500 key

Card Set Information

Author:
Anonymous
ID:
236763
Filename:
500 key
Updated:
2013-09-24 12:47:02
Tags:
vocab
Folders:

Description:
pew..... done after all =)))
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user Anonymous on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. abstract
    adj lý thuyết, ko rõ ràng
  2. abstruse
    adj khó hiểu
  3. accolade
    n sự tán tụng
  4. acclaim
    • v hoan hô
    • note acclaimation # acclimation
  5. acquiescent
    adj miễn cưỡng đồng ý
  6. affirmation
    • n sự xác nhận, phê chuẩn
    • v affirm
  7. alienate
    • v làm cho xa lánh
    • n alien, alienation
  8. ambidextrous
    adj thuận cả 2 tay
  9. amity
    n tình bạn
  10. amorphous
    adj ko có h/dạng xđịnh
  11. anarchy
    • n hỗn loạn
    • n anarchist (ng chủ trg vô c.phủ)
  12. antagonistic
    • adj đối nghịch, trái ngc
    • v antagonize
  13. apex
    n đỉnh
  14. appease
    • v làm cho khuây khỏa
    • n appeasement
  15. ascendance
    n sự thống trị
  16. assail
    • v tấn công (=smanh or lời)
    • adj assailable n assailant
  17. assuage
    v làm dịu, giải khuây
  18. auspicious
    adj có lợi trg tg lai
  19. effusive
    dạt dào (t.cảm)
  20. extrapolate
    đưa ra k.luận qua ngoại suy
  21. insinuate
    nói bóng gió, ám chỉ
  22. acumen
    sự nhạy bén, nhạy cảm
  23. circumspect
    thận trọng
  24. prospectus
    giấy quảng cáo, cáo bạch
  25. convoluted
    complex
  26. disaffected
    ko = lòng, bất mãn/ ko trung thành
  27. inscrutable
    khó hiểu
  28. staid
    nghiêm túc
  29. cosmopolitan
    thuộc toàn t.giới
  30. derivative
    n thứ phát sinh ra từ thứ khác
  31. gaffe
    câu nói hớ, lỗi mồm
  32. relinquish
    từ bỏ, thôi ko làm
  33. renounce
    từ bỏ, ko thừa nhận
  34. contiguous
    tiếp cận
  35. conciliatory
    hòa giải
  36. reconcile
    hòa giải, điều hòa, làm hòa thuận
  37. belie
    v gây ấn tượng sai
  38. benediction
    n phúc lành
  39. benign
    adj nhân từ, tốt bụng
  40. bequeath
    • v để lại, truyền lại
    • n bequeathal (di vật), n bequest (sự để lại)
  41. blight
    n bệnh, dịch lớn
  42. bolster
    v ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ
  43. bombast
    n lời/giọng khoa trương
  44. bumptious
    adj tự phụ, tự mãn
  45. capacious
    adj rộng, to lớn, chứa dc nhiều
  46. censure
    v chỉ trích, phê bình
  47. chasten
    v trừng phạt, trừng trị, uốn nắn
  48. chastise
    v mắng mỏ, trừng phạt, trừng trị
  49. choler
    n sự tức giận
  50. clemency
    n nhân từ (mercy)
  51. coalesce
    v hợp nhất, thống nhất
  52. cloister
    n sự/nơi xa cách, biệt lập
  53. compliant
    • adj phục tùng
    • v comply n compliance
  54. composure
    • n sự bình tĩnh
    • v compose (bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại)
  55. concede
    v thừa nhận (miễn cưỡng)/nhường cho
  56. confound
    v làm lẫn lộn/ làm bối rối, khó xử
  57. consonance
    • n sự hòa hợp, cảm thông
    • adj consonant
  58. contend
    • v đấu tranh, tranh luận
    • adj contentious (hay cãi nhau)
  59. contingent
    • adj tùy theo, tùy thuộc (hoàn cảnh)
    • n contingency
  60. contract
    • v thu nhỏ lại, co rút, teo lại
    • n contraction adj contractible
  61. contrite
    • adj ăn năn hối hận
    • n contrition
  62. conundrum
    n câu đố, bí ẩn
  63. converge
    v hội tụ, cùng kéo (đổ) về
  64. conviction
    n niềm tin chắc chắn
  65. convivial
    adj thích hợp vs yến tiệc, sociable
  66. cordial
    adj thân mật, thân thiện
  67. corporeal
    • adj cụ thể, hữu hình
    • adv corporeally
  68. criteria (số nhiều)
    • n tiêu chuẩn
    • số ít criterion*
  69. defame
    • v phỉ báng, nói xấu
    • adj defamatory
  70. deference
    • n sự chiều ý, chiều theo (vì tôn trọng)
    • v defer adj deferential
  71. depleted
    • v tháo hết, rút hết ra
    • n depletion
  72. deplore
    v phàn nàn về/ lấy làm tiếc, lấy làm ân hận về
  73. deprecate
    • v phản đối, ko tán thành, belittle
    • adj deprecatory???
  74. digress
    v lạc đề
  75. discord
    • n sự/mối bất hòa, xích mích
    • adj discordant
  76. discourse
    n cuộc nói chuyện, bàn luận
  77. disperse
    v giải tán, phân tán, gieo rắc
  78. dissent*
    v bất đồng ý kiến
  79. dissolution
    • n sự tan rã, phân hủy
    • v dissolve
  80. distended
    adj căng phồng, phình to, sưng
  81. efface
    v xóa bỏ
  82. effervescence
    n sự sôi nổi, sục sôi
  83. elated
    adj cực kì phấn chấn
  84. eloquence
    n tài hùng biện
  85. endemic
    adj đặc hữu (của 1 địa phương hc 1 nhóm)
  86. endorse
    • v xác nhận, tán thành, khuyên
    • n endorsement
  87. enervate
    v làm yếu đi
  88. enmity
    n sự thù hằn, thù địch
  89. eratic
    n thất thường, ko đoán trc dc
  90. erudition
    • n kiến thức sâu rộng (do nhiều năm tích lũy)
    • adj erudite
  91. esoteric
    • adj bí truyền, bí mật
    • n esoterica
  92. ethereal
    adj cao tít tầng mây, siêu đẹp
  93. evasive
    • adj lảng tránh, thoái thác
    • v evade
  94. exalt
    v đề cao, đưa lên vị trí cao, tâng bốc
  95. extemporaneous
    adj ngay tức thì, ứng khẩu
  96. extricate
    v giải thoát ra
  97. exuberant
    adj hồ hởi, chứa chan t/cảm
  98. fickle
    adj thất thường, hay tđổi, ko kiên định
  99. fervor
    n sự nhiệt tình, hăng hái
  100. flaccid
    adj mềm nhũn, ẻo lả, yếu đuối, ủy mị
  101. flagrant
    adj trắng trợn
  102. fulminate
    v nổ/ nổi giận đùng đùng
  103. furtive
    adj lén lút
  104. garner
    v thu thập, bỏ vào kho
  105. girth
    n chu vi, phần xung quanh
  106. glutton
    n ng ham vc/ăn/đọc
  107. harbor
    v chứa chấp, che giấu, ẩn náu
  108. hardy
    adj chịu dc gian khổ, dày dặn, mạnh khỏe
  109. hedge
    v tránh ko trả lợi thẳng, thoái thác
  110. heed
    v chú ý, lưu ý
  111. hiatus
    n chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng
  112. homage
    n sự tôn kính, kính trọng
  113. idolatry
    • n sự sùng bái, tôn sùng (như thần)
    • n idolater v idolize adj idolatrous
  114. immutable
    adj ko thay đổi dc
  115. impair
    v làm suy yếu, sút kém
  116. impassive
    adj vô cảm, điềm tĩnh
  117. impostor
    n ng giả mạo
  118. impudence
    n hđộng/lời nói láo xược, trơ tráo
  119. inaugurate
    • v mở đầu, cho thi hành
    • adj inaugural
  120. incessant
    adj ko ngừng, liên miên
  121. inadvertent
    adj vô ý, thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩn thả
  122. incite
    • v kích động, xúi giục
    • n incitation
  123. incongruous
    adj lạc lõng
  124. incorrigible
    adj ko thể sửa chữa dc
  125. induce
    v xui khiến/đem lại
  126. infamy
    n điều ô nhục
  127. infiltrate
    v xâm nhập, đột nhập
  128. ingenuous
    adj ngây thơ, chân thật
  129. insolent
    adj xấc láo, láo xc
  130. insolvent
    adj ko trả dc nợ, phá sản
  131. intermittent
    • adj lúc có lúc ko, gián đoạn
    • n intermission (sự ngừng)
  132. invert
    v lộn ngc, đảo ngc
  133. irascible
    adj nóng tính, dễ cáu
  134. irresolute
    adj do dự, lưỡng lự, phân vân; thiếu quyết tâm
  135. jargon
    n biệt ngữ
  136. jaundice
    n bệnh vàng da/ sự ghen tức
  137. judicious
    adj sáng suốt, khôn ngoan, có suy xét, thận trọng
  138. juncture
    n chỗ nối, sự nối liền/ tình hình, thời cơ
  139. kindle
    adj đốt, nhen lửa/ làm ánh, rực lên/ nhen nhóm, khơi gợi, khích thích, xúi giục
  140. kinetic
    adj động lực
  141. lionize
    v đưa/đi thăm các cảnh lạ; coi trọng ai
  142. listless
    adj lơ đãng, thờ ơ
  143. lofty
    adj cao ngất; cao thượng, cao quý; kiêu căng, kiêu kỳ
  144. ludicrous
    adj lố bịch, đáng cười, buồn cười
  145. magnate
    n ng quyền thế, tư bản
  146. malediction
    • n lời chửi rửa, nguyền rủa
    • adj maledictory
  147. malefactor
    • n ng làm điều ác, kẻ bất lg
    • n malefaction (hđ bất lg)
  148. malice
    • n tính hiểm độc, ác tâm, muốn gây hại
    • adj malicious
  149. marred
    • adj bị hư, hỏng
    • v mar
  150. meager
    adj gầy còm, hom hem, nghèo
  151. meander
    v đi lang thang, vơ vẩn/ quanh co, khúc khuỷu
  152. mellifluous
    • adj ngọt ngào, dịu dàng
    • adj mellifluent (giống trên)
  153. minute
    adj nhỏ, vụn vặt
  154. misconstrue
    v hiểu sai, giải thích sai
  155. monologue
    n một bài nói dài, ko nghỉ
  156. negligent
    adj cẩu thả, lơ đễnh
  157. nocturnal
    adj về đêm, sống về đêm
  158. novelty
    n cái mới hc ko bthg
  159. obdurate
    adj ngoan cố, cứng đầu/ sắt đá, cứng rắn, ko lay chuyển dc
  160. objurgate
    v mắng nhiếc, quở mắng
  161. obstinate
    • adj bướng bỉnh, cứng đầu
    • n obstinacy (tính bướng bỉnh)
  162. obtuse
    adj ngu, chậm hiểu
  163. onerous
    adj nặng nề, khó nhọc, phiền hà
  164. pacifist
    • n ng theo chủ nghĩa hòa bình
    • v pacify
  165. parity
    n sự ngang hàng, tương đương
  166. perspicacity
    n sự sáng suốt, minh mẫn
  167. pervade
    v tỏa khắp, tràn ngập khắp
  168. petulance
    • n tính hay giận, hay hờn
    • adj petulant
  169. pious
    n ngoan đạo
  170. pithy
    adj súc tích
  171. placate
    • v xoa dịu, làm nguôi
    • adj placatory (để xoa dịu, để làm nguôi)
  172. pompous
    • adj vênh vang, tự cao tự đại
    • n pomposity
  173. ponderous
    adj chậm chạp, nặng nề
  174. portent
    n điều báo (thg là gở)
  175. precarious
    adj tạm, tạm thời, ko chắc chắn, bấp bênh
  176. predecessor
    n ng đi trc, bậc tiền bối, ng phụ trách trc
  177. predilection
    n lòng ưa thích riêng (về j)
  178. primordial
    adj có từ rất lâu, ban đầu, nguyên thủy; căn bản
  179. prodigal
    adj hoang tàn, hoang phí, phá của
  180. profuse
    adj có nhiều, thừa thãi, dồi dào
  181. protract
    v kéo dài (time or space)
  182. provoke
    v khiêu khích, chọc tức; xúi giục, kích động, kích thích
  183. puerile
    adj trẻ con, tính trẻ con, tầm thg, vặt vãnh
  184. quarantine
    n sự cách ly, kiểm dịch
  185. querulous
    adj hay than phiền, càu nhàu
  186. ratify
    v thông qua, phê chuẩn
  187. rebuff
    v cự tuyệt, khước từ
  188. rebuttal
    • n sự bác bỏ, từ chối, cự tuyệt
    • v rebut
  189. remorse
    n sự ăn năn, hối hận; lòng thg hại
  190. reprimand
    v khiển trách, quở mắng
  191. reprove
    v mắng mỏ, quở trách
  192. reserve
    n sự lãnh đạm (còn nghĩa #)
  193. resign
    v từ chức, xin thôi, từ bỏ
  194. resolve
    • n quyết tâm, ý kiên quyết
    • adj resolute n resolution
  195. rotund
    adj mập mạp, tròn trĩnh
  196. salutary
    adj bổ ích, có lợi
  197. sardonic
    adj mỉa mai, châm biếm
  198. scanty
    • adj ít, thiếu, ko đủ
    • adj scant
  199. scrupulous
    adj quá thận trọng, tỉ mỉ; làm những điều đúng
  200. seclusion
    n sự tách biệt, ẩn dật/ chỗ hẻo lánh
  201. sectarian
    • adj môn phái
    • n sect (bè phái, môn phái)
  202. seditious
    • adj nổi loạn, dấy loạn
    • n sedition
  203. sententious
    adj súc tích
  204. serpentine
    adj quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo/ thâm độc, nham hiểm/ uyên thầm (chỉ rắn =)))
  205. slander
    n sự vu cáo, vu khống, vu oan
  206. solemn
    adj theo nghi thức, trọng thể, trang nghiêm
  207. slough
    v lột da, loại bỏ, vứt khỏi
  208. sonorous
    adj ầm ỹ, kêu, vang
  209. static
    adj tĩnh, ko thay đổi
  210. stealth
    n giấu giếm, lén lút
  211. sublime
    adj siêu phàm, tuyệt vời, cao siêu
  212. succor
    n,v (sự) giúp đỡ, cứu trợ
  213. sustain
    v chống đỡ, xác nhận, chứng minh, ủng hộ
  214. symmetry
    n sự đối xứng, cân đối
  215. tentative
    adj chưa hoàn toàn xong, thử nghiệm
  216. tenuous
    adj nhỏ, mảnh; tinh thế, tế nhị; giản dị
  217. thrifty
    adj tiết kiệm, tằn tiện
  218. tirade
    n tràng chửi rủa, đả kích
  219. torpid
    adj trì độn, lười biếng, ko nhiệt tình
  220. translucent
    adj cho ánh sáng đi qua
  221. trepidation
    n sự sợ hãi, bối rối
  222. truculent
    adj tàn bạo, tàn nhẫn, hung hăng
  223. unanimous
    adj nhất trí
  224. undulate
    v chuyển động dạng sóng
  225. unerring
    adj ko sai, chính xác
  226. unprecedented
    adj not have precedent
  227. upbraid
    v quở trách, trách mắng
  228. usury
    n sự cho vay nặng lãi
  229. vacuous
    adj rỗng, trống rỗng, ngu ngốc
  230. vagrant
    n kẻ lang thang
  231. valedictory
    n diễn văn từ biệt
  232. veracity
    n tính xác thực
  233. viscous
    adj sền sệt, nhớt, dẻo, dính
  234. volatile
    adj dễ bay hơi/ hay thay đổi
  235. waive
    • v bỏ, từ bỏ, khước từ
    • n waiver (sự bỏ)
  236. warranted
    adj dc đảm bảo, dc chứng thực
  237. wastrel
    n ng phí phạm, hoang phí
  238. wax
    v to lên dần
  239. wither
    v làm khô héo đi, làm tàn úa
  240. wizened
    adj nhăn nheo (vì già)
  241. xenophobia
    n sự sợ hãi về những thứ ngoại lai
  242. yield
    v chịu thua, chịu nhường
  243. yoke
    v to link, join together; marry
  244. animosity
    n sự thù oán, hận thù
  245. apprehension
    n sự sợ, e sợ
  246. blasphemy
    n lời báng bổ
  247. blithe
    adj thanh thản, vô tư
  248. depravity
    n tình trạng/hđộng hư hỏng, đồi bại, sa đọa
  249. detached
    adj rời ra, tách ra, ko lệ thc
  250. deterrent
    n cái để ngăn cản, ngăn chặn
  251. devious
    adj loanh quang, ko ngay thẳng, láu cá, thủ đoạn, ranh ma
  252. diminution
    n sự hạ, giảm bớt
  253. disinclination
    n sự ko thích, ko ưa, miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  254. disputatious
    adj thích tranh luận, bàn cãi
  255. dissonance
    n sự ko hòa hợp, bất hòa
  256. elaborate
    v nói thêm, cho thêm chi tiết (còn nghĩa khác)
  257. embryonic
    adj thc phôi thai, còn trứng nc
  258. engender
    v sinh ra, gây ra, đem lại
  259. execute
    v thực hiện, thi hành, chấp hành
  260. exhaustive
    adj thấu đáo, toàn diện
  261. facilitate
    v làm dễ hơn
  262. fanaticism
    n sự cuồn tín
  263. frivolity
    n sự nhẹ dạ; sự lông bông
  264. grandiose
    adj vĩ đại, quy mô; log trọng, phô trg
  265. hedonism
    n chủ nghĩa khoái lạc
  266. implement
    v thi hành, thực hiện
  267. implication
    n necessary result of an action (kết quả cần có của 1 hđộng), sự kết nối
  268. implicit
    adj ngầm hiểu; ẩn
  269. impugn
    v công kích, bài bác
  270. incisive
    adj sắc bén, sắc sảo; thẳng thừng, súc tích
  271. inclusive
    adj tính bao gồm tất cả
  272. indefatigable
    adj ko biết mỏi mệt
  273. indulgent
    adj hay chiều, khoan dung
  274. instigate
    v xúi giục, xúi bẩy
  275. insuperable
    adj ko thể vượt qua dc, ko thể hơn dc
  276. interlocutor
    n ng tham gia đàm thoại
  277. interminable
    adj endless
  278. methodical
    adj có phg pháp, có thứ tự, ngăn nắp
  279. modicum
    n số lg ít ỏi, số lg nhỏ
  280. notoriety
    n sự/ng ô danh
  281. oblivion
    n sự lãng quên
  282. oblivious
    adj quên, lãng quên, ko nhớ ts
  283. obtrusive
    adj ép buộc, làm phiền, quấy rầy
  284. omniscient
    adj thông suốt, biết hết mọi thứ
  285. opalescent
    adj mờ đục
  286. parochial
    adj tầm nhìn hạn hẹp, địa phương
  287. perturbation
    n sự đảo lộn, xáo trộn
  288. poignancy
    n smt sâu sắc, thấm thía, cảm động
  289. quiescent
    adj im lìm, yên lặng
  290. quintessential
    adj (là) phần tinh chất, tinh túy nhất
  291. rescind
    v hủy bỏ, thủ tiêu
  292. sagacity
    n sự thông minh, sắc sảo, khôn ngoan
  293. savory
    adj thơm, ngon
  294. sedulous
    adj cần mẫn, kiên trì, siêng năng
  295. spendthrift
    n ng hoang phí
  296. stalwart
    adj vạm vỡ, lực lưỡng; can đảm, kiên quyết
  297. stanch
    v làm ngưng lại, dừng chảy
  298. stupefy
    v làm u mê đần độn, làm kinh ngạc
  299. submissive
    adj dễ bảo, dễ phục tùng, ngoan ngoãn
  300. surpass
    v hơn, vượt trội hơn
  301. tedious
    adj chán ngắt, tẻ nhạt
  302. vagary
    n tính bất thg, hay tđổi
  303. virtuoso
    n ng có trình độ kỹ thuật cao
  304. vociferous
    adj om sòm

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview