Viet_Grammar_words

Card Set Information

Author:
lien
ID:
33578
Filename:
Viet_Grammar_words
Updated:
2010-09-21 05:10:42
Tags:
vietnamese
Folders:

Description:
new words from the "summary of vietnamese grammar"
Show Answers:

Home > Flashcards > Print Preview

The flashcards below were created by user lien on FreezingBlue Flashcards. What would you like to do?


  1. của quý
    precious property 자산
  2. tie 묶다
  3. nhân thức
    awareness 자각
  4. vất vả
    hard 어려운
  5. phức tạp
    complex 복잡한
  6. Ếch ngồi dáy giếng.
    우물 안 개구리
  7. Mạc tư khoa / Mát-cơ-va
    Moscow 모스크바
  8. Ba lê
    Paris 파리
  9. Me-hi-cô
    Mexico 멕시코
  10. hổ
    tiger 호랑이
  11. gấu
    bear 곰
  12. lúa
    rice 벼
  13. cỏ
    grass 풀
  14. sắt
    iron 쇠
  15. đá
    rock 돌
  16. muối
    salt 소금
  17. dầu
    oil 기름
  18. xăng
    gasoline 휘발유
  19. hơi
    steam 수증기
  20. khói
    smoke 연기
  21. tính
    heart 정
  22. nết
    모습
  23. tư duy
    thought 사유
  24. thái độ
    attitude 태도
  25. quan điểm
    point of view 관점

What would you like to do?

Home > Flashcards > Print Preview