57

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
235807
Filename:
57
Updated:
2013-09-19 13:12:24
Tags:
57
Folders:

Description:
57
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. efface
    v xóa bỏ
  2. effervescence
    n sự sôi nổi, sục sôi
  3. elated
    adj cực kì phấn chấn
  4. eloquence
    n tài hùng biện
  5. endemic
    adj đặc hữu (của 1 địa phương hc 1 nhóm)
  6. endorse
    • v xác nhận, tán thành, khuyên
    • n endorsement
  7. enervate
    v làm yếu đi
  8. enmity
    n sự thù hằn, thù địch
  9. eratic
    n thất thường, ko đoán trc dc
  10. erudition
    • n kiến thức sâu rộng (do nhiều năm tích lũy)
    • adj erudite
  11. esoteric
    • adj bí truyền, bí mật
    • n esoterica
  12. ethereal
    adj cao tít tầng mây, siêu đẹp
  13. evasive
    • adj lảng tránh, thoái thác
    • v evade
  14. exalt
    v đề cao, đưa lên vị trí cao, tâng bốc
  15. extemporaneous
    adj ngay tức thì, ứng khẩu
  16. extricate
    v giải thoát ra
  17. exuberant
    adj hồ hởi, chứa chan t/cảm
  18. fickle
    adj thất thường, hay tđổi, ko kiên định
  19. fervor
    n sự nhiệt tình, hăng hái
  20. flaccid
    adj mềm nhũn, ẻo lả, yếu đuối, ủy mị
  21. flagrant
    adj trắng trợn
  22. fulminate
    v nổ/ nổi giận đùng đùng
  23. furtive
    adj lén lút
  24. garner
    v thu thập, bỏ vào kho
  25. girth
    n chu vi, phần xung quanh
  26. glutton
    n ng ham vc/ăn/đọc
  27. harbor
    v chứa chấp, che giấu, ẩn náu
  28. hardy
    adj chịu dc gian khổ, dày dặn, mạnh khỏe
  29. hedge
    v tránh ko trả lợi thẳng, thoái thác
  30. heed
    v chú ý, lưu ý
  31. hiatus
    n chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng
  32. homage
    n sự tôn kính, kính trọng
  33. idolatry
    • n sự sùng bái, tôn sùng (như thần)
    • n idolater v idolize adj idolatrous
  34. immutable
    adj ko thay đổi dc
  35. impair
    v làm suy yếu, sút kém
  36. impassive
    adj vô cảm, điềm tĩnh
  37. impostor
    n ng giả mạo
  38. impudence
    n hđộng/lời nói láo xược, trơ tráo
  39. inaugurate
    • v mở đầu, cho thi hành
    • adj inaugural
  40. incessant
    adj ko ngừng, liên miên
  41. inadvertent
    adj vô ý, thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩn thả
  42. incite
    • v kích động, xúi giục
    • n incitation
  43. incongruous
    adj lạc lõng
  44. incorrigible
    adj ko thể sửa chữa dc
  45. induce
    v xui khiến/đem lại
  46. infamy
    n điều ô nhục

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview