
  47. schraben
    cạo, nạo
  48. s Schrapsel
    bã, phân bỏ đi lúc nạo hay cạo
  49. schrauben
    vặt đinh ốc
  50. r SChrecken
    sự khiếp đảm, kinh sợ
  51. schreckensbleich
    tái xanh
  52. e Schreckenstat
    hành động tàn ác
  53. schreckhaft
    nhát gan, nhút nhát
  54. e SChreibe
    chữ viết, bài văn, bút văn
  55. s Schreiben
    giấy tờ, giấy má, văn thư, bức thư
  56. e Schreiberseele
    ng nhỏ nhen, ti tiện
  57. r Schrieb
    giấy tờ, giấy má, văn thư
  58. s SChrifttum
    văn chương, vănhocj
  59. schrillen
    kêu chát tai, kêu ré
  60. schrinnen
    làm đau nhức,s làm đau đớn
  61. schroff
    dôc đứng, thẳng dốc
  62. r Schroffen
    đá ngầm
  63. schröpfen
    rạch cho máu chảy, bóc lột tiền của
  64. r Schrot
    hạt thóc, lúa xay chưa mịn
  65. schroten
    nghiền, xay, tán nhỏ
  66. schrubben
    cọ, xát bừng chổi, bàn chải
  67. e Schrulle
    sự ngông cuồng
  68. schrullenhaft
    có cơn, hay thay đổi
  69. e Schrumpel
    vết nhăn
  70. schrumpelig
    nhăn nheo
  71. schrumpfen
    co hẹp lại, teo lại, dúm lại
  72. e Schrunde
    đương nứt nẻ
  73. schrundig
    nứt nẻ
  74. schubben
    gãi, cào
  75. r Schubjack
    đồ vô lại, ng tồi, ng bỉ ổ
  76. r Schuft
    kẻ vô lại, ng bỉ ổi
  77. schupften
    làm việc cực nhọc, làm vất vả
  78. schuftig
    vô lại, bỉoooir
  79. r Schuldkomplex
    mặc cảm tội lỗi
  80. schülerhaft
    có vẻ non nớt, cỏ vẻ thư sinh
  81. e Schulmappe
    cặp sách
  82. schulen
    đào tạo, huấn luyện
  83. schulmeistern
    lên gọng thông thái
  84. schultern
    vác trên vai
  85. schulterfrei
    hở vai
  86. r Schummer
    hoàng hôn
  87. r Schund
    hàng xấu, ko có giá trị
  88. schupfen
    xô đẩy
  89. r SChuppen
    nhà chứa đồ, kho khí cụ
  90. schuppig
    có vẩy, có gàu
  91. schüren
    khêu ngọn lửa, xúi dục, khiêu khích
  92. schürfen
    tìm tòi cặn kx, nghiên cứu kỹ càng
  93. e Schürfung
    sự trầy trụa
  94. schürgen
    xô đẩy
  95. e Schurigkeit
    sự gây gổ, kiếm chuyện
  96. schurigeln
    kiếm chuyện, gay sự
  97. schurkisch
    đểu giả, xỏ ba lá
  98. schurren
    trượt, 
  99. e Schurrmurr
    sự lộn xộn, lung tung
  100. schürzen
    xắn, vén lên
  101. r SChürzenjäger
    ng chuyên môn theo đuổi đàn bà
  102. r Schussel
    ng hối hả, ng lơ đãng
  103. schusseln
    hành động hấp tấp, vôi vàng
  104. schussern
    chơi bắn bi
  105. schußfest
    bắn ko thủng
  106. schußgêrecht
    vừa tầm bắn
  107. schussig
    hấp tấp, vôi vàng
  108. schusssicher
    bắn ko thủng
  109. r Schuster
    thợ đóng giầy
  110. e Schusterei
    việc làm vụng về hay cẩu thả
  111. schustern
    nghề thợ giayyf
  112. e Schute
    thuyền nhẹ, ghe
  113. e Schütte
    bó rơm, bó rạ
  114. schütter
    rời rạc, rải rác
  115. es schüttert
    trời nổ sấm sét

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview