-115

Card Set Information

Author:
anti207
ID:
237003
Filename:
-115
Updated:
2013-09-25 13:09:34
Tags:
115
Folders:

Description:
-115
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user anti207 on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. eminent
    nổi tiếng, xuất sắc
  2. reciprocate
    trả, đền đáp lại
  3. defunct
    ko còn tồn tại
  4. squelch
    giẫm bẹp, đè bẹp, chấm dứt
  5. supplant
    hất cẳng, lật đổ
  6. abase
    làm hạ phẩm giá, mất thể diện
  7. pejorative
    gièm pha, nói xấu
  8. exorbitant
    quá cao, quá đáng
  9. ornate
    hoa mỹ, lộng lẫy
  10. multifarious
    nhiều, khác nhau, phong phú
  11. multiplicity
    nhiều, vô số
  12. cathartic
    nghỉ ngơi nhẹ nhàng
  13. curative
    có thể chữa dc
  14. complement (n)
    phần bù, bổ sung (để tạo ra sự hoàn hảo)
  15. duplicitous
    dối trá, lừa lọc
  16. impetus
    sự thúc đẩy
  17. jaded
    mệt mỏi, rã rời
  18. squander
    phung phí, hoang phí
  19. tenacity
    tính dai, bền, chắc
  20. synergy
    tính hiệp trợ, hiệp lực
  21. aural
    thuộc tai, thuộc về nghe
  22. dirge
    biểu thị nỗi buồn/ bài hát buồn, bài đám tang

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview