28/8

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
231724
Filename:
28/8
Updated:
2013-08-28 12:34:06
Tags:
28
Folders:

Description:
28/8
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. confront
    đối đầu, thách thức
  2. antipathy
    ghét, ko thích
  3. servile
    nô lệ, hèn hạ
  4. volition
    ý chí
  5. sojourn
    tạm trú
  6. austere
    nghiêm túc, ko cầu kì
  7. felicitous
    tuyệt vời, đặc biệt hợp lý
  8. halcyon
    thái bình, thịnh vượng
  9. tenable
    chống chịu dc, giữ dc
  10. superfluous
    dư thừa
  11. rationalize
    hợp lý hóa, lý luận
  12. therapy
    chữa, trị liệu
  13. nascent
    mới sinh ra
  14. iconoclast
    ng đả phá đức tin
  15. erudite
    thông thái
  16. germane
    thích hợp, thích đáng
  17. vertigo
    chóng mặt
  18. conducive
    có lợi, dẫn tới
  19. glib
    liếng thoắng, lưu loát
  20. homogenous
    đồng nhất, tương đồng
  21. malleable
    dễ uốn, có thể nắn
  22. legerdemain
    sự nhanh tay, ngón bịp
  23. stagnant
    bế tắc, trì trệ
  24. fatal
    gây chết, hủy hoại
  25. passé
    lỗi thời, quá mốt
  26. procrastinate
    trì hoãn, dây dưa
  27. facet
    khía cạnh, mặt
  28. foist
    đánh tráo
  29. stigmatize
    bêu xấu
  30. captipulate
    đầu hàng, ra thời hạn
  31. audacity
    táo bạo
  32. tantalize
    nhử, trêu ngươi
  33. retort
    v cãi, đáp trả
  34. tacit
    ngấm ngầm, âm thầm
  35. chicanery
    xảo trá, xảo quyệt
  36. docile
    dễ sai khiến, nhu mì

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview