3/9

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
232601
Filename:
3/9
Updated:
2013-09-03 11:58:11
Tags:

Folders:

Description:
3/9
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. ameliorate
    cải thiện, làm tốt hơn
  2. roster
    bản phân công, xếp lượt
  3. atrophy
    hao mòn, teo
  4. maim
    làm tàn tật, què quặt; cắt xén
  5. stunted
    còi cọc, chậm phát triển
  6. cynic
    người hoài nghi, ko tin tưởng
  7. iniquity
    sự bất công, trái đạo lý
  8. unctuous
    ngọt xớt, giả dối; trơn, nhờn
  9. benevolent
    nhân từ, tử tế
  10. subservient
    qui lụy, khúm núm
  11. mollify
    xoa dịu, dỗ dành
  12. largess
    của phát chẩn, sự hào phóng
  13. criterion
    tiêu chuẩn, chuẩn mực
  14. repent
    ăn năn, hối cải
  15. mercenary
    vụ lợi, hám lợi
  16. vestige
    vết tích, chứng cứ
  17. aloof
    xa lánh, giữ kẽ
  18. guise
    diện mạo, dáng điệu
  19. pariah
    bị xã hội ruồng bỏ
  20. pragmatic
    thực dụng, thực tế
  21. deluge
    v lụt, ngập nc
  22. carnage
    đẫm máu, tàn sát
  23. futility
    vô dụng, phù phiếm
  24. nullify
    vô hiệu hóa, làm mất hợp lệ
  25. deprecate
    biểu lộ bất đồng
  26. plaintiff
    nguyên đơn, bên kiện
  27. defamatory
    bôi nhọ, bêu xấu
  28. canard
    tin vịt, tin đồn
  29. libel
    lời vu oan, bài viết vu khống

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview