115

Card Set Information

Author:
Anonymous
ID:
236495
Filename:
115
Updated:
2013-09-23 13:04:36
Tags:
115
Folders:

Description:
115
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user Anonymous on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. implication
    n necessary result of an action (kết quả cần có của 1 hđộng), sự kết nối
  2. implicit
    adj ngầm hiểu; ẩn
  3. impugn
    v công kích, bài bác
  4. incisive
    adj sắc bén, sắc sảo; thẳng thừng, súc tích
  5. inclusive
    adj tính bao gồm tất cả
  6. indefatigable
    adj ko biết mỏi mệt
  7. indulgent
    adj hay chiều, khoan dung
  8. instigate
    v xúi giục, xúi bẩy
  9. insuperable
    adj ko thể vượt qua dc, ko thể hơn dc
  10. interlocutor
    n ng tham gia đàm thoại
  11. interminable
    adj endless
  12. methodical
    adj có phg pháp, có thứ tự, ngăn nắp
  13. modicum
    n số lg ít ỏi, số lg nhỏ
  14. notoriety
    n sự/ng ô danh
  15. oblivion
    n sự lãng quên
  16. oblivious
    adj quên, lãng quên, ko nhớ ts
  17. obtrusive
    adj ép buộc, làm phiền, quấy rầy
  18. omniscient
    adj thông suốt, biết hết mọi thứ
  19. opalescent
    adj mờ đục
  20. parochial
    adj tầm nhìn hạn hẹp, địa phương
  21. perturbation
    n sự đảo lộn, xáo trộn
  22. poignancy
    n smt sâu sắc, thấm thía, cảm động
  23. quiescent
    adj im lìm, yên lặng
  24. quintessential
    adj (là) phần tinh chất, tinh túy nhất
  25. rescind
    v hủy bỏ, thủ tiêu
  26. sagacity
    n sự thông minh, sắc sảo, khôn ngoan
  27. savory
    adj thơm, ngon
  28. sedulous
    adj cần mẫn, kiên trì, siêng năng
  29. spendthrift
    n ng hoang phí
  30. stalwart
    adj vạm vỡ, lực lưỡng; can đảm, kiên quyết
  31. stanch
    v làm ngưng lại, dừng chảy
  32. stupefy
    v làm u mê đần độn, làm kinh ngạc
  33. submissive
    adj dễ bảo, dễ phục tùng, ngoan ngoãn
  34. surpass
    v hơn, vượt trội hơn
  35. tedious
    adj chán ngắt, tẻ nhạt
  36. vagary
    n tính bất thg, hay tđổi
  37. virtuoso
    n ng có trình độ kỹ thuật cao
  38. vociferous
    adj om sòm

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview