114

Card Set Information

Author:
Anonymous
ID:
236305
Filename:
114
Updated:
2013-09-22 13:30:47
Tags:
114
Folders:

Description:
114
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user Anonymous on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. translucent
    adj cho ánh sáng đi qua
  2. trepidation
    n sự sợ hãi, bối rối
  3. truculent
    adj tàn bạo, tàn nhẫn, hung hăng
  4. unanimous
    adj nhất trí
  5. undulate
    v chuyển động dạng sóng
  6. unerring
    adj ko sai, chính xác
  7. unprecedented
    adj not have precedent
  8. upbraid
    v quở trách, trách mắng
  9. usury
    n sự cho vay nặng lãi
  10. vacuous
    adj rỗng, trống rỗng, ngu ngốc
  11. vagrant
    n kẻ lang thang
  12. valedictory
    n diễn văn từ biệt
  13. veracity
    n tính xác thực
  14. viscous
    adj sền sệt, nhớt, dẻo, dính
  15. volatile
    adj dễ bay hơi/ hay thay đổi
  16. waive
    • v bỏ, từ bỏ, khước từ
    • n waiver (sự bỏ)
  17. warranted
    adj dc đảm bảo, dc chứng thực
  18. wastrel
    n ng phí phạm, hoang phí
  19. wax
    v to lên dần
  20. wither
    v làm khô héo đi, làm tàn úa
  21. wizened
    adj nhăn nheo (vì già)
  22. xenophobia
    n sự sợ hãi về những thứ ngoại lai
  23. yield
    v chịu thua, chịu nhường
  24. yoke
    v to link, join together; marry
  25. animosity
    n sự thù oán, hận thù
  26. apprehension
    n sự sợ, e sợ
  27. blasphemy
    n lời báng bổ
  28. blithe
    adj thanh thản, vô tư
  29. depravity
    n tình trạng/hđộng hư hỏng, đồi bại, sa đọa
  30. detached
    adj rời ra, tách ra, ko lệ thc
  31. deterrent
    n cái để ngăn cản, ngăn chặn
  32. devious
    adj loanh quang, ko ngay thẳng, láu cá, thủ đoạn, ranh ma
  33. diminution
    n sự hạ, giảm bớt
  34. disinclination
    n sự ko thích, ko ưa, miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  35. disputatious
    adj thích tranh luận, bàn cãi
  36. dissonance
    n sự ko hòa hợp, bất hòa
  37. elaborate
    v nói thêm, cho thêm chi tiết (còn nghĩa khác)
  38. embryonic
    adj thc phôi thai, còn trứng nc
  39. engender
    v sinh ra, gây ra, đem lại
  40. execute
    v thực hiện, thi hành, chấp hành
  41. exhaustive
    adj thấu đáo, toàn diện
  42. facilitate
    v làm dễ hơn
  43. fanaticism
    n sự cuồn tín
  44. frivolity
    n sự nhẹ dạ; sự lông bông
  45. grandiose
    adj vĩ đại, quy mô; log trọng, phô trg
  46. hedonism
    n chủ nghĩa khoái lạc
  47. implement
    v thi hành, thực hiện

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview