103

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
236138
Filename:
103
Updated:
2013-09-21 12:41:53
Tags:
103
Folders:

Description:
103
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. pompous
    • adj vênh vang, tự cao tự đại
    • n pomposity
  2. ponderous
    adj chậm chạp, nặng nề
  3. portent
    n điều báo (thg là gở)
  4. precarious
    adj tạm, tạm thời, ko chắc chắn, bấp bênh
  5. predecessor
    n ng đi trc, bậc tiền bối, ng phụ trách trc
  6. predilection
    n lòng ưa thích riêng (về j)
  7. primordial
    adj có từ rất lâu, ban đầu, nguyên thủy; căn bản
  8. prodigal
    adj hoang tàn, hoang phí, phá của
  9. profuse
    adj có nhiều, thừa thãi, dồi dào
  10. protract
    v kéo dài (time or space)
  11. provoke
    v khiêu khích, chọc tức; xúi giục, kích động, kích thích
  12. puerile
    adj trẻ con, tính trẻ con, tầm thg, vặt vãnh
  13. quarantine
    n sự cách ly, kiểm dịch
  14. querulous
    adj hay than phiền, càu nhàu
  15. ratify
    v thông qua, phê chuẩn
  16. rebuff
    v cự tuyệt, khước từ
  17. rebuttal
    • n sự bác bỏ, từ chối, cự tuyệt
    • v rebut
  18. remorse
    n sự ăn năn, hối hận; lòng thg hại
  19. reprimand
    v khiển trách, quở mắng
  20. reprove
    v mắng mỏ, quở trách
  21. reserve
    n sự lãnh đạm (còn nghĩa #)
  22. resign
    v từ chức, xin thôi, từ bỏ
  23. resolve
    • n quyết tâm, ý kiên quyết
    • adj resolute n resolution
  24. rotund
    adj mập mạp, tròn trĩnh
  25. salutary
    adj bổ ích, có lợi
  26. sardonic
    adj mỉa mai, châm biếm
  27. scanty
    • adj ít, thiếu, ko đủ
    • adj scant
  28. scrupulous
    adj quá thận trọng, tỉ mỉ; làm những điều đúng
  29. seclusion
    n sự tách biệt, ẩn dật/ chỗ hẻo lánh
  30. sectarian
    • adj môn phái
    • n sect (bè phái, môn phái)
  31. seditious
    • adj nổi loạn, dấy loạn
    • n sedition
  32. sententious
    adj súc tích
  33. serpentine
    adj quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo/ thâm độc, nham hiểm/ uyên thầm (chỉ rắn =)))
  34. slander
    n sự vu cáo, vu khống, vu oan
  35. solemn
    adj theo nghi thức, trọng thể, trang nghiêm
  36. slough
    v lột da, loại bỏ, vứt khỏi
  37. sonorous
    adj ầm ỹ, kêu, vang
  38. static
    adj tĩnh, ko thay đổi
  39. stealth
    n giấu giếm, lén lút
  40. sublime
    adj siêu phàm, tuyệt vời, cao siêu
  41. succor
    n,v (sự) giúp đỡ, cứu trợ
  42. sustain
    v chống đỡ, xác nhận, chứng minh, ủng hộ
  43. symmetry
    n sự đối xứng, cân đối
  44. tentative
    adj chưa hoàn toàn xong, thử nghiệm
  45. tenuous
    adj nhỏ, mảnh; tinh thế, tế nhị; giản dị
  46. thrifty
    adj tiết kiệm, tằn tiện
  47. tirade
    n tràng chửi rủa, đả kích
  48. torpid
    adj trì độn, lười biếng, ko nhiệt tình

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview