4/9

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
232814
Filename:
4/9
Updated:
2013-09-04 11:55:19
Tags:

Folders:

Description:
4/9
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. devout
    mộ đạo, thành kính
  2. excoriate
    chỉ trích; làm trầy da tróc vẩy
  3. frail
    mong manh dễ vỡ, dễ bị cám dỗ
  4. reputed
    dc cho là, coi là
  5. potent
    hùng mạnh, có sức thuyết phục
  6. dulcet
    êm ái, dịu ngọt
  7. profuse
    phung phí, thừa thãi
  8. impromptu
    tùy hứng, ngẫu hứng, tiện tay
  9. diminutive
    tí tẹo, nhỏ xíu
  10. malevolent
    dụng ý xấu, ác ý
  11. raiment
    quần áo
  12. brigand
    thành viên băng cướp
  13. rail
    chửi rủa
  14. corpulent
    to bự, mập béo
  15. wistful
    nuối tiếc, buồn bã
  16. ruminate
    trầm tư, suy ngẫm
  17. sullen
    ủ rũ, rầu rĩ
  18. rift
    vết rạn, kẽ nứt
  19. emissary
    phái viên
  20. livid
    xám xịt, tím bầm
  21. bagatelle
    trò vụn vặt
  22. taut
    căng, kéo căng
  23. yen
    mong mỏi, trông ngóng
  24. martinet
    người chấp hành nghiêm ngặt kỷ luật
  25. termagant
    người đàn bà điêu ngoa
  26. penchant
    sở thích, sở trường
  27. callow
    non nớt, thiếu kinh nghiệm
  28. appalled
    hoảng loạn, sững sờ
  29. decapitate
    chặt đầu

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview