Wörterbuch S 11

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
231300
Filename:
Wörterbuch S 11
Updated:
2013-08-25 16:07:16
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. strumös
    bị bướu cổ
  2. struppig
    bờm  xờm, bù xù, bơ phờ
  3. r Stubenarrest
    sự cấm túc
  4. r Stubenhocken
    ng chỉ ở nhà
  5. e Stückelung
    sự chia miếng, xẻ đoạn
  6. stücken
    chia miếng, xẻ đoạn, phân chia
  7. r Stuhl
    phân người
  8. r Stuhldrang
    sự mắc đi cầu
  9. r Stuhlgang
    đi ngoài
  10. Stuhlverstopfung
    bị táo áo
  11. stülpen
    xắn, vén lên
  12. Stulpnase
    mũi hếch
  13. stümperhaft
    cẩu thả, vụng về
  14. e Stumpfnase
    mu tj
  15. stumpfsinnig
    ng góc, đần độn
  16. tunen
    cho khất nợ
  17. stupend
    phi thường, kì dị
  18. stupfen
    đụng nhẹ, chạm nhẹ
  19. sturm
    chóng mặt, choáng váng
  20. stürmisch
    có gió bão, nổi bão
  21. r Sturmschaden
    sự thiệt hại do bão gây ra
  22. stürzen
    rơi xuống ngã xuống, chạy vội vàng, gấp rút
  23. r Stuss
    lời dại dội, điêu điên khùng
  24. auf den Stutz
    bất thình lình
  25. e Stütze
    cột chống, cọc chống
  26. stutzen
    chưng hửng, bị ngạc nhiên, do dự, lưỡng lự
  27. stützen
    tụa, chống đỡ, choong giữ
  28. r Stutzer
    ng cố ăn mặc theo thời trang đang thịnh hành
  29. stutzerhaft
    cố theo cho đúng thời trang
  30. stutzig
    ngạc nhiên, chưng hửng, sững sờ, ko nói lên lời
  31. stützig
    ương nganh, cứng đầu, bướng bỉnh
  32. sublim
    cao cả, thanh cao
  33. submarin
    ở duới biển
  34. subordinieren
    bắt lệ thuộc, bắt phục tung
  35. subsidär
    bổ trợ
  36. s Subsidium
    tiền trợ cấp
  37. substituieren
    thay thế, đổi chỗ cho
  38. s Substitut
    ng đại diên, ng thay mặt
  39. subtil
    tinh vi, mịn, khó khăn, phức tpj, khéo léo, tài tình
  40. e Subvention
    tiền trợ cấp
  41. subversiv
    phá hại
  42. e Suchaktion
    sự tìm kiếm quy mô
  43. e Sudation
    sự ra mô fhooi
  44. sudelig
    bẩn thỉu, dơ bẩn
  45. sudeln
    làm bẩn, bôi vẽ lăng nhăng
  46. r Süffel
    ng nghiện rượu
  47. süffisant
    kiêu ngạo, kiêu hãnh
  48. suggestibel
    dễ bị tác động
  49. e Suggestion
    sự khêu gợi, gợi cảm
  50. sühnbar
    có thể đền tội
  51. e Sühne
    sự đền tội
  52. sühnen
    chuộc lỗi, đền tội
  53. sukkulent
    ngon, bổ
  54. e Sukzession
    sự kế nghiệp
  55. sukzessiv
    lần lượt, kế tiếp,
  56. sülzen
    bỏ muối vào, ướp muối
  57. e Summation
    sự bù trừ
  58. sumpfen
    đi uống ruọu hay chơi bời suốt đêm
  59. s Sumpflandm
    miền đầm lầy
  60. süpẻb
    tót đẹp, mỹ lệ, huy hoàng
  61. e Superposition
    sự chồng lên nhau
  62. supponieren
    giả thiết, giả sử
  63. suppressiv
    nén lại, nhịn
  64. supprimieren
    cầm lại, nén lại, nhịn
  65. supranational
    thuộc về liên quôc s gia
  66. suspendieren
    ngưng chức, đình chỉ,
  67. e Suspension
    sự ngưng chức
  68. Syntax
    thuộc về cú pháp, lối hành văn
  69. e Synthese
    phép tổng hợp
  70. e Syphilis
    bệnh giang mai
  71. e Systematik
    sự sắp đặt có hệ thống
  72. s Szenarium
    sự tóm lược, sơ lược

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview