81

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
236027
Filename:
81
Updated:
2013-09-20 13:16:41
Tags:
81
Folders:

Description:
81
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. infiltrate
    v xâm nhập, đột nhập
  2. ingenuous
    adj ngây thơ, chân thật
  3. insolent
    adj xấc láo, láo xc
  4. insolvent
    adj ko trả dc nợ, phá sản
  5. intermittent
    • adj lúc có lúc ko, gián đoạn
    • n intermission (sự ngừng)
  6. invert
    v lộn ngc, đảo ngc
  7. irascible
    adj nóng tính, dễ cáu
  8. irresolute
    adj do dự, lưỡng lự, phân vân; thiếu quyết tâm
  9. jargon
    n biệt ngữ
  10. jaundice
    n bệnh vàng da/ sự ghen tức
  11. judicious
    adj sáng suốt, khôn ngoan, có suy xét, thận trọng
  12. juncture
    n chỗ nối, sự nối liền/ tình hình, thời cơ
  13. kindle
    adj đốt, nhen lửa/ làm ánh, rực lên/ nhen nhóm, khơi gợi, khích thích, xúi giục
  14. kinetic
    adj động lực
  15. lionize
    v đưa/đi thăm các cảnh lạ; coi trọng ai
  16. listless
    adj lơ đãng, thờ ơ
  17. lofty
    adj cao ngất; cao thượng, cao quý; kiêu căng, kiêu kỳ
  18. ludicrous
    adj lố bịch, đáng cười, buồn cười
  19. magnate
    n ng quyền thế, tư bản
  20. malediction
    • n lời chửi rửa, nguyền rủa
    • adj maledictory
  21. malefactor
    • n ng làm điều ác, kẻ bất lg
    • n malefaction (hđ bất lg)
  22. malice
    • n tính hiểm độc, ác tâm, muốn gây hại
    • adj malicious
  23. marred
    • adj bị hư, hỏng
    • v mar
  24. meager
    adj gầy còm, hom hem, nghèo
  25. meander
    v đi lang thang, vơ vẩn/ quanh co, khúc khuỷu
  26. mellifluous
    • adj ngọt ngào, dịu dàng
    • adj mellifluent (giống trên)
  27. minute
    adj nhỏ, vụn vặt
  28. misconstrue
    v hiểu sai, giải thích sai
  29. monologue
    n một bài nói dài, ko nghỉ
  30. negligent
    adj cẩu thả, lơ đễnh
  31. nocturnal
    adj về đêm, sống về đêm
  32. novelty
    n cái mới hc ko bthg
  33. obdurate
    adj ngoan cố, cứng đầu/ sắt đá, cứng rắn, ko lay chuyển dc
  34. objurgate
    v mắng nhiếc, quở mắng
  35. obstinate
    • adj bướng bỉnh, cứng đầu
    • n obstinacy (tính bướng bỉnh)
  36. obtuse
    adj ngu, chậm hiểu
  37. onerous
    adj nặng nề, khó nhọc, phiền hà
  38. pacifist
    • n ng theo chủ nghĩa hòa bình
    • v pacify
  39. parity
    n sự ngang hàng, tương đương
  40. perspicacity
    n sự sáng suốt, minh mẫn
  41. pervade
    v tỏa khắp, tràn ngập khắp
  42. petulance
    • n tính hay giận, hay hờn
    • adj petulant
  43. pious
    n ngoan đạo
  44. pithy
    adj súc tích
  45. placate
    • v xoa dịu, làm nguôi
    • adj placatory (để xoa dịu, để làm nguôi)

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview