24/8

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
231236
Filename:
24/8
Updated:
2013-08-25 03:11:22
Tags:
24
Folders:

Description:
24/8
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. site
    vị trí
  2. vigil
    cảnh giác, đề phòng
  3. cumbersome
    cồng kềnh, ngăn trở
  4. interrogate
    thẩm vấn
  5. divulge
    tiết lộ
  6. fluctuate
    biến đổi
  7. unmitigated
    ko biến cải, ko khá hơn
  8. commodious
    rộng rãi, thênh thang
  9. antiquated
    cổ xưa, cổ lỗ
  10. disheveled
    luộm thuộm, bù xù
  11. tenacious
    cứng đầu, bướng bỉnh
  12. facade
    mặt tiền, mặt ngoài
  13. asinine
    ngốc nghếch, đần độn
  14. grimace
    nhăn mặt dè bỉu
  15. calumny
    bôi nhọ, vu khống
  16. pittance
    tí tẹo, nhỏ nhoi
  17. au courant
    ms mẻ, hiện thời
  18. fastidious
    khó tính, kỹ tính
  19. noisome
    hôi hám, độc hại
  20. unkempt
    cẩu thả, bừa bãi
  21. parable
    truyện ngụ ngôn
  22. whimsical
    lém lỉnh, hóm hỉnh
  23. lampoon
    v bêu riếu, châm biếm
  24. countenance
    v ưng thuận
  25. sanctimonious
    ra vẻ thánh thiện
  26. effrontery
    xấc xược, bạo gan
  27. nonentity
    người tầm thường, vô danh
  28. flabbergasted
    sững sờ, rụng rời
  29. debacle
    tan tành

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview