Vietnamese adverbs time.txt

The flashcards below were created by user tomsavanh on FreezingBlue Flashcards.

  1. Yesterday
    Hom qua
  2. Today
    Hôm nay
  3. Tomorrow
    Ngày mai
  4. Usually
    Thường thường
  5. Always
    Luôn luôn
  6. Often
  7. Sometimes
    Thỉnh thoảng
  8. Rarely
    Ít khi
  9. In the morning
    Buổi sáng
  10. At lunch time
    Buổi trưa
  11. In the afternoon
    Buổi chiều
  12. In the evening
    Buổi tối
  13. Midnight
    Nửa đêm
  14. The day after the day after tomorrow
    Ngày kìa
  15. The day after tomorrow
    Ngày kia
  16. The day before the day before yesterday
    Hôm kìa
  17. The day before yesterday
    Hôm kia
  18. Next week
    Tuần sau
  19. This week
    Tuần này
  20. Last week
    Tuần trước
Card Set
Vietnamese adverbs time.txt
Vietnamese adverbs time
Show Answers