9/9

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
233780
Filename:
9/9
Updated:
2013-09-09 12:09:52
Tags:

Folders:

Description:
9/9
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. knell
    tiếng chuông (báo tử)
  2. macabre
    rùng rợn, khủng khiếp
  3. ramifications
    sự phức tạp, phân nhánh, chia nhánh
  4. rapacious
    tham lam, cướp bóc, bóc lột
  5. insurgent
    nổi dậy, khởi nghĩa
  6. glut
    thừa, quá mức cần thiết
  7. risible
    tức cười/ dễ cười
  8. dilatory
    lề mề, trì hoãn
  9. specious
    tốt mã, chỉ có vẻ bề ngoài
  10. denouement
    kết cục, kết quả
  11. dolorous
    đau buồn
  12. enervated
    bị kiệt sức
  13. suffrage
    quyền dc bầu cử
  14. cabal
    bè đảng, phe cánh
  15. odious
    ghê tởm, đáng ghét
  16. prescient
    tiên tri, có thể thấy trc
  17. verbatim
    đúng nguyên văn, từng chữ
  18. reverie
    mơ mộng, ảo tưởng
  19. thespian
    diễn viên
  20. despot
    kẻ chuyên quyền
  21. pathological
    rối loạn hành vi
  22. articulate
    ăn nói lưu loát/ có khớp nối
  23. grandeur
    sự lớn lao, vĩ đại
  24. polemic
    gây tranh cãi, tranh luận
  25. impasse
    ngõ cụt, bế tắc
  26. regimen
    chế độ (a system of control)
  27. denigrated
    bị phỉ báng, bôi nhọ, chê bai
  28. guile
    lừa đảo, thủ đoạn, mưu mẹo
  29. mortal
    gây chết chóc, thuộc chết
  30. inflicted
    bị đánh, trừng phạt, trừng trị

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview