Wörterbuch T 2

Card Set Information

Author:
huatieulanl
ID:
231383
Filename:
Wörterbuch T 2
Updated:
2013-08-26 10:51:41
Tags:
tu
Folders:

Description:
dien
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user huatieulanl on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. tollwütig
    bị mắc bệnh chó dại
  2. r Tölpel
    kẻ thô lỗ, vụng về
  3. tölpelhaft
    vụng về, thô lỗ, chậm hạp
  4. s Tonband
    băng ghi âm
  5. s Tonikum
    thuốc bổ
  6. s Tönnchen
    cái thùng nhỏ, ng nhỏ con và béo tròn
  7. tonnenweise
    cả tấn
  8. e Tonsille
    hạch ở cổ họng
  9. r Torero
    tay đấu bò
  10. e Torheit
    sự, chứng điên rồ
  11. torkeln
    đi xiêu vẹo
  12. r Tornado
    trận cuồn phong
  13. torpid
    hôm mê, mê muội
  14. r Tornister
    cái túi sách, cái cặp
  15. r Torso
    tượng bán thân ko đầu, tác phẩm, công trình dở dang
  16. e tortur
    sự tra tấn, ành hạ
  17. tosen
    sóng ngầm, nổi gió
  18. totalitär
    độc tài, độc đoán
  19. totenähnlich
    như chết
  20. totenblass
    tái như là người chết
  21. r Totenschrein
    quan tài
  22. totenstill
    yên như tờ
  23. tot geboren
    chết lúc sinh
  24. toupieren
    chải phồng lên
  25. traben
    chạy nước kiệu
  26. trachten
    thèm muốn, ước vọng
  27. trächtig
    có mang, có thai
  28. träge adj
    biếng nhác, uể oải, chậm chạp
  29. traktieren
    ngược đãi, cư xử tệ
  30. r Tramp
    ng lang thang, kẻ du thủ du thực
  31. trampeln
    dậm chân
  32. e Tranche
    lát, tấm mỏng, phiến
  33. tranchieren
    cắt lát, thái lát
  34. tranig
    đầy dầu cá, chậm chạp
  35. r Trank
    nước giải khát, thức uống
  36. e Transaktion
    sự giao dịch, dịch vụ lớn
  37. r Transit
    sự chuyên chở, chuyển vận
  38. transitorrisch
    tạm thời, giao thời
  39. s Transitverbot
    sự cấm quá cảnh
  40. transkontinental
    xuyên lục địa
  41. e Transkription
    sự sao chép, 
  42. transmittieren
    chuyển đạt, chuyển giao
  43. transozeanisch
    xuyên đại dương
  44. transpirieren
    ra mồ hôi, đổ mồ hôi
  45. transzendent
    cao siêu
  46. trappen
    đi với bước nặng nề và gây teieengd động
  47. r Tratsch
    lời đồn, tin đồn
  48. tratschen
    nói chuyện phiếm, nói chuyện ngồi lê đôi mách
  49. r Trauerfall
    sự từ trần
  50. e Trauerfeier
    đám ma
  51. trauern
    buồn rầu, buồn phiền
  52. trauervoll
    đầy tang tóc
  53. träufeln
    chảy nhỏ giọt, ri rỉ
  54. traulich
    ấm cúng, thân mật
  55. s Trauma
    vết thương bên ngoài, sự dao động tâm thần
  56. traut
    thân mật, mật thiết
  57. e Traverse
    xà ngang, đòn ngang
  58. r Treber
    bã ruọu bia
  59. trecken
    kéo, tản cư
  60. r Trecker
    may keo
  61. trefflich
    rất tốt, hảo hạng, ưu tú
  62. treffsicher
    đúng, chính xác, trúng đích
  63. s Treibmittel
    chất đốt, men
  64. treideln
    kéo bằng dây, giong
  65. treife
    ko sạch, ko tinh khiết
  66. tremolieren
    hát rung giọng
  67. r Tremor
    sự rung, run rẩy, run bần bật
  68. trendeln
    làm chậm chạp
  69. r Tresen
    quầy hàng
  70. r Tresor
    tủ sắt
  71. r Trester
    xác, bã trái cây sau khi ép
  72. treubrüchig
    phản bội, ko chung thuỷu, bội tín
  73. e Treuhand
    sự quản lý tài sản của ng kahcs dưới tên mình
  74. treuherzig
    ngay thẳng, thật thà
  75. treulich
    trung thành, trung tín
  76. e Triade
    bộ ba
  77. r Tribut
    thuế, đồ cống lễ
  78. tributpflichtig
    chịu dâng cống vật, 
  79. r Trieb
    bản năng, cây non, mầm non
  80. triebhaft
    tự bản năng, tự nhiên
  81. triezen
    hành hạ, chọc giận
  82. trillern
    rung láy giọng, hót
  83. trinkfest
    có thể uống nhiều rượu đc
  84. s Trinkgelage
    bữa nhậu nhẹt
  85. r Tripper
    bệnh lậu
  86. trist
    buồn rầu, tối tăm, ảm đạm
  87. triumphieren
    thắng trận
  88. trivial
    tầm thường, nôm na, ko đáng kể
  89. trödelig
    chậm chạp, rù rờ
  90. trödeln
    mua bán đồ cũ, làm chậm hạp, rủ rờ
  91. sich rollen
    tránh, lánh mặt
  92. r Tropf
    ng ngu ngốc
  93. tropfnass
    ướt đẫm
  94. e Trophäe
    chiến tích, chiến lợi phẩm
  95. r Tross
    đoàn xe vâtnj tỉa
  96. e Trosse
    dây thừng
  97. trostlos
    khó ngươi
  98. tröstlich
    an ủi, khuây khoả
  99. trottelig
    lẩn thẩn
  100. trotteln
    di thong thả, chậm rãi
  101. trotten
    chạy nước kiệu, đi thật thểu
  102. r Trotz
    sự thách đấu, tính bướng bỉnh, cố chấp
  103. trotzig
    bướng bỉnh, ngoan cos, lì lợm
  104. trotzkokpf
  105. đứa trẻ bướng bỉnh, ương nghạnh
  106. trübsinnig
    buồn bực, sầu não
  107. r Trug
    điều, trò gạt gẫm
  108. trügerisch
    giả dôi, lừa gạt
  109. r Trugschluss
    lối nguỵ biện
  110. truneken
  111. say
  112. trunksüchtig
    bị nghiện ruôuj
  113. tubulös
    có dạng ống
  114. tückisch
    quỷ quyệt, ranh mãnh
  115. tüftelig
    tinh tetes, tế nhị
  116. tüfteln
    suy nghĩ 1 cách tế nhị
  117. r Tumult
    sự ồn ào, huyên náo
  118. tumltuarisch
    ồ ạt, ồn ào, huyên náo
  119. tünchen
     sơn, quét vôi
  120. e Tunke
    nước xốt, nước chấm
  121. tunken
    tẩm, ngâm, nhúng
  122. tunlich
  123. vừa lúc, hợp thời
  124. r Tupfen
    điểm, vết tròn
  125. turbulent
    rối, dao động
  126. e Turbulenz
    sự xoay, sự cuốn mạnh
  127. turnen
    tập thể dụng dụng ụ
  128. tuscheln
    thì thầm
  129. e Tutel
    sự giám hộ
  130. r Tüttel
    chấm nhỏ, điểm nhỏ, nốt ruồi nhỏ
  131. tüttelig
    nhạy cảm, khó tính
  132. s Typhlon
    ruột thừa
  133. r Tyrann
    bao chúa
  134. tyrannisch
    chuyên chế, độc tài, hung bạo
  135. tyrannisieren
    hà hiếp, áp bức

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview