17,97

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
235363
Filename:
17,97
Updated:
2013-09-17 12:38:02
Tags:
17 97
Folders:

Description:
17,97
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. abstract
    adj lý thuyết, ko rõ ràng
  2. abstruse
    adj khó hiểu
  3. accolade
    n sự tán tụng
  4. acclaim
    • v hoan hô
    • note acclaimation # acclimation
  5. acquiescent
    adj miễn cưỡng đồng ý
  6. affirmation
    • n sự xác nhận, phê chuẩn
    • v affirm
  7. alienate
    • v làm cho xa lánh
    • n alien, alienation
  8. ambidextrous
    adj thuận cả 2 tay
  9. amity
    n tình bạn
  10. amorphous
    adj ko có h/dạng xđịnh
  11. anarchy
    • n hỗn loạn
    • n anarchist (ng chủ trg vô c.phủ)
  12. antagonistic
    • adj đối nghịch, trái ngc
    • v antagonize
  13. apex
    n đỉnh
  14. appease
    • v làm cho khuây khỏa
    • n appeasement
  15. ascendance
    n sự thống trị
  16. assail
    • v tấn công (=smanh or lời)
    • adj assailable n assailant
  17. assuage
    v làm dịu, giải khuây
  18. auspicious
    adj có lợi trg tg lai
  19. effusive
    dạt dào (t.cảm)
  20. extrapolate
    đưa ra k.luận qua ngoại suy
  21. insinuate
    nói bóng gió, ám chỉ
  22. acumen
    sự nhạy bén, nhạy cảm
  23. circumspect
    thận trọng
  24. prospectus
    giấy quảng cáo, cáo bạch
  25. convoluted
    complex
  26. disaffected
    ko = lòng, bất mãn/ ko trung thành
  27. inscrutable
    khó hiểu
  28. staid
    nghiêm túc
  29. cosmopolitan
    thuộc toàn t.giới
  30. derivative
    n thứ phát sinh ra từ thứ khác
  31. gaffe
    câu nói hớ, lỗi mồm

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview