Vietnamese phrases

Home > Preview

The flashcards below were created by user mwelmond on FreezingBlue Flashcards.


  1. I learned it already by I already forgot it
    tôi học rồi nhúng mà tôi quên rối
  2. I don't know (it) because I haven't learned it yet.
    Tôi không biết vì tôi chưa học
  3. I am 58 years old
    Tôi năm tám tuổi
  4. What is your name?
    chị tên là gì?
  5. My name is Michel
    Tôi tên là Michel
  6. How old are you?
    Chị bao nhiêu tuổi?
  7. Number 9, Lane 5, Alley 11, To Ngoc Van, Tay Ho
    Số chín, nâm ngách, ngõ mười một,To Ngoc Van, Tầy Hò
  8. What is your nationality?
    Chị là người nước nào?
  9. I am American
    Tôi là người Mỹ
  10. How do you spell ()?
    () viết thế nào?
  11. Do you like ()?
    Anh có thích () không?
  12. I have been to () already
    Rồi, tôi đi () rồi
  13. I have not been to () yet
    Chưa, tôi chưa đi ()
  14. How is it spelled?
    () viết thế nào?
  15. What is () in Vietnamese?
    () tiếng việt là gì?
  16. Have you been to () yet?
    Chị đã đi () chưa?
  17. Happy New Year!
    Chúc mừng năm mới
  18. You are speaking too fast
    Chị nói nhanh quá
  19. How old are you?
    Chị bao nhiêu tuổi

Card Set Information

Author:
mwelmond
ID:
313911
Filename:
Vietnamese phrases
Updated:
2016-01-19 19:02:17
Tags:
vietnamese phrases
Folders:

Description:
Vietnamese phrases
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview