6/9

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
233291
Filename:
6/9
Updated:
2013-09-06 19:32:41
Tags:

Folders:

Description:
6/9
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. ascertain
    nhận thấy dc, biết chắc
  2. dormant
    đang ngủ, ko hoạt động
  3. burgeoned
    đâm chồi, nảy lộc
  4. potentate
    người quyền thế, ruler
  5. disseminate
    gieo rắc, phổ biến
  6. derived
    tạo ra từ, nguồn gốc từ
  7. prerogative
    đặc quyền, đặc lợi
  8. nepotism
    chủ nghĩa gia đình
  9. dearth
    hiếm hoi, khan hiếm
  10. internecine
    mâu thuẫn nội bộ, huynh đệ tương tàn
  11. tyro
    người ms vào nghề
  12. sophistry
    ngụy biện, ngụy trá
  13. factitious
    giả tạo
  14. encomium
    tâng bốc, tuyên dương
  15. obloquy
    sự sỉ nhục, phỉ báng
  16. hyperbole
    nói cường điệu, ngoa ngoắt
  17. munificent
    hào phóng, quảng đại
  18. prevarication
    chối quanh, dối quẩn
  19. charisma
    khả năng gây ảnh hưởng, hấp dẫn
  20. genocide
    tội diệt chủng
  21. impregnable
    ko lay chuyển dc, ko vào dc
  22. extenuating
    có thể giảm nhẹ, có thể tha thứ
  23. neophyte
    beginner
  24. patriarch
    ng già, đáng kính, bô lão
  25. forebordings
    báo trc ( điềm gở)
  26. emanating
    đến từ, bắt nguồn từ
  27. miscreant
    kẻ vô lại, đê tiện
  28. protocol
    nghi thức (cử hành 1 dịp j kỉ niệm)
  29. circuitous
    loanh quanh, vòng quanh

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview