Wörterbuch S 7

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
231079
Filename:
Wörterbuch S 7
Updated:
2013-08-25 08:01:38
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. schutzbefohlen
    đc che chở, bảo vệ
  2. schwabbelig
    xốp. béo
  3. schwabbeln
    lung lay, lúc lắc, làm tràn ra
  4. schwachbegabt
    ít có khiếu
  5. schwächlich
    yếu ớt, yếu kém sức khoẻ
  6. r Schwaden
    hơi nước
  7. schwadronieren
    nói dóc, nói khoác
  8. e Schwafelei
    chuyện lẩn thẩn
  9. schwafeln
    nói lẩm cẩm
  10. e Schwalbe
    giống chim én
  11. r Schwalk
    khói đặc, mù mịt
  12. es schwant mir
    tôi linh cảm
  13. in Schwang kommen
    trở thành thời tràng
  14. schwank
    mỏng và dễ uốn cong, co giãn, đàn hồi
  15. r Schwank
    câu chuyện khôi hài, trò hề
  16. schwänzeln
    lúc lắc cái đuôi, nịnh bợ
  17. schwappen
    tràn ra ngoài
  18. e Schwäre
    ung nhọt
  19. schwären
    làm ưng lở
  20. schwärig
    đầy ung nhọt, lở loét
  21. e Schwärmerei
    sự ham mê, ham thích
  22. schwärmerisch
    ham mê, mơ mộng
  23. schwarten
    ghiền độc, đọc say mê
  24. r Schwarzkittel
    con heo rừng
  25. schwarzseherisch
    bi quan
  26. schwatzen
    nói chuyện, tán gẫu
  27. schwatzhaft
    hay nói, lẻo mồm, lẻo mép
  28. r Schweif
    cái đuôi, đuôi sao chổi
  29. r Schweifstern
    sao chổi
  30. schweifwedeln
    ngoe nguẩy đuổi
  31. s Schweigegeld
    tiềng hối lộ, đút lót
  32. schweigsam
    ít nói, lầm lì
  33. schweißig
    đổ mồ hôi, ra mồ hơi
  34. schweißen
    hàn, gắn, nối
  35. schweißtreibend
    làm đổ mồ hôi
  36. schweißtriêfend
    đầm đìa mồ hôi
  37. schwelen
    cháy âm ỉ
  38. schwelgen
    sống xa hoa, phóng đãng
  39. schwellen
    phồng, phình, nở to, sưng lên
  40. r Schwemmsand
    cátbooif, phù sa
  41. schwerblütig
    đa sầu, đa cảm
  42. schwerfällig
    vụng về, ko khéo léo
  43. schwerflüssig
    đặc, dính, quánh
  44. e Schwermut
    tính đa sầu
  45. schwernehmen
    cảm thấy nặng trĩu, đầy phiền muọn
  46. sschwerverwundert
    bị thương nặng, bị trọng thương
  47. schwerwiegend
    quan trọng
  48. e Schwiele
    chỗ chai hay cục chai ở ngoài da
  49. r Schwiemel
    sự say sưa, say ruọi, ng nghiện rươu, kẻ nhẹ dạ
  50. r Schwiemler
    ng nghiện rượu
  51. schwiemelig
    chuếnh choáng, khập khiễng, choáng váng, lảo đảo
  52. schwiemeln
    sống nhẹ dạ, uoongs nhiều rượu, say sưa
  53. s SChwimmbecken
    hồ tắm, bể bơi
  54. e Schwimmflosse
    vây cá
  55. r Schwindelanfall
    cơn chóng mặt
  56. e Schwindelei
    sự, lời nói dối, nói láo
  57. Schwindelerregend
    làm chóng mặt
  58. schwindelhaft
    lừa đảo, lừa gạt, gạt gẫm
  59. schwindeln
    nói dối, nói láo, lừa dối, lưa gạt
  60. schwinden
    giảm đi, ít đi, bớt đi, nhỏ đần,phai dần, lu mờ
  61. r Schwindler
    ng nói dối, nói láo
  62. schwindlerisch
    ko thật, lừa gạt, lừa đảo
  63. schwindsüchtig
    mắc bênh lao phổi
  64. e Schwinge
    cánh chim
  65. schwingen
    lúc lắc, đu đưa, rung, vẫy
  66. sich schwingen
    phóng mình tới, xông tới
  67. schwirbelig
    bị chóng mặt, choáng váng
  68. schwirbeln
    tự quay, xoay vòng
  69. schwirren
    bay vù vù, kêu vo vo, phóng, vọt
  70. s Schwitzbad
    phòng tắm hơi
  71. schwitzig
    đổ mồ hôi
  72. in Schwulibus sein
    bị lúng tung, bị bối rồi
  73. e Schwulität
    sự khó khăn, hoàng cảnh khó khăn, sự bối rối
  74. r Schwulst
    sự phô trương, sự khoa truoqng, cao kỳ
  75. schwulstig
    bị sưng, phình, phồng
  76. schwülstig
    khoe khoang, khoa trương
  77. schwummerig
    nhút nhạt, rụt rè
  78. r Schwund
    sự yếu dần, mòn dần, tàn tạ dần
  79. r Schwunge
    xung lực, xung lượng, chuyển động, sự đu đưa , hăng hái, hân hoan
  80. schwunghaft
    đầy linh đông, sinh động, sống động
  81. schwunglos
    ko phấn khởi, ko hăng hái
  82. schwungvoll
    đầy linh động, ssoongs động
  83. sedat
    yên lặng, trầm tĩnh
  84. sedativ
    làm dịu đau
  85. s Sedativ
    thuốc làm dịu đau
  86. sedentär
    hay ngồi, hay ở nhà
  87. e Sedimentation
    sự lắng, sự trầm lắng
  88. r Seeadler
    ó biển
  89. seeerfahren
    có kinh nghiệm đi biển, từng trải đi biển
  90. e Seefracht
    hàng hoá chở băng tàu biển
  91. e Seelenangst
    sự sợ cực độ
  92. seelenkundig
    rành về tâm lý
  93. seelensgut
    rất tốt, rất hào hiệp
  94. seelenverwandt
    sự đồng tâm, đồng lòng
  95. e Seemöwe
    giống chim hải âu
  96. e Seenot
    sự lâm nguy trên biển
  97. r Seestern
    con sao biển
  98. seetüchtig
    có khả năng chạy đc ở trên biển
  99. s Seeufer
    bờ biển
  100. segmental
    gồm từng đoạn hay từng khúc
  101. e Segregation
    sự phân biệt, tách biệt, kỳ thị
  102. sẻherisch
    tiên tri, có tài tiên đoán
  103. r Sehfehler
    có tật ở mặt
  104. e Sehne
    gân, dâyc ung
  105. r Sehnenriss
    sự rách gân
  106. sehnig
    có gân, nhiều gân
  107. sehnlich
    đây thèm muốn, khao khát, nhớ nhung
  108. r Seiber
    nước bọt
  109. seibern
    để chảy nước miếng
  110. r Seich
    nước tiểu, chuyện nhăng nhít, tầm pháo
  111. seichen
    đái, tiểu tiện, nói nhăng nói cuội
  112. seicht
    ko sâu, cạn, nông cạn, vô vị
  113. e Seidenraupe
    con tằm
  114. r Seifennapf
    đồ để xà bông
  115. seiger
    thẳng góc
  116. r Seiger
    dống hồ cát, quả lắc
  117. seigern
    rỉ, rịn ra, để cho rịn ra
  118. seihen
    lọc
  119. s Seihtuch
    vải lọc

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview