35,99

Card Set Information

Author:
Anonymous
ID:
235598
Filename:
35,99
Updated:
2013-09-18 12:55:02
Tags:
35 99
Folders:

Description:
35,99
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user Anonymous on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. relinquish
    từ bỏ, thôi ko làm
  2. renounce
    từ bỏ, ko thừa nhận
  3. contiguous
    tiếp cận
  4. conciliatory
    hòa giải
  5. reconcile
    hòa giải, điều hòa, làm hòa thuận
  6. belie
    v gây ấn tượng sai
  7. benediction
    n phúc lành
  8. benign
    adj nhân từ, tốt bụng
  9. bequeath
    • v để lại, truyền lại
    • n bequeathal (di vật), n bequest (sự để lại)
  10. blight
    n bệnh, dịch lớn
  11. bolster
    v ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ
  12. bombast
    n lời/giọng khoa trương
  13. bumptious
    adj tự phụ, tự mãn
  14. capacious
    adj rộng, to lớn, chứa dc nhiều
  15. censure
    v chỉ trích, phê bình
  16. chasten
    v trừng phạt, trừng trị, uốn nắn
  17. chastise
    v mắng mỏ, trừng phạt, trừng trị
  18. choler
    n sự tức giận
  19. clemency
    n nhân từ (mercy)
  20. coalesce
    v hợp nhất, thống nhất
  21. cloister
    n sự/nơi xa cách, biệt lập
  22. compliant
    • adj phục tùng
    • v comply n compliance
  23. composure
    • n sự bình tĩnh
    • v compose (bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại)
  24. concede
    v thừa nhận (miễn cưỡng)/nhường cho
  25. confound
    v làm lẫn lộn/ làm bối rối, khó xử
  26. consonance
    • n sự hòa hợp, cảm thông
    • adj consonant
  27. contend
    • v đấu tranh, tranh luận
    • adj contentious (hay cãi nhau)
  28. contingent
    • adj tùy theo, tùy thuộc (hoàn cảnh)
    • n contingency
  29. contract
    • v thu nhỏ lại, co rút, teo lại
    • n contraction adj contractible
  30. contrite
    • adj ăn năn hối hận
    • n contrition
  31. conundrum
    n câu đố, bí ẩn
  32. converge
    v hội tụ, cùng kéo (đổ) về
  33. conviction
    n niềm tin chắc chắn
  34. convivial
    adj thích hợp vs yến tiệc, sociable
  35. cordial
    adj thân mật, thân thiện
  36. corporeal
    • adj cụ thể, hữu hình
    • adv corporeally
  37. criteria (số nhiều)
    • n tiêu chuẩn
    • số ít criterion*
  38. defame
    • v phỉ báng, nói xấu
    • adj defamatory
  39. deference
    • n sự chiều ý, chiều theo (vì tôn trọng)
    • v defer adj deferential
  40. depleted
    • v tháo hết, rút hết ra
    • n depletion
  41. deplore
    v phàn nàn về/ lấy làm tiếc, lấy làm ân hận về
  42. deprecate
    • v phản đối, ko tán thành, belittle
    • adj deprecatory???
  43. digress
    v lạc đề
  44. discord
    • n sự/mối bất hòa, xích mích
    • adj discordant
  45. discourse
    n cuộc nói chuyện, bàn luận
  46. disperse
    v giải tán, phân tán, gieo rắc
  47. dissent*
    v bất đồng ý kiến
  48. dissolution
    • n sự tan rã, phân hủy
    • v dissolve
  49. distended
    adj căng phồng, phình to, sưng

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview