Wörterbuch S 9

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
231275
Filename:
Wörterbuch S 9
Updated:
2013-08-25 13:11:08
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. r Sockel
    chân, đế, đài
  2. sodann
    sau đó, sau lại, rồi thì
  3. soeben
    vừa mới
  4. r söffel
    ng nghiện rươuj
  5. r Sog
    sự hút, hít
  6. sohr
    khô, khô héo, tàn héo
  7. e Söhre
    sự hạn hán, khô cằn
  8. solchelei
    giống như, như là
  9. solcherart
    có cùng kiểu, cùng lối
  10. soldatisch
    nghiêm khắc, khắt khe, gắt gao
  11. r Söldner
    lính đánh thuê
  12. e Sole
    nước muối, nước mắ
  13. solenn
    long trọng, trọng thể
  14. solidarisch
    đoàn kết, nhất trí, đồng tình
  15. solitär
    sông cô độc, cô đơn
  16. e Solitüde
    cảnh cô đơn
  17. r Solper
    nươc muối để ướp thịt
  18. solubel
    tan đc
  19. solvabel
    hoà tan đc
  20. solvent
    có đủ tiền để trả
  21. solvieren
    hoà tan, trả tiền, trả nợ
  22. s Solwasser
    nước muối
  23. sommers
    ở mùa hè
  24. somnolent
    choáng váng, bần thần, 
  25. sonach
    bởi thế, bởi vậy
  26. es sommert
    hè đến, trời sang hạ
  27. sonnen
    tắm năngs
  28. sonnenklar
    trong sán như dưới ánh mặt trời
  29. sonnenverbrannt
    cháy nắng
  30. sonor
    vang, kêu vang, âm vang
  31. sonst jemand
    mặc dù là ai
  32. sonst ứa
    mặc dù là cái gi
  33. sooft
    mỗi lần mà, lần nào cũng vậy
  34. sophistisch
    có tính cách nguỵ biện
  35. r Sopor
    nửa thức nửa tỉnh
  36. soporös
    mê man, lịm đi
  37. r Sorgenbrecher
    sự an ủi, khuây khoẻ
  38. e Sorgenlast
    gánh nặng
  39. sorgenvoll
    đầy lo lắng, lo ngại
  40. sorglich
    quan tâm chắm sóc đến 1 cách âu yếm
  41. s Sortiment
    toàn bộ số hàng bày bán
  42. soso
    cũng tàm tạm, đại khái
  43. r Sott
    nho nồi
  44. sottig
    phủ nhọ nồi
  45. e Sottige
    sự ngu ngốc, điều khờ dại
  46. soufflieren
     nhắc tuồng
  47. soupieren
    ăn cơm tối
  48. soviel
    sau khi, theo như, càng bao nhiêu
  49. spack
    khô ráo, khô cạn
  50. spähen
     canh chừng, thám thính
  51. s Spanferkel
    heo sữa
  52. e Spange
    cái kẹp tóc
  53. jdn spannen
    làm cho ai say mê
  54. e Sparbüchse
    ống bỏ tiền để dành
  55. e Spareinlage
    tiền tiết kiệm đc
  56. spärlich
     hiếm hoi, nghèo nàn, bủn xỉn
  57. speckig
    nhờn, bầy nhầy như dính mỡ
  58. r Spektakel
    sự ầm ĩ, rùm beng
  59. spektakeln
    làm ầm ĩ, rùm beng
  60. r Sperber
    diều hâu, chim ưng
  61. s Sperrrgut
    hàng hoá công kềnh
  62. sperrig
    cồng kềnh, choán nhiều chỗ
  63. spießbürgerlich
    thiển cẩn, nhỏ nhen
  64. spießen
    xiên, xỏ  xâu
  65. e Spille
    con quay
  66. r Spind
    tủ hẹp
  67. e Spindel
    trục chỉ, cái suuốt chỉ
  68. spindeldürr
    gầy còm
  69. e Spindeltreppe
    cầu thang hình tròn ốc
  70. spinnefeind
    kẻ thù ko đợi trời chung
  71. spinös
    khó khăn, gian nan, vất vả
  72. spintisieren
    suy nghĩ, ngẫm nghĩ, vắt óc ra
  73. e Spirituose
    dồ uống có chất rượu
  74. spitz
    nhọn, sắc, có tính cách châm chọc, sỏ xiên
  75. spitzeln
    dò la, mật thá
  76. spitzen
    mài nhọn, gọt nhọn
  77. spitzfindig
    khôn khéo, khéo léo
  78. spleenig
    hay dở chúng, có cơn
  79. spleißen
    chẻ, boor, bửa ra
  80. splendid
    hào hiệp, rộng rãi
  81. r Splitter
    đá dăm, đá đc đập vụn
  82. splitterfasernackt
    hoàn toàn trần truồng
  83. splitterig
    hơi vỡ vụn, đầy mảnh nhỏ
  84. splitternackt
    khoả thân, trần truồng hoàn toàn
  85. e Spöke
    ma quỷ, ma quái
  86. spongiös
    xốp
  87. r Spor
     mốc
  88. sporadisch
    rời rạc, rải rác
  89. sporig
    môc meo
  90. spornstreichs
    vội vã, vội vàng
  91. spottbillig
    rất rẻ
  92. e Spöttelei
    sự nói bóng gió
  93. spötteln
    chế giễu, chế nhạo
  94. s Spottgeld
    số tiền quá ít
  95. spöttisch
    hay chế giễu
  96. r Spottpreis
    giá rẻ mạt
  97. sprachgewandt
    ăn nói lưu loát, hoạt bát
  98. sprachkundig
    có kiến thức về ngôn ngữ
  99. e Sprechkunst
    thuật ăn nói trôi chảy
  100. r Sprengel
    giáo khu, xứ đạo
  101. sprengen
     làm nổ
  102. sprinten
    chạy nước rút, chạy thật nhanh
  103. spröd
    dòn, dễ gãy, dễ vỡ
  104. sprudeln
    phun, vọt, bắn tung toé
  105. r Sprühregen
    cơn mứa phùn
  106. sprühen
    bắn toé ra
  107. spulen
    cuốn, quận
  108. r Spüler
    máy rửa
  109. spunden
    đậy nút
  110. spundig
    nhờn, bầy nhầy như mỡ
  111. spuren
    vạch dầu đường, thích nghi
  112. e Spürnase
    mũi có tài đánh hơi
  113. r Spurt
    nước rút
  114. spurten
    chạy nước rút
  115. sputen sich
    vội vã, tất tưởi
  116. e Stabsichtigkeit
    bệnh loạn thị
  117. stacheln
    châm, chích, châm chọc
  118. s Stack
    bờ đê, đập chắn
  119. stählern
    bằng théo, cứng như thép
  120. staksen
    đi ca khêu
  121. staksig
    cứng đờ, cứng nhắc
  122. stämmig
    mập lùn, vạm vỡ
  123. r Stammler
    ng nói càl lăm
  124. stampfen
    dã, đam , tán, dậm chân, bước mạnh
  125. e Stande
    thùng lớn
  126. standhaft
    bền lòng, kiên cường
  127. standsicher
    đứng vững, vững chắc
  128. stäkern
    giao mối bất hoà, sự hiềm khích
  129. stanzen
    in nổi, cắt theo khuôn
  130. stapeln
    chất đống, chất chồng
  131. stapfen
    đi bước nặng nề
  132. stärkend
    thêm sức, bổ
  133. r Starrkopf
    ng cưng đầu bướng bỉnh
  134. starr adj
    cứng đờ, thằng đồ, lì lợm
  135. startklar
    sẵn sàng khởi hành
  136. stauben
    làm tung bụi lene
  137. stauchen
    nện, đóng vào, nhét vào
  138. r Staucher
    lời quở trách thậm tệ
  139. staunen
    lấy làm lạ, ngạc nhiên

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview